Viêm gan siêu vi cấp là tình trạng gan bị tổn thương đột ngột do nhiễm virus viêm gan (A, B, C, E…). Bệnh có thể khởi phát nhanh, gây vàng da, mệt mỏi, rối loạn đông máu và thậm chí suy gan cấp đe dọa tính mạng. Trong quá trình chẩn đoán, bác sĩ dựa trên nhiều xét nghiệm, trong đó enzyme gan (men gan) là dấu ấn sinh hóa quan trọng. Sự thay đổi nồng độ enzyme trong máu giúp phát hiện tổn thương tế bào gan, phân biệt viêm gan siêu vi với các bệnh lý khác và theo dõi đáp ứng điều trị. Vậy các enzyme dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi cấp và ý nghĩa của chúng ra sao?
Enzyme gan là gì?
Enzyme gan (hay men gan) là các protein do tế bào gan sản sinh, có vai trò xúc tác cho nhiều phản ứng sinh hóa trong cơ thể. Bình thường, enzyme chủ yếu nằm trong tế bào gan, chỉ có một lượng nhỏ hiện diện trong máu.
Khi tế bào gan bị tổn thương, màng tế bào bị phá vỡ, enzyme sẽ thoát vào tuần hoàn máu, khiến men gan trong huyết thanh tăng cao. Đây là dấu hiệu quan trọng để bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương gan.
Các chức năng chính của enzyme gan bao gồm:
Tham gia sản xuất mật, hỗ trợ tiêu hóa chất béo.
Tham gia quá trình đông máu.
Giúp chuyển hóa và loại bỏ độc tố.
Hỗ trợ chuyển hóa protein, lipid, carbohydrate.
Tham gia cơ chế chống nhiễm trùng.
Các loại enzym dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi
1. ALT (Alanine Aminotransferase)
Tên khác: SGPT (Serum Glutamic Pyruvic Transaminase).
Vị trí: Chủ yếu trong tế bào gan.
Vai trò: Tham gia chuyển hóa protein thành năng lượng.
Ý nghĩa lâm sàng:
ALT tăng mạnh (gấp 10–20 lần, có khi >1000 U/L) là dấu hiệu đặc trưng cho viêm gan siêu vi cấp.
ALT có độ đặc hiệu cao vì ít hiện diện ở cơ quan khác.
Bác sĩ theo dõi ALT để đánh giá đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh.
Chu kỳ bán hủy: khoảng 47 giờ.
2. AST (Aspartate Aminotransferase)
Tên khác: SGOT (Serum Glutamic Oxaloacetic Transaminase).
Vị trí: Có ở gan, tim, cơ xương, tụy, não, phổi, hồng cầu.
Vai trò: Xúc tác chuyển hóa acid amin.
Ý nghĩa lâm sàng:
AST tăng song song với ALT trong viêm gan cấp nhưng thường thấp hơn.
AST cũng tăng trong nhồi máu cơ tim, tổn thương cơ, viêm tụy, thiếu máu gan.
Chu kỳ bán hủy: khoảng 17 giờ.
3. GGT (Gamma-Glutamyl Transferase)
Vị trí: Có ở nhiều mô, đặc biệt là gan, đường mật, tụy, thận.
Vai trò: Tham gia vận chuyển acid amin, chuyển hóa glutathione.
Ý nghĩa lâm sàng:
GGT tăng khi có tổn thương gan, tắc mật hoặc do rượu, thuốc.
Kết hợp GGT và ALP giúp xác định nguồn gốc men gan tăng từ gan hay xương.
GGT thường tăng nhẹ trong viêm gan siêu vi cấp, tăng rõ khi có ứ mật.
Chu kỳ bán hủy: 17–26 ngày.
4. ALP (Alkaline Phosphatase)
Vị trí: Gan, đường mật, xương, ruột, nhau thai.
Vai trò: Tham gia quá trình chuyển hóa phosphate.
Ý nghĩa lâm sàng:
ALP tăng cao khi tắc nghẽn đường mật, ứ mật, u gan.
Trong viêm gan siêu vi cấp, ALP chỉ tăng nhẹ hoặc bình thường.
Cần phối hợp với GGT để xác định nguồn gốc tăng men.
Chu kỳ bán hủy: khoảng 7 ngày.
Enzyme dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi có thể bao gồm ALT, AST, GGT, ALP…
Ý nghĩa lâm sàng của các xét nghiệm enzyme gan
ALT: tăng cao gợi ý viêm gan cấp, tổn thương do rượu, gan nhiễm mỡ, xơ gan. Mức thấp hiếm gặp, có thể do thiếu vitamin B6 hoặc bệnh thận mạn.
AST: tăng trong viêm gan, xơ gan, ung thư gan; cũng có thể tăng sau nhồi máu cơ tim, viêm tụy, co giật, chấn thương cơ.
GGT: tăng trong viêm gan do virus, do rượu, xơ gan, tắc mật; đồng thời gặp ở người nghiện rượu, tiểu đường, suy tim.
ALP: tăng khi tắc mật, ung thư gan, teo/hẹp đường mật, bệnh xương. Ngược lại, giảm hiếm gặp (suy dinh dưỡng, thiếu kẽm, suy giáp).
Lưu ý: Các xét nghiệm enzyme gan luôn được đánh giá kết hợp, không dùng riêng lẻ để chẩn đoán.
Nồng độ AST, ALT, ALP, GGT có thể gợi ý bệnh viêm gan
So sánh enzyme trong viêm gan siêu vi cấp và các bệnh gan khác
Để có góc nhìn rõ hơn về các enzyme dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi, hãy cùng tham khảo các thông tin trong bảng dưới đây. Bảng cung cấp một số thông tin cơ bản để so sánh sự thay đổi nồng độ enzyme trong viêm gan siêu vi cấp và các bệnh gan khác. Lưu ý, các thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo. (1)
Bệnh lý
ALT và AST
ALP và GGT
Viêm gan siêu vi cấp
Thường tăng mạnh, ALT tăng cao hơn AST
Bình thường hoặc tăng ở mức vừa phải
Bệnh gan mạn
Tăng vừa phải
Bình thường đến gia tăng nhẹ
Bệnh gan do rượu
AST thường tăng cao hơn ALT
ALP bình thường hoặc tăng nhẹ, GGT tăng mạnh
Xơ gan
AST thường tăng cao hơn ALT nhưng thường thấp hơn bệnh gan do rượu
Bình thường hoặc tăng
Tắc mật, vàng da
Bình thường đến tăng vừa phải
Tăng/ tăng gấp 4 lần bình thường
Ung thư gan thứ phát do di căn
Bình thường hoặc tăng ở mức nhẹ
Thường tăng mạnh
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
AST thường tăng cao hơn ALT nhưng thấp hơn ở bệnh gan do rượu
Bình thường hoặc gia tăng
Bệnh gan tự miễn
Tăng vừa phải
Bình thường hoặc gia tăng nhẹ
Theo đó, giá trị tham chiếu (ngưỡng bình thường) của các enzyme gan như sau:
ALT: 10 – 40 U/L
AST: 10 – 40 U/L
ALP: 40 – 112 U/L
GGT: 35 – 45 U/L
Lưu ý, giá trị tham chiếu ở trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy vào giới tính, độ tuổi. Giá trị tham chiếu ở các phòng xét nghiệm cũng thường khác nhau.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Tóm lại, enzyme dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi có thể góp phần giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác, qua đó lập phác đồ chữa trị phù hợp, hiệu quả, kịp thời. Người bệnh nên thực hiện xét nghiệm men gan tại cơ sở y tế uy tín như Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.
Cập nhật lần cuối: 14:52 09/09/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Professional, C. C. M. (2025, November 5). Alanine transaminase (ALT). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diagnostics/22028-alanine-transaminase-alt