Biến chứng sau mổ ruột thừa nội soi có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nguy hiểm. Một số biến chứng mổ nội soi ruột thừa có thể âm thầm khởi phát sau mổ, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể đe dọa tính mạng của người bệnh.

Sau phẫu thuật nội soi để điều trị viêm ruột thừa, khi được chăm sóc đúng cách dưới sự giám sát của bác sĩ, quá trình hồi phục sức khỏe của người bệnh có thể diễn ra thuận lợi. Người bệnh sau mổ ruột thừa nội soi có thể gặp triệu chứng đau bụng nhẹ hoặc cảm giác chướng bụng do còn ít hơi ổ bụng trong quá trình phẫu thuật. Đây là các triệu chứng phổ biến xảy ra sau phẫu thuật ruột thừa nội soi do cơ thể đang dần thích nghi và hồi phục sức khỏe. Tuy nhiên, người bệnh sau phẫu thuật ruột thừa cần chú ý các dấu hiệu bất thường của cơ thể để kịp thời phát hiện nguy cơ khởi phát biến chứng, từ đó có hướng xử trí an toàn, phù hợp.

Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa là phương pháp điều trị phổ biến, hiệu quả và ít xâm lấn. Tuy nhiên, phương pháp mổ nội soi tiêu hóa vẫn có thể tiềm ẩn nguy cơ phát sinh biến chứng hậu phẫu. Dưới đây là các biến chứng người bệnh có thể gặp phải sau mổ ruột thừa nội soi, cùng với dấu hiệu nhận biết, cơ chế hình thành và hướng xử trí. (1)
Nhiễm trùng vết mổ là một trong những biến chứng sau mổ ruột thừa nội soi, xảy ra do nhiều nguyên nhân. Nhiễm trùng vết mổ sau phẫu thuật nội soi có thể được đặc trưng bởi các tình trạng bao gồm vết mổ sưng đỏ, đau nhiều hơn bình thường, nóng tại chỗ và có thể chảy dịch mủ đục, đôi khi kèm theo sốt. Nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng vết mổ là tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào vết thương thông qua da, đặc biệt khi việc chăm sóc vết mổ không đảm bảo vệ sinh hoặc hệ miễn dịch của người bệnh bị suy yếu. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tình trạng nhiễm trùng vết mổ có thể lan rộng hoặc tạo ổ áp xe quanh vết mổ.
Tụ máu hoặc tụ dịch dưới da có thể là biến chứng sau mổ nội soi ruột thừa, xảy ra khi có sự tích tụ máu hoặc dịch lỏng tại vùng mổ do các mạch máu nhỏ bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật. Người bệnh bị tụ máu hoặc dịch dưới da có thể nhận thấy vùng da quanh vết mổ bị bầm tím, sưng to và có cảm giác đau nhức với mức độ tăng dần. Khi được chăm sóc y tế đúng cách, biến chứng này có thể được cải thiện sau vài ngày hoặc vài tuần. Một số trường hợp tụ máu hoặc dịch dưới da nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh điều trị bằng cách thực hiện thủ thuật dẫn lưu.
Chảy máu trong ổ bụng là biến chứng nghiêm trọng, xuất hiện khi mạch máu nội tạng bị tổn thương hoặc vết thương do phẫu thuật nội soi không được cầm máu đúng cách. Biến chứng chảy máu trong ổ bụng có thể được đặc trưng bởi tình trạng đau bụng dữ dội, mệt mỏi quá mức, tụt huyết áp, da xanh niêm mạc nhợt và bụng căng trướng. Chảy máu ổ bụng là tình trạng cấp cứu y khoa cần được phát hiện sớm và có biện pháp xử lý kịp thời vì lượng máu bị mất trong ổ bụng có thể dẫn đến sốc và đe dọa tính mạng. Người bệnh bị xuất huyết ổ bụng cần nhập viện ngay để bác sĩ thăm khám và điều trị, các biện pháp xử trí có thể bao gồm truyền dịch, truyền máu, can thiệp phẫu thuật…
Viêm phúc mạc là một trong những biến chứng nghiêm trọng sau mổ ruột thừa, xảy ra do tình trạng vi khuẩn từ ruột thừa viêm lan ra khoang bụng. Dấu hiệu nhận biết của biến chứng viêm phúc mạc bao gồm đau bụng dữ dội, lan rộng, bụng căng cứng như gỗ, sốt cao, nôn mửa, dấu hiệu nhiễm trùng nặng toàn thân… Nguyên nhân gây viêm phúc mạc bắt nguồn từ sự viêm nhiễm lan tỏa trong ổ bụng khi phần ruột thừa viêm chưa được xử lý triệt để hoặc dịch nhiễm trùng không được dẫn lưu hoàn toàn. Người bệnh bị viêm phúc mạc cần được cấp cứu càng sớm càng tốt, tại bệnh viện bác sĩ có thể chỉ định phác đồ điều trị tích cực, bao gồm dùng kháng sinh phổ rộng, hồi sức và trong nhiều trường hợp cần phẫu thuật lại để làm sạch ổ bụng.

Áp xe tồn lưu trong ổ bụng là hiện tượng mủ còn sót lại trong ổ bụng sau khi mổ ruột thừa, không được loại bỏ hoàn toàn. Áp xe tồn lưu trong ổ bụng có thể được đặc trưng bởi các biểu hiện như đau âm ỉ kéo dài, sốt nhẹ, cảm giác mệt mỏi, có thể sờ thấy khối bất thường trong bụng… Áp xe trong ổ bụng có thể hình thành sau vài ngày đến vài tuần hậu phẫu, đặc biệt là trường hợp ruột thừa đã vỡ hoặc có mủ trước khi mổ. Người bệnh bị áp xe tồn lưu trong ổ bụng cần sớm đến bệnh viện để bác sĩ có hướng xử trí kịp thời, phác đồ điều trị có thể bao gồm dùng kháng sinh phù hợp, kết hợp dẫn lưu qua da hoặc trong một số trường hợp cần can thiệp phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn ổ áp xe.
Liệt ruột cơ năng là tình trạng ruột ngừng hoạt động tạm thời sau phẫu thuật. Đây là phản ứng tương đối phổ biến của cơ thể, nguyên nhân không bắt nguồn từ tình trạng tắc nghẽn cơ học mà do phản xạ ức chế từ phẫu thuật, tác dụng của thuốc mê hoặc viêm sau mổ.
Triệu chứng liệt ruột cơ năng thường gặp điển hình như bụng chướng, không trung tiện hoặc đại tiện, buồn nôn, đầy hơi, chán ăn… Đây là biến chứng mổ nội soi ruột thừa lành tính, có thể được cải thiện sau khi người bệnh được chăm sóc đúng cách. Trường hợp liệt ruột cơ năng kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng thuốc kích thích nhu động ruột hoặc hỗ trợ thêm bằng ống thông dạ dày.
Tắc ruột sau mổ là rủi ro có thể xảy ra sau mổ nội soi ruột thừa, được đặc trưng bởi tình trạng các quai ruột bị dính lại với nhau hoặc với thành bụng do sẹo sau phẫu thuật. Triệu chứng tắc ruột điển hình là đau bụng dữ dội theo từng cơn, nôn ói, bụng chướng, không trung tiện, bí đại tiện… Đây là tình trạng nguy hiểm nếu không được xử trí kịp thời vì có thể gây hoại tử ruột. Phác đồ điều trị tùy thuộc mức độ tắc ruột, người bệnh có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh, giảm co thắt, truyền dịch, trường hợp không đáp ứng có thể cần phẫu thuật lại để tháo dính và giải phóng vị trí tắc.
Thoát vị vết mổ là hiện tượng các cơ quan trong ổ bụng (thường là ruột và mỡ mạc nối) đẩy ra ngoài qua vị trí vết mổ bị yếu hoặc hở. Người bệnh có thể cảm nhận thấy khối phồng bất thường tại vùng mổ, đặc biệt khi đứng lâu, ho hoặc gắng sức, cảm thấy nặng bụng hoặc đau âm ỉ. Nguyên nhân gây thoát vị vết mổ có thể bắt nguồn từ việc khâu phục hồi thành bụng không chắc hoặc cơ địa thành bụng yếu. Biến chứng này có thể tiến triển từ nhẹ đến nặng nếu ruột bị kẹt trong túi thoát vị, gây hoại tử. Để điều trị tình trạng này, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện phẫu thuật để phục hồi thành bụng, sử dụng lưới nhân tạo hỗ trợ.
Viêm mỏm cụt ruột thừa là biến chứng sau mổ ruột thừa nội soi ít phổ biến, xảy ra khi phần gốc ruột thừa còn sót lại sau phẫu thuật bị viêm nhiễm. Triệu chứng viêm mỏm cụt ruột thừa biểu hiện tương tự như viêm ruột thừa ban đầu, bao gồm đau vùng hố chậu phải, sốt nhẹ hoặc cao, buồn nôn, cảm giác mệt mỏi… Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể bắt nguồn từ việc không loại bỏ hoàn toàn phần gốc ruột thừa trong quá trình mổ, tạo điều kiện thuận lợi gây tái phát tình trạng viêm.
Nếu sau mổ nội soi ruột thừa, người bệnh xuất hiện những biểu hiện sau đây cần lập tức đến cơ sở y tế bao gồm:
Đây có thể là những dấu hiệu của các biến chứng sau mổ ruột thừa nội soi nghiêm trọng cần xử trí kịp thời. Chậm trễ trong việc điều trị biến chứng sau phẫu thuật nội soi ruột thừa có thể đe dọa tính mạng của người bệnh.

So với phương pháp mổ mở truyền thống, nguy cơ xảy ra biến chứng sau phẫu thuật nội soi có xu hướng giảm thiểu đáng kể. Bởi lẽ, phẫu thuật nội soi tiêu hóa là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu với thời gian hồi phục sức khỏe được rút ngắn đáng kể. Tuy nhiên, tỷ lệ xảy ra biến chứng tùy thuộc vào từng tình trạng bệnh, thể trạng của người bệnh và kỹ thuật thực hiện nội soi, chuyên môn của bác sĩ giải phẫu, quá trình chăm sóc sức khỏe sau mổ nội soi ruột thừa. Người bệnh và gia đình cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn chi tiết về nguy cơ xảy ra biến chứng cũng như cách dự phòng an toàn, phù hợp.
Sau phẫu thuật nội soi ruột thừa, người bệnh cần được vệ sinh vết mổ sạch sẽ, giữ khô ráo, thay băng theo hướng dẫn của bác sĩ. Quá trình chăm sóc vết mổ cần tránh cọ xát hoặc tác động mạnh lên vùng phẫu thuật để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng và thoát vị.
Người bệnh sau mổ ruột thừa nội soi cần đảm bảo ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, ưu tiên thực phẩm dễ tiêu, giàu vitamin và khoáng chất giúp thúc đẩy quá trình lành vết thương. Song song đó, người bệnh nên tránh dung nạp thức ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng hoặc gây kích ứng đường tiêu hóa.
Để kích thích nhu động ruột và quá trình lưu thông máu, người bệnh sau mổ ruột thừa nội soi nên vận động nhẹ nhàng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Tuy nhiên, để tránh gây hại cho sức khỏe, người bệnh sau mổ nội soi ruột thừa cần tránh các hoạt động nặng, bê vác hoặc gây áp lực lên vùng bụng.
Sau phẫu thuật ruột thừa nội soi, người bệnh cần tuân thủ lịch hẹn tái khám định kỳ của bác sĩ. Thông qua quá trình thăm khám định kỳ, bác sĩ có thể theo dõi được quá trình hồi phục sức khỏe của người bệnh và sớm phát hiện nguy cơ xảy ra biến chứng nguy hiểm, từ đó có biện pháp xử trí kịp thời.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Biến chứng sau mổ ruột thừa nội soi cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Người bệnh viêm ruột thừa sau khi được điều trị bằng phương pháp mổ nội soi cần chủ động theo dõi sức khỏe, chăm sóc vết mổ đúng cách và tái khám định kỳ để dự phòng biến chứng nguy hiểm.