Cơn ngừng thở ở trẻ sinh non có thể khiến trẻ giảm oxy máu, nhịp tim chậm, tím tái và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe nếu không được phát hiện, xử trí kịp thời. Tình trạng này thường liên quan đến sự chưa trưởng thành của hệ thống điều hòa hô hấp, đặc biệt ở trẻ sinh rất non tháng. Vậy nguyên nhân cụ thể là gì, dấu hiệu nào cần cảnh giác và khi nào trẻ cần điều trị?

Cơn ngừng thở ở trẻ sinh non là tình trạng trẻ sinh trước 37 tuần thai ngừng thở trên 20 giây hoặc ngừng thở dưới 20 giây nhưng kèm nhịp tim chậm dưới 100 lần/phút, tím tái trung ương hoặc giảm độ bão hòa oxy xuống dưới ngưỡng bình thường, trong khi không có bệnh lý nền khác gây ra ngừng thở.
Nguyên nhân chủ yếu của tình trạng ngừng thở ở trẻ sinh non có liên quan đến sự chưa trưởng thành của trung tâm điều hòa hô hấp trong não khiến nhịp thở chưa ổn định. Trong một số trường hợp, đường thở non yếu cũng có thể bị xẹp hoặc tắc nghẽn, làm kéo dài cơn ngừng thở.
Trẻ cần được theo dõi liên tục tại Đơn vị Chăm sóc Tích cực Sơ sinh (NICU) bằng hệ thống theo dõi nhịp tim, nhịp thở và độ bão hòa oxy để phát hiện sớm các cơn ngừng thở. Tùy từng nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kích thích hô hấp, điều chỉnh tư thế đầu cổ, hỗ trợ hô hấp bằng CPAP hoặc các biện pháp phù hợp khác.
Trên thực tế, không phải mọi khoảng ngừng thở ngắn ở trẻ sinh non đều là bất thường. Trẻ có thể gặp hiện tượng thở chu kỳ (Periodic breathing) với biểu hiện ngừng thở ngắn khoảng 5-10 giây), lặp lại và xen kẽ các nhịp thở bình thường, không kèm tím tái, nhịp tim chậm hoặc giảm oxy máu, có thể tự cải thiện mà không cần can thiệp. Cơn thở chu kỳ không được xem là một dạng của cơn ngừng thở do sinh non (Apnea of Prematurity – AOP) và không làm tăng nguy cơ xuất hiện AOP.

Trẻ sinh non có nhiều đặc điểm sinh lý chưa hoàn thiện nên khả năng duy trì nhịp thở ổn định kém hơn trẻ đủ tháng. Nguy cơ xuất hiện ngưng thở ở trẻ sinh non không chỉ liên quan đến tuổi thai mà còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác.
Nguyên nhân quan trọng nhất của cơn ngừng thở là trung tâm điều hòa hô hấp trong thân não chưa phát triển đầy đủ. Sau sinh, trẻ phải nhanh chóng thích nghi với môi trường có nồng độ oxy cao hơn trong tử cung, tuy nhiên ở trẻ sinh non quá trình thích nghi này diễn ra chậm do hệ thần kinh còn non yếu, số lượng kết nối thần kinh và bao myelin chưa hoàn thiện.
Bên cạnh đó, phản ứng với tình trạng thiếu oxy hoặc tăng CO₂ cũng chưa hiệu quả, khiến nhịp thở dễ bị gián đoạn. Một số chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng ức chế hô hấp hoạt động mạnh hơn ở trẻ sinh non, góp phần làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn ngừng thở.
Ngoài sự chưa trưởng thành của hệ hô hấp, nhiều yếu tố khác cũng làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn ngưng thở ở trẻ sinh non, gồm:

Dựa trên cơ chế gây bệnh, cơn ngừng thở ở trẻ sinh non được chia thành ba nhóm chính.
Ngừng thở trung ương xảy ra khi trung tâm điều hòa hô hấp trong thân não không phát tín hiệu đúng thời điểm đến các cơ hô hấp như cơ hoành và cơ liên sườn. Khi đó, trẻ ngừng thực hiện động tác hít vào dù đường thở vẫn thông thoáng. Trẻ có thể ngừng thở hoàn toàn trong vài giây đến hơn 20 giây, kèm giảm oxy máu hoặc nhịp tim chậm nếu cơn kéo dài.
Ngừng thở tắc nghẽn xảy ra khi trẻ vẫn có nỗ lực hô hấp nhưng luồng khí không đi qua được đường thở do tắc nghẽn. Đường hô hấp của trẻ sinh non mềm và dễ xẹp, đặc biệt vùng hầu họng, nên có thể bị bít lại khi thay đổi tư thế hoặc trương lực cơ giảm. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ đánh giá đường thở, điều chỉnh tư thế đầu cổ, hút sạch dịch tiết hoặc áp dụng các biện pháp hỗ trợ nhằm duy trì đường thở thông thoáng và hạn chế tái diễn cơn ngừng thở.
Ngừng thở hỗn hợp là dạng ngừng thở kết hợp cả cơ chế trung ương và tắc nghẽn. Ban đầu trẻ ngừng phát tín hiệu hô hấp từ trung tâm điều hòa, sau đó khi có nỗ lực hít thở trở lại thì đường thở lại bị tắc nghẽn, khiến cơn ngừng thở kéo dài hơn.
Nhóm này có thể gây giảm oxy máu và nhịp tim chậm rõ rệt hơn so với từng cơ chế đơn lẻ. Do có nhiều yếu tố phối hợp, trẻ thường cần theo dõi sát tại Đơn vị Chăm sóc Tích cực Sơ sinh (NICU) và điều trị kết hợp giữa các phương pháp hỗ trợ hô hấp phù hợp.
Biểu hiện của cơn ngừng thở ở trẻ sinh non có thể xuất hiện ngay trong cơn hoặc giữa các cơn ngừng thở. Cụ thể:
Trong thời gian diễn ra cơn ngưng thở, thể trạng của trẻ sẽ đột ngột xuất hiện các biểu hiện lâm sàng cấp tính sau:

Ngoài cơn ngừng thở, trẻ có thể xuất hiện các dấu hiệu sau:
Khi phát hiện trẻ có dấu hiệu ngừng thở, cha mẹ cần bình tĩnh và nhanh chóng đưa trẻ đến cơ sở y tế nếu xuất hiện một trong các tình huống sau:
Việc chẩn đoán cơn ngừng thở ở trẻ sinh non không chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng mà còn kết hợp theo dõi liên tục và các xét nghiệm cần thiết nhằm xác định nguyên nhân, phân loại dạng ngừng thở cũng như loại trừ các bệnh lý khác có biểu hiện tương tự.
Bác sĩ sẽ thu thập đầy đủ thông tin về tuổi thai, cân nặng lúc sinh, diễn biến thai kỳ, quá trình chuyển dạ và các yếu tố nguy cơ của mẹ như nhiễm trùng, sốt, tiền sản giật hoặc sử dụng thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh của thai nhi.
Đồng thời, cha mẹ được hỏi chi tiết về thời điểm xuất hiện cơn đầu tiên, số lần xảy ra trong ngày, thời gian kéo dài, khả năng tự hồi phục và các biểu hiện đi kèm như tím tái hay nhịp tim chậm.
Trẻ nghi ngờ có cơn ngừng thở sẽ được theo dõi liên tục tại Đơn vị Chăm sóc Tích cực Sơ sinh (NICU) bằng hệ thống monitor đa thông số nhằm ghi nhận đồng thời nhịp thở, nhịp tim và độ bão hòa oxy máu theo thời gian thực. Khi phát hiện trẻ ngừng cử động hô hấp, giảm oxy hoặc nhịp tim chậm, hệ thống sẽ phát tín hiệu cảnh báo để nhân viên y tế can thiệp ngay.

Khi nghi ngờ có nguyên nhân bệnh lý đi kèm, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm nhằm chẩn đoán phân biệt. Các xét nghiệm có thể được chỉ định bao gồm:
Việc điều trị cơn ngừng thở ở trẻ sinh non tập trung vào xử trí kịp thời, hỗ trợ hô hấp, sử dụng thuốc phù hợp và điều trị nguyên nhân nền nhằm hạn chế tái phát, cũng như phòng ngừa biến chứng lâu dài.
Khi hệ thống theo dõi phát hiện trẻ ngừng thở, nhân viên y tế sẽ lập tức kiểm tra tình trạng hô hấp và kích thích xúc giác nhẹ bằng cách xoa lưng hoặc lòng bàn chân. Nếu trẻ không tự thở trở lại, bác sĩ sẽ hỗ trợ thông khí bằng bóng và mặt nạ với áp lực dương, đồng thời cung cấp oxy theo chỉ định. Trường hợp nghi ngờ đường thở bị tắc nghẽn do dịch tiết, trẻ sẽ được hút sạch đờm nhớt ở mũi và miệng.
Caffeine citrate có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp trung tâm điều hòa hô hấp hoạt động hiệu quả hơn và tăng khả năng phát tín hiệu đến các cơ hô hấp. Nhờ đó, tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn ngừng thở giảm rõ rệt. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ theo dõi sát đáp ứng của trẻ để điều chỉnh liều phù hợp, đồng thời theo dõi các chỉ số sinh tồn nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Nếu nguyên nhân liên quan đến tắc nghẽn đường thở hoặc trẻ vẫn còn nhiều cơn ngừng thở sau điều trị bằng thuốc, bác sĩ có thể chỉ định hỗ trợ hô hấp bằng CPAP qua mũi. Phương pháp này tạo áp lực dương liên tục giúp giữ đường thở luôn mở, giảm nguy cơ xẹp đường hô hấp và hạn chế tái phát cơn ngừng thở.
Đối với những trẻ có cơn kéo dài hoặc suy hô hấp nặng, thở máy sẽ được chỉ định tạm thời để thay thế chức năng hô hấp cho đến khi hệ hô hấp của trẻ đủ trưởng thành và có thể tự duy trì nhịp thở ổn định.

Bên cạnh kiểm soát cơn ngừng thở, bác sĩ sẽ điều trị đồng thời các bệnh lý nền nếu có như nhiễm trùng, thiếu máu, rối loạn chuyển hóa hoặc xuất huyết não. Kháng sinh, truyền máu, điều chỉnh điện giải hay các biện pháp hồi sức khác sẽ được chỉ định tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, chuyên khoa Sơ sinh được đầu tư đồng bộ về nhân lực và trang thiết bị hiện đại, đáp ứng năng lực chẩn đoán, theo dõi và điều trị toàn diện cho trẻ sinh non có nguy cơ ngừng thở. Đội ngũ bác sĩ Sơ sinh phối hợp chặt chẽ với Trung tâm Sản Phụ khoa, Gây mê Hồi sức và các chuyên khoa liên quan ngay từ thời điểm trẻ chào đời để hồi sức, hỗ trợ hô hấp và xử trí các tình huống cấp cứu.
Dựa trên tuổi thai, cân nặng và tình trạng bệnh lý của từng trẻ, bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị và kế hoạch theo dõi cá thể hóa, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, giảm nguy cơ biến chứng và hỗ trợ trẻ phát triển ổn định.
Sau khi tình trạng hô hấp được kiểm soát, trẻ vẫn cần được theo dõi sát để đánh giá khả năng tự duy trì nhịp thở và phát hiện nguy cơ tái phát.
Trong quá trình điều trị, bác sĩ Sơ sinh đánh giá đáp ứng của trẻ thông qua dữ liệu ghi nhận liên tục từ hệ thống monitor theo dõi nhịp thở, nhịp tim và độ bão hòa oxy. Tần suất xuất hiện các cơn ngừng thở, mức độ giảm oxy máu, nhịp tim chậm cũng như thời gian phục hồi sau mỗi cơn đều được phân tích để xác định hiệu quả điều trị.
Với trẻ sử dụng Caffeine citrate, bác sĩ theo dõi đáp ứng lâm sàng và cân nhắc kiểm tra nồng độ thuốc khi cần nhằm đảm bảo hiệu quả kích thích trung tâm hô hấp nhưng vẫn an toàn.
Việc ngừng Caffeine citrate được cân nhắc khi trẻ đạt khoảng 33-35 tuần tuổi thai hiệu chỉnh, đồng thời không còn xuất hiện các cơn ngừng thở có ý nghĩa lâm sàng trong ít nhất 5 đến 7 ngày liên tiếp. Tuy nhiên, thời điểm ngừng thuốc không áp dụng giống nhau cho mọi trẻ mà phụ thuộc vào tuổi thai lúc sinh, mức độ trưởng thành của hệ hô hấp và diễn biến thực tế.
Do Caffeine có thời gian bán thải kéo dài ở trẻ sinh non, trẻ vẫn tiếp tục được theo dõi bằng monitor trong những ngày sau khi ngừng thuốc nhằm phát hiện sớm khả năng tái xuất hiện cơn ngưng thở ở trẻ sinh non nếu có.
Trẻ sinh non chỉ được xuất viện khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí an toàn theo hướng dẫn của bác sĩ Sơ sinh, bao gồm:
Trước khi xuất viện, cha mẹ được hướng dẫn cách theo dõi nhịp thở, nhận biết dấu hiệu bất thường, chăm sóc trẻ sinh non tại nhà và lịch tái khám để bảo đảm trẻ tiếp tục phát triển an toàn sau khi rời bệnh viện.

Đa số trường hợp cơn ngừng thở ở trẻ em sinh non có tiên lượng thuận lợi vì đây là tình trạng liên quan đến sự chưa trưởng thành của trung tâm điều hòa hô hấp. Khi trẻ lớn lên và hệ thần kinh phát triển hoàn thiện hơn, các cơn ngừng thở sẽ dần được cải thiện. Tuy nhiên, tiên lượng còn phụ thuộc vào tuổi thai lúc sinh, mức độ non tháng, bệnh lý đi kèm và thời điểm được phát hiện, điều trị.
Ngưng thở ở trẻ sinh non là rối loạn có tính chất tạm thời, có thể cải thiện khi hệ thần kinh trung ương trưởng thành hơn. Phần lớn trẻ sẽ không còn các cơn ngừng thở khi trẻ đạt 37-40 tuần tuổi thai hiệu chỉnh, tương ứng thời điểm của một trẻ sinh đủ tháng. Đối với trẻ sinh cực non dưới 28 tuần tuổi thai, tình trạng này có thể kéo dài hơn nhưng đa số cũng chấm dứt trước khoảng 43-44 tuần tuổi thai hiệu chỉnh.
Nếu được phát hiện sớm, theo dõi liên tục và điều trị đúng phác đồ, cơn ngừng thở ở trẻ sinh non thường không để lại di chứng lâu dài. Tuy nhiên, những trường hợp xuất hiện nhiều đợt ngừng thở kéo dài gây thiếu oxy não hoặc đi kèm các bệnh lý nặng như xuất huyết não, nhiễm trùng huyết hay bệnh phổi mạn tính có nguy cơ ảnh hưởng đến phát triển thần kinh sau này.
Vì vậy, trẻ sinh non cần được theo dõi định kỳ về vận động, ngôn ngữ, nhận thức và hành vi trong những năm đầu đời. Sự phối hợp giữa bác sĩ chuyên khoa Sơ sinh, Thần kinh Nhi và Phục hồi Chức năng giúp phát hiện sớm các bất thường để can thiệp kịp thời, tối ưu hóa khả năng phát triển của trẻ.
Khi phát hiện trẻ có biểu hiện ngừng thở hoặc thay đổi màu sắc da, cha mẹ cần giữ bình tĩnh và thực hiện đúng các bước xử trí ban đầu theo hướng dẫn của nhân viên y tế:
Trẻ sinh non có biểu hiện ngừng thở, tím tái, nhịp tim chậm hoặc bất thường hô hấp cần được thăm khám và theo dõi y tế phù hợp. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Sơ sinh thực hiện đánh giá tình trạng hô hấp, xác định nguyên nhân và tư vấn phương án điều trị tùy theo mức độ bệnh. Hệ thống trang thiết bị theo dõi và hỗ trợ hô hấp góp phần phục vụ quá trình chăm sóc trẻ sinh non. Phụ huynh có thể liên hệ bệnh viện để được tư vấn và đặt lịch thăm khám.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Cơn ngừng thở ở trẻ sinh non thường liên quan đến sự chưa trưởng thành của hệ thống điều hòa hô hấp và có xu hướng cải thiện khi trẻ lớn lên. Tuy nhiên, những cơn ngừng thở kéo dài hoặc tái diễn kèm giảm oxy máu, nhịp tim chậm có thể gây nguy hiểm nếu không được xử trí kịp thời. Việc nhận biết sớm dấu hiệu bất thường, theo dõi sát và điều trị phù hợp đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe, hạn chế biến chứng và hỗ trợ quá trình phát triển của trẻ.