Biến chứng sau nút mạch gan là vấn đề được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về phương pháp can thiệp này. Nút mạch gan là kỹ thuật điều trị ung thư gan, bệnh lý mạch máu gan… Những biến chứng nào có thể xảy ra?

Nút mạch gan (TACE hoặc TAE) là kỹ thuật can thiệp quan trọng trong điều trị ung thư gan và một số bệnh lý mạch máu của gan. Kỹ thuật được đánh giá là tương đối an toàn và ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật nếu được thực hiện đúng quy trình, kỹ thuật, có sự hỗ trợ của máy móc chuyên sâu và bởi bác sĩ giàu kinh nghiệm. Ngược lại, biến chứng sau nút mạch gan vẫn có thể xảy ra. Một số biến chứng như:
Biến chứng này đặc trưng bởi tình trạng cơ thể phản ứng quá mức làm giải phóng chất gây viêm vào tuần hoàn khi khối u bị hoại tử. Các biểu hiện thường gặp bao gồm đau bụng vùng hạ sườn phải, sốt nhẹ, buồn nôn, nôn, chán ăn và cảm giác mệt mỏi.
Đau bụng thường do thiếu máu cục bộ tạm thời ở mô gan bị tắc mạch hoặc do viêm phản ứng quanh khối u. Sốt nhẹ phản ánh tình trạng viêm và không phải lúc nào cũng là dấu hiệu nhiễm trùng. Triệu chứng thường bắt đầu sau vài giờ đến 2 – 3 ngày, kéo dài từ 3 – 7 ngày tùy mức độ tắc mạch và thể trạng người bệnh. Hầu hết trường hợp hội chứng sau nút mạch có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau, thuốc chống nôn và nghỉ ngơi hợp lý.
Hội chứng sau nút mạch thường không nguy hiểm và có thể tự hồi phục, tuy nhiên người bệnh vẫn cần theo dõi nhiệt độ cơ thể, mức độ đau và khả năng ăn uống. Trường hợp nghiêm trọng, một số triệu chứng có thể xảy ra như mất nước, rối loạn điện giải hoặc giảm sức ăn kéo dài… cần nhập viện điều trị càng sớm càng tốt. (1)
Thủ thuật nút mạch gan nhằm mục tiêu chính là làm hoại tử khối u, từ đó tiêu diệt tế bào ung thư. Tuy nhiên trong quá trình thực hiện, có thể xảy ra tình trạng tắc nghẽn dòng máu cung cấp đến nhu mô gan lành xung quanh. Rủi ro này không quá phổ biến, thường xảy ra do quá trình thực hiện không đạt tiêu chuẩn, thể trạng người bệnh không đủ đáp ứng hoặc sai sót trong kỹ thuật. Tổn thương nhu mô gan xuất hiện khi lượng máu nuôi dưỡng gan giảm đột ngột, đặc biệt ở người có bệnh nền gan nhiễm mỡ nặng, gan xơ, hoặc chức năng gan đã suy giảm.
Ở mức độ ít nghiêm trọng hơn, biến chứng hậu nút mạch gan này có thể biểu hiện bởi tình trạng tăng men gan tạm thời do tế bào gan bị tổn thương. Tuy nhiên, nếu vùng gan bị thiếu máu rộng hoặc người bệnh bị xơ gan giai đoạn tiến triển có thể làm tăng nguy cơ suy gan cấp. Suy gan cấp sau nút mạch đặc trưng bởi biểu hiện vàng da nhanh, cổ trướng, rối loạn đông máu, lơ mơ hoặc thay đổi tri giác.

Thủ thuật nút mạch gan nếu không đảm bảo các yếu tố cần thiết có thể tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương các cấu trúc mạch máu khác của gan hoặc khu vực lân cận. Biến chứng mạch máu thường gặp bao gồm: huyết khối động mạch gan, hẹp hoặc tắc nhánh động mạch ngoài ý muốn và tổn thương lớp nội mạc do catheter.
Huyết khối động mạch gan có thể làm giảm nuôi dưỡng nhu mô gan lành, từ đó dẫn đến hoại tử gan khu trú. Một số trường hợp tắc nhánh động mạch ngoài chủ đích có thể gây thiếu máu túi mật, dạ dày hoặc tá tràng, làm tăng nguy cơ viêm hoặc loét. Nguyên nhân có thể do kỹ thuật thực hiện không được kiểm soát tốt hoặc mạch máu gan có biến thể giải phẫu.
Nhiễm trùng sau nút mạch gan (đặc biệt áp xe gan) là biến chứng ít gặp nhưng nguy hiểm đối với sức khỏe của người bệnh. Trường hợp khối u hoại tử rộng hoặc mật bị trào ngược vào vùng tắc mạch, vi khuẩn có thể phát triển mạnh mẽ trong mô gan bị tổn thương. Áp xe gan có xu hướng khởi phát sau vài ngày đến vài tuần, các biểu hiện đặc trưng như sốt cao, đau bụng tăng dần, rét run, mệt mỏi và men gan tăng. Nguy cơ bị nhiễm trùng và áp xe gan sau nút mạch gan có thể gia tăng ở người có tiền sử can thiệp đường mật (hoặc đặt stent đường mật), mắc các bệnh lý đường mật mạn tính.
Một vài biến chứng ngoài gan có thể xảy ra bao gồm: tổn thương thận cấp do thuốc cản quang, viêm tụy cấp, loét dạ dày – tá tràng hoặc phản ứng dị ứng thuốc.
Nguy cơ biến chứng tổn thương thận cấp có thể gia tăng ở người bệnh lớn tuổi, suy thận hoặc tiểu đường. Ngoài ra, phản ứng kích ứng cũng có thể xảy ra ở một số người bệnh có cơ địa dị ứng thuốc cản quang.
Các biến chứng ngoài gan đa phần có thể phòng tránh bằng cách đánh giá nguy cơ trước thủ thuật, bù dịch đầy đủ và lựa chọn loại thuốc cản quang phù hợp.

Theo dõi các dấu hiệu sau nút mạch gan là yếu tố quan trọng giúp phát hiện sớm các biến chứng và xử lý kịp thời. Một số dấu hiệu nhận biết sớm bao gồm:
Các dấu hiệu nhẹ thường gặp bao gồm đau âm ỉ vùng gan, sốt nhẹ dưới 38,5°C, buồn nôn, nôn hoặc chán ăn… Các dấu hiệu này có thể liên quan đến hội chứng sau nút mạch hoặc phản ứng viêm tạm thời. Người bệnh cũng có thể cảm thấy mệt mỏi, khó ngủ, đầy bụng và giảm khả năng lao động trong vài ngày đầu.
Những triệu chứng này có thể được cải thiện khi người bệnh dùng thuốc giảm đau, hạ sốt và chế độ nghỉ ngơi hợp lý theo chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, nếu sốt cao kéo dài quá 3 ngày, cơn đau tăng dần hoặc xuất hiện vàng da nhẹ, người bệnh cần được kiểm tra để loại trừ nguy cơ biến chứng tiến triển nghiêm trọng.
Dấu hiệu cảnh báo tình trạng biến chứng hậu nút mạch gan đang tiến triển nghiêm trọng có thể bao gồm: đau dữ dội vùng hạ sườn phải, sốt cao trên 38,5°C kéo dài, nôn nhiều, vàng da đậm, bụng to nhanh do dịch ổ bụng, thay đổi tri giác… Trong mọi trường hợp, khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường tiến triển nhanh chóng, người bệnh cần được nhập viện càng sớm càng tốt, thực hiện xét nghiệm chức năng gan và điều trị tích cực theo chỉ định của bác sĩ.
Phòng ngừa biến chứng sau nút mạch gan phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm đánh giá toàn diện trước thủ thuật, kỹ thuật can thiệp chính xác và chăm sóc sau thủ thuật đúng cách:

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, tìm hiểu về các biến chứng sau nút mạch gan có thể xảy ra giúp người bệnh chủ động theo dõi, nhận biết dấu hiệu bất thường và xử trí kịp thời. Người bệnh cũng nên lựa chọn chữa trị tại các bệnh viện uy tín với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, hệ thống máy móc hiện đại… để được đánh giá chính xác, điều trị hiệu quả, đảm bảo an toàn và giảm thiểu tối đa biến chứng.