
Virus HPV có ở đâu là thắc mắc thường gặp khi nhiều người cho rằng virus này chỉ xuất hiện tại cổ tử cung hoặc cơ quan sinh dục. Trên thực tế, vị trí hiện diện của HPV phụ thuộc vào type virus và vùng da, niêm mạc từng tiếp xúc với nguồn lây. Virus có thể được phát hiện ở bộ phận sinh dục, hậu môn, miệng, họng, bàn tay hoặc bàn chân. Hiểu rõ các vị trí nhiễm giúp mỗi người nhận biết nguy cơ, lựa chọn cách kiểm tra và chủ động phòng ngừa phù hợp.

Virus HPV chủ yếu tồn tại trong các tế bào biểu mô của da và niêm mạc, thường gặp ở cơ quan sinh dục, cổ tử cung, hậu môn, miệng, họng, bàn tay và bàn chân. Vị trí nhiễm phụ thuộc vào type HPV và vùng cơ thể tiếp xúc với nguồn lây.
HPV là tên gọi chung của một nhóm gồm hơn 200 loại virus gây u nhú ở người, đặc hiệu với tế bào biểu mô lát tầng – lớp tế bào bao phủ da và niêm mạc. Nghĩa là virus HPV không tồn tại trong máu, mà “trú ngụ” và nhân lên trong lớp biểu mô bị nhiễm, thường được tìm thấy ở cổ tử cung, âm đạo, âm hộ hoặc dương vật, hậu môn – trực tràng, khoang miệng, hầu họng và da (trường hợp gây mụn cóc thông thường). (1)
ThS.BS Trần La Hoài cho biết, virus HPV không lưu hành trong máu như virus viêm gan B hay HIV, mà tồn tại trong tế bào biểu mô, đặc biệt là ở lớp đáy – nơi tế bào có khả năng phân chia. Vì thế, xét nghiệm sàng lọc HPV thường dựa trên mẫu tế bào chứ không phải xét nghiệm huyết thanh.

Virus HPV không có vỏ bao lipid (non-enveloped virus), do đó cấu trúc tương đối bền vững hơn so với nhiều virus khác khi sống ở ngoài cơ thể. Trong điều kiện phòng thí nghiệm, HPV có thể tồn tại trên bề mặt khô trong nhiều ngày, thậm chí là vài tuần nếu không chịu tác động của nhiệt độ cao, tia cực tím hoặc chất khử khuẩn mạnh.
Tuy nhiên, cần phân biệt sự tồn tại của vật chất di truyền virus ngoài cơ thể không đồng nghĩa với việc virus còn khả năng lây nhiễm cao. Theo thời gian, cấu trúc protein bao quanh virus sẽ suy giảm dần, làm giảm khả năng bám dính và xâm nhập vào tế bào mới. Quan trọng hơn, virus HPV không thể tự nhân lên ngoài tế bào sống, chỉ có thể sản sinh khi xâm nhập được vào lớp tế bào biểu mô của cơ thể người.
Khi sống ở môi trường ngoài cơ thể, virus HPV tồn tại ở trạng thái thụ động và dần mất hoạt tính sinh học. Các yếu tố trong đời sống thường ngày như ánh nắng mặt trời, nhiệt độ cao, vệ sinh sạch sẽ… có thể làm bất hoạt virus. Vì thế, dù virus HPV có thể tồn tại ngoài cơ thể trong một khoảng thời gian nhất định, nhưng nguy cơ lây nhiễm qua tiếp xúc thông thường trong sinh hoạt là không đáng kể so với lây truyền qua tiếp xúc da và niêm mạc khi quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su.
Virus HPV có đặc tính sinh học là chỉ nhân lên trong tế bào biểu mô lát tầng – lớp tế bào bao phủ bề mặt da và niêm mạc. Khi vào trong tế bào, HPV đưa vật chất di truyền vào nhân tế bào chủ rồi nhân bản DNA virus, đến khi tế bào biểu mô dần biệt hóa và di chuyển lên các lớp trên bề mặt thì HPV cũng hoàn thiện cấu trúc và được giải phóng ra ngoài.
Chính cơ chế này khiến virus HPV không thể tự tồn tại hay sản sinh bên ngoài cơ thể. Nói cách khác, nếu không có môi trường biểu mô sống là bên trong cơ thể, HPV chỉ tồn tại thụ động và dần mất khả năng lây nhiễm theo thời gian.

Virus HPV sống ở đâu và tồn tại bao lâu ngoài cơ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó một số yếu tố chính ảnh hưởng đến thời gian tồn tại của HPV gồm:
Thực tế là phần lớn trường hợp nhiễm virus HPV không có triệu chứng rõ ràng, do đó nhiều người mang virus mà không hề biết. Việc phát hiện HPV chủ yếu dựa vào xét nghiệm lâm sàng chuyên biệt thay vì các biểu hiện lâm sàng.
Phết tế bào cổ tử cung (Pap Smear) giúp phát hiện những thay đổi bất thường của tế bào do HPV gây ra, nhờ đó sàng lọc nguy cơ tổn thương tiền ung thư. Ngoài ra, xét nghiệm DNA HPV giúp phát hiện vật chất di truyền của virus trong mẫu tế bào, đặc biệt là tế bào cổ tử cung của phụ nữ. Phụ nữ nên thực hiện tầm soát sàng lọc ung thư cổ tử cung định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để phát hiện sớm các thương tổn liên quan đến HPV, can thiệp điều trị kịp thời ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.
Con đường lây truyền chủ yếu của virus HPV là tiếp xúc da – da hoặc niêm mạc – niêm mạc, đặc biệt là trong quan hệ tình dục. Vì thế, quan hệ tình dục chung thủy và an toàn, sử dụng đầy đủ các biện pháp bảo vệ như dùng bao cao su đúng cách giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.
Không sử dụng chung đồ lót, khăn tắm và các đồ dùng cá nhân với người khác cũng góp phần hạn chế nguy cơ lây nhiễm virus gián tiếp. Duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh thông qua lối sống lành mạnh, dinh dưỡng cân đối, thể dục điều độ và nghỉ ngơi hợp lý giúp cơ thể có khả năng đào thải virus trong trường hợp lây nhiễm tạm thời. Đặc biệt, tiêm vắc xin ngừa HPV được xem là biện pháp phòng ngừa chủ động và hiệu quả tối ưu trước các chủng HPV thường gặp.

Tiêm vắc xin là biện pháp chủ động và hiệu quả nhất giúp phòng ngừa các bệnh do virus HPV gây ra, đặc biệt là ung thư cổ tử cung và mụn cóc sinh dục. Hiện nay tại Việt Nam có hai loại vắc xin phổ biến là Gardasil và Gardasil 9 (Mỹ).
Gardasil giúp phòng 4 chủng HPV (6, 11, 16, 18), trong khi Gardasil 9 phòng 9 chủng HPV (6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58). Vắc xin có thể tiêm cho cả nam và nữ từ 9 đến 45 tuổi, hiệu quả nhất khi tiêm trước khi có quan hệ tình dục.
Người từ 9–14 tuổi thường tiêm 2 mũi, cách nhau 6–12 tháng. Người bắt đầu tiêm từ 15 tuổi trở lên cần tiêm 3 mũi theo lịch 0 – 2 – 6 tháng hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Khi còn băn khoăn virus HPV có ở đâu hoặc lo ngại nguy cơ phơi nhiễm, bạn nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá theo vị trí tổn thương, triệu chứng và tiền sử cá nhân. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh cung cấp dịch vụ thăm khám, tư vấn, xét nghiệm HPV và tầm soát bệnh lý liên quan theo chỉ định chuyên môn. Người có tổn thương bất thường, kết quả HPV dương tính hoặc nhu cầu kiểm tra sức khỏe có thể chủ động đặt lịch để được hướng dẫn phù hợp.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hiểu đúng virus HPV có ở đâu và lây nhiễm qua đường nào sẽ giúp bạn không hoang mang, chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe lâu dài. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn kế hoạch dự phòng phù hợp, chủ động hôm nay chính là cách tốt nhất ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe và biến chứng nghiêm trọng trong tương lai.