Viêm da là một nhóm các tình trạng gây đỏ da, ngứa da, đặc trưng bởi những thay đổi ở các lớp của da. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. Vậy dấu hiệu của bệnh ra sao? Xử lý như thế nào? Bài viết sau sẽ giải đáp chi tiết tình trạng này.

Viêm da là tình trạng da bị viêm do nhiều nguyên nhân như dị ứng, kích ứng, rối loạn miễn dịch, nhiễm trùng hoặc yếu tố môi trường. Bệnh có thể gây đỏ da, ngứa, sưng, khô bong tróc, nổi mụn nước hoặc nứt da. Biểu hiện và mức độ viêm khác nhau tùy từng loại viêm da và nguyên nhân gây bệnh.
Các loại viêm da thường gặp bao gồm: (1)
Viêm da cơ địa (atopic dermatitis) là tình trạng viêm da mạn tính, gây ngứa da, khô da và tróc vảy. Bệnh có xu hướng tiến triển dần dần, kéo dài và xảy ra ở thời thơ ấu hoặc suốt đời.

Viêm da tiếp xúc (contact dermatitis) là tình trạng phát ban trên da khi người bệnh tiếp xúc với dị nguyên hoặc yếu tố nào đó gây kích ứng, dị ứng ở da. Phát ban có thể kèm sưng nề, ngứa và gây khó chịu. Tránh những yếu tố gây bệnh là cách phòng ngừa tốt nhất.
Bệnh được chia thành 2 loại:

Viêm da tã lót (diaper dermatitis) gây phát ban ở vùng mặc tã. Trong trường hợp nhẹ, da nổi mẩn đỏ; nghiêm trọng hơn gây trợt loét, đau rát. Các trường hợp nhẹ thường khỏi trong vòng 3-4 ngày. Các trường hợp nghiêm trọng hơn cần đến bác sĩ Chuyên khoa Da liễu – Thẩm mỹ Da để được chẩn đoán và điều trị.

Chàm tổ đỉa (dyshidrotic dermatitis) là tình trạng da viêm mạn tính, gây các mụn nước nhỏ kèm da khô, ngứa. Bệnh thường xuất hiện trên các ngón tay, bàn tay và bàn chân.
Bệnh thường liên quan đến việc tiếp xúc với các hóa mỹ phẩm, nước sơn, giấy, mực in, phấn viết bảng, hồ keo trong văn phòng phẩm, xà bông, nước lau sàn nhà… Ngoài ra, bệnh còn liên quan đến cơ địa dị ứng, những tác động từ môi trường bên ngoài, yếu tố di truyền…

Viêm da do nguyên nhân thần kinh (neurodermatitis) là tình trạng viêm da thường không đe dọa đến tính mạng, liên quan đến chu trình ngứa – gãi. Tình trạng ngứa có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể nhưng thường gặp nhất ở cánh tay, vai, khuỷu tay, chân, mắt cá chân, cổ tay, bàn tay, gáy hoặc da đầu. Vùng hậu môn, bộ phận sinh dục và mặt cũng có thể bị ngứa.
Cảm giác ngứa dữ dội làm người bệnh gãi thường xuyên hoặc ngứa kịch phát rồi thuyên giảm dần. Ngứa nhiều nhất khi người bệnh thư giãn hoặc cố gắng vào giấc ngủ.
Chàm đồng tiền (nummular eczema) là tình trạng viêm da mạn tính, trên da xuất hiện các đốm tròn có hình dạng đồng tiền. Các tổn thương thường gây ngứa, đôi khi rỉ dịch và đóng vảy. Các mảng thường kéo dài trong nhiều tuần đến nhiều tháng và các đợt bùng phát xảy ra nhiều lần trong thời gian dài.

Viêm da quanh miệng (perioral/periorificial dermatitis) là tình trạng phát ban da quanh miệng. Da có thể có vảy, khô và bong tróc với các sẩn sưng, viêm. Bệnh thường dễ nhầm lẫn với mụn trứng cá. Một số người bệnh cảm thấy ngứa hoặc nóng da quanh miệng, đôi khi lan đến mũi, mắt và số ít trường hợp lan đến bộ phận sinh dục.

Viêm da tiết bã (seborrheic dermatitis) rất phổ biến và không lây nhiễm. Loại viêm da này gây ra các mảng đỏ ngứa, vảy trên da mặt cùng các vảy trắng, vàng hoặc vảy bột trên da đầu. Bệnh còn được gọi là “gàu” khi xuất hiện trên da đầu của thanh thiếu niên hoặc người trưởng thành và “cứt trâu” khi xuất hiện trên da đầu của trẻ sơ sinh.
Bệnh có thể xảy ra ở các vùng khác nhau trên cơ thể, những vùng này có tuyến bã nhờn (dầu) hoạt động nhiều, bao gồm: lưng trên, ngực, mặt, trán, nếp gấp ở gốc mũi, sau tai, rốn, lông mày, dưới ngực, nếp gấp/khe cong của cánh tay, chân và bẹn. Tình trạng bệnh thường diễn tiến mạn tính, thỉnh thoảng bùng phát và thuyên giảm khi được điều trị.

Các triệu chứng phụ thuộc vào loại viêm da, mỗi người có thể bị 1 loại hoặc nhiều loại. Mỗi loại có 1 hoặc nhiều triệu chứng sau:
Một số dấu hiệu các loại viêm da phổ biến:
Viêm da tiếp xúc là phản ứng dị ứng hoặc kích ứng gây phát ban da. Người bệnh bị viêm da tiếp xúc do tiếp xúc các dị nguyên gây dị ứng (thực phẩm, phấn hoa, bụi mịn…), hệ miễn dịch hoặc di truyền và chất gây kích ứng như hóa chất (tẩy rửa, xà phòng, mỹ phẩm…).
Viêm da tiết bã là tình trạng viêm da thường xuất hiện ở mặt và trên da đầu, biểu hiện bằng các mảng vảy màu trắng, vàng, phát ban da.
Viêm da tã lót gây phát ban ở bất kỳ phần da nào được tã che phủ. Da bị phá vỡ cấu trúc do ẩm ướt và tiếp xúc lâu với chất thải.
Loại viêm da này gây mụn nước, đau, ngứa ở ngón tay, lòng bàn tay, ngón chân và lòng bàn chân.
Loại viêm da này thường gây ra tình trạng ngứa dữ dội, kích thích các đầu dây thần kinh của da. Bệnh gây mảng da ngứa, người bệnh cảm thấy khó chịu và muốn cào gãi.
Nếu có các đốm tròn, ngứa trên da, người bệnh có thể bị chàm đồng tiền. Bệnh gây khô da, ngứa, đỏ da.
Viêm da quanh miệng có biểu hiện dễ nhầm lẫn với mụn trứng cá, phát triển xung quanh miệng, mắt và mũi.
Nguyên nhân gây viêm da chủ yếu do sự phối hợp hoạt động của hệ thống miễn dịch, di truyền và các tác nhân từ môi trường, cụ thể:
Một số tình trạng phổ biến liên quan với viêm da như:
Tình trạng viêm da thường không nguy hiểm, nhưng việc cào gãi mạnh hoặc quá thường xuyên có thể dẫn đến vết loét hở và nhiễm trùng da. Người bệnh nên đến Chuyên khoa Da liễu – Thẩm mỹ Da để được điều trị, ngăn ngừa hoặc kiểm soát các đợt bùng phát của bệnh. (2)
Bất kỳ ai, già hay trẻ, đều có thể bị viêm da, cụ thể: (3)

Đừng đợi đến khi khó chịu đến mức không ngủ được mới đi khám bác sĩ, người bệnh nên đi khám khi các triệu chứng mới khởi phát để được điều trị sớm, tránh để ngứa quá mức cũng như biến chứng nhiễm trùng da.
Việc chẩn đoán tình trạng viêm da chủ yếu dựa trên việc thăm khám da. Tuy nhiên, khi có nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm sau:

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại và vị trí viêm da. Bước đầu là tránh xa các yếu tố gây bệnh, bao gồm: căng thẳng, hóa chất, khói thuốc lá và/hoặc một số chất kích thích khác. Bước hai là thực hiện các biện pháp khắc phục tại nhà dưới sự hướng dẫn của bác sĩ da liễu hoặc đến bệnh viện điều trị nếu tình trạng quá nghiêm trọng. Bước ba là dùng thuốc theo toa bác sĩ kê đơn.
Một số phương pháp điều trị chủ yếu:
Tìm hiểu thêm: Điều trị viêm da bằng laser có hiệu quả và an toàn?
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh cụ thể như sau:
Viêm da thường không gây sốt. Tuy nhiên, nếu bệnh có liên quan đến nhiễm trùng, có thể gây sốt khi hệ thống miễn dịch phản ứng với các yếu tố gây nhiễm trùng. Các dấu hiệu nhiễm trùng bao gồm: đỏ, nóng, sưng và mủ tại vị trí viêm. Lúc này, điều quan trọng là đến bệnh viện để điều trị.
Viêm da thông thường không gây nổi hạch. Tuy nhiên, nếu viêm da dẫn đến nhiễm trùng hoặc cơ thể phản ứng mạnh với tình trạng viêm, hạch bạch huyết gần khu vực bị viêm có thể sưng lên.
Hạch bạch huyết là một phần của hệ thống miễn dịch và có thể sưng to khi cơ thể đang chống lại nhiễm trùng hoặc tình trạng viêm nghiêm trọng. Nếu viêm da có biểu hiện sưng, nóng, đỏ, đau, có mủ và kèm hạch bạch huyết sưng lên, đó là dấu hiệu của nhiễm trùng nặng. Trong trường hợp này, người bệnh nên đến gặp bác sĩ để khám và điều trị.
Viêm da thường gây ngứa. Mức độ ngứa khác nhau, tùy vào loại viêm da và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Một số loại viêm da gây ngứa như:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Viêm da là tình trạng phổ biến và có thể làm người bệnh cảm thấy tự ti ở nơi công cộng. Có đến 15%-20% dân số bị viêm da tại một thời điểm trong đời; việc phát hiện và điều trị sớm giúp giảm khó chịu cũng như nguy cơ nhiễm trùng và hạn chế các ảnh hưởng về mặt thẩm mỹ.