Mang thai là giai đoạn cơ thể người phụ nữ có nhiều thay đổi về nội tiết, miễn dịch và làn da cũng trở nên nhạy cảm hơn. Vậy viêm da cơ địa khi mang thai có phổ biến không? Triệu chứng như thế nào? Điều trị ra sao? Bài viết sau sẽ giải đáp chi tiết.

Viêm da cơ địa khi mang thai là tình trạng viêm da cơ địa có từ trước tái phát hoặc trở nên nặng hơn trong thai kỳ. Một số phụ nữ cũng có thể xuất hiện các tổn thương dạng chàm lần đầu khi mang thai, thường được xếp vào nhóm phát ban cơ địa thai kỳ (atopic eruption of pregnancy). AD thai kỳ thường xuất hiện sớm, trước tam cá nguyệt thứ ba, với các nốt sẩn ngứa hoặc các mảng đỏ, tróc vảy lan tỏa.
Vùng da hay bị ảnh hưởng nhất là các nếp gấp ở khuỷu tay, đầu gối, thân mình, mặt gấp cẳng tay và cổ; ít gặp hơn ở bàn tay, bàn chân hoặc núm vú. Nguyên nhân là do thay đổi hormon và miễn dịch trong thai kỳ, kết hợp với yếu tố di truyền và môi trường. Bệnh không chỉ gây khó chịu cho mẹ mà còn có thể làm tăng nguy cơ dị ứng cho trẻ sau sinh, vì vậy cần được chăm sóc và theo dõi đúng cách.

Trong giai đoạn mang thai, có nhiều nguyên nhân làm viêm da cơ địa dễ khởi phát hơn. Trước hết là do thai kỳ tạo ra một môi trường miễn dịch đặc biệt để thai nhi không bị hệ miễn dịch của mẹ “tấn công” qua việc gia tăng số lượng và hoạt động của tế bào T-helper type 2 ( đáp ứng Th2) khiến hệ miễn dịch mẹ thiên về phản ứng dị ứng, làm viêm da cơ địa dễ bùng phát trong thai kỳ.
Nguyên nhân thứ hai là do những thay đổi về hormon, như estrogen và progesterone tăng mạnh ảnh hưởng đến cân bằng cytokine, thúc đẩy đáp ứng Th2, làm thay đổi hàng rào da, khiến da nhạy cảm hơn với kích thích và vi khuẩn. Kết quả là da dễ viêm, ngứa, và xuất hiện tổn thương viêm da cơ địa.
Ngoài ra, các yếu tố như thay đổi hệ vi sinh, tăng hoạt động Staphylococcus aureus trên da, cũng như tình trạng căng thẳng, mất ngủ, thay đổi lối sống trong thai kỳ… cũng góp phần làm bùng phát viêm da cơ địa. (1)
Viêm da cơ địa khi mang thai thường khởi phát với cảm giác rất ngứa gây cào gãi và dẫn đến phát ban ở một hoặc nhiều vùng da. Các triệu chứng phổ biến như: (2)
Đặc điểm nổi bật của bệnh là rất hay tái phát. Trong khi da đang lành ở một vùng, thương tổn lại có thể xảy ra ở các vùng khác. Các đợt bùng phát cũng có thể xảy ra cùng một vị trí nhiều lần, có thể tăng rồi giảm hoặc dừng lại một thời gian rồi lại bùng phát. Theo thời gian, da một số vùng trở nên dày sừng, nứt nẻ, sậm màu, ngứa liên tục.
Viêm da cơ địa có thể dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như:

Viêm da cơ địa khi mang thai thường không tự hết hẳn mà có xu hướng tái phát nếu không được điều trị đúng cách, và có thể trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian, ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và thai nhi. Hiện tại vẫn chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn viêm da cơ địa. Nhưng các thay đổi về miễn dịch, hormon như nồng độ estrogen và progesterone sẽ giảm trở lại sau khi sinh. Điều này có thể giúp bệnh thuyên giảm hơn.
Viêm da cơ địa khi mang thai thường không gây hại trực tiếp cho thai nhi. Tuy nhiên, một số biến chứng đi kèm có thể ảnh hưởng gián tiếp đến sức khỏe của em bé. Chẳng hạn, khi bệnh tiến triển nặng, da dễ bị nhiễm tụ cầu khuẩn, gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi. Ngoài ra, tình trạng ngứa ngáy, khó chịu kéo dài có thể làm giảm chất lượng sống, dẫn đến căng thẳng, lo âu hoặc trầm cảm trong thai kỳ.
Do đó, việc kiểm soát stress và điều trị đúng cách sẽ đảm bảo sức khỏe và tinh thần của mẹ, cũng như sự phát triển an toàn của thai nhi. Ngoài ra, nếu cha hoặc mẹ bị chàm, nguy cơ con mắc bệnh này trong tương lai cũng sẽ cao hơn so với bình thường.
Chẩn đoán viêm da cơ địa khi mang thai chủ yếu dựa vào khám lâm sàng, kết hợp khai thác tiền sử dị ứng và loại trừ các bệnh da thai kỳ khác. Không có tiêu chuẩn chẩn đoán đặc hiệu cho bệnh trong giai đoạn này. Một số tiêu chí gợi ý chẩn đoán bệnh như:
Một số xét nghiệm có tác dụng hỗ trợ như:

Điều trị viêm da cơ địa (atopic dermatitis – AD) trong thai kỳ cần tuân thủ nguyên tắc điều trị hiệu quả nhưng đảm bảo an toàn cho mẹ và bé. Mục tiêu là kiểm soát ngứa, giảm viêm và ngăn bội nhiễm, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ cho thai nhi. Chiến lược điều trị được tiến hành theo bậc thang, bắt đầu từ phương pháp không dùng thuốc cho đến thuốc toàn thân hoặc sinh học nếu cần thiết.
Đây là nền tảng trong điều trị viêm da cơ địa, đặc biệt trong thai kỳ. Người bệnh nên sử dụng các sản phẩm không chứa hương liệu, không paraben, và có tác dụng phục hồi hàng rào da. Bôi toàn thân ít nhất 2 lần/ngày, đặc biệt sau tắm. Các thành phần được khuyến nghị là ceramides, glycerin, urea 5%, petrolatum…
Stress mạn tính có thể làm viêm da cơ địa thêm nghiêm trọng thông qua trục thần kinh – nội tiết – miễn dịch. Người bệnh có thể tham khảo phương pháp kiểm soát căng thẳng như thiền, yoga, trị liệu thư giãn, hoặc liệu pháp tâm lý ngắn hạn…
Đây là thuốc điều trị thường được kê toa trong viêm da cơ địa kể cả ở phụ nữ mang thai. Dù rằng có nhiều nghiên cứu đã chứng minh tính an toàn khi dùng corticoid bôi trong thai kỳ nếu sử dụng đúng cách, liều thấp và thời gian ngắn nhưng người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ, vì nếu sử dụng liều cao kéo dài có thể làm tăng nguy cơ cho thai như sinh con nhẹ cân.
Ưu tiên chọn lựa corticoid nhẹ hoặc trung bình, chế phẩm dạng kem hoặc lotion, tránh dùng dạng xịt hay liệu pháp băng kín khi bôi thuốc. Khi cần dùng liều mạnh cho vùng khu trú, nên dùng trong thời gian ngắn và giảm dần liều để tránh hiện tượng bùng phát trở lại.
Thuốc ức chế calcineurin (TCIs) có khả năng ức chế hoạt động của tế bào T, làm giảm sản xuất cytokine Th2, do đó cải thiện các triệu chứng của viêm da cơ địa. Thuốc ít tác dụng phụ tại chỗ khi dùng lâu dài so với corticoid, nên được dùng điều trị duy trì giúp ngăn ngừa các đợt tái phát của viêm da cơ địa.
Đối với dạng bôi, do kích thước phân tử lớn của thuốc TCIs nên khả năng hấp thu toàn thân được xem là rất thấp. Hơn nữa đến nay cũng chưa có bằng chứng cho thấy TCIs khi dùng trong điều trị viêm da cơ địa giai đoạn mang thai làm tăng nguy cơ dị tật hay biến chứng thai.
Do vậy, bác sĩ vẫn có thể chỉ định dùng thuốc trong những trường hợp cần thiết nhất là cho vùng mặt, các nếp gấp và da đùi — nơi việc sử dụng corticosteroid bôi (TCSs) không thuận lợi do nguy cơ hình thành vết rạn da.
Kháng sinh bôi an toàn trong giai đoạn này là Mupirocin hoặc Fusidic acid, sử dụng khi có dấu hiệu bội nhiễm vi khuẩn, thường gặp nhất là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus). Tránh dùng Neomycin vì nguy cơ kích ứng cho da.
Narrowband UVB (NB-UVB) cũng là lựa chọn hiệu quả ở thai phụ bị viêm da cơ địa mức độ trung bình- nặng không đáp ứng với thuốc bôi tại chỗ. Cơ chế điều trị chính của liệu pháp này là UV ở liều chuẩn có khả năng làm suy giảm tế bào T, giảm các cytokine Th2 gây viêm và ngứa, đồng thời giúp củng cố hàng rào da qua việc tăng tổng hợp ceramide, tăng biểu hiện filaggrin và làm giảm vi khuẩn gây bệnh trên da.
Với tần suất chiếu UVB thường 2–3 buổi mỗi tuần, liệu pháp ánh sáng đã chứng minh hiệu quả và tính an toàn ở phụ nữ mang thai, không ghi nhận tăng nguy cơ dị tật, sẩy thai hoặc sinh non. Tuy nhiên, UV dễ làm tăng sắc tố do thai kỳ (nám) và giảm nồng độ acid folic huyết thanh, người bệnh cần báo cho bác sĩ nếu da sậm màu nhanh, rát đỏ kéo dài,nên dùng kem dưỡng ẩm hàng ngày và bổ sung axit folic trong suốt thời gian điều trị.
Trong viêm da cơ địa, ngứa là triệu chứng chính, chủ yếu do có sự gia tăng cytokine Th2 và rối loạn hàng rào của da, không phải do histamin, vì vậy kháng histamin uống không có tác dụng giảm ngứa trực tiếp.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp bác sĩ có thể kê thuốc kháng histamin để hỗ trợ: loại thế hệ 1 như Diphenhydramine hoặc Chlorpheniramine có thể dùng ngắn hạn để giúp bệnh nhân ngủ ngon hơn nếu ngứa gây ảnh hưởng giấc ngủ, còn thế hệ 2 như Loratadin hoặc Cetirizin an toàn cho mẹ và thai nhi, ít buồn ngủ, có thể giảm ngứa trong trường hợp người bệnh có kèm các bệnh lý dị ứng khác như mày đay, viêm mũi dị ứng…
Như vậy, điều trị cơ bản vẫn là dưỡng ẩm đều đặn và tuân thủ nguyên tắc an toàn trong bôi corticosteroid ở giai đoạn mang thai và thuốc kháng histamin chỉ là biện pháp hỗ trợ tạm thời, không thay thế điều trị nền tảng. Bệnh nhân nên dùng theo chỉ dẫn bác sĩ và không được tự ý tăng liều thuốc.
Corticoid đường uống trong trường hợp này không phải lựa chọn đầu tay mà chỉ được dùng trong những trường hợp bùng phát nặng, khi thuốc bôi và quang trị liệu (UVB) không còn hiệu quả. Khi cần thiết, bác sĩ da liễu sẽ ưu tiên chọn prednisone hoặc prednisolone, vì nhau thai có khả năng chuyển hóa phần lớn thuốc, giúp thai nhi tiếp xúc với hàm lượng thuốc rất thấp.
Ngược lại, dexamethasone không được khuyến cáo trong viêm da cơ địa thai kỳ vì thuốc không bị nhau thai phân hủy, khiến thai nhi phơi nhiễm nhiều hơn mức cần thiết. Corticoid uống chỉ nên dùng liều thấp – trung bình, trong thời gian ngắn dưới 2–3 tuần, và phải giảm liều từ từ theo hướng dẫn chuyên môn.
Mặc dù tương đối an toàn khi dùng đúng cách, corticoid vẫn có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp thai kỳ, tiểu đường thai kỳ, phù, sinh non hoặc con nhẹ cân nếu sử dụng liều cao kéo dài. Do đó, thai phụ tuyệt đối không tự ý mua uống mà cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Việc điều trị phù hợp giúp kiểm soát nhanh đợt bùng phát, hạn chế gãi, giảm nguy cơ nhiễm trùng và mang lại sự an toàn cho cả mẹ và bé.
Trong những trường hợp viêm da cơ địa nặng hơn và không đáp ứng với thuốc bôi hay ánh sáng trị liệu, bác sĩ có thể cân nhắc đến Cyclosporin A (CsA). Đây là thuốc uống được nghiên cứu khá nhiều ở phụ nữ mang thai mắc các bệnh mạn tính khác, và hiện không ghi nhận nguy cơ gây dị tật cho thai. Tuy vậy, CsA có thể ảnh hưởng đến huyết áp và chức năng thận của mẹ, nên khi sử dụng cần được theo dõi xét nghiệm định kỳ.
Thuốc chỉ được chỉ định khi bác sĩ đánh giá lợi ích kiểm soát bệnh rõ ràng vượt trội hơn so với nguy cơ. Việc tự ý dùng hoặc ngừng CsA có thể khiến bệnh trở nặng hơn, không an toàn cho cả mẹ và thai nhi.
Azathioprine có thể được cân nhắc trong những trường hợp viêm da cơ địa nặng không đáp ứng với Cyclosporin A. Nhau thai có khả năng bất hoạt một phần các chất chuyển hóa hoạt động của Azathioprine, giúp giảm mức phơi nhiễm của thai nhi.
Trước khi điều trị, người bệnh cần được kiểm tra hoạt tính men Thiopurine Methyltransferase (TPMT, một dạng enzym chuyển hóa thuốc), theo dõi định kỳ công thức máu, men gan để phòng ngừa ức chế tủy và độc tính gan. Mặc dù các nghiên cứu lớn cho thấy Azathioprine không làm tăng dị tật bẩm sinh, việc khởi trị trong 3 tháng đầu thường được hạn chế nếu có lựa chọn an toàn hơn.
Dupilumab là thuốc sinh học đầu tiên được chấp thuận trong điều trị viêm da cơ địa mức độ trung bình đến nặng. Dữ liệu hiện tại chưa thấy tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hay biến chứng thai kỳ, nhưng bằng chứng còn hạn chế do số ca theo dõi chưa nhiều. Dupilumab có thể được cân nhắc sử dụng ở người bệnh nặng, kháng trị, khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn. Thuốc cần được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa.
Điều trị hỗ trợ và phòng ngừa viêm da cơ địa trong thai kỳ tập trung vào kiểm soát triệu chứng, duy trì hàng rào da và kiểm soát nguyên nhân bùng phát bệnh. Việc đảm bảo độ ẩm cho da bằng kem dưỡng và các chất làm mềm da là yếu tố quan trọng trong điều trị, nên thoa ít nhất 2-3 lần/ngày. Tránh tiếp xúc với các yếu tố kích ứng như xà phòng mạnh, hóa chất, hoặc nhiệt độ quá cao.
Kháng histamin thế hệ 2 (như Cetirizine, Loratadine) được xem là an toàn trong thai kỳ, có thể dùng để hỗ trợ nhưng hiệu quả giảm ngứa trực tiếp thường hạn chế. Chỉ dùng kháng sinh toàn thân khi có dấu hiệu bội nhiễm, trong đó Amoxicillin và Cephalexin là lựa chọn an toàn.
Việc bổ sung acid folic và vitamin D theo hướng dẫn bác sĩ có thể giúp tăng cường chức năng hàng rào da và hệ miễn dịch, giảm nguy cơ tái phát bệnh. Người bệnh cũng cần tuân thủ lịch tái khám, theo dõi định kỳ và được phối hợp điều trị bởi cả bác sĩ chuyên khoa Sản và Da liễu.

Phòng ngừa tái phát viêm da cơ địa trong thai kỳ và sau sinh tập trung vào duy trì hàng rào da, kiểm soát yếu tố khởi phát và điều chỉnh lối sống, cụ thể:
Tiếp tục bôi chất làm mềm da hoặc làm dịu da hằng ngày; có thể dùng corticosteroid nhẹ hoặc tacrolimus/pimecrolimus 2 lần/tuần tại vùng hay tái phát theo chỉ định của bác sĩ. Tránh ngừng thuốc đột ngột để hạn chế hiện tượng bùng phát trở lại.
Tránh cào gãi, stress, điều trị mất ngủ, nhiễm trùng da, kiểm soát dị nguyên (bụi, len, xà phòng, hóa chất…) và không thay đổi nhiệt độ – độ ẩm đột ngột. Tốt nhất nên duy trì môi trường có độ ẩm từ 40%-60%.
Duy trì chế độ ăn cân đối, giàu omega-3, rau xanh, trái cây, vitamin D, uống đủ nước giúp cải thiện hàng rào bảo vệ da và giảm viêm. Thai phụ nên tránh rượu bia, thuốc lá và thức khuya để hạn chế các yếu tố kích thích làm bệnh bùng phát. Không cần kiêng khem ăn uống đặc biệt trong thai kỳ, trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
Viêm da cơ địa sau sinh có thể cải thiện hoặc tái phát tùy cơ địa từng người. Một số bệnh nhân thấy da giảm ngứa, ít tổn thương hơn nhờ sự cân bằng hormone được phục hồi. Tuy nhiên, những yếu tố như thiếu ngủ, stress hoặc tiếp xúc với hóa chất, xà phòng mạnh vẫn có thể khiến bệnh tái phát.
Vì vậy nên tiếp tục dưỡng ẩm hàng ngày, tránh gãi, mặc quần áo mềm và thông thoáng, và theo dõi da định kỳ. Khi có dấu hiệu bùng phát, hãy liên hệ bác sĩ chuyên khoa Da liễu để được tư vấn điều trị an toàn, đặc biệt trong giai đoạn đang cho con bú.
Trẻ sinh ra từ mẹ mắc viêm da cơ địa có nguy cơ cao phát triển các bệnh dị ứng như viêm da cơ địa, hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng… Phòng ngừa sớm có thể giúp giảm nguy cơ này. Các biện pháp bao gồm: duy trì cho trẻ bú mẹ hoàn toàn ít nhất 4–6 tháng, tránh tiếp xúc sớm với khói thuốc lá và các chất kích ứng môi trường, hạn chế dùng xà phòng mạnh và hóa chất trên da trẻ. Khi bắt đầu ăn dặm, nên giới thiệu thực phẩm một cách từ từ và quan sát phản ứng dị ứng.
Bên cạnh đó, duy trì da ẩm thường xuyên bằng kem dưỡng phù hợp với trẻ sơ sinh giúp củng cố hàng rào da và giảm nguy cơ viêm da cơ địa. Tư vấn và theo dõi định kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa Da liễu hoặc Nhi khoa giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời nếu có dấu hiệu dị ứng.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Điều trị viêm da cơ địa khi mang thai cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và an toàn thai nhi. Phần lớn các trường hợp có thể kiểm soát tốt bằng chăm sóc da đúng cách, dưỡng ẩm đều đặn và thuốc bôi an toàn. Với những ca trung bình đến nặng, việc sử dụng thuốc cần được cân nhắc kỹ và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa.