Hóa trị dự phòng (hóa trị bổ trợ) có thể được tiến hành sau khi người bệnh đã hoàn tất điều trị bằng các phương pháp chính. Vậy hóa trị dự phòng là gì? Phương pháp này có thể được chỉ định cho các loại ung thư nào?

Hóa trị dự phòng hay còn gọi là hóa trị bổ trợ (Adjuvant Chemotherapy) thường được chỉ định sau phẫu thuật hoặc xạ trị, nhằm loại bỏ các tế bào ung thư vi thể (micrometastasis) – những tế bào ung thư siêu nhỏ còn sót lại. Mục tiêu của phương pháp này là ngăn ngừa nguy cơ tái phát và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh. (1)

Không phải tất cả người bệnh ung thư đều cần hóa trị dự phòng. Bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định dựa trên một số yếu tố như:
Tuy nhiên, quyết định áp dụng hóa trị bổ trợ không chỉ dựa vào loại ung thư hay giai đoạn bệnh, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân khác. Chẳng hạn một tổng quan nghiên cứu năm 2017 cho thấy đây là phương pháp điều trị tiêu chuẩn, mang lại lợi ích rõ rệt cho người bệnh ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn III. Tuy nhiên, thuốc không mang lại hiệu quả tương tự trên người bệnh ung thư đại tràng giai đoạn II.
Nhìn chung, hóa trị bổ trợ thường được áp dụng trong phác đồ điều trị các loại ung thư sau:
Các thử nghiệm lâm sàng hiện nay vẫn đang được tiến hành liên tục nhằm đánh giá hiệu quả điều trị và độc tính của thuốc đối với các loại ung thư khác.
Tác dụng phụ của hóa trị dự phòng không giống nhau ở các trường hợp bệnh, còn tùy thuộc vào các yếu tố như loại thuốc được sử dụng. Thuốc hóa trị hoạt động bằng cách tấn công các tế bào phân chia nhanh như là tế bào ung thư. Tuy nhiên, cơ thể chúng ta cũng chứa các tế bào khỏe mạnh, phân chia nhanh, chẳng hạn như các tế bào trong niêm mạc miệng, đường tiêu hóa, tủy xương, nang tóc. Khi các tế bào này bị ảnh hưởng, một số tác dụng phụ có thể xảy ra, bao gồm:
Mỗi người bệnh có những phản ứng khác nhau với thuốc hóa trị. Người bệnh thường không gặp tất cả các tác dụng phụ nêu trên. Tổn thương ở các mô lành thường chỉ mang tính tạm thời. Các tác dụng phụ thường giảm dần hoặc biến mất sau khi kết thúc điều trị. Song, một số loại thuốc hóa trị có thể gây ra tác dụng phụ lâu dài, chẳng hạn như:

Không. Không phải người bệnh ung thư nào cũng phù hợp với hóa trị dự phòng. Chỉ định sử dụng cần được cá nhân hóa, dựa trên loại ung thư, thể trạng, tuổi tác, bệnh lý đi kèm ở từng người.
Đối với người bệnh lớn tuổi, thể trạng suy kiệt, mắc các bệnh như tim mạch, suy gan, suy thận; hóa trị liều cao có thể gây hại nhiều hơn là có lợi. Người bệnh trẻ tuổi, sức khỏe tốt, mắc ung thư ở giai đoạn còn kiểm soát được thường phù hợp hơn để hóa trị. Hóa trị bổ trợ trong trường hợp này có thể giúp giảm nguy cơ tái phát và tăng khả năng chữa khỏi.
Bác sĩ và người bệnh cần thảo luận kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro của việc điều trị. Phương pháp này là lựa chọn phù hợp nếu làm giảm đáng kể tỷ lệ tái phát. Nếu nguy cơ gặp biến chứng cao hoặc người bệnh không dung nạp được thuốc, cần cân nhắc đến các lựa chọn điều trị khác an toàn hơn.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị theo dõi định kỳ thay vì chỉ định người bệnh dùng thuốc hóa trị dự phòng. Nghĩa là người bệnh được “theo dõi tích cực” để phát hiện sớm, phòng trường hợp ung thư tái phát.
Ngoài hóa trị bổ trợ, còn có những phương pháp điều trị bổ trợ khác có thể được áp dụng như:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, tuân thủ đúng phác đồ hóa trị dự phòng có thể giúp người bệnh giảm thiểu nguy cơ tái phát và ngăn ngừa tế bào ác tính di căn xa. Nếu trong quá trình điều trị, người bệnh gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, cần báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được kiểm tra và xử lý phù hợp.