Hóa trị cảm ứng (hay hóa trị tuyến đầu, hóa trị khởi đầu) được ứng dụng phổ biến trong phác đồ điều trị nhiều loại ung thư. Vậy, phương pháp này là gì? Hiệu quả như thế nào?

Hóa trị cảm ứng (hay hóa trị tuyến đầu, hóa trị khởi đầu) là liệu pháp hóa trị được áp dụng đầu tiên trong quá trình điều trị ung thư. (1)
Mục đích nhằm kiểm soát bệnh, giảm nguy cơ tiến triển, tái phát hoặc di căn, đồng thời thu nhỏ kích thước khối u để nâng cao hiệu quả của các phương pháp điều trị tại chỗ (phẫu thuật hoặc xạ trị). Phương pháp này có thể được chỉ định áp dụng đối với những trường hợp mắc ung thư có nguy cơ di căn cao.

Phương pháp này có thể được áp dụng điều trị những loại ung thư như:
Tác dụng của phương pháp này với một số loại ung thư về cơ bản như sau (thông tin mang tính tham khảo):
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), hóa trị cảm ứng là giai đoạn đầu tiên trong 2 giai đoạn điều trị AML. Mục tiêu là loại bỏ càng nhiều tế bào bạch cầu càng tốt. Cường độ điều trị phụ thuộc vào tuổi tác và sức khỏe tổng thể của người bệnh.
Các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra rằng hóa trị khởi đầu có hiệu quả gần như tương đương với hóa trị kết hợp xạ trị trong điều trị ung thư đầu cổ. Tuy nhiên, thông tin này vẫn chưa đủ bằng chứng thuyết phục và vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu.
Theo một bài đánh giá năm 2016, hóa trị cảm ứng kết hợp cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thực quản có thể góp phần cải thiện kết quả điều trị đối với những trường hợp ung thư thực quản tiến triển tại chỗ không thể phẫu thuật.
Một thử nghiệm lâm sàng năm 2019 cho biết sự kết hợp giữa hóa trị cảm ứng và hóa xạ trị giúp cải thiện tỷ lệ sống sót cho người mắc ung thư vòm họng. Nghiên cứu sử dụng các loại thuốc gồm gemcitabine và cisplatin. Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2021 cho thấy 2 loại thuốc này có thể hỗ trợ kiểm soát triệu chứng trong giai đoạn tiến triển tại chỗ.
Bác sĩ có thể chỉ định hóa trị tuyến đầu trước khi phẫu thuật nhằm thu nhỏ khối u và hạn chế xâm lấn khi thực hiện bước điều trị tiếp theo. Một nghiên cứu năm 2019 cho biết phương pháp này góp phần nâng cao tỷ lệ sống sót ở người mắc ung thư vú tiến triển tại chỗ. Tuy nhiên, nghiên cứu chưa chứng minh về khả năng giảm nguy cơ tái phát ung thư ở vị trí ban đầu. (2)

Một nghiên cứu thực hiện vào năm 2016 chỉ ra rằng hóa trị liệu cảm ứng dựa trên một loại thuốc hóa trị dạng tiêm có thể cải thiện tỷ lệ sống ở người mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn 2 hoặc 3.
Một nghiên cứu năm 2018 đã tiến hành đánh giá hiệu quả khi kết hợp hóa trị cảm ứng với phương pháp đốt điện xung không hồi phục (IEA) trong điều trị ung thư tuyến tụy giai đoạn tiến triển tại chỗ. Kết quả cho thấy phương pháp này có thể giúp tăng tỷ lệ sống sót cho người bệnh.
Phương pháp này có một số hạn chế như:
Quá trình điều trị thường sử dụng 1 hoặc nhiều loại thuốc liều cao nhằm tiêu diệt nhiều tế bào ung thư nhất có thể. Tuy nhiên, điều này có thể vô tình làm tổn thương các tế bào khỏe mạnh và gây ra một số tác dụng phụ như:

Người đang hóa trị liệu cảm ứng dễ bị nhiễm trùng hơn do thuốc làm tổn thương các tế bào của hệ miễn dịch. Tuy nhiên, tình trạng này thường chỉ diễn ra ngắn hạn và có thể cải thiện sau khi ngưng hóa trị.
Đây là tác dụng phụ tiềm ẩn của hóa trị, đặc biệt khi sử dụng với liều cao. Hội chứng ly giải khối u xảy ra do các tế bào ung thư bị phá hủy đột ngột, giải phóng các chất độc hại vào máu với tốc độ nhanh hơn khả năng đào thải của cơ thể. Hậu quả dẫn đến mất cân bằng điện giải và các rối loạn chuyển hóa khác, có thể đe dọa tính mạng của người bệnh.
Quá trình hóa trị liệu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), một số trường hợp có thể gặp vấn đề về tư duy và khả năng ghi nhớ trong hoặc sau điều trị. Tình trạng này được gọi là hội chứng sương mù não do hóa trị (chemo brain), khiến người bệnh dễ tức giận, lo lắng, mệt mỏi và uể oải.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hóa trị cảm ứng là phương pháp điều trị đầu tiên trong phác đồ điều trị một bệnh ung thư nào đó nhằm tiêu diệt nhiều tế bào ung thư nhất có thể. Qua đó giúp nâng cao hiệu quả khi thực hiện những bước tiếp theo như hóa trị duy trì, xạ trị hoặc phẫu thuật. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần theo dõi sức khỏe thường xuyên và thông báo ngay cho bác sĩ nếu nhận thấy dấu hiệu bất thường để được xử lý kịp thời.