Giãn phình giác mạc là một trong những bệnh lý mắt tiến triển âm thầm nhưng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực nếu không được phát hiện sớm. Tình trạng này làm thay đổi cấu trúc và hình dạng giác mạc, dẫn đến nhìn mờ, nhòe và khó điều chỉnh bằng kính thông thường. Những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lý này.

Giãn phình giác mạc là tình trạng giác mạc bị mỏng và phồng ra bất thường làm thay đổi hình dạng tự nhiên của mắt. Bình thường giác mạc có hình dạng cong đều như hình vòm nhưng khi bị giãn, giác mạc có thể lồi ra phía trước. Trên thực tế, giãn phình giác mạc có thể tiến triển chậm hoặc nhanh tùy thuộc vào nguyên nhân và cơ địa mỗi người. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời giãn giác mạc có thể dẫn đến suy giảm thị lực đáng kể. [1]
Giãn phình giác mạc có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm bệnh lý bẩm sinh, thoái hóa giác mạc hoặc biến chứng sau phẫu thuật. Cụ thể:
Bệnh giác mạc hình chóp là nguyên nhân phổ biến nhất gây giãn phình giác mạc. Bệnh khiến giác mạc mỏng dần và nhô ra phía trước theo hình chóp, làm méo hình ảnh và gây loạn thị không đều.
Bệnh giác mạc hình cầu là một dạng hiếm gặp của giãn phình giác mạc, đặc trưng bởi toàn bộ giác mạc bị mỏng lan tỏa và phình ra như hình cầu. Tình trạng này thường xuất hiện từ sớm và có thể liên quan đến yếu tố bẩm sinh hoặc rối loạn mô liên kết. Do giác mạc rất mỏng, người bệnh có nguy cơ cao bị rách hoặc thủng giác mạc ngay cả khi chỉ có chấn thương nhẹ hoặc dụi mắt.
Ngoài ra, một số bệnh lý khác ở giác mạc cũng có thể gây giãn phình giác mạc như: Thoái hóa rìa trong suốt, thoái hóa rìa Terrien.
Giãn giác mạc có thể xảy ra như một biến chứng sau các phẫu thuật khúc xạ như PRK, LASIK…. Nguyên nhân chủ yếu là do giác mạc bị làm mỏng quá mức hoặc có yếu tố nguy cơ tiềm ẩn chưa được phát hiện trước phẫu thuật. Tình trạng này dẫn đến giác mạc quá mỏng, mất ổn định cấu trúc, gây giãn lồi giác mạc và suy giảm thị lực tiến triển.
Giãn phình giác mạc sau ghép giác mạc xuyên có thể xuất hiện khi vùng giác mạc ghép không duy trì được độ bền cơ học cần thiết. Một số yếu tố như bệnh lý nền của giác mạc hoặc phản ứng sau ghép có thể làm tăng nguy cơ này. Hậu quả là vùng ghép bị giãn, gây biến dạng giác mạc và ảnh hưởng đến kết quả thị lực sau phẫu thuật.

Giãn phình giác mạc thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu nên người bệnh dễ chủ quan và bỏ qua các dấu hiệu ban đầu. Tuy nhiên, khi cấu trúc giác mạc bắt đầu thay đổi rõ rệt, các triệu chứng về thị lực sẽ xuất hiện và ngày càng nặng hơn theo thời gian. Người bệnh có thể gặp triệu chứng:
Nhìn mờ, hình ảnh bị méo hoặc biến dạng.
Tăng độ cận thị hoặc loạn thị nhanh chóng.
Nhạy cảm với ánh sáng.
Nhìn đôi ở một mắt.
Khó nhìn rõ vào ban đêm.
Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, giãn giác mạc có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực. Các biến chứng này thường xuất hiện khi giác mạc tiếp tục mỏng và biến dạng theo thời gian. Điển hình như:
Suy giảm thị lực nghiêm trọng.
Sẹo giác mạc.
Phù giác mạc cấp tính.
Nguy cơ thủng giác mạc (trong trường hợp nặng).
Để chẩn đoán giãn giác mạc, bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ thực hiện các phương pháp như:
Chụp bản đồ giác mạc: Giúp phát hiện sớm những thay đổi hình dạng giác mạc và dấu hiệu giãn bất thường.
Đo độ dày giác mạc: Đánh giá mức độ mỏng của giác mạc, từ đó xác định nguy cơ và mức độ tiến triển của bệnh.
Đo cơ sinh học giác mạc: Đánh giá độ bền chắc của giác mạc.
Khám thị lực và khúc xạ: Giúp phát hiện tình trạng tăng độ cận hoặc loạn thị không đều, dấu hiệu thường gặp của giãn phình giác mạc.
Chụp cắt lớp giác mạc: Cung cấp hình ảnh chi tiết các lớp giác mạc, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và theo dõi tiến triển bệnh. [2]
Việc điều trị giãn phình giác mạc phụ thuộc vào mức độ tiến triển của bệnh và tình trạng giác mạc của từng người. Dưới đây là một số phương pháp điều trị chính:
Kính gọng thường được chỉ định ở giai đoạn sớm khi giác mạc chưa biến dạng nhiều. Phương pháp này giúp điều chỉnh tật khúc xạ như cận thị và loạn thị nhẹ. Tuy nhiên, hiệu quả sẽ giảm dần khi giác mạc tiếp tục bị giãn và biến dạng nhiều hơn.

Kính áp tròng cứng giúp tạo bề mặt quang học đều hơn cho giác mạc. Nhờ đó, thị lực của người bệnh được cải thiện rõ rệt so với kính gọng thông thường. Việc sử dụng kính áp tròng cần được theo dõi bởi bác sĩ để đảm bảo phù hợp và tránh biến chứng.
Crosslinking (CXL) là kỹ thuật sử dụng riboflavin (vitamin B2) kết hợp tia UV để tăng độ bền của sợi collagen giác mạc. Phương pháp này giúp làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển của giãn phình giác mạc. CXL thường được chỉ định ở giai đoạn sớm hoặc trung bình.
Phẫu thuật được cân nhắc khi các phương pháp không xâm lấn không còn hiệu quả. Mục tiêu là củng cố cấu trúc giác mạc hoặc cải thiện hình dạng để nâng cao thị lực. Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ lựa chọn kỹ thuật phù hợp.
Phương pháp này sử dụng vòng nhỏ đặt vào trong nhu mô giác mạc để điều chỉnh độ cong. Nó giúp làm giảm độ lồi của giác mạc và cải thiện thị lực. Đây là thủ thuật ít xâm lấn và có thể giúp trì hoãn phẫu thuật ghép giác mạc.
Ghép giác mạc được áp dụng khi giác mạc bị sẹo hoặc biến dạng nặng. Bác sĩ sẽ thay thế giác mạc bị tổn thương bằng giác mạc hiến tặng. Đây là giải pháp cuối cùng giúp phục hồi thị lực khi các phương pháp khác không hiệu quả.
Chủ động áp dụng các biện pháp phù hợp có thể giúp giảm nguy cơ giãn phình giác mạc và hạn chế sự tiến triển của bệnh theo thời gian. Dưới đây là một số biện pháp:
Khám mắt định kỳ, đặc biệt khi bạn có tật khúc xạ.
Hạn chế day dụi mắt nhiều.
Thực hiện phẫu thuật khúc xạ tại cơ sở uy tín.
Theo dõi sát nếu có tiền sử bệnh lý giác mạc.
Nếu nghi ngờ có dấu hiệu giãn phình giác mạc, bạn nên đến thăm khám sớm tại Trung tâm Mắt công nghệ cao Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, giúp chẩn đoán chính xác và tư vấn hướng điều trị phù hợp, đạt hiệu quả cao.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Giãn phình giác mạc không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng thị giác mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nếu không được kiểm soát đúng cách. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học hiện đại, người bệnh có thể được chẩn đoán sớm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Chủ động thăm khám mắt định kỳ là chìa khóa quan trọng giúp phát hiện và kiểm soát giãn giác mạc hiệu quả.