Thoái hóa cột sống là bệnh lý xương khớp phổ biến hiện nay, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi. Không chỉ gây đau nhức, cứng lưng hay tê bì tay chân, bệnh còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả căn bệnh này.
Thoái hóa cột sống là gì?
Thoái hóa cột sống là tình trạng lão hóa tự nhiên của các cấu trúc trong cột sống như: đĩa đệm, sụn khớp và xương dưới sụn. Tình trạng này kéo dài dẫn đến đau nhức, hạn chế vận động và đôi khi gây chèn ép dây thần kinh. Bệnh thường gặp ở người trung niên và cao tuổi, ít phổ biến hơn ở người trẻ. (1)
Giai đoạn tiến triển của bệnh
Thoái hóa cột sống là một quá trình tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự thoái hóa của các cấu trúc thành phần trong cột sống như đĩa đệm, thân đốt sống, khớp liên máu, dây chằng và các mô mềm xung quanh. Giai đoạn thoái hóa cột sống diễn tiến theo thời gian và thường được chia như sau: (2)
Giai đoạn khởi phát (nhẹ): Đĩa đệm bắt đầu mất nước và giảm hàm lượng proteoglycan, dẫn đến giảm tính đàn hồi và khả năng chịu lực. Chiều cao đĩa đệm giảm nhẹ, chưa gây thay đổi đáng kể về mặt lâm sàng hoặc hình ảnh học.
Giai đoạn tiến triển (trung bình): Đĩa đệm tiếp tục xẹp, cấu trúc vòng sợi suy yếu, có thể xuất hiện rách nhỏ. Sụn khớp bắt đầu mòn, hình thành các gai xương nhỏ (osteophytes) dọc theo bờ thân đốt sống. Có thể xuất hiện giảm chiều cao khe khớp, mất vững cột sống mức độ nhẹ.
Giai đoạn nặng: Gai xương (gai cột sống) phát triển lớn, có thể gây chèn ép rễ thần kinh, hẹp ống sống hoặc hẹp lỗ liên hợp. Có thể xuất hiện thoát vị đĩa đệm thứ phát do vòng sợi bị tổn thương. Vận động bị hạn chế rõ rệt, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng thần kinh như: đau lan theo rễ, tê bì, yếu cơ, rối loạn vận động.
Các vị trí cột sống thường bị thoái hóa
Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ đoạn nào của cột sống nhưng phổ biến nhất là ở cổ và thắt lưng. Bởi đây là nơi chịu nhiều áp lực cơ học trong sinh hoạt hàng ngày. Mỗi vị trí bị thoái hóa sẽ gây ra những biểu hiện đặc trưng và mức độ ảnh hưởng khác nhau đến sức khỏe và vận động của người bệnh. (3)
Thoái hóa cột sống cổ: Bệnh có thể xảy ra tại các đốt sống C1 đến C7, phổ biến nhất ở đoạn C5-C6 và C6-C7. Đây là khu vực linh hoạt nhưng cũng dễ bị bào mòn do hoạt động xoay, gập, ngửa đầu thường xuyên. Theo đó, triệu chứng điển hình của bệnh là đau nhức vùng cổ lan ra vai gáy, cánh tay, hạn chế vận động cổ… biến chứng nặng hơn có thể gây hội chứng chèn ép tủy cổ, làm giảm khả năng điều khiển tay chân.
Thoái hóa cột sống cổ là vị trí thường gặp
Thoái hóa cột sống thắt lưng: Cột sống thắt lưng thuộc phân đoạn L1-L5 chịu lực nhiều nhất trong toàn bộ trục cột sống, đặc biệt khi đứng, ngồi, cúi hoặc mang vác nặng. Do đó, đây là vị trí bị thoái hóa nhiều nhất, thường ở đốt L4-L5 và L5-S1. Triệu chứng thường gặp của bệnh là đau lưng dưới âm ỉ hoặc dữ dội, cơn đau lan xuống mông, đùi và chân… Trong trường hợp nặng, có thể gây yếu chi dưới, mất kiểm soát tiểu tiện.
Thoái hóa đốt sống ngực: Đốt sống ngực kéo dài từ đốt sống T1 đến T12, là phần ít linh hoạt nhất nên tỷ lệ thoái hóa thấp hơn so với đốt sống cổ và thắt lưng. Tuy nhiên, nó vẫn có thể bị ảnh hưởng do sai tư thế lâu ngày hoặc tuổi tác. Đôi khi, thoái hóa vùng này dễ bị nhầm lẫn với đau cơ hoặc các bệnh lý tim, phổi nên cần được chẩn đoán chính xác bằng hình ảnh học.
Thoái hóa đốt sống cùng cụt: Đoạn đốt sống cùng cụt gồm các đốt S1 đến S5 và xương cụt, đây là nơi tiếp xúc với ghế khi ngồi. Mặc dù thoái hóa ở vị trí này ít gặp hơn nhưng thường xảy ra ở người ngồi nhiều, phụ nữ sau sinh hoặc người từng chấn thương vùng chậu. Trong một số trường hợp, đau vùng cụt có thể kéo dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, nhất là khi kèm theo rối loạn cơ sàn chậu.
Nguyên nhân gây thoái hóa cột sống thường gặp
Thoái hóa cột sống là hệ quả của quá trình hao mòn tự nhiên nhưng không chỉ riêng tuổi tác mới gây ra vấn đề này. Nhiều yếu tố từ môi trường sống, thói quen hàng ngày đến cơ địa di truyền… có thể góp phần làm tăng nguy cơ tổn thương và thoái hóa các cấu trúc trong cột sống. (4)
1. Tuổi tác và lão hóa tự nhiên
Theo thời gian, các đĩa đệm dần bị mất nước và độ đàn hồi, khiến sụn khớp bị bào mòn. Đồng thời, xương dưới sụn tăng mật độ và dễ hình thành gai xương; đây cũng là nguyên nhân khiến người sau tuổi 40-50 bắt đầu có dấu hiệu đau lưng, cứng khớp hoặc giảm linh hoạt.
Ngồi học tập hoặc làm việc gù lưng, làm việc máy tính liên tục không thay đổi tư thế hoặc thường xuyên bê vật nặng sai cách hoặc nằm ngủ không đúng tư thế cũng gây ra áp lực kéo dài lên cột sống. Tình trạng này khiến các đĩa đệm và sụn khớp bị tổn thương sớm, dễ dẫn đến thoái hóa kể cả ở người trẻ tuổi.
3. Yếu tố di truyền
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng yếu tố di truyền có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh thoái hóa cột sống. Những người có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp… có xu hướng dễ phát triển tình trạng thoái hóa sớm hơn. Điều này có thể liên quan đến các bất thường di truyền ảnh hưởng đến cấu trúc sụn khớp, quá trình chuyển hóa collagen, cũng như khả năng tái tạo mô xương và sụn. Do đó, yếu tố di truyền được xem là một trong các cơ chế nguy cơ góp phần vào sinh bệnh học của bệnh.
4. Chấn thương cột sống
Chấn thương cột sống do tai nạn giao thông, thể thao, ngã hoặc va đập mạnh… có thể làm tổn thương cấu trúc khớp, đĩa đệm hoặc dây chằng cột sống. Trường hợp nặng còn gây ra thoái hóa sớm hoặc làm bệnh tiến triển nhanh hơn nếu không được điều trị đúng cách.
5. Thiếu hụt dinh dưỡng
Cột sống cần đầy đủ các dưỡng chất như: canxi, vitamin D, collagen, magie, kẽm để duy trì độ chắc khỏe xương và khả năng phục hồi. Việc ăn uống thiếu chất, chế độ ăn quá nhiều đường, chất béo hoặc lạm dụng rượu bia, thuốc lá có thể gây mất xương và đẩy nhanh quá trình thoái hóa. Do đó, cần xây dựng chế độ ăn lành mạnh tốt cho sự phát triển của xương.
Thiếu hụt dinh dưỡng là một trong những nguyên nhân gây bệnh
6. Các bệnh lý khác
Một số bệnh lý mạn tính có thể làm tăng nguy cơ khởi phát hoặc thúc đẩy tiến triển của bệnh, bao gồm: loãng xương, các bệnh lý viêm khớp mạn tính (gout, viêm khớp dạng thấp…), các bệnh lý chuyển hóa như béo phì, đái tháo đường…
Đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh
Việc nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ giúp chủ động hơn trong phòng ngừa và điều trị thoái hóa cột sống. Đặc biệt, nhóm người sau 40 tuổi cần chú ý theo dõi sức khỏe cột sống định kỳ. Dưới đây là những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao:
Người trên 40 tuổi.
Người lao động nặng, ngồi nhiều.
Người béo phì.
Người có tiền sử gia đình mắc bệnh xương khớp.
Vận động viên hoặc người thường xuyên chơi thể thao sai kỹ thuật.
Triệu chứng thoái hóa cột sống
Thoái hóa cột sống thường tiến triển âm thầm với nhiều biểu hiện dễ bị bỏ qua. Tuy nhiên, nếu để lâu không điều trị, các triệu chứng sẽ ngày càng rõ rệt và ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến giúp nhận biết sớm tình trạng của bệnh.
Đau âm ỉ hoặc dữ dội ở vùng cổ, thắt lưng.
Cứng khớp vào buổi sáng sớm.
Tê bì chân tay nếu có chèn ép thần kinh.
Giảm phạm vi vận động.
Đôi khi gây chóng mặt, mất thăng bằng nếu bị bệnh xảy ra ở cổ.
Những ảnh hưởng có thể xảy ra tới người bệnh
Thoái hóa cột sống không chỉ gây đau nhức đơn thuần mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến chất lượng sống của người bệnh. Khi tình trạng tiến triển, các hoạt động thường ngày trở nên khó khăn và kém linh hoạt. Dưới đây là những ảnh hưởng thường gặp mà người bệnh cần lưu ý.
Hạn chế vận động (xoay, cúi người, quý người…) ảnh hưởng sinh hoạt.
Mất ngủ do đau nhức kéo dài.
Giảm chất lượng cuộc sống và hiệu suất lao động khi làm việc.
Không phải tất cả các cơn đau cột sống đều nghiêm trọng, tuy nhiên một số biểu hiện có thể là dấu hiệu của thoái hóa tiến triển hoặc biến chứng nguy hiểm. Việc trì hoãn thăm khám có thể dẫn đến tổn thương không hồi phục và ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động. Người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
Đau lưng hoặc đau cổ kéo dài trên 2 tuần, không cải thiện với nghỉ ngơi hoặc điều trị thông thường.
Tê bì, yếu cơ hoặc mất cảm giác ở tay hoặc chân, rối loạn đại tiện/tiểu tiện – gợi ý có thể chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống.
Đau cột sống dữ dội, làm hạn chế nghiêm trọng vận động, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
Có tiền sử chấn thương cột sống, té ngã, hoặc mắc loãng xương – đặc biệt ở người cao tuổi, phụ nữ sau mãn kinh.
Làm sao để chẩn đoán thoái hóa cột sống?
Chẩn đoán thoái hóa cột sống cần kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật hình ảnh hiện đại. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là các phương pháp chính:
Khám lâm sàng: kiểm tra phạm vi chuyển động, điểm đau tại cột sống người bệnh.
Chụp X-quang: giúp bác sĩ xác định sự hiện diện của gai xương, hẹp khe khớp ở cấu trúc cột sống.
Chụp MRI/CT: giúp bác sĩ đánh giá tổn thương đĩa đệm, dây thần kinh.
Xét nghiệm máu: phương pháp phổ biến giúp bác sĩ loại trừ viêm khớp dạng thấp hoặc các bệnh tự miễn.
Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác các vấn đề về thoái hóa cột sống
Thoái hóa cột sống có thể điều trị bằng cách nào?
Điều trị thoái hóa cột sống phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, vị trí bị tổn thương và khả năng đáp ứng điều trị của người bệnh với từng phương pháp. Mục tiêu điều trị là giảm đau, cải thiện vận động, ngăn ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Sử dụng thuốc: Sử dụng thuốc là phương pháp điều trị ban đầu giúp kiểm soát triệu chứng đau và viêm. Các loại thuốc được sử dụng thường là: Thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ, thuốc giảm đau thần kinh… Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể chỉ định thêm các loại thuốc khác nhằm nuôi dưỡng sụn khớp, dùng kéo dài trong điều trị hỗ trợ.
Vật lý trị liệu: Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong điều trị bảo tồn lâu dài. Người bệnh được tập phục hồi chức năng để giúp duy trì độ linh hoạt và tăng sức mạnh cơ lưng, cơ bụng hoặc kéo dãn cột sống để làm giảm áp lực lên đĩa đệm và dây thần kinh.
Liệu pháp bổ sung: Một số liệu pháp bổ trợ giúp cải thiện hiệu quả điều trị nếu được áp dụng đúng cách. Điển hình như xoa bóp, bấm huyệt, châm cứu hoặc sử dụng đai lưng hỗ trợ. Tùy từng trường hợp bác sĩ sẽ có những chỉ định cụ thể:
Xoa bóp, bấm huyệt
Châm cứu
Sử dụng đai lưng
Sử dụng dụng cụ hỗ trợ
Tiêm nội khớp: Tiêm ngoài màng cứng, tiêm cạnh cột sống hoặc tiêm vào khớp liên mấu là những biện pháp can thiệp nội khoa được áp dụng nhằm giảm đau, kháng viêm tại chỗ khi điều trị bảo tồn bằng thuốc uống và vật lý trị liệu không mang lại hiệu quả. Việc lựa chọn loại tiêm, vị trí và thời điểm thực hiện cần dựa trên đánh giá lâm sàng và hình ảnh học, do bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp hoặc thần kinh, cột sống chỉ định và thực hiện.
Phẫu thuật: Phẫu thuật để điều trị được chỉ định trong các trường hợp nặng. Thường là khi điều trị bảo tồn thất bại hoặc có dấu hiệu chèn ép tủy sống hoặc dây thần kinh rõ rệt. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm: Cắt bỏ gai xương, giải áp thần kinh, thay đĩa đệm nhân tạo hoặc hàn xương cột sống. Cần lưu ý, phẫu thuật cũng có thể để lại rủi ro như: nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, cần phục hồi chức năng sau mổ.
Dinh dưỡng cho người thoái hóa cột sống
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị thoái hóa cột sống. Ăn uống đúng cách giúp nuôi dưỡng sụn khớp, tăng mật độ xương và giảm viêm hiệu quả. Dưới đây là những nhóm thực phẩm người bệnh nên bổ sung mỗi ngày.
Tăng cường canxi: từ các loại sữa, đậu hũ, cá nhỏ ăn nguyên xương.
Bổ sung vitamin D: qua ánh nắng bằng cách phơi nắng vào buổi sáng sớm hoặc từ các loại thực phẩm tự nhiên (cá hồi, cá trích, lòng đỏ trứng, nấm, sữa, thịt đỏ…)
Chống viêm tự nhiên: nên bổ sung các loại thực phẩm có khả năng chống viêm tự nhiên từ cá hồi, củ nghệ, rau xanh.
Uống đủ nước: nên uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày để giúp đĩa đệm duy trì tính đàn hồi.
Các biện pháp phòng ngừa bệnh
Phòng ngừa thoái hóa cột sống không chỉ dành cho người lớn tuổi mà nên bắt đầu từ sớm. Đặc biệt, đối với người trẻ làm việc văn phòng, lao động nặng hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh xương khớp. Việc thay đổi lối sống, duy trì cân nặng hợp lý và chăm sóc cột sống đúng cách có thể giúp làm chậm hoặc ngăn ngừa quá trình thoái hóa.
Kiểm soát và điều trị sớm: Chủ động thăm khám sức khỏe khi cơ thể có dấu hiệu đau lưng, cổ, tê bì tay chân. Ngoài ra, cần điều trị sớm các bệnh lý liên quan như thoát vị đĩa đệm, loãng xương, viêm khớp, tránh để các triệu chứng kéo dài dẫn đến tổn thương cột sống nghiêm trọng hơn.
Tập các bài tập cho người thoái hóa cột sống: Tập luyện đều đặn giúp duy trì độ linh hoạt, cải thiện sức mạnh cơ lưng và giảm áp lực lên cột sống. Các bài tập phù hợp như: Yoga nhẹ nhàng, bơi lội, đi bộ, pilates, kéo giãn cột sống… Tuy nhiên, cần tham khảo chuyên gia vật lý trị liệu để chọn bài tập phù hợp với tình trạng sức khỏe.
Điều chỉnh tư thế ngồi, nằm: Khi ngồi làm việc, bạn nên giữ lưng thẳng, vai không rụt, đặt chân vuông góc với mặt sàn. Lúc ngủ nên nằm nghiêng, dùng gối phù hợp, tránh gối quá cao hoặc nằm đệm quá lún. Đặc biệt, chú ý tránh gập người hoặc cúi đầu lâu khi dùng điện thoại, đọc sách, làm việc.
Bổ sung canxi cho xương khớp: Canxi và vitamin D là giúp duy trì mật độ xương, phòng ngừa loãng xương, yếu tố làm tăng nguy cơ thoái hóa. Theo đó, bạn có thể bổ sung các thực phẩm giàu canxi như: Sữa, phô mai, cá nhỏ ăn cả xương, đậu phụ, rau lá xanh. Bên cạnh đó, bạn nên tắm nắng sớm từ 10-15 phút mỗi sáng để bổ sung vitamin D, sử dụng thực phẩm như lòng đỏ trứng, cá béo hoặc bổ sung qua viên uống nếu cần.
Vận động thường xuyên: Bạn nên tránh ngồi lâu một chỗ, đặc biệt người làm văn phòng nên đứng lên vận động nhẹ sau mỗi 30-60 phút. Ngoài ra, bạn có thể đi bộ hằng ngày, kết hợp các hoạt động như leo cầu thang, giãn cơ nhẹ giữa giờ làm việc. Duy trì vận động sẽ giúp lưu thông máu, cung cấp dưỡng chất cho sụn và khớp.
Điều chỉnh cân nặng: Duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm áp lực lên cột sống, đặc biệt là vùng thắt lưng và khớp gối. Sở dĩ như vậy là do béo phì làm tăng nguy cơ khiến bệnh tiến triển nhanh hơn. Ngoài ra, nên kết hợp chế độ ăn lành mạnh với tập thể dục đều đặn.
Thăm khám định kỳ: Người có nguy cơ mắc bệnh nên kiểm tra sức khỏe xương khớp định kỳ, đặc biệt ở người trên 40 tuổi. Thực hiện Chụp X-quang hoặc MRI khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương cột sống. Đồng thời, tầm soát loãng xương và các bệnh lý liên quan nếu có yếu tố nguy cơ.
Một số câu hỏi thường gặp
1. Bệnh có chữa khỏi hoàn toàn không?
Đây là bệnh lý mạn tính liên quan đến sự lão hóa và tổn thương không hồi phục của sụn khớp, đĩa đệm và xương dưới sụn. Do đó, hiện nay chưa có phương pháp nào có thể điều trị khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể kiểm soát tốt triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh và duy trì chất lượng cuộc sống bằng các biện pháp như dùng thuốc, tập vật lý trị liệu, dinh dưỡng hợp lý và thay đổi lối sống.
2. Bệnh có nguy hiểm không?
Bệnh không nguy hiểm đến tính mạng trong giai đoạn nhẹ nhưng nếu không điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng: Chèn ép rễ thần kinh, hẹp ống sống, thoát vị đĩa đệm, rối loạn cảm giác, mức độ nặng gây mất chức năng vận động, đại tiểu tiện không tự chủ, thậm chí liệt. Vì vậy, người bệnh nên điều trị sớm và theo dõi thường xuyên để hạn chế biến chứng.
3. Bệnh có nên đi bộ, chạy bộ không?
Đi bộ nhẹ nhàng là hình thức vận động rất tốt cho người bị bệnh vì giúp duy trì vận động, tăng cường tuần hoàn máu và cải thiện độ linh hoạt mà không gây áp lực lớn lên cột sống. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý: chọn giày mềm, có đệm và đi bộ trên mặt phẳng êm. Tránh đi bộ quá lâu hoặc khi đang đau cấp.
4. Bệnh có ảnh hưởng đến việc mang thai không?
Bị thoái hóa cột sống có nên mang thai? Phụ nữ vẫn có thể mang thai trong nhiều trường hợp, nhưng nên đánh giá tình trạng cột sống và sức khỏe tổng thể trước khi mang thai.
Để đặt lịch khám bệnh hoặc tư vấn cùng chuyên gia tại BVĐK Tâm Anh, Quý khách hàng vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Thoái hóa cột sống là quá trình lão hóa tự nhiên nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và làm chậm nếu bạn chủ động chăm sóc sức khỏe cột sống từ sớm. Việc kết hợp giữa điều chỉnh lối sống, luyện tập hợp lý và thăm khám định kỳ sẽ giúp ngăn ngừa biến chứng và duy trì khả năng vận động linh hoạt lâu dài. Đừng đợi đến khi cơn đau trở thành gánh nặng, hãy lắng nghe cơ thể bạn và hành động sớm để bảo vệ cột sống khỏe mạnh mỗi ngày.
Cập nhật lần cuối: 11:31 30/09/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Spinal osteoarthritis (Degenerative arthritis of the spine). (2025, July 10). WebMD. https://www.webmd.com/osteoarthritis/spinal-osteoarthritis-degenerative-arthritis-of-the-spine
Spinal arthritis (Arthritis in the back or neck). (2024, March 12). Johns Hopkins Medicine. https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/spinal-arthritis
Margetis, K., Roberts, C. C., & Escobar, E. (2026, March 4). Spinal osteoarthritis. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK553190/
Osteoarthritis of the Back/Spine. (2026, January 8). https://www.arthritis.org/health-wellness/about-arthritis/understanding-arthritis/back-oa