Trong điều trị các bệnh nhiễm nấm nghiêm trọng, lựa chọn thuốc phù hợp có vai trò quan trọng trong kiểm soát tác nhân gây bệnh và hạn chế biến chứng. Voriconazole là một trong những thuốc kháng nấm thường được chỉ định cho các trường hợp nhiễm nấm xâm lấn, đặc biệt do Aspergillus và một số chủng Candida. Tuy nhiên, thuốc có thể gây tác dụng không mong muốn và tương tác với nhiều loại thuốc khác. Vì vậy, người bệnh cần sử dụng theo chỉ định, đồng thời được theo dõi phù hợp trong suốt quá trình điều trị.

Voriconazole là thuốc kháng nấm thuộc nhóm triazole thế hệ mới, cấu trúc liên quan đến fluconazole nhưng được cải tiến để mở rộng phổ tác dụng trên nhiều loại nấm gây bệnh, kể cả các chủng kháng với azole thế hệ cũ. Thuốc được dùng đường uống (viên nén, hỗn dịch) hoặc tiêm tĩnh mạch, thường dành cho những trường hợp nhiễm nấm nặng, phức tạp, cần điều trị tại bệnh viện hoặc dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Thuốc voriconazole thường được sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên khi các lựa chọn kháng nấm khác không hiệu quả hoặc không dung nạp được. Đây cũng là một trong những thuốc nằm trong danh mục thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đối với điều trị nhiễm nấm xâm lấn.

| Danh mục | Thuốc kê đơn |
| Cách sử dụng | Uống (PO) hoặc truyền tĩnh mạch (IV). |
| Công thức hóa học | C₁₆H₁₄F₃N₅O |
| Danh mục cho thai kỳ | B3 (theo TGA – Cơ quan quản lý Dược của Úc) |
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, người bệnh cần đọc hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc và chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
Voriconazole tác động chọn lọc lên hệ enzyme cytochrome P450 của nấm, đặc biệt là enzym 14α-lanosterol-demethylase. Đây là enzym then chốt trong quá trình chuyển hóa lanosterol thành ergosterol – thành phần quan trọng của màng tế bào nấm.
Bằng cách ức chế enzym này, thuốc làm giảm tổng hợp ergosterol, đồng thời tích tụ các sterol bất thường trong màng tế bào nấm. Sự thay đổi cấu trúc và chức năng màng dẫn đến rối loạn tính thấm, rối loạn vận chuyển chất và cuối cùng là ức chế sự phát triển của nấm.
Voriconazole có hoạt tính đáng chú ý đối với Aspergillus spp., nhiều Candida spp., Scedosporium apiospermum và Fusarium spp. Đối với Aspergillus, thuốc đặc biệt quan trọng trong điều trị A. fumigatus và các loài Aspergillus khác gây bệnh xâm lấn.
Tuy nhiên, đây không phải thuốc thích hợp cho mọi loại nấm. Một điểm quan trọng là thuốc không có hoạt tính đáng tin cậy đối với nhóm Mucorales gây mucormycosis. Vì vậy, bác sĩ cần xác định loại nấm gây bệnh và thực hiện xét nghiệm đánh giá độ nhạy với thuốc kháng nấm khi cần thiết để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Hướng dẫn IDSA năm 2026 cũng phân biệt rõ Voriconazole có hiệu lực với Aspergillus nhưng không bao phủ Mucorales.

Voriconazole hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, với sinh khả dụng đường uống khoảng 90 – 96%, cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa đường tiêm và đường uống mà không làm giảm đáng kể hiệu quả điều trị. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1 – 2 giờ sau khi dùng liều uống.
Thức ăn, đặc biệt thức ăn giàu chất béo, có thể làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu, nên thường khuyến cáo dùng voriconazole cách bữa ăn ít nhất 1 giờ trước hoặc 1 giờ sau ăn để đảm bảo đạt nồng độ thuốc tối ưu.
Sau khi vào máu, Voriconazole phân bố rộng rãi vào các mô với thể tích phân bố khoảng 4,6 L/kg, cho thấy thuốc khuếch tán tốt ra ngoài khoang huyết tương. Khoảng 58 – 60% thuốc gắn với protein huyết tương.
Thuốc vượt qua được hàng rào máu não ở mức độ nhất định, giúp hỗ trợ điều trị một số nhiễm nấm hệ thần kinh trung ương, tuy nhiên quyết định sử dụng trong các trường hợp này luôn cần cân nhắc kỹ nguy cơ – lợi ích.
Voriconazole được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450, trong đó quan trọng nhất là CYP2C19, ngoài ra còn có CYP2C9 và CYP3A4 tham gia. Chất chuyển hóa chính là N-oxide, có hoạt tính kháng nấm rất thấp.
Do phụ thuộc nhiều vào CYP2C19, nồng độ thuốc có thể dao động lớn giữa các cá thể. Ở người chuyển hóa kém (poor metabolizer), nồng độ Voriconazole trong huyết tương có thể cao gấp khoảng 3 lần so với người chuyển hóa bình thường, làm tăng nguy cơ độc tính. Điều này là lý do tại sao một số trường hợp cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu (therapeutic drug monitoring).
Khoảng 80% thuốc được đào thải qua nước tiểu, trong đó dưới 2% ở dạng không thay đổi.
Chỉ định chính của voriconazole bao. gồm:
Voriconazole chống chỉ định trong các trường hợp:
Ngoài ra, cần hết sức thận trọng hoặc tránh dùng ở người có:
Lưu ý quan trọng: thông tin dưới đây mang tính chất tham khảo, không dùng để tự ý điều chỉnh liều. Liều voriconazole cụ thể phải do bác sĩ quyết định dựa trên bệnh cảnh, cân nặng, chức năng gan – thận và các thuốc dùng kèm.
Liều khuyến cáo cho các đối tượng khác nhau (tham khảo):
Ở các trường hợp bệnh nặng, thường ưu tiên dùng đường tiêm tĩnh mạch trong giai đoạn đầu, sau đó chuyển sang đường uống khi tình trạng ổn định.
Cách dùng: thuốc voriconazole đường uống nên uống cách bữa ăn (ít nhất 1 giờ trước hoặc 1 giờ sau ăn) để tối ưu hấp thu. Đường tiêm tĩnh mạch phải được pha loãng và truyền chậm theo đúng hướng dẫn, tránh tiêm nhanh bolus.
Thời gian dùng Voriconazole phụ thuộc loại nhiễm nấm và đáp ứng lâm sàng, thường kéo dài nhiều tuần, thậm chí vài tháng, ví dụ:

Quá liều Voriconazole có thể gây tăng tần suất và mức độ các tác dụng phụ, đặc biệt là các triệu chứng sợ ánh sáng (photophobia) và có thể kéo dài khoảng QTc.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Xử trí chính là ngưng thuốc, điều trị hỗ trợ và theo dõi dấu hiệu sinh tồn, chức năng gan – thận, điện giải, điện tâm đồ. Rửa dạ dày, cho uống than hoạt. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay khi nghi ngờ quá liều.
Khi quên một liều thuốc voriconazole cần xử lý theo nguyên tắc sau:
Voriconazole có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn, từ nhẹ đến nặng. Thời gian xuất hiện thường trong vài ngày đầu hoặc vài tuần đầu dùng thuốc, nhưng một số biến chứng (như độc da do ánh sáng, tổn thương xương) có thể xảy ra muộn khi điều trị kéo dài.
Các tác dụng phụ thường gặp gồm:
Tác dụng phụ ít gặp hơn gồm:
Các tác dụng phụ hiếm nhưng đáng lưu ý gồm:
Do vừa là cơ chất, vừa là chất ức chế mạnh các enzym CYP2C19, CYP2C9 và CYP3A4, Voriconazole có nguy cơ tương tác với rất nhiều thuốc dùng kèm. Một số nhóm tương tác đáng chú ý:
Tùy dạng bào chế, cách bảo quản thuốc voriconazole có thể khác nhau, nhưng nhìn chung cần tuân thủ một số nguyên tắc:
Không dùng thuốc voriconazole khi đã quá hạn sử dụng, viên bị ẩm, đổi màu, vỡ vụn hoặc dung dịch tiêm/hỗn dịch có cặn, đổi màu bất thường.
Khi sử dụng Voriconazole, cần lưu ý một số cảnh báo quan trọng sau:
Người bệnh đang điều trị nhiễm nấm hoặc được chỉ định sử dụng voriconazole cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt khi có bệnh nền, dùng đồng thời nhiều thuốc hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh cung cấp dịch vụ thăm khám, xét nghiệm và theo dõi điều trị với đội ngũ bác sĩ đa chuyên khoa cùng hệ thống trang thiết bị hỗ trợ chẩn đoán. Người bệnh có thể liên hệ Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để đặt lịch thăm khám, được đánh giá tình trạng và tư vấn phương án điều trị phù hợp.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Voriconazole có vai trò quan trọng trong điều trị nhiều trường hợp nhiễm nấm nghiêm trọng, đặc biệt là nhiễm nấm xâm lấn do Aspergillus. Bên cạnh hiệu quả kháng nấm, thuốc có thể gây rối loạn thị giác, ảnh hưởng chức năng gan, tim, da và tương tác với nhiều thuốc khác. Liều dùng cần được cá thể hóa dựa trên loại nhiễm nấm, tuổi, cân nặng, chức năng gan thận và tình trạng người bệnh. Việc tuân thủ chỉ định và theo dõi trong quá trình điều trị giúp sử dụng thuốc hợp lý, an toàn.