Mebeverine thường được nhiều người quan tâm khi gặp tình trạng đau bụng, co thắt, đầy hơi hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài. Việc hiểu rõ công dụng, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng thuốc giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình kiểm soát triệu chứng. Tuy nhiên, lựa chọn thuốc cần dựa trên nguyên nhân và tình trạng sức khỏe cụ thể. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin cần thiết về thuốc, cách dùng và các vấn đề liên quan.

Mebeverine là thuốc chống co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, thường được sử dụng để giảm đau bụng, co thắt, đầy hơi do một số rối loạn chức năng ruột như hội chứng ruột kích thích. Thuốc giúp cải thiện triệu chứng nhưng cần dùng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

| Tên khác | Mebeverine HCl |
| Tên thương mại (Common Brand Name) | Colofac, Colofac IBS, Aurobeverine, Duspatalin, Duspatalin Retard |
| Tên gọi chung (Common Generic Name) | Mebeverine |
| Nhóm thuốc (Drug Classes) | Thuốc chống co thắt cơ trơn không kháng cholinergic |
| Danh mục (Availability) | Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) |
| Dạng bào chế | Viên nén giải phóng chậm 200 mg
Viên nén 100, 135 mg |
| Cách sử dụng | Dùng đường uống |
| Công thức hóa học | C₂₅H₃₅NO₅ |
| Khối lượng phân tử | 429,6 g/mol |
| Danh mục cho thai kỳ | Phân loại thai kỳ theo TGA Úc: B2
Phân loại thai kỳ theo FDA Hoa Kỳ: Không áp dụng (NA) |
| ID CAS | 3625-06-7 |
| Mã ATC | A03AA04 |
Lưu ý: Bài viết về Mebeverine chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không có mục đích giới thiệu hoặc khuyến khích sử dụng thuốc. Đây là thuốc kê đơn, người bệnh chỉ nên dùng khi có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Hiệu quả điều trị có thể khác nhau tùy tình trạng sức khỏe và đáp ứng của từng người. Người bệnh không nên tự ý mua, sử dụng, thay đổi liều hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc. Bài viết không chịu trách nhiệm đối với các trường hợp tự ý sử dụng thuốc khi chưa được tư vấn chuyên môn.
Mebeverine hoạt động bằng cách giảm co thắt cơ trơn trong đường tiêu hóa mà không ảnh hưởng đến nhu động ruột bình thường.
Mặc dù cơ chế hoạt động chưa được xác định rõ, nhưng có một số giả thuyết cho rằng Mebeverine có thể làm giảm tính thấm của kênh ion, ức chế tái hấp thu noradrenaline, gây tê cục bộ, thay đổi khả năng hấp thụ nước, tác dụng ức chế kháng phosphodiesterase và muscarinergic yếu.
Mebeverine không gây các tác dụng phụ toàn thân như các thuốc kháng cholinergic điển hình.

Mebeverine được dùng để điều trị:
Thông tin cơ bản về dược động học của Mebeverine như sau:
Mebeverine được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống.
Sau khi hấp thu, Mebeverine phân bố nhanh và rộng đến các mô trong cơ thể. Nồng độ huyết tương đạt đỉnh sau 1-3 giờ uống. Khoảng 75% gắn kết với albumin trong huyết tương. Không có sự tích lũy đáng kể khi uống nhắc lại nhiều liều mỗi ngày.
Mebeverine được chuyển hóa hoàn toàn bởi enzym esterase, thành acid veratric và alcohol Mebeverine. Chất chuyển hóa chính trong huyết tương là DMAC (desmethylated carboxylic acid – acid carboxylic đã khử methyl).
Khoảng 8 giờ sau khi uống, 95% – 98% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa.
Thời gian bán thải thường được đo thông qua chất chuyển hóa chính (DMAC).

Mebeverine có thể được chỉ định dùng trong điều trị giảm triệu chứng của hội chứng ruột kích thích. Hỗ trợ điều trị các bệnh lý đường ruột, đường mật có co thắt cơ trơn.
Mebeverine chống chỉ định dùng cho các trường hợp quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc, người bệnh bị liệt tắc ruột, trẻ em, phụ nữ có thai.
Liều lượng dùng thuốc do bác sĩ chỉ định, có thể thay đổi tùy theo độ tuổi và dạng bào chế… (thông tin mang tính tham khảo):
Trường hợp quá liều và quên liều Mebeverine cần được xử trí đúng cách:
Quá liều Mebeverine về mặt lý thuyết có thể gây kích thích hệ thần kinh trung ương, nhưng các trường hợp được ghi nhận thường không có triệu chứng hoặc chỉ biểu hiện nhẹ và hồi phục nhanh. Một số triệu chứng có thể liên quan đến thần kinh và tim mạch. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, vì vậy việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và theo dõi người bệnh. Rửa dạ dày chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp ngộ độc phối hợp hoặc phát hiện trong khoảng một giờ sau khi uống.
Nếu quên một liều Mebeverine, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo lịch thông thường. Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Thuốc Mebeverine có thể dẫn đến một số tác dụng phụ khi dùng:
Một số phản ứng dị ứng nhẹ trên da được ghi nhận sau khi dùng thuốc, gồm: phù mặt, phù môi hay lưỡi, phát ban đỏ, mề đay, dát sần, ngứa, viêm da.

Các phản ứng rối loạn đường tiêu hoá ít gặp như ợ nóng, khó tiêu, tiêu chảy, táo bón nhẹ.
Các tác dụng phụ hiếm gặp như chóng mặt, mất ngủ, đau đầu, phù hạch, giảm nhịp tim.
Thuốc có thể gây ra bệnh tăng nhãn áp góc đóng cấp tính.
Hiện chưa có nghiên cứu nào cho thấy tương tác nghiêm trọng giữa Mebeverine và các loại thuốc, thực phẩm thường dùng.
Bảo quản dưới 30°C. Tránh ánh sáng và nơi ẩm ướt.
Cần thận trọng khi sử dụng Mebeverine trong những trường hợp sau:
Một số câu hỏi thường gặp liên quan đến thuốc Mebeverine bao gồm:
Hiện nay Mebeverine trên thị trường chủ yếu có 2 hàm lượng chính: viên nén 135 mg và viên nén 200 mg.
Thời gian dùng Mebeverine phụ thuộc vào triệu chứng và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh thường có thể ngừng thuốc khi triệu chứng đã cải thiện và không nhất thiết phải giảm liều từ từ, trừ khi bác sĩ có hướng dẫn khác. Nếu đã dùng khoảng 2 tuần nhưng đau bụng, co thắt hoặc rối loạn tiêu hóa không cải thiện, người bệnh nên tái khám để đánh giá nguyên nhân và điều chỉnh điều trị. Không nên tự ý kéo dài thời gian dùng thuốc khi chưa được bác sĩ theo dõi.
Khi gặp các triệu chứng rối loạn tiêu hóa kéo dài, người bệnh nên được thăm khám để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp thay vì tự ý sử dụng thuốc. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cùng hệ thống trang thiết bị hỗ trợ chẩn đoán, điều trị các bệnh lý tiêu hóa theo tình trạng cụ thể của từng người bệnh, trong đó có những trường hợp cần cân nhắc sử dụng thuốc như mebeverine.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Mebeverine có thể giúp giảm các triệu chứng khó chịu do co thắt đường tiêu hóa như đau bụng, đầy hơi ở một số trường hợp theo chỉ định phù hợp. Tuy nhiên, người bệnh cần sử dụng thuốc đúng hướng dẫn và không tự ý kéo dài khi triệu chứng chưa được đánh giá rõ nguyên nhân. Việc kết hợp điều chỉnh lối sống, chế độ ăn uống và thăm khám khi cần thiết giúp hỗ trợ kiểm soát rối loạn tiêu hóa hiệu quả hơn.