Virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) là một loại virus tấn công hệ miễn dịch của cơ thể. Nếu không được điều trị, HIV sẽ chuyển sang giai đoạn cuối cùng là AIDS. Vậy virus gây hội chứng suy giảm miễn dịch ở người lây truyền qua đường nào, phương pháp điều trị ra sao?
Virus gây suy giảm miễn dịch ở người là gì?
Virus gây suy giảm miễn dịch ở người là HIV (Human Immunodeficiency Virus). Đây là một loại retrovirus tấn công hệ miễn dịch, làm suy yếu khả năng phòng vệ của cơ thể, dẫn đến các bệnh nhiễm trùng cơ hội như viêm phổi Pneumocystis jirovecii (PCP), lao (TB), nhiễm trùng nấm hoặc ung thư như Sarcoma Kaposi.
Vì sao HIV gọi là hội chứng suy giảm miễn dịch ở người?
HIV được gọi là hội chứng suy giảm miễn dịch ở người vì chúng từng bước loại bỏ khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể. HIV là một loại virus nguy hiểm, tấn công trực tiếp vào tế bào CD4+, thành phần quan trọng giúp hệ miễn dịch chống lại bệnh tật.
Khi HIV xâm nhập vào tế bào CD4+, nó sẽ chèn bộ gen của mình vào DNA của tế bào và biến tế bào CD4+ thành một “nhà máy” sản xuất virus. Quá trình này dẫn đến việc tế bào CD4+ bị phá hủy. Khi số lượng tế bào CD4+ suy giảm nghiêm trọng, cơ thể sẽ không có khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh dù là nhẹ nhất.
Lịch sử phát hiện và nghiên cứu virus HIV
Các nghiên cứu cho thấy HIV có nguồn gốc từ SIV (Simian Immunodeficiency Virus) – một loại virus ở châu Phi, xuất hiện chủ yếu ở khỉ và tinh tinh. Theo thời gian, SIV lây nhiễm sang người qua việc săn bắt, giết thịt hoặc tiếp xúc với máu của động vật này.
Trong quá trình lây truyền, SIV dần biến đổi thành HIV (Human Immunodeficiency Virus) – loại virus gây hội chứng suy giảm miễn dịch ở người. Khi xâm nhập vào cơ thể, HIV tấn công các đại thực bào và tế bào lympho T trong máu, khiến hệ miễn dịch suy yếu.
Sau khi xuất hiện ở châu Phi, virus gây hội chứng suy giảm miễn dịch (HIV) dần lan rộng ra toàn thế giới. Hiện nay, virus HIV được chia thành hai chủng chính: HIV-1 và HIV-2. HIV-1 phổ biến nhất, có khả năng lây nhiễm cao và thường được nhắc đến khi nói về bệnh HIV. Trong khi đó, HIV-2 chủ yếu xuất hiện ở Tây Phi và một số khu vực khác như châu Âu, Hoa Kỳ, Ấn Độ.
Tác động của virus HIV đến hệ miễn dịch
Hình ảnh siêu vi HIV tấn công tế bào miễn dịch trong cơ thể người
Những tác động chính của HIV đến hệ miễn dịch:
Xâm nhập vào cơ thể: HIV lây truyền qua máu, dịch tiết sinh dục hoặc từ mẹ sang con.
Gắn kết và xâm nhập tế bào: Virus liên kết với thụ thể CD4+ trên bề mặt tế bào lympho T, sau đó xâm nhập vào tế bào.
Sao chép và tích hợp vào DNA: HIV có một loại enzyme đặc biệt gọi là phiên mã ngược (reverse transcriptase). Enzyme này giúp virus chuyển đổi vật liệu di truyền của mình từ RNA thành DNA. Sau đó, virus chèn DNA này vào bộ gen của tế bào chủ, khiến tế bào bắt đầu sản xuất thêm nhiều virus mới.
Tạo ra virus mới: Tế bào bị nhiễm tiếp tục sản xuất các bản sao HIV, sau đó giải phóng ra ngoài và lây nhiễm sang các tế bào khác. Trong vài ngày hoặc vài tuần, lượng HIV trong máu tăng mạnh, còn số lượng CD4+ giảm đáng kể.
Suy yếu hệ miễn dịch: Khi số lượng tế bào CD4+ giảm mạnh, hệ miễn dịch suy yếu nghiêm trọng, khiến cơ thể không thể chống lại các bệnh nhiễm trùng cơ hội và ung thư, dẫn đến AIDS.
Cơ chế này khiến virus gây suy giảm miễn dịch ở người – HIV trở thành một trong những virus nguy hiểm nhất đối với con người, vì nó phá hủy dần hệ miễn dịch và hiện chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn.
Nguyên nhân lây nhiễm virus làm suy giảm hệ miễn dịch
Con đường lây nhiễm phổ biến của virus gây suy giảm miễn dịch có thể bao gồm:
1. Lây qua đường máu
Nguyên nhân lây nhiễm HIV qua đường máu thường là:
Tiếp xúc trực tiếp với máu của người nhiễm HIV qua vết thương hở hoặc niêm mạc bị tổn thương.
Da bị cắt hoặc đâm thủng bởi vật sắc nhọn có chứa máu của người nhiễm HIV.
Được truyền máu, ghép tạng hoặc cấy mô từ người nhiễm HIV.
2. Lây qua đường tình dục
Quan hệ tình dục không an toàn là con đường lây nhiễm HIV phổ biến nhất. Virus có thể lây qua đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng. Nguy cơ lây nhiễm sẽ càng cao nếu một người có nhiều bạn tình, không sử dụng biện pháp bảo vệ, hoặc mắc các bệnh lây qua đường tình dục như herpes sinh dục, giang mai… Người nhận tinh trùng có nguy cơ nhiễm HIV cao hơn.
3. Lây từ mẹ sang con
Virus gây suy giảm miễn dịch ở người hay HIV, có thể xuất hiện trong dịch cơ thể của mẹ như dịch ối, dịch tử cung, dịch âm đạo và sữa mẹ. Nguy cơ lây nhiễm từ mẹ sang thai nhi/trẻ sơ sinh là rất cao nếu không có biện pháp bảo vệ hiệu quả.
Giai đoạn thai kỳ: Virus có thể thâm nhập vào hệ tuần hoàn của thai nhi thông qua dây rốn hoặc nhau thai bị tổn thương, đặc biệt nếu mẹ có lượng virus cao.
Khi sinh con: Trong quá trình mẹ chuyển dạ, trẻ có thể tiếp xúc với dịch tiết âm đạo hoặc máu nhiễm HIV, làm tăng nguy cơ lây nhiễm qua niêm mạc mắt, miệng hoặc các vết trầy xước trên cơ thể.
Sau khi sinh: Việc nuôi con bằng sữa mẹ có thể truyền virus nếu sữa mẹ chứa HIV hoặc nếu núm vú bị nứt, chảy máu, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ có tổn thương ở khoang miệng hoặc đường tiêu hóa.
4. Lây qua dụng cụ y tế không vô trùng
HIV có thể lây truyền khi sử dụng các dụng cụ y tế không được khử trùng đúng cách, chẳng hạn như kim tiêm, dao mổ, hoặc các dụng cụ phẫu thuật khác. Ngoài ra, việc sử dụng chung kim tiêm trong các hoạt động tiêm chích chất cấm cũng là một con đường lây truyền phổ biến.
Nếu nhân viên y tế vô tình bị kim tiêm dính máu nhiễm HIV đâm phải, tỷ lệ nhiễm sẽ khoảng 1/400. Nhưng nguy cơ này có thể giảm đáng kể nếu được điều trị dự phòng ngay sau khi phơi nhiễm. Nguy cơ sẽ tăng cao hơn nếu kim xuyên sâu vào da hoặc có máu nhiễm HIV bên trong. Ngoài ra, nếu dịch cơ thể nhiễm HIV bắn vào mắt hoặc miệng, khả năng lây nhiễm chỉ dưới 1/1.000.
5. Tiếp xúc với dịch cơ thể
Virus suy giảm miễn dịch ở người (HIV) có thể tồn tại trong các dịch cơ thể của người nhiễm bệnh, bao gồm máu, tinh dịch, dịch âm đạo, sữa mẹ và dịch não tủy. Khi tiếp xúc trực tiếp với các dịch cơ thể này có thể dẫn đến lây nhiễm HIV.
Triệu chứng và giai đoạn phát triển bệnh khi nhiễm virus
Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HIV khi xâm nhập vào cơ thể khiến cơ thể mất dần khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh. Để hiểu rõ hơn về các triệu chứng và giai đoạn của bệnh, xem ngay thông tin dưới đây:
1. Triệu chứng của người nhiễm HIV
Hầu hết các trường hợp đều xuất hiện triệu chứng giống cúm trong vòng 2 – 4 tuần sau khi nhiễm. Một số triệu chứng sau có thể kéo dài vài ngày hoặc vài tuần.
Sốt cao kéo dài.
Đau đầu, mệt mỏi, đau nhức cơ bắp.
Phát ban trên da.
Viêm họng, loét miệng.
Sưng hạch bạch huyết (thường ở cổ, nách hoặc háng).
Tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn.
Tuy nhiên, cũng có một số người không xuất hiện triệu chứng nào. Cách để biết một người có bị HIV hay không là thực hiện xét nghiệm.
Hạch bạch huyết sưng to có thể là dấu hiệu ban đầu của nhiễm HIV
2. Giai đoạn phát triển bệnh khi nhiễm virus
Khi nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV), bệnh sẽ tiến triển qua các giai đoạn sau:
2.1. Giai đoạn 1: Nhiễm HIV cấp tính (giai đoạn cửa sổ)
Đây là giai đoạn đầu tiên sau khi virut làm suy giảm hệ miễn dịch xâm nhập vào cơ thể. Người nhiễm có lượng virus HIV rất cao trong máu và khả năng lây nhiễm cao.
Trong vòng 2-4 tuần, nhiều người có triệu chứng giống cúm.
Nếu người bệnh có triệu chứng giống cúm và nghĩ rằng mình có thể đã phơi nhiễm với HIV, cần nhanh chóng đi xét nghiệm.
2.2. Giai đoạn 2: Nhiễm HIV mãn tính (giai đoạn tiềm ẩn)
Sau giai đoạn cấp tính, HIV vẫn hoạt động và tiếp tục sinh sôi trong cơ thể.
Người bệnh có thể không có triệu chứng hoặc không cảm thấy ốm trong giai đoạn 2 này, nhưng vẫn có khả năng lây truyền HIV.
Người dùng thuốc điều trị HIV đúng theo chỉ định có thể không bao giờ chuyển sang Giai đoạn 3 (AIDS).
Ngược lại, nếu không điều trị, giai đoạn này có thể kéo dài khoảng 10 năm, hoặc tiến triển nhanh hơn. Vào cuối giai đoạn này, lượng HIV trong máu (tải lượng virus) tăng lên và người bệnh có thể bước vào Giai đoạn 3 (AIDS).
2.3. Giai đoạn 3: Giai đoạn AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải)
Đây chính là giai đoạn nghiêm trọng nhất của nhiễm HIV.
Người bệnh được chẩn đoán AIDS khi số lượng tế bào CD4 giảm xuống dưới 200 tế bào trên mỗi mililit máu hoặc xuất hiện một số bệnh nhiễm trùng cơ hội.
Người mắc AIDS có tải lượng virus cao và dễ dàng lây truyền HIV cho người khác.
Hệ miễn dịch của người bệnh sẽ bị tổn thương nghiêm trọng.
Người bệnh có nguy cơ mắc nhiều bệnh nghiêm trọng khác.
Nếu không được điều trị HIV, người mắc AIDS thường chỉ sống được khoảng ba năm nữa.
Phương pháp chẩn đoán nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch
Để xác định tình trạng nhiễm HIV ở một người, cần tiến hành xét nghiệm. Một số loại xét nghiệm HIV phổ biến gồm:
Xét nghiệm kháng thể: Xét nghiệm này tìm kiếm các kháng thể do cơ thể sản xuất để chống lại virus HIV. Nếu một người bị nhiễm HIV, hệ miễn dịch sẽ tạo ra kháng thể chống lại virus. Xét nghiệm có thể phát hiện kháng thể trong mẫu máu, nước bọt hoặc nước tiểu.
Xét nghiệm kháng nguyên/kháng thể: Phương pháp này không chỉ tìm kiếm kháng thể chống HIV mà còn phát hiện kháng nguyên của virus. Kháng nguyên HIV (đặc biệt là p24) có thể xuất hiện sớm hơn kháng thể trong giai đoạn đầu nhiễm bệnh, giúp phát hiện HIV nhanh hơn so với xét nghiệm chỉ kiểm tra kháng thể.
Xét nghiệm axit nucleic (NAT): Đây là xét nghiệm trực tiếp tìm kiếm vật liệu di truyền (RNA) của virus HIV trong máu. Xét nghiệm này có độ chính xác cao và có thể phát hiện virus trong giai đoạn sớm nhất sau khi nhiễm, thậm chí trước khi cơ thể tạo ra kháng thể. Tuy nhiên, do chi phí cao nên NAT thường chỉ được sử dụng trong các trường hợp nghi nhiễm cao hoặc để xác nhận kết quả xét nghiệm khác.
Chẩn đoán sớm HIV là điều rất quan trọng. Điều trị kịp thời sẽ giúp người bệnh sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn và giảm nguy cơ lây lan cho người khác.
Xét nghiệm HIV giúp phát hiện sớm tình trạng nhiễm virus, từ đó có biện pháp điều trị và bảo vệ sức khỏe kịp thời.
Các phương pháp điều trị virus gây hội chứng suy giảm miễn dịch
Tính đến thời điểm hiện tại, chưa có vaccine nào để phòng ngừa lây nhiễm HIV, cũng chưa có một biệt pháp nào có thể loại bỏ hoàn toàn virus gây suy giảm miễn dịch ở người ra khỏi cơ thể. Tùy tình trạng và giai đoạn nhiễm bệnh, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp điều trị phù hợp cho người nhiễm HIV, gồm:
1. Điều trị bằng thuốc kháng virus
Tất cả những người nhiễm HIV đều được khuyến nghị điều trị bằng thuốc kháng virus. Nếu không sử dụng thuốc, người bệnh có thể phải đối mặt với các biến chứng nghiêm trọng. Thống kê cho thấy những người được điều trị kháng virus sớm ít có nguy cơ mắc các biến chứng liên quan đến HIV/AIDS.
Tuy nhiên, điều trị không thể loại bỏ hoàn toàn virus ra khỏi cơ thể, mặc dù mức độ HIV thường giảm xuống đến mức không thể phát hiện trong máu hoặc các dịch và mô khác. Mục tiêu của quá trình điều trị là để:
Giảm mức HIV xuống mức không thể phát hiện
Đưa số lượng CD4 trở lại mức ổn định.
Nếu ngừng điều trị, mức HIV sẽ tăng lên và số lượng CD4 bắt đầu giảm. Do đó, người bệnh cần dùng thuốc kháng virus suốt đời.
2. Điều trị dự phòng và điều trị bệnh nhiễm trùng cơ hội
Dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP): Đây là phương pháp sử dụng thuốc kháng virus (ARV) cho người chưa nhiễm HIV nhưng có nguy cơ cao (ví dụ: người có bạn tình nhiễm HIV). Tuy nhiên, PrEP khá đắt và chỉ hiệu quả nếu uống thuốc đều đặn mỗi ngày. PrEP giúp giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm HIV khi tiếp xúc với virus.
Dự phòng sau phơi nhiễm (PEP): Đây là phương pháp sử dụng thuốc ARV sau khi có nguy cơ phơi nhiễm HIV (ví dụ: tiếp xúc với máu của người nhiễm HIV, bị kim tiêm đâm). PEP nên được bắt đầu càng sớm càng tốt, tốt nhất là trong vòng 72 giờ sau khi phơi nhiễm. Thời gian trì hoãn càng lâu, hiệu quả càng giảm.
Điều trị nhiễm trùng cơ hội: Điều trị nhiễm trùng cơ hội bằng cách sử dụng thuốc kháng sinh, kháng virus, kháng nấm hoặc thuốc chống ký sinh trùng, tùy thuộc vào loại nhiễm trùng.
3. Điều trị phục hồi hệ miễn dịch
Ăn đầy đủ chất đạm (thịt, cá, trứng, sữa, đậu nành) để duy trì khối cơ và hệ miễn dịch.
Tăng cường vitamin và khoáng chất (vitamin A, C, D, kẽm, sắt) giúp phục hồi tế bào miễn dịch.
Bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như rau xanh, trái cây, hạt ngũ cốc.
Tập thể dục nhẹ nhàng (yoga, đi bộ, bơi lội) để tăng sức đề kháng.
Ngủ đủ giấc để cơ thể có thời gian phục hồi hệ miễn dịch.
Giảm căng thẳng bằng các hoạt động thiền định hoặc thư giãn.
Tiêm phòng đầy đủ (viêm gan B, lao, cúm…).
Chú ý vệ sinh cá nhân và an toàn thực phẩm.
Điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng cơ hội như lao, viêm phổi, nhiễm nấm…
Trong những năm gần đây, y học đã đạt được nhiều tiến bộ quan trọng, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong việc điều trị và phòng ngừa HIV/AIDS.
Lenacapavir: Đây là thuốc tiêm HIV mới, do công ty dược phẩm sinh học Gilead Sciences của Mỹ phát triển. Thuốc có cơ chế hoạt động độc đáo, chỉ cần dùng hai lần mỗi năm thay vì uống thuốc hàng ngày. Lenacapavir đã được thử nghiệm và cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc ngăn ngừa lây nhiễm, hứa hẹn mở ra một chương mới trong cuộc chiến chống lại HIV/AIDS.
Liệu pháp chỉnh sửa gen CRISPR: Đây là công nghệ cắt bỏ DNA virus HIV trong tế bào. Các nhà khoa học tại Công ty công nghệ sinh học Excision BioTherapeutics (EBT) Mỹ, đang thử nghiệm liệu pháp CRISPR trên ba người bệnh nhiễm HIV với hy vọng tìm ra cách chữa dứt điểm căn bệnh này.
Vaccine HIV: Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển vaccine dựa trên công nghệ mRNA (tương tự vaccine COVID-19), giúp cơ thể tự sản sinh kháng thể chống lại HIV.
Cách phòng ngừa lây nhiễm virus suy giảm miễn dịch
Cách phòng ngừa HIV tập trung vào việc hạn chế sự lây lan của virus, đặc biệt là qua đường tình dục.
Sử dụng các biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục, luôn dùng bao cao su.
Hạn chế quan hệ với nhiều người, nhất là với những người không rõ tình trạng sức khỏe.
Tránh tiếp xúc với nguồn máu lạ.
Tránh xa nơi tụ tập của những người nghiện ma túy.
Kiểm tra sức khỏe và làm xét nghiệm HIV định kỳ.
Các cặp đôi mới nên xét nghiệm HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) trước khi quan hệ không dùng biện pháp bảo vệ.
Không dùng chung kim tiêm với người khác.
Đeo găng tay cao su khi tiếp xúc với dịch cơ thể của người khác.
Nếu vô tình tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể nghi ngờ có thể chứa HIV (ví dụ như bị kim đâm), người dân cần đến bệnh viện để bác sĩ kiểm tra, điều trị bằng thuốc kháng virus ngay để giảm nguy cơ nhiễm bệnh.
Phụ nữ mang thai nhiễm HIV có nguy cơ truyền virus sang con. Vì vậy, cần áp dụng các cách phòng ngừa virus gây suy giảm miễn dịch ở người mẹ, gồm:
Làm xét nghiệm HIV ngay từ giai đoạn đầu của thai kỳ.
Nếu dương tính với HIV, cần dùng thuốc kháng virus trong suốt thai kỳ và khi chuyển dạ.
Chọn sinh mổ thay vì sinh thường để hạn chế nguy cơ lây nhiễm.
Sau sinh, trẻ sơ sinh nên được truyền thuốc zidovudine trong 6 tuần.
Nếu có thể, nên cho trẻ dùng sữa công thức thay vì bú mẹ, vì HIV có thể lây qua sữa mẹ.
Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) là một thách thức lớn đối với ngành y tế toàn cầu. Dù chưa có cách chữa trị hoàn toàn, nhưng những tiến bộ trong y học đã giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Nếu người dân nghi ngờ mình có những dấu hiệu nhiễm HIV, hoặc nằm trong nhóm đối tượng có nguy cơ cao, cần xét nghiệm và điều trị sớm để tránh những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.