Sử dụng Pracetam 1200mg theo chỉ định của bác sĩ là một trong những cách giúp cải thiện chức năng não bộ và hỗ trợ điều trị các rối loạn thần kinh. Vậy Pracetam 1200 có công dụng gì nổi bật và cần lưu ý gì khi sử dụng?
Pracetam 1200mg là gì?
Pracetam 1200mg là một loại thuốc hướng tâm thần, có chứa hoạt chất piracetam, được sử dụng để cải thiện chức năng não ở cả người bình thường và người có các vấn đề về suy giảm chức năng não. Thuốc có thể tác động trực tiếp lên não, giúp tăng cường sự tỉnh táo và khả năng nhận thức. (1)
Một số thông tin khác về thuốc:
Quy cách đóng gói:
Hộp 10 vỉ x 10 viên hoặc hộp 100 viên.
Có thể có dạng lọ 100 viên.
Nhà sản xuất: Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Việt Nam.
Xuất xứ: Việt Nam.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thành phần của thuốc Pracetam 1200mg
Thành phần Pracetam 1200mg:
Piracetam 1200mg.
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế và hàm lượng:
Viên nén bao phim.
Hàm lượng 1200mg hoạt chất piracetam trong mỗi viên.
Công dụng của Pracetam 1200mg
1. Chỉ định
Pracetam 1200mg có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
Suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi, bao gồm các triệu chứng như mất trí nhớ, kém tập trung, thiếu tỉnh táo, thay đổi tính khí, rối loạn hành vi và kém chú ý do sa sút trí tuệ, bao gồm sa sút trí tuệ do nhồi máu não nhiều ổ.
Hỗ trợ điều trị nghiện rượu mạn tính.
Điều trị thiếu máu hồng cầu liềm.
Điều trị hỗ trợ chứng rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não.
Cải thiện các triệu chứng như rối loạn trí nhớ, rối loạn tập trung, rối loạn tư duy, mệt mỏi sớm, thiếu động lực và động cơ, rối loạn cảm xúc.
Rối loạn nhận thức sau chấn thương đầu.
Xem thêm bài viết: Thuốc Pracetam 800mg: Công dụng, chỉ định, cách sử dụng
Pracetam 1200mg có thể được chỉ định sử dụng để cải thiện chức năng não và tăng cường trí nhớ
2. Dược lực học
Dược lực học của Pracetam 1200mg liên quan đến cơ chế tác động của hoạt chất piracetam lên hệ thần kinh trung ương. Piracetam tác động lên não để cải thiện hiệu quả hoạt động của não bộ ở cả người bình thường và người bị suy giảm chức năng, giúp tăng cường sự tỉnh táo và chức năng nhận thức.
Cơ chế tác dụng của thuốc:
Piracetam (2) tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương thông qua nhiều cơ chế.
Thuốc làm thay đổi dẫn truyền thần kinh trong não và cải thiện môi trường chuyển hóa cần thiết.
Piracetam giúp phục hồi và bảo vệ nhận thức sau chấn thương não như sau liệu pháp sốc điện, nhiễm độc, giảm oxy huyết.
Piracetam cải thiện việc sử dụng đường và oxy trong não bộ, đồng thời ức chế sự tăng kết tập tiểu cầu.
Thuốc giúp phục hồi khả năng đi qua các mao mạch và biến dạng của hồng cầu khi bị cứng bất thường.
3. Dược động học
Hoạt chất piracetam trong Pracetam 1200mg hoạt động bằng cách cải thiện chức năng mà không thông qua các cơ chế ảnh hưởng đến việc truyền tải thần kinh và chuyển hóa trong não.
Dược động học:
Hấp thu: Khi uống, piracetam được hấp thu nhanh chóng và hầu như hoàn toàn tại ruột, với sinh khả dụng lên tới gần 100%. Nồng độ đỉnh trong máu xuất hiện chỉ sau 30 phút.
Phân bố: Piracetam phân bố rộng rãi vào tất cả các mô trong cơ thể, với thể tích phân bố biểu kiến là 0,6 lít/kg. Thuốc có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và máu não, giúp tác động hiệu quả đến các cơ quan cần thiết.
Chuyển hóa: Piracetam không trải qua quá trình chuyển hóa trong cơ thể.
Thải trừ: Thời gian bán thải của piracetam dao động từ 4 đến 5 giờ, thuốc được bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, đảm bảo quá trình thải trừ hiệu quả.
Liều lượng và cách dùng thuốc Pracetam 1200mg
1. Cách dùng
Pracetam 1200 được dùng bằng đường uống, có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với bữa ăn.
2. Liều dùng
Hội chứng sa sút trí tuệ ở người lớn
Liều khởi đầu: 1200mg (1 viên Pracetam 1200), 2 lần/ngày. Liều có thể được điều chỉnh lên 2 viên Pracetam 1200, 2 lần/ngày theo sự chỉ dẫn của bác sĩ.
Hội chứng rung giật cơ do vỏ não ở người lớn
Liều khởi đầu: 2 viên Pracetam 1200, 3 lần/ngày. Tùy vào phản ứng của người bệnh, liều có thể tăng hơn 4 viên/3 ngày.
Liều có thể được điều chỉnh tùy theo phản ứng của người bệnh, với tối đa 20 viên/ngày.
Trong quá trình điều chỉnh liều, các thuốc điều trị rung giật cơ khác cần duy trì liều lượng ổn định. Liều nên giảm dần khi triệu chứng giật cơ thuyên giảm.
Khi bắt đầu điều trị, việc tiếp tục điều trị cần dựa trên tình trạng bệnh lý. Với người bệnh có cơn giật cơ cấp tính, bệnh có thể cải thiện sau một thời gian. Vì vậy, người bệnh cần đến gặp bác sĩ để đánh giá lại tình trạng 6 tháng/lần để giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Trong trường hợp giảm liều, người bệnh cần giảm dần 1,2 g piracetam mỗi 2 ngày (hoặc mỗi 3-4 ngày đối với hội chứng Lance-Adams), nhằm tránh tái phát hoặc co giật do ngừng thuốc đột ngột.
Điều chỉnh liều ở người cao tuổi
Cần theo dõi thường xuyên độ thanh thải creatinin trong suốt quá trình điều trị dài hạn để điều chỉnh liều phù hợp nếu cần thiết.
Người bị suy thận
Độ thanh thải creatinin (CC) từ 50-79 ml/phút: 2/3 liều thông thường, chia thành 2 hoặc 3 lần/ngày.
CC từ 30-49 ml/phút: 1/3 liều thông thường, chia thành 2 lần/ngày.
CC từ 20-29 ml/phút: 1/6 liều thông thường, uống một lần.
CC dưới 20 ml/phút: Chống chỉ định.
Điều chỉnh liều ở người bị suy gan
Piracetam không được chuyển hóa qua gan, nên không có hướng dẫn liều đặc biệt cho người bệnh chỉ bị suy gan. Tuy nhiên, cần điều chỉnh liều khi người bệnh có cả suy gan và suy thận.
Khoảng thời gian điều trị
Thời gian điều trị với piracetam phải được quyết định bởi bác sĩ.
Trong điều trị hỗ trợ hội chứng sa sút trí tuệ, sau 3 tháng cần đánh giá lại để xác định tiếp tục điều trị hay không.
Trong điều trị hỗ trợ hội chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não, thời gian điều trị tùy thuộc vào diễn tiến lâm sàng. Nếu không còn triệu chứng rung giật, người bệnh cần ngừng thuốc từ từ.
3. Quá liều
Biểu hiện: Pracetam 1200mg không gây độc tính ngay cả khi dùng ở liều cao. Tuy nhiên, khi dùng quá liều, có thể xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Cách xử trí: Nếu người bệnh lỡ dùng quá liều Pracetam 1200 và có bất kỳ biểu hiện tác dụng phụ nghiêm trọng nào, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời.
Lưu ý:
Không tự ý thay đổi liều dùng: Luôn tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ về liều dùng và cách dùng thuốc.
Không ngừng thuốc đột ngột: Nên tránh ngừng thuốc Pracetam 1200 đột ngột, đặc biệt ở những bệnh nhân bị rung giật cơ, vì có thể gây tái phát hoặc co giật liên quan đến việc cai thuốc. Người bệnh cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
4. Quên liều
Cách xử trí: Nếu quên một liều Pracetam 1200, người bệnh cần dùng ngay khi nhớ ra.
Lưu ý:
Nếu thời điểm nhớ ra gần với thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường.
Không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Liều dùng thuốc cụ thể sẽ tùy thuộc vào tình trạng của mỗi người bệnh
Lưu ý khi sử dụng thuốc Pracetam 1200mg
1. Chống chỉ định
Không sử dụng Pracetam 1200mg cho các trường hợp sau:
Người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với piracetam, các dẫn xuất pyrrolidone khác hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Người bị suy thận nặng, được xác định bằng độ thanh thải creatinin (CC) dưới 20 ml/phút.
Người bị xuất huyết não, bao gồm cả đột quỵ do xuất huyết.
Người mắc chứng múa giật Huntington.
Người bị bệnh thận giai đoạn cuối.
Người bị suy gan.
2. Thận trọng khi sử dụng
Cần thận trọng khi sử dụng Pracetam 1200mg trong các trường hợp sau:
Người bệnh suy thận:
Vì piracetam được thải trừ chủ yếu qua thận, cần đặc biệt thận trọng khi điều trị cho người bệnh suy thận. Cần theo dõi chức năng thận thường xuyên trong quá trình điều trị.
Cần điều chỉnh liều dùng dựa trên độ thanh thải creatinin (3).
Nguy cơ chảy máu:
Do piracetam có thể ảnh hưởng đến sự kết tập tiểu cầu, cần thận trọng ở người bệnh có nguy cơ chảy máu, rối loạn đông máu, xuất huyết nặng, hoặc có tiền sử tai biến mạch máu não do xuất huyết.
Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh đang dùng thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu (bao gồm cả aspirin liều thấp) hoặc người bệnh cần phẫu thuật (bao gồm cả phẫu thuật nha khoa).
Người bệnh có tiền sử loét đường tiêu hóa.
Pracetam 1200 nên được sử dụng thận trọng cho người bệnh thường xuyên có trạng thái bồn chồn, bất an.
Ở người bệnh cần dùng thuốc chống co giật, nên đảm bảo liệu pháp này được duy trì, ngay cả khi có sự cải thiện chủ quan trong quá trình điều trị bằng piracetam.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Thuốc Pracetam 1200mg có thể gây ra các tác dụng phụ như ngủ gật, bồn chồn, tăng động hoặc trầm cảm… gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do đó, người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu điều trị với thuốc.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Hiện chưa có đủ dữ liệu an toàn về việc sử dụng thuốc trong các giai đoạn này. Vì vậy, không nên sử dụng Pracetam 1200 cho phụ nữ có thai và đang cho con bú
Tác dụng phụ của thuốc
Các tác dụng phụ của thuốc Pracetam 1200mg được phân loại thành thường gặp và ít gặp như sau:
Tác dụng phụ thường gặp
Tác dụng phụ ít gặp
Toàn thân:
Mệt mỏi
Tăng cân
Tiêu hóa:
Buồn nôn
Nôn
Tiêu chảy
Đau bụng
Thần kinh:
Bồn chồn, dễ bị kích động
Nhức đầu
Rối loạn giấc ngủ
Ngủ gật
Căng thẳng
Tăng động
Toàn thân:
Chóng mặt
Thần kinh:
Run
Kích thích tình dục
Lưu ý:
Các tác dụng phụ này có thể xảy ra ngay cả ở liều chỉ định.
Không phải tất cả người bệnh đều gặp các tác dụng phụ này và mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau ở mỗi người.
Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào nghiêm trọng hoặc kéo dài, hãy thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Pracetam 1200mg cần được sử dụng đúng liều lượng và theo chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ
Tương tác thuốc Pracetam 1200mg
Một số tương tác thuốc Pracetam 1200mg đã được ghi nhận:
Tinh chất tuyến giáp (T3 và T4): Khi sử dụng đồng thời Pracetam với tinh chất tuyến giáp, có thể xảy ra các tương tác như lú lẫn, dễ bị kích thích và rối loạn giấc ngủ.
Warfarin: Pracetam có thể làm tăng thời gian prothrombin ở người bệnh đã được ổn định bằng warfarin, một loại thuốc chống đông máu. Điều này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Các thuốc chống đông máu và chống kết tập tiểu cầu: Do Pracetam có tác động lên sự kết tập tiểu cầu, nên người bệnh cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông máu hoặc chống kết tập tiểu cầu như aspirin liều thấp. Việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Rượu và các thuốc an thần: Pracetam 1200mg không có tương tác trực tiếp với rượu và thuốc an thần, nhưng nếu người bệnh có tiền sử nghiện rượu, việc tiếp tục dùng thuốc an thần hay vitamin có thể được bác sĩ xem xét nếu người bệnh gặp tình trạng thiếu vitamin hoặc kích động mạnh. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc để đảm bảo an toàn.
Lưu ý khi dùng thuốc Pracetam 1200mg:
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thảo dược và các chất bổ sung để tránh các tương tác thuốc có thể xảy ra.
Việc nắm rõ các tương tác thuốc này giúp bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị an toàn và hiệu quả hơn.
Bảo quản như thế nào?
Bảo quản thuốc ở nơi có nhiệt độ dưới 30 độ C.
Để thuốc tại vị trí khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt.
Giữ thuốc ngoài tầm với của trẻ em và vật nuôi.
Lưu ý: Pracetam 1200mg là thuốc kê đơn, thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Hiệu quả của thuốc còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý dùng thuốc Pracetam 1200mg. Bài viết chia sẻ thông tin, không nhằm mục đích giới thiệu thuốc.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Hiểu rõ về Pracetam 1200mg và sử dụng thuốc đúng cách theo chỉ định của bác sĩ giúp tối ưu hiệu quả trong điều trị các vấn đề liên quan đến não bộ và thần kinh. Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc lo ngại nào, người bệnh hãy liên hệ với bác sĩ Bệnh viện Tâm Anh để được tư vấn.