Gây tê tại chỗ là phương pháp sử dụng thuốc gây tê để làm mất cảm giác tạm thời ở một vùng nhỏ trên cơ thể mà không ảnh hưởng đến ý thức người bệnh. Cơ chế hoạt động của thuốc gây tê tại chỗ là ức chế dẫn truyền xung thần kinh tại vị trí tiêm hoặc bôi thuốc, giúp người bệnh không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện thủ thuật, phẫu thuật. Cùng BS.CKI Ngô Xuân Điền, Khoa Gây mê Hồi sức, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM tìm hiểu về cơ chế tác dụng và ứng dụng trong y khoa của gây tê tại chỗ.

Gây tê tại chỗ (còn gọi là gây tê cục bộ) là phương pháp thường được sử dụng trong các thủ thuật nhỏ, nông trên bề mặt da như ở da đầu, ngón tay, ngón chân,… Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với các ca can thiệp ngắn, ít xâm lấn, cho phép người bệnh về nhà ngay trong ngày mà không cần thời gian hồi sức kéo dài.
Trong quá trình này, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc gây tê dưới dạng kem bôi, thuốc xịt hoặc tiêm trực tiếp vào vùng da cần can thiệp. Thuốc có tác dụng làm mất cảm giác tại chỗ, giúp người bệnh không cảm thấy đau trong suốt thủ thuật. Nếu vùng được gây tê vẫn còn cảm giác, bác sĩ có thể điều chỉnh liều để đạt hiệu quả tối ưu.
Cơ chế hoạt động của thuốc là ngăn chặn tín hiệu đau từ các dây thần kinh tại vùng được điều trị truyền đến não. Trong một số trường hợp, thuốc gây tê tại chỗ còn được phối hợp với thuốc an thần nhẹ nhằm giúp người bệnh thư giãn, hỗ trợ quá trình thực hiện thủ thuật diễn ra thuận lợi hơn.

Dưới đây là một số phương pháp gây tê tại chỗ phổ biến thường được sử dụng:
Đây là kỹ thuật sử dụng thuốc gây tê dưới dạng nhỏ giọt, dạng xịt hoặc bôi trực tiếp lên bề mặt niêm mạc. Phương pháp này được ứng dụng phổ biến trong các thủ thuật vùng tai mũi họng, nha khoa, nhãn khoa cũng như trong nội soi để giúp người bệnh giảm cảm giác khó chịu.

Thuốc gây tê được tiêm vào các lớp mô tại vùng cần can thiệp, nhằm phong bế dẫn truyền thần kinh tại chỗ. Kỹ thuật này phù hợp trong các thủ thuật ngoại khoa đơn giản như rạch áp xe, khâu vết thương nông hoặc tiểu phẫu ngoài da.
Thuốc gây tê tại chỗ được chia làm 2 nhóm chính dựa vào cấu trúc hóa học của chúng: (1)
Thuốc gây tê nhóm Amid là lựa chọn phổ biến nhất hiện nay nhờ tác dụng lâu và tỷ lệ dị ứng thấp. Các thuốc thuộc nhóm này như mepivacain, lidocain, etidocain, bupivacain, levobupivacain, ropivacain thường được sử dụng trong cả gây tê tại chỗ và gây tê vùng. Đặc điểm nổi bật của nhóm Amid là được chuyển hóa chủ yếu ở gan, vì vậy cần thận trọng ở những người có bệnh gan nặng.
Khác với nhóm Amid, các thuốc gây tê thuộc nhóm Ester như procain, cocaine, cloroprocain, tetracain, benzocaine có tác dụng nhanh và dễ gây dị ứng hơn. Tuy ít phổ biến hơn trong thực hành lâm sàng hiện đại, nhưng nhóm Ester vẫn được sử dụng trong một số tình huống cụ thể, đặc biệt là trong chuyên khoa tai mũi họng hoặc các thủ thuật nhỏ ngoài da.
Gây tê tại chỗ là lựa chọn ưu việt trong nhiều thủ thuật y khoa ngoại trú nhỏ, giúp giảm đau hiệu quả và hồi phục nhanh chóng. Các chỉ định và chống chỉ định phổ biến bao gồm:

Phương pháp gây tê tại chỗ chống chỉ định tuyệt đối với người có tiền sử dị ứng thuốc gây tê (Amid hoặc Ester) hoặc các thành phần phụ trong dung dịch, đây là trường hợp tuyệt đối phải loại trừ.
Chống chỉ định tương đối bao gồm các trường hợp người bệnh có nhiễm trùng hoặc viêm tại vị trí tiêm, rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông, suy gan nặng (khi dùng thuốc nhóm Amid) hoặc thiếu hụt enzyme pseudocholinesterase (ở nhóm thuốc Ester).
Ngoài ra, người mắc bệnh tim mạch nặng nếu sử dụng thuốc gây tê có chứa epinephrine cũng cần thận trọng. Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc những người có sức đề kháng yếu cũng nằm trong nhóm cần theo dõi đặc biệt. Đối với các nhóm người này, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra lâm sàng kỹ lưỡng và điều chỉnh liều lượng thuốc gây tê phù hợp để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình thực hiện thủ thuật.
Để đảm bảo hiệu quả giảm đau và hạn chế tối đa rủi ro, quy trình gây tê tại chỗ cần được thực hiện theo các bước chuẩn, bao gồm khâu chuẩn bị kỹ lưỡng và thao tác đúng kỹ thuật trong suốt quá trình thực hiện.
Trước khi thực hiện gây tê tại chỗ, người bệnh sẽ được bác sĩ thăm khám lâm sàng và đánh giá tổng thể nhằm phát hiện các yếu tố nguy cơ như dị ứng thuốc, rối loạn đông máu hoặc bệnh nền. Bác sĩ cũng sẽ giải thích chi tiết quy trình thực hiện, tác dụng của thuốc và những điều người bệnh cần hợp tác trong quá trình tiêm hoặc bôi thuốc tê.
Đối với một số thủ thuật đặc biệt hoặc người bệnh lo lắng nhiều, có thể được kê thuốc an thần nhẹ từ tối hôm trước. Vùng da cần gây tê sẽ được làm sạch và sát khuẩn đúng quy trình vô khuẩn trước khi tiến hành thủ thuật.
Kỹ thuật gây tê tại chỗ gồm những bước cơ bản sau đây:
Bác sĩ tiến hành thăm khám tổng quát, hỏi tiền sử dị ứng, bệnh nền và các thuốc người bệnh đang sử dụng. Từ đó, lựa chọn loại thuốc gây tê phù hợp với thể trạng và tính chất của thủ thuật.
Chuẩn bị đầy đủ các vật dụng cần thiết như: Găng tay vô khuẩn, bông gạc, dung dịch sát khuẩn, ống tiêm (nếu dùng thuốc tiêm), thuốc gây tê và thiết bị hỗ trợ nếu cần (máy monitor theo dõi sinh hiệu với người có bệnh nền).
Làm sạch và sát khuẩn kỹ vùng da hoặc niêm mạc cần gây tê nhằm ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng.
Nếu dùng thuốc gây tê tại chỗ, bác sĩ sẽ bôi, xịt hoặc nhỏ thuốc trực tiếp lên vùng cần gây tê, sau đó chờ vài phút để thuốc phát huy tác dụng. Nếu dùng thuốc tiêm gây tê, bác sĩ sẽ tiêm trực tiếp vào mô dưới da hoặc quanh vùng can thiệp. Cần tiêm đúng lớp, đúng liều và theo dõi phản ứng tại chỗ.
Sau khi gây tê, bác sĩ sẽ kiểm tra cảm giác tại vùng đó để đảm bảo thuốc đã phát huy tác dụng. Nếu người bệnh vẫn còn cảm giác đau, có thể tiêm bổ sung hoặc điều chỉnh kỹ thuật.
Khi vùng gây tê đã mất cảm giác hoàn toàn, bác sĩ sẽ bắt đầu thực hiện thủ thuật chính như khâu vết thương, tiểu phẫu, lấy dị vật…
Sau khi hoàn tất, người bệnh được theo dõi trong thời gian ngắn để phát hiện sớm các phản ứng bất thường như dị ứng, sưng, đau kéo dài hoặc chảy máu tại chỗ tiêm. Nếu không có bất thường, người bệnh có thể ra về và được hướng dẫn chăm sóc vùng da vừa được can thiệp.

Thuốc gây tê cục bộ thường được đánh giá là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng và đúng kỹ thuật. Tuy nhiên, vẫn có thể xuất hiện một số tác dụng phụ nhẹ như cảm giác tê kéo dài, ngứa ran hoặc căng tức tại vùng được gây tê, đây là phản ứng bình thường và sẽ tự hết sau vài giờ khi thuốc mất tác dụng.
Trong những trường hợp hiếm gặp, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc tiêm sai vị trí (ví dụ tiêm vào tĩnh mạch thay vì mô mềm), người bệnh có thể gặp các triệu chứng toàn thân như chóng mặt, ù tai, tê môi, vị kim loại trong miệng, co giật, tụt huyết áp, nhịp tim chậm hoặc rối loạn hô hấp. Những phản ứng này thường liên quan đến nhiễm độc thuốc tê và cần được xử trí y tế kịp thời.
Ngoài ra, phản ứng dị ứng với thuốc gây tê cục bộ là rất hiếm, phần lớn các trường hợp này không phải do hoạt chất chính mà do chất bảo quản hoặc tá dược trong thuốc. Do đó, với người có tiền sử dị ứng, bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn thuốc không chứa chất bảo quản để giảm thiểu nguy cơ.
Ở các sản phẩm gây tê cục bộ không kê đơn (OTC) như benzocaine (Orajel), người dùng có thể cảm thấy châm chích hoặc nóng nhẹ tại vị trí bôi thuốc. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên, thuốc có thể thẩm thấu qua da nhiều hơn mức cho phép và gây độc, đặc biệt ở trẻ em hoặc người có làn da nhạy cảm.
Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng thuốc gây tê, thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào và không nên tự ý lạm dụng các sản phẩm gây tê tại nhà.

Dưới đây là bảng so sánh gây tê tại chỗ với gây mê toàn thân và các phương pháp gây tê khác.
| Tiêu chí | Gây tê tại chỗ | Gây tê vùng (tủy sống/ngoài màng cứng) | Gây mê toàn thân |
| Phạm vi tác động | Tác động tại vùng nhỏ, nông trên bề mặt da hoặc niêm mạc | Gây mất cảm giác một vùng rộng lớn của cơ thể (thường là phần dưới rốn) | Gây mất ý thức hoàn toàn, tác động toàn cơ thể |
| Mức độ can thiệp | Nhẹ, ít xâm lấn | Trung bình đến cao tùy mức độ thủ thuật | Thường dùng cho phẫu thuật lớn, xâm lấn sâu |
| Độ sâu tác động | Bề mặt hoặc lớp mô nông | Tác động sâu đến rễ thần kinh hoặc khoang ngoài màng cứng | Tác động đến hệ thần kinh trung ương |
| Thời gian tác dụng | Ngắn (30 phút – vài giờ) | Vừa đến dài (vài giờ) | Dài, tùy thuốc mê và loại phẫu thuật |
| Tình trạng ý thức của người bệnh | Hoàn toàn tỉnh táo | Tỉnh táo hoặc an thần nhẹ | Bất tỉnh hoàn toàn |
| Ưu điểm | Kỹ thuật, trang thiết bị đơn giản, ít tai biến, ít tốn kém, hậu phẫu nhẹ nhàng. | Kiểm soát đau tốt ở vùng rộng, tránh dùng thuốc mê toàn thân | Kiểm soát toàn diện, phù hợp với phẫu thuật lớn |
| Nhược điểm | Không đủ hiệu quả với thủ thuật sâu hoặc diện rộng | Có nguy cơ tụt huyết áp, nhức đầu sau tủy sống | Nguy cơ biến chứng tim phổi, buồn nôn, hồi phục lâu |
| Chỉ định điển hình | Khâu vết thương nhỏ, nhổ răng, tiểu phẫu da | Mổ lấy thai, phẫu thuật chi dưới, tiết niệu | Phẫu thuật tim, thần kinh, bụng lớn, ung thư |
Gây tê tại chỗ là phương pháp kiểm soát đau hiệu quả, thường được áp dụng trong các thủ thuật nhỏ. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hạn chế tối đa rủi ro, người bệnh và nhân viên y tế cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:
Gây tê tại chỗ tại Khoa Gây mê Hồi sức, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ sau đại học, giàu kinh nghiệm đa chuyên khoa. Kỹ thuật được triển khai theo phác đồ cá nhân hóa, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ bởi hệ thống thiết bị hiện đại như máy gây mê GE Aisys Cs2, siêu âm định vị Sonosite M-Turbo C và PCA kiểm soát đau sau mổ. Quy trình nghiêm ngặt đảm bảo hiệu quả, an toàn và thoải mái tối đa cho người bệnh trong các thủ thuật cần gây tê tại chỗ.
Đặt lịch tại Bệnh viện Tâm Anh để trải nghiệm dịch vụ gây tê chất lượng cao, tối ưu hiệu quả điều trị, rút ngắn thời gian hồi phục và đảm bảo sự thoải mái tuyệt đối trong suốt quá trình can thiệp.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Gây tê tại chỗ là phương pháp giảm đau an toàn, hiệu quả, thường được áp dụng trong các thủ thuật nhỏ nhờ thời gian hồi phục nhanh và ít ảnh hưởng đến toàn thân. Khi được thực hiện đúng kỹ thuật bởi đội ngũ chuyên môn, gây tê tại chỗ giúp người bệnh trải qua thủ thuật nhẹ nhàng, thoải mái và an tâm hơn.