Bệnh động mạch chi dưới là một tình trạng phổ biến khi sự tích tụ mỡ trong động mạch hạn chế việc cung cấp máu cho phần chi dưới. Bệnh động mạch chi dưới nếu không được phát hiện và điều trị có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm liên quan đến tim mạch và hoại tử chi dưới.

Bệnh động mạch chi dưới là một bệnh lý phát triển khi các động mạch trong chân và bàn chân bị co hẹp hoặc tắc nghẽn. Nguyên nhân do sự tích tụ của mảng bám gọi là xơ vữa, hình thành trên thành động mạch. Việc co hẹp này cũng được gọi là chứng hẹp động mạch.
Khi các động mạch bị co hẹp, lưu lượng máu cung cấp đến các cơ và mô trong chân và bàn chân giảm đi, gây ra đau đớn, làm chậm quá trình lành vết thương. Trong các trường hợp nặng hơn, có thể dẫn đến hoại tử mô hoặc suy yếu mô. Những người mắc bệnh động mạch ngoại biên ở chi dưới thường có các vấn đề tim mạch khác liên quan đến xơ vữa, như bệnh động mạch cảnh hoặc bệnh lý tim mạch. (1)

Người mắc bệnh động mạch ngoại biên chi dưới, có thể trải qua 4 giai đoạn, với biểu hiện khác nhau. Mỗi giai đoạn phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh, bao gồm:
Trong đa số các trường hợp, mảng xơ vữa gây ra tình trạng hẹp lòng mạch và làm tiến triển bệnh động mạch chi dưới. Ngoài ra, nguyên nhân khiến mạch máu bị hẹp có thể do bệnh nhân tiếp xúc với tia xạ (mạch máu nằm trong vùng xạ trị).
Sử dụng thuốc lá là yếu tố nguy cơ nguy hiểm nhất đối với bệnh động mạch ngoại chi dưới và các biến chứng liên quan của bệnh. Thực tế, 80% số người mắc bệnh động mạch ngoại biên là người hút thuốc hiện tại hoặc đã từng hút thuốc. (3)
Việc sử dụng thuốc lá tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch ngoại biên lên tới 400%. Nguyên nhân này cũng khiến cho các triệu chứng của bệnh động mạch ngoại biên xuất hiện sớm hơn gần 10 năm.
Hút thuốc hoặc bệnh tiểu đường gây gia tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh động mạch ngoại biên. Ngoài ra, một số yếu tố khác có thể tăng nguy cơ này gồm:

Một số dấu hiệu nhận biết để xác định mắc bệnh động mạch ở chi dưới bao gồm:
Đây là cảm giác đau co rút cơ, thường xảy ra khi tập thể dục hoặc đi bộ một quãng đường nhất định. Cơn đau sẽ giảm hoặc biến mất khi nghỉ ngơi, và tái phát khi thực hiện lại các hoạt động.
Vị trí của đau có thể cho biết vị trí động mạch bị tổn thương như sau:
Đau chi dưới khi nằm thường xuất hiện vào ban đêm. Bệnh nhân gặp tình trạng đau nhức, có thể đi kèm với cảm giác tê bì, lạnh chi.
Thiếu máu cấp tính xảy ra khi có một cục máu đông gây tắc nghẽn đột ngột trong động mạch của chi dưới, có thể là do biến chứng của mảng xơ vữa, bong gân hoặc phình động mạch chủ gây ra.
Lạnh ở chân có thể là một triệu chứng của bệnh động mạch ngoại biên, do thiếu máu dẫn đến không đủ máu và nhiệt ở các mô trong chân.
Tê hoặc yếu chân thường xảy ra khi động mạch bị hẹp, bị tắc nghẽn, làm giảm lưu lượng máu và dẫn đến cảm giác tê hoặc mất cảm giác ở chân
Đau chuột rút ở các vùng chi dưới là dấu hiệu của việc các cơ bị thiếu máu và không nhận đủ oxy khi hoạt động.
Đau chân sau khi đi bộ là một triệu chứng phổ biến của bệnh động mạch chi dưới, thường là do cơ bị thiếu máu khi vận động.
Da chân sáng bóng có thể là dấu hiệu của sự giảm dưỡng chất do lưu lượng máu kém.
Móng chân phát triển chậm hơn thường xảy ra khi không đủ máu và dưỡng chất đến các móng.
Vết loét ở ngón chân, bàn chân không lành là biểu hiện nghiêm trọng của bệnh động mạch ngoại biên, khi mô bị tổn thương và không đủ máu để phục hồi.
Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh động mạch ngoại biên có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm sau:
Khi động mạch bị tắc nghẽn nghiêm trọng, lưu lượng máu đến các chi bị giảm đáng kể.
Những biến chứng bao gồm đau khi nghỉ ngơi, vết thương không lành, và loét. Nếu không được chữa trị kịp thời và hiệu quả, có nguy cơ cao dẫn đến mất chi.
Lắng đọng mảng bám trong các động mạch có thể ảnh hưởng đến lưu thông máu tới tim và não, dẫn đến nguy cơ cao của nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Biến chứng phình động mạch ngoại biên xuất hiện khi có sự giãn nở bất thường của các động mạch ngoại biên gây ra do sự suy yếu của thành động mạch.
Nguyên nhân xơ vữa động mạch, bẫy động mạch khoeo và tắc nghẽn ảnh hưởng bởi nhiễm trùng làm xuất hiện phình mạch do nấm.
Nếu lưu lượng máu bị hư hại nghiêm trọng và gặp phải các biến chứng như hoại thư, việc cắt cụt chi là điều cần thiết để cứu sống bệnh nhân và ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng.
Để chẩn đoán bệnh động mạch chi dưới, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện một số phương pháp sau:
Siêu âm Doppler sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh nhấn mạch máu trong các động mạch chân. Xét nghiệm này phát hiện và đánh giá các tắc nghẽn do tích tụ mảng bám.
Trong khi siêu âm, bác sĩ đặt một dụng cụ cầm tay lên da của bệnh nhân, phát sóng âm thanh tạo ra hình ảnh các mạch máu chân trên màn hình.
Quá trình này có thể mất từ 30 đến 60 phút và không gây đau đớn. Sau đó, người bệnh có thể trở lại hoạt động bình thường.
Chỉ số ABI là sự so sánh áp lực máu ở mắt chân với áp lực máu ở tay. Quá trình này sử dụng bóp huyết áp thông thường và một thiết bị siêu âm Doppler. Để xác định ABI, chỉ số áp lực huyết tâm thu ở mắt chân sẽ được chia cho áp lực huyết tâm thu của tay.
Trong phương pháp chụp CT, công nghệ tia X được sử dụng để chụp nhiều hình ảnh của cấu trúc bên trong cơ thể. Trước khi chụp, bệnh nhân có thể được tiêm một liều chất phản quang thông qua tĩnh mạch. Chất lỏng này đi qua các mạch máu và làm nổi bật các tắc nghẽn trong các động mạch chân. (4)

Trong chụp động mạch, tia X được sử dụng để xác định xem mảng bám có làm tắc nghẽn mạch máu hay không. Trong quá trình chẩn đoán này, đòi hỏi phải gây tê cục bộ, bác sĩ sẽ rạch một đường nhỏ trên da gần háng, đưa một ống mỏng gọi là ống thông và dẫn nó vào động mạch.
Đây là phương pháp phổ biến giúp chẩn đoán bệnh động mạch ngoại biên. Phương pháp mang đến hình ảnh chính xác, khách quan nhất và có giá trị nhất trong quyết định chẩn đoán và điều trị.
Đây là phương pháp được ứng dụng ít hơn, thường chỉ được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể và bệnh nhân có chống chỉ định với CT mạch máu, ví dụ như người bệnh suy thận, thai nghén,..
Một số phương pháp điều trị có thể thực hiện cho bệnh nhân mắc bệnh động mạch chi dưới bao gồm:
Thay đổi lối sống có thể giúp cải thiện các triệu chứng, đặc biệt là ở giai đoạn sớm của bệnh động mạch ngoại biên. Nếu người bệnh đang hút thuốc, việc bỏ hút là điều quan trọng nhất để giảm nguy cơ phát sinh biến chứng.
Việc đi bộ hoặc tập thể dục đều đặn theo lịch biểu (tập luyện dưới sự giám sát) cũng là một phương pháp có thể cải thiện các triệu chứng một cách đáng kể.
Nếu bệnh động mạch ngoại biên gây ra các triệu chứng, bác sĩ có thể kê đơn thuốc. Các loại thuốc cho bệnh động mạch ngoại biên có thể bao gồm:
Tất cả các loại thuốc sử dụng đều phải nhận được chỉ định của bác sĩ, người bệnh không nên tự ý sử dụng để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể áp dụng một số thủ thuật và phẫu thuật điều trị khi bệnh ở giai đoạn nặng.

Thủ tục này được thực hiện để mở rộng động mạch bị tắc, chúng không chỉ giúp chẩn đoán mà còn điều trị các mạch máu bị tắc cùng lúc. Bác sĩ sẽ sử dụng một bóng nhỏ được thổi phồng để mở rộng động mạch bị tắc và cải thiện lưu thông máu. Một ống lưới kim loại nhỏ (stent) có thể được đặt vào động mạch để duy trì động mạch mở ra.
Bác sĩ phẫu thuật tạo ra một lối đi xung quanh động mạch bị tắc bằng cách sử dụng một mạch máu khỏe từ một phần khác của cơ thể hoặc một mạch nhân tạo.
Nếu có cục máu đang tắc nghẽn động mạch, thuốc tan máu (thrombolytic) sẽ được tiêm trực tiếp vào động mạch bị ảnh hưởng để tan cục máu đó. Tùy vào tình trạng và mức độ bệnh của bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp và an toàn nhất.
Để phòng ngừa bệnh động mạch chi dưới, bạn có thể áp dụng những biện pháp như sau:
Điều trị sớm các bệnh lý như bệnh tim mạch và bệnh lý mạch máu để giảm nguy cơ bệnh động mạch ngoại biên phát triển.
Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa trên sẽ giúp bạn giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch chi dưới và cải thiện chất lượng sống. Hãy thực hiện chúng thường xuyên và liên hệ với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn thêm về cách bảo vệ sức khỏe tốt nhất.
Bệnh động mạch chi dưới nhẹ có thể tự khỏi bằng việc thay đổi lối sống lành mạnh và tích cực.
Tuy nhiên, với tình trạng bệnh ở giai đoạn nặng cần phải thực hiện các phương pháp điều trị như: Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ hoặc các thủ thuật, phẫu thuật cần thiết.
Do đó, để xác định mức độ bệnh, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được tư vấn và chẩn đoán sớm.
Bệnh động mạch chi dưới là một bệnh lý nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và chữa trị kịp thời.
Bệnh ở mức độ nhẹ có thể không ảnh hưởng đến người bệnh. Tuy nhiên khi phát triển ở giai đoạn nặng, người bệnh có thể gặp các biến chứng nguy hiểm dẫn đến hoại tử ở chân và nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
Bạn nên đến gặp bác sĩ chăm sóc sức khỏe của mình trong những trường hợp sau đây:
Đây có thể là biểu hiện nghiêm trọng của các vấn đề mạch máu hoặc nhiễm trùng, vì vậy việc tìm sự chăm sóc y tế kịp thời sẽ giúp ngăn ngừa các biến chứng và đảm bảo điều trị kịp thời cho người bệnh.

Việc thường xuyên thăm khám và theo dõi sức khỏe định kỳ tại cơ sở y tế hoặc bệnh viện cũng là một trong những biện pháp quan trọng giúp tầm soát và điều trị bệnh động mạch chi dưới. Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh động mạch chi dưới có thể cải thiện bằng cách tập thể dục, ăn uống lành mạnh ít chất béo và ngừng sử dụng thuốc lá. Tuy nhiên, để đảm bảo bệnh có thể được kiểm soát và tránh nguy cơ biến chứng sau này người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được các bác sĩ thăm khám và chữa trị kịp thời.