Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS.CKI Nguyễn Huy Lộc, khoa Xạ trị, Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM.
Xạ trị là một trong các phương pháp điều trị khối u nguyên phát (lành tính và ác tính) cũng như ung thư đã di căn. Tùy từng trường hợp, xạ trị có thể là lựa chọn điều trị chính hoặc kết hợp cùng hóa trị, phẫu thuật. Vậy người bị ung thư não có xạ trị được không? Quy trình như thế nào? Bài viết sau sẽ giải đáp chi tiết.

Ung thư não hoàn toàn có thể được xạ trị, nhưng tùy tình huống mà bác sĩ có thể chỉ định xạ trị sau mổ, phối hợp hóa xạ trị hoặc xạ trị đơn thuần khi không phẫu thuật được. Liều xạ thường từ 25–65 Gy, chia nhỏ 1,8–2 Gy/ngày, được tính toán dựa trên loại mô bệnh học, vị trí u, độ ác tính và thể trạng người bệnh. Người bệnh có thể được xạ trị toàn bộ não (trường hợp di căn nhiều ổ), khu trú vào vùng u và rìa u (glioblastoma, u sọ hầu, lymphoma não…) hoặc kết hợp cả hai (u nguyên tủy bào, u tế bào mầm).

Việc đánh giá ung thư não có xạ trị được không và áp dụng vào thời điểm nào sẽ phụ thuộc vào các tình huống lâm sàng, cụ thể:
Hiện nay, sự phát triển của công nghệ hiện đại đã mang đến nhiều giải pháp đa dạng. Đây cũng là phần trả lời cho thắc mắc “ung thư não có xạ trị được không?”. Một số kỹ thuật xạ trị phổ biến như:
Xạ trị 3 chiều theo hình dạng khối u (3D-CRT) là phương pháp hiện đại, được áp dụng trong điều trị ung thư ở não. Kỹ thuật này sử dụng hình ảnh CT hoặc MRI để tái tạo cấu trúc não và khối u dưới dạng 3D. Nhờ đó, bác sĩ có thể xác định chính xác thể tích khối u cũng như vị trí của các cơ quan lành quan trọng như thân não, mắt, dây thần kinh thị giác,… Từ dữ liệu này, bác sĩ sẽ lập kế hoạch điều trị, định hình các chùm tia xạ phù hợp với hình dạng và kích thước khối u. Các chùm tia được tập trung tối đa vào khối u, đồng thời giảm thiểu liều chiếu xạ lên mô não lành xung quanh.
Từ đó tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư, trong khi hạn chế tối đa tác dụng phụ và biến chứng thần kinh cho người bệnh. Hạn chế của kỹ thuật này là khó kiểm soát liều thấp ở các khu vực não lành, đặc biệt khi các cấu trúc này nằm gần khối u.
IMRT và VMAT đều là những kỹ thuật xạ trị tiên tiến, được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư não cũng như nhiều loại ung thư khác. IMRT (Intensity Modulated Radiation Therapy) sử dụng hệ thống chuẩn trực đa lá (MLC) kết hợp với kế hoạch lập trình chi tiết trên phần mềm (TPS), cho phép điều chỉnh cường độ chùm tia bức xạ theo nhiều góc độ khác nhau.
Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với những khối u có hình dạng phức tạp hoặc nằm gần các cơ quan quan trọng, giúp tập trung liều cao vào khối u và giảm tối đa ảnh hưởng đến mô lành. IMRT cũng được hỗ trợ bởi IGRT (xạ trị dưới hướng dẫn hình ảnh) nhằm đảm bảo độ chính xác cao trong từng buổi điều trị.
VMAT (Volumetric Modulated Arc Therapy) sử dụng máy gia tốc tuyến tính để phát tia liên tục theo cung tròn xung quanh cơ thể thay vì nhiều chùm tia tách rời. Trong quá trình quay, máy có thể điều chỉnh đồng thời cường độ, hình dạng và góc chiếu của chùm tia. Nhờ đó, VMAT vừa rút ngắn đáng kể thời gian xạ trị, vừa cung cấp phân bố liều đồng đều, hiệu quả hơn, đồng thời giảm liều chiếu không cần thiết cho các cơ quan lành.
Cả hai kỹ thuật đều mang lại hiệu quả cao trong việc tiêu diệt tế bào ung thư, nâng cao khả năng bảo tồn chức năng thần kinh và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Xạ phẫu định vị (SRS) là một dạng xạ trị đặc biệt, dùng các máy chuyên dụng như LINAC, Gamma Knife hoặc CyberKnife để tập trung liều bức xạ cao vào khối u, hạn chế tối đa ảnh hưởng đến mô não lành. SRS được áp dụng khi không thể phẫu thuật thần kinh hoặc như một lựa chọn thay thế, đặc biệt trong ung thư di căn não, u màng não, u tuyến yên, u Schwann hoặc u thần kinh đệm tái phát. Thông thường, người bệnh chỉ cần 1-5 liều điều trị (phổ biến là 2-3), mỗi buổi kéo dài 15-45 phút. Trong quá trình điều trị, người bệnh được cố định bằng khung chuyên dụng và có thể về nhà ngay sau khi hoàn tất điều trị.
Liệu pháp proton sử dụng chùm tia proton năng lượng cao nhắm chính xác vào tế bào khối u để phá hủy DNA, khiến tế bào ung thư không thể tiếp tục phân chia và phát triển, từ đó làm khối u teo nhỏ dần. Khác với tia X thông thường, proton có thể được điều chỉnh dừng lại chính xác trong khối u, giúp tập trung liều xạ vào vùng cần điều trị và giảm thiểu ảnh hưởng đến mô não lành và các cấu trúc nhạy cảm xung quanh. Nhờ độ chính xác cao, liệu pháp proton giúp hạn chế tổn thương não và giảm nguy cơ hình thành khối u thứ phát sau xạ trị.
Cấy hạt phóng xạ (hay xạ trị áp sát) là phương pháp thường được thực hiện kết hợp với phẫu thuật trong điều trị. Sau khi bác sĩ phẫu thuật cắt bỏ khối u, các hạt phóng xạ nhỏ sẽ được đặt trực tiếp vào vị trí khối u vừa được lấy ra trong cùng một ca phẫu thuật. Những hạt này phát ra bức xạ tại chỗ, tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại trong vùng mổ, đồng thời giảm thiểu ảnh hưởng đến mô não lành xung quanh.
Quy trình xạ trị ung thư não bao gồm các bước sau:
Trong buổi thăm khám đầu tiên, bác sĩ sẽ dựa trên hồ sơ bệnh án để giải thích cụ thể trường hợp của người bệnh bị ung thư não có xạ trị được không và tiên lượng ra sao. Bác sĩ cũng sẽ:
Người bệnh nên hỏi rõ về mục tiêu điều trị, cũng như trình bày các thắc mắc của bản thân để được bác sĩ giải đáp, từ đó chủ động hơn trong quá trình điều trị. Hiệp hội U não Quốc gia Hoa Kỳ (National Brain Tumor Society) đưa ra danh sách các vấn đề mà người bệnh nên hỏi trước khi bắt đầu điều trị:
Tốt nhất người bệnh nên ghi sẵn các câu hỏi trong điện thoại hoặc in ra giấy để mang theo khi đến khám.
Sau khi đồng ý xạ trị, người bệnh sẽ có một buổi hẹn để lập bản đồ chính xác vị trí chiếu xạ. Tại đây, người bệnh được đo mặt nạ và chụp cắt lớp vi tính (CT) mô phỏng, cụ thể:

Sau buổi mô phỏng, bác sĩ xạ trị cùng với kỹ sư vật lý y khoa xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa. Điều đầu tiên là xác định tổng liều xạ, số buổi, với liều lượng và góc chiếu cụ thể. Thông thường, xạ trị ung thư diễn ra mỗi ngày trong tuần (thứ 2–6), tổng cộng khoảng 30 buổi. Mỗi buổi kéo dài 15–30 phút.
Người bệnh được đặt đúng tư thế như trong buổi mô phỏng. Máy xạ trị gia tốc tuyến tính (LINAC) di chuyển quanh đầu để phát tia xạ.
Sau khi kết thúc xạ trị, người bệnh sẽ tái khám để bác sĩ đánh giá mức độ đáp ứng điều trị (điều trị hiệu quả hay không). Người bệnh có thể được kết hợp thêm một số phương pháp điều trị khác nếu cần thiết. Kể cả sau khi điều trị triệt căn ung thư, người bệnh vẫn cần tái khám định kỳ nhiều năm sau để phát hiện ung thư tái phát.
Kết quả thực tế trên lâm sàng là minh chứng rõ nhất, giải đáp cho thắc mắc “ung thư não có xạ trị được không”. Xạ trị đóng vai trò quan trọng trong điều trị các khối u nội sọ, là phương pháp hiệu quả và có tính chọn lọc cao để kiểm soát khối u. Nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, lập kế hoạch liều và kỹ thuật hiện đại, xạ trị có thể tiêu diệt khối u chính xác hơn, đồng thời hạn chế tối đa ảnh hưởng lên mô não lành xung quanh. Từ đó góp phần kiểm soát tại chỗ và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Trong và sau quá trình xạ trị, người bệnh có thể gặp nhiều tác dụng phụ. Những tác dụng phụ ngắn hạn thường gặp nhất là mệt mỏi, kích ứng da và rụng tóc. Một số tác dụng phụ xuất hiện chỉ sau vài ngày bắt đầu điều trị, trong khi số khác chỉ thấy sau vài tuần, thậm chí sau khi kết thúc xạ trị, cụ thể:
Mệt mỏi trong xạ trị không giống mệt thông thường mà là cảm giác kiệt sức kéo dài, không cải thiện dù nghỉ ngơi, có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Nguyên nhân là do chùm tia năng lượng cao không chỉ tiêu diệt tế bào ung thư mà còn ảnh hưởng lên một phần tế bào khỏe mạnh xung quanh. Khi cơ thể tập trung sửa chữa mô bị tổn thương, tình trạng mệt mỏi sẽ tăng lên. Triệu chứng có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng sau xạ trị.
Sau khi xạ trị vùng đầu, tóc có thể bắt đầu rụng trong vòng 1–3 tuần. Thông thường, tóc sẽ mọc lại sau 3–6 tháng, nhưng thường mảnh hơn, xoăn hoặc hơi đổi màu. Nếu vùng chiếu xạ gần trán hoặc mặt, người bệnh có thể rụng thêm lông mày hoặc lông mặt. Nhiều người chọn cạo trọc để cảm thấy thoải mái hơn khi tóc rụng loang lổ, song nên hỏi ý kiến bác sĩ trước để tránh ảnh hưởng đến việc mang mặt nạ cố định hay gây kích ứng da đầu.
Một số người bệnh gặp khó khăn về ngôn ngữ, trí nhớ hoặc tư duy do não phải sửa chữa mô lành bị tổn thương. Người bệnh cũng có thể bị ảnh hưởng về mặt tâm lý như: buồn bã, dễ xúc động, hoặc trầm cảm trong quá trình điều trị.
Để đặt lịch khám, tư vấn và xạ trị u não tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hy vọng bài viết đã giải đáp phần nào thắc mắc ung thư não có xạ trị được không ?. Tùy vào vị trí, kích thước và giai đoạn khối u, bác sĩ sẽ quyết định liệu pháp xạ trị phù hợp nhằm tiêu diệt tế bào ung thư mà vẫn bảo tồn tối đa mô lành. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa ung bướu – xạ trị để được tư vấn và lựa chọn phác đồ tối ưu.