Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS.CKII Bùi Lê Phước Thu Thảo, Phó khoa Xạ trị, Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM
Theo Hệ thống dữ liệu trực tuyến toàn cầu về ung thư (Global Cancer Observatory – GLOBOCAN), năm 2022, mỗi năm trên toàn cầu có hơn một triệu người được chẩn đoán mắc ung thư dạ dày và khoảng 750.000 ca tử vong. Tại Việt Nam, ung thư dạ dày đứng thứ tư về tỷ lệ mắc và thứ ba về tỷ lệ tử vong do ung thư, với hơn 16.000 ca mới và hơn 13.000 trường hợp tử vong chỉ trong một năm. Vậy khi nào cần xạ trị ung thư dạ dày? Bài viết sau sẽ giải đáp chi tiết.

Ung thư dạ dày không phải lúc nào cũng cần xạ trị. Phẫu thuật và hóa trị mới là phương pháp điều trị chính, xạ trị thường chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Cụ thể, xạ trị có thể được dùng để phối hợp với hóa trị sau mổ nhằm giảm nguy cơ tái phát hoặc khi không còn khả năng phẫu thuật triệt căn.
Ngoài ra, xạ trị ung thư dạ dày còn được chỉ định trong giảm nhẹ triệu chứng như: đau, chảy máu, hẹp môn vị hoặc điều trị di căn xương và não.

EBRT (External Beam Radiation Therapy) là phương pháp xạ trị ung thư phổ biến nhất, sử dụng thiết bị bên ngoài cơ thể để chiếu các chùm tia bức xạ năng lượng cao trực tiếp lên khối u, bao gồm các loại sau:
Xạ trị 3 chiều theo hình dạng khối u (3D conformal radiation therapy – 3D CRT) sử dụng công nghệ hình ảnh tiên tiến để lập kế hoạch điều trị, giúp bác sĩ xác định chính xác thể tích khối u và vị trí các cơ quan lành xung quanh. Kỹ sư vật lý y khoa có thể định hướng các chùm tia phóng xạ theo đúng hình dạng và kích thước của khối u. Từ đó tập trung tiêu diệt tế bào ung thư trong khi giảm thiểu tối đa phơi nhiễm và tổn thương đến các mô lành lân cận.
Xạ trị điều biến liều (Intensity-Modulated Radiation Therapy – IMRT) là một trong những kỹ thuật xạ trị ung thư dạ dày hiện đại. IMRT cho phép phân phối liều xạ chính xác bằng cách điều chỉnh cường độ chùm tia, nhờ đó kiểm soát tốt hơn lượng bức xạ chiếu vào khối u. Kỹ thuật này sử dụng hệ thống định vị chùm tia hiện đại (MLC) kết hợp với kế hoạch điều trị được tính toán chi tiết bằng phần mềm lập kế hoạch vi tính (TPS). Dưới sự hỗ trợ của hình ảnh hướng dẫn (IGRT) – bao gồm X-quang, CT, MRI hoặc PET-CT, nhắm mục tiêu chính xác vào khối u, bảo vệ tối đa các cơ quan và mô lành xung quanh.
Xạ phẫu định vị, hay xạ phẫu SRS (Stereotactic Radiosurgery), thường áp dụng cho các khối u dạ dày di căn đến não. Phương pháp này cho phép tập trung liều xạ cô đặc, cực cao (ultra-high dose) vào khối u, trong khi các mô não lành xung quanh chỉ chịu liều rất thấp. SRS có khả năng điều trị chính xác một hoặc nhiều khối u não nhỏ cùng lúc, với sai số chỉ khoảng 1–2 mm. Nhờ đó, SRS góp phần duy trì chất lượng sống cho người bệnh, đặc biệt trong trường hợp di căn não.

Xạ trị trong hay xạ trị áp sát (brachytherapy) là phương pháp điều trị tại chỗ cho ung thư dạ dày, bằng cách đặt tạm thời hoặc vĩnh viễn một thiết bị phóng xạ nhỏ bên trong hoặc gần khối u. Cách tiếp cận tập trung này cho phép đưa liều xạ cao trực tiếp vào các tế bào ung thư.
Xạ trị ung thư dạ dày áp sát liều cao thường được áp dụng cho các trường hợp di căn xa hoặc không thể phẫu thuật, nhằm làm khối u nhỏ lại và giảm triệu chứng liên quan. Dù kỹ thuật này có thể mang lại độ chính xác cao và ít tác dụng phụ hơn so với xạ trị chiếu ngoài, nhưng đòi hỏi chuyên môn đặc biệt và không phù hợp với tất cả người bệnh.
Xạ trị giúp cải thiện rõ rệt tiên lượng sống ở người bệnh ung thư dạ dày so với chỉ phẫu thuật đơn thuần. Phân tích gộp từ nhiều thử nghiệm lâm sàng cho thấy, bổ sung xạ trị (trước, sau hoặc trong mổ) có thể tăng tỷ lệ sống thêm 5 năm khoảng 25%-30% và giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, mức độ nạo hạch, thể trạng người bệnh và kỹ thuật xạ trị được áp dụng.
Tác dụng phụ khi xạ trị ung thư dạ dày có thể bao gồm:
Xem thêm: Các tác dụng phụ của xạ trị thường gặp

Những triệu chứng này thường biến mất sau vài tuần kể từ khi kết thúc quá trình. Khi xạ trị kết hợp với hóa trị, tác dụng phụ thường nghiêm trọng hơn.
Một số người có thể gặp vấn đề về ăn uống trong và sau khi điều trị. Một số người có thể cần truyền dịch qua tĩnh mạch (IV) hoặc đặt ống thông dạ dày để cung cấp dinh dưỡng trong quá trình điều trị. Nếu người bệnh chỉ cần dùng ống thông trong thời gian ngắn, có thể đưa ống thông qua mũi, họng xuống dạ dày hoặc ruột. Trường hợp cần dùng ống thông trong thời gian dài hơn, có thể đặt ống thông qua da bụng vào ruột trong quá trình phẫu thuật.
Bức xạ cũng có thể gây tổn thương các cơ quan lân cận. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề như tổn thương tim hoặc phổi, thậm chí làm tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư khác sau này. Các bác sĩ tại bệnh viện sẽ luôn cân nhắc, tính toán cẩn thận, chỉ sử dụng liều lượng bức xạ cần thiết, kiểm soát cẩn thận hướng chiếu của chùm tia và che chắn một số bộ phận nhất định của cơ thể khỏi bức xạ trong quá trình điều trị, giúp giảm nguy cơ về sau cho người bệnh.
Để đặt lịch khám, tư vấn, xạ trị ung thư dạ dày tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, tuy xạ trị ung thư dạ dày không phải phương pháp điều trị chính nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong một số trường hợp nhất định. Khi được chỉ định đúng, xạ trị giúp hỗ trợ kiểm soát khối u, giảm nguy cơ tái phát sau phẫu thuật, đồng thời cải thiện chất lượng sống bằng cách làm giảm đau, cầm máu hay xử trí di căn.