Valgesic 10 là loại thuốc có thể được bác sĩ chỉ định để điều trị tăng sản thượng thận bẩm sinh ở trẻ em. Vậy Valgesic 10mg có công dụng như thế nào? Cách sử dụng thuốc Valgesic 10 ra sao và cần lưu ý những gì?
Bài viết được tư vấn bởi Trung tâm Thông tin Y khoa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM
Valgesic 10 là thuốc gì?
Thuốc Valgesic 10 là thuốc gì? Valgesic 10 là thuốc có thể được sử dụng điều trị tăng sản thượng thận bẩm sinh và trong các trường hợp nghi ngờ thiếu hụt hormone thượng thận ở trẻ em.
Dạng bào chế
Viên nén
Thuốc cần kê toa
Có
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Quy cách đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Xuất xứ
Việt Nam
Thương hiệu
Medisun
Thành phần Valgesic 10
Mỗi viên nén Valgesic 10 chứa 10mg hydrocortisone.
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Công dụng của thuốc Valgesic 10
1. Chỉ định
Sử dụng như liệu pháp thay thế trong điều trị tăng sản thượng thận bẩm sinh ở trẻ em.
Trước khi phẫu thuật, trong trường hợp trẻ em bị suy thượng thận nghiêm trọng hoặc khi có nghi ngờ vỏ thượng thận bị suy giảm khả năng tiết hormon.
Valgesic 10 được chỉ định sử dụng như liệu pháp thay thế trong tăng sản thượng thận bẩm sinh
2. Dược lực học
Nhóm dược lý: Hormon toàn thân (ngoại trừ hormon sinh dục và insulin), corticosteroid tác dụng toàn thân.
Hydrocortison là một glucocorticoid, thuộc nhóm steroid của vỏ tuyến thượng thận sản sinh tự nhiên hoặc có thể được tổng hợp. Glucocorticoid dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa.
Hydrocortison là corticosteroid chính được tiết ra từ vỏ thượng thận, có tác dụng giữ muối trong cơ thể. Các glucocorticoid tự nhiên như hydrocortison và cortison thường được sử dụng trong liệu pháp thay thế khi cơ thể bị thiếu hụt hormone vỏ thượng thận. Những hormone này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiều chức năng sinh lý, bao gồm cả cân bằng nước và điện giải.
Các thuốc glucocorticoid có tác dụng chống viêm mạnh và thường được dùng để điều trị các rối loạn viêm liên quan đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Chúng có ảnh hưởng lớn đến quá trình chuyển hóa và có thể làm thay đổi đáp ứng miễn dịch của cơ thể với các kích thích khác nhau.
3. Dược động học
Hấp thu: Hydrocortison dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa và hơn 90% thuốc được liên kết với protein trong máu.
Phân bố: Hydrocortison liên kết với hai loại protein trong cơ thể là glycoprotein và albumin.
Chuyển hóa và thải trừ: Hydrocortison được chuyển hóa chủ yếu tại gan và các mô khác trong cơ thể thành dạng hydro hóa. Các chất chuyển hóa bao gồm tetrahydrocortison và tetrahydrocortisol, được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronid. Một tỷ lệ nhỏ hydrocortison vẫn được thải trừ dưới dạng không thay đổi. Thời gian bán thải trong huyết tương của hydrocortison khoảng 1,5 giờ.
Dữ liệu an toàn tiền lâm sàng: Nghiên cứu trên động vật cho thấy sử dụng corticosteroid trong thai kỳ có thể gây những phát triển bất thường ở thai nhi, bao gồm hở hàm ếch, chậm phát triển trong tử cung, tác động tiêu cực đến sự tăng trưởng và phát triển não bộ.
Liều lượng và cách dùng Valgesic 10
1. Cách dùng
Valgesic 10 được dùng bằng đường uống, dưới dạng viên nén.
Thuốc nên được uống vào buổi sáng để phù hợp với nhịp sinh học tự nhiên của cortisol trong cơ thể.
2. Liều dùng
Điều trị thay thế:
Liều thông thường đối với trẻ em là từ 0,4 – 0,8 mg/kg/ngày, chia làm 2-3 lần.
Liều lượng thường được điều chỉnh dựa trên cân nặng và tình trạng bệnh lý cụ thể của từng trẻ.
3. Quá liều
Triệu chứng: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Quá liều có thể gây buồn nôn, nôn, giữ natri và nước, tăng đường huyết và có thể dẫn đến xuất huyết tiêu hóa.
Xử trí: Có thể sử dụng cimetidin (200 – 400mg tiêm tĩnh mạch chậm mỗi 6 giờ) hoặc ranitidin (50mg tiêm tĩnh mạch chậm mỗi 6 giờ) để ngăn ngừa xuất huyết tiêu hóa.
Trong trường hợp khẩn cấp, cần liên hệ ngay cho bác sĩ hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra, xử trí.
4. Quên liều
Bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giữa liều đã quên và liều tiếp theo quá gần, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch. Không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Nếu quên liều, bổ sung ngay khi nhớ ra, không dùng liều gấp đôi để bù
Lưu ý/Thận trọng khi sử dụng Valgesic 10mg
1. Chống chỉ định
Thuốc Valgesic 10 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Mẫn cảm với hydrocortison hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Chống chỉ định trong các bệnh nhiễm khuẩn, bao gồm nhiễm khuẩn toàn thân khi chưa được điều trị.
Liều cao corticosteroid có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch đối với vắc xin, do đó người bệnh không nên dùng đồng thời vắc xin sống với corticosteroid.
2. Thận trọng khi sử dụng
Suy tuyến thượng thận:
Teo vỏ thượng thận có thể xảy ra khi điều trị kéo dài với Valgesic 10 và có thể tồn tại sau khi ngừng điều trị nhiều năm.
Khi ngừng Valgesic 10 sau khi điều trị kéo dài, cần giảm liều từ từ để tránh suy thượng thận cấp tính.
Trong thời gian điều trị dài hạn với Valgesic 10, nếu bệnh tái phát, có chấn thương hoặc phải làm thủ thuật phẫu thuật thì cần tăng liều tạm thời.
Nếu Valgesic 10 đã ngừng sau khi điều trị kéo dài, có thể dùng lại tạm thời nếu cần.
Người bệnh nên có bệnh án chi tiết khi điều trị bằng Valgesic 10 để có hướng dẫn rõ ràng về các biện pháp phòng ngừa cần thực hiện để giảm thiểu rủi ro.
Tác dụng chống viêm/ức chế miễn dịch và nhiễm khuẩn:
Ức chế đáp ứng viêm và chức năng miễn dịch làm tăng tính nhạy cảm với nhiễm khuẩn và tăng mức độ nghiêm trọng.
Các biểu hiện lâm sàng thường là nhiễm khuẩn không điển hình và nghiêm trọng, có thể bị ẩn và đạt đến giai đoạn tiến triển trước khi được phát hiện.
Nhiễm khuẩn mới có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng thuốc.
Valgesic 10 có thể kích hoạt bệnh lỵ amip hoặc nhiễm giun lươn tiềm ẩn, làm bệnh trầm trọng thêm.
Suy giảm miễn dịch:
Người bệnh bị thủy đậu nên được quan tâm đặc biệt, tránh tiếp xúc với người bị thủy đậu hoặc herpes zoster.
Cần tránh tiếp xúc với bệnh sởi và cần tư vấn y tế ngay lập tức nếu phơi nhiễm sởi.
Không nên tiêm vắc xin sống cho người bị suy giảm miễn dịch khi dùng Valgesic 10 liều cao
Các bệnh lý khác:
Cần sử dụng Valgesic 10 thận trọng ở người bệnh có viêm loét đại tràng không đặc hiệu, viêm túi thừa, dính ruột, loét dạ dày tá tràng.
Cần theo dõi thường xuyên ở người bệnh loãng xương, tăng huyết áp, suy tim sung huyết, rối loạn cảm xúc, đái tháo đường, tiền sử bệnh lao, tăng nhãn áp, bệnh cơ do corticosteroid, suy gan, suy thận, động kinh, loét dạ dày tá tràng hoặc mới bị nhồi máu cơ tim.
Cần thận trọng ở người bệnh suy giáp.
Trẻ em: Valgesic 10 gây chậm phát triển ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và thanh thiếu niên, nên điều trị ở liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể.
Ngừng thuốc:
Không nên ngừng thuốc đột ngột nếu dùng liều cao Valgesic 10 trong hơn 3 tuần.
Nên giảm liều từ từ để tránh các triệu chứng cai thuốc và suy thượng thận cấp.
Việc giảm liều Valgesic 10 quá nhanh sau khi điều trị kéo dài có thể dẫn đến suy thận cấp, hạ huyết áp và tử vong.
Rối loạn tâm thần: Các phản ứng có hại nghiêm trọng trên tâm thần có thể xảy ra. Bệnh nhân/người chăm sóc nên được tư vấn y tế nếu lo lắng các triệu chứng tâm lý phát triển.
Rối loạn thị giác: Nếu người bệnh có triệu chứng mờ mắt hoặc các rối loạn thị giác khác, nên khám nhãn khoa để được đánh giá.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Hydrocortison có tác động nhẹ đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Những tác dụng phụ như mệt mỏi và chóng mặt đã được ghi nhận.
Suy tuyến thượng thận không được điều trị hoặc điều trị thay thế không đầy đủ có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
Khả năng qua nhau thai của các corticosteroid có sự khác biệt giữa các loại thuốc, tuy nhiên cortison dễ dàng vượt qua hàng rào nhau thai.
Thử nghiệm corticosteroid trên động vật mang thai cho kết quả có thể gây ra những bất thường phát triển bào thai, như hở hàm ếch, chậm phát triển trong tử cung và tác động đến sự phát triển não. Tuy nhiên, không có bằng chứng cho thấy corticosteroid làm tăng tỷ lệ các bất thường bẩm sinh như hở hàm ếch/môi ở người.
Khi sử dụng corticosteroid trong thời gian dài hoặc liên tục trong thai kỳ, có thể làm tăng nguy cơ chậm phát triển trong tử cung. Về lý thuyết, suy tuyến thượng thận có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh nếu trước khi sinh có phơi nhiễm corticosteroid, nhưng thường tự hết sau khi sinh và hiếm khi có biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng. Như với các loại thuốc khác, corticosteroid chỉ nên được sử dụng khi lợi ích cho mẹ và thai nhi lớn hơn nguy cơ. Nếu cần thiết, bà bầu có thể được điều trị như người bình thường khi sử dụng corticosteroid.
Thời kỳ cho con bú: Corticosteroid có thể được bài tiết qua sữa mẹ, mặc dù không có dữ liệu cụ thể về hydrocortison. Trẻ sơ sinh có mẹ dùng liều corticosteroid toàn thân cao trong thời gian dài có thể bị ức chế thượng thận ở mức độ khác nhau. Phụ nữ sau sinh đang dùng liều corticosteroid sinh lý không nên cho con bú.
Khả năng sinh sản: Người bệnh suy thượng thận có thể gặp khó khăn trong việc duy trì thăng bằng nội tiết, nhưng không có bằng chứng cho thấy hydrocortison ở liều điều trị thay thế có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Khi dùng liều corticosteroid sinh lý thì không nên cho con bú để đảm bảo an toàn
Tác dụng phụ Valgesic 10
Các tác dụng phụ của thuốc Valgesic 10 có thể xảy ra bao gồm:
Nhiễm khuẩn và nhiễm nấm: Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm nấm Candida. Thuốc có thể làm tăng tính nhạy cảm và mức độ nghiêm trọng của nhiễm khuẩn do ức chế các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, gây nhiễm khuẩn cơ hội và tái phát lao.
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Có thể gây tăng bạch cầu.
Rối loạn miễn dịch: Có thể gây ra các phản ứng quá mẫn bao gồm sốc phản vệ.
Rối loạn nội tiết:
Ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận, gây suy tuyến thượng thận thứ phát.
Có thể gây ra các biểu hiện của hội chứng Cushing như mặt tròn, tăng cân.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng:
Giữ natri và nước.
Hạ kali máu, nhiễm kiềm hạ kali máu.
Giảm dung nạp carbohydrate, tăng nhu cầu với các thuốc điều trị đái tháo đường.
Làm mất cân bằng protein và calci.
Tăng sự thèm ăn.
Rối loạn tâm thần:
Hưng phấn, lệ thuộc tâm lý, trầm cảm, mất ngủ.
Làm nặng thêm tình trạng tâm thần phân liệt.
Tình trạng động kinh nặng thêm, tâm trạng chán nản và dễ tổn thương, có ý nghĩ tự sát.
Hưng cảm, ảo tưởng, ảo giác, rối loạn hành vi, khó chịu, lo âu, rối loạn giấc ngủ, lú lẫn và mất trí nhớ.
Rối loạn thị giác:
Tăng áp lực nội nhãn, tăng nhãn áp, phù gai thị.
Đục thủy tinh thể bao sau, loạn thị hoặc mỏng giác mạc.
Làm trầm trọng thêm các bệnh về mắt do virus hoặc nấm.
Mờ mắt.
Rối loạn tim: Vỡ cơ tim sau khi mới bị nhồi máu cơ tim.
Trẻ em: Ức chế tăng trưởng ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ vị thành niên, tăng áp lực nội sọ với phù gai thị ở trẻ em thường sau khi ngưng điều trị.
Triệu chứng cai thuốc:
Sốt, đau cơ, đau khớp, viêm mũi, viêm kết mạc.
Các nốt da ngứa và giảm cân.
Khi sử dụng thuốc Valgesic 10, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng phụ nào gặp phải để được tư vấn và xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc Valgesic 10
Tương tác thuốc của Valgesic 10mg có thể xảy ra với nhiều loại thuốc khác nhau, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Một số thông tin về các tương tác thuốc cần lưu ý:
Rifampin: Tăng cường chuyển hóa hydrocortisone, dẫn đến nồng độ thuốc trong máu giảm và hiệu quả điều trị bị giảm.
Thuốc kháng acid: Giảm hấp thu hydrocortisone khi sử dụng cùng, làm giảm hiệu quả của thuốc.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Sử dụng kết hợp với hydrocortisone có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc lợi tiểu: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ mất cân bằng điện giải, đặc biệt là hạ kali máu.
Thuốc hạ đường huyết: Hydrocortisone có thể làm tăng mức đường huyết, làm giảm hiệu quả của các thuốc hạ đường huyết.
Để tránh các tương tác thuốc bất lợi, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thảo dược và thực phẩm chức năng đang dùng. Bác sĩ sẽ đánh giá và điều chỉnh liều dùng hoặc lựa chọn các loại thuốc phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Bảo quản Valgesic 10
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Tránh để thuốc ở nơi ẩm ướt và luôn giữ trong bao bì gốc để bảo vệ chất lượng.
Để thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát và xa tầm tay trẻ em.
Kiểm tra hạn sử dụng trước khi dùng, không sử dụng thuốc quá hạn.
Valgesic 10 giá bao nhiêu tiền?
Vậy thuốc Valgesic 10mg giá bao nhiêu? Giá thuốc Valgesic 10 có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm mua. Người dân nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc uy tín để biết giá chính xác.
Lưu ý: Valgesic 10 là thuốc kê đơn, thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Hiệu quả của thuốc còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý dùng thuốc Valgesic 10. Bài viết chia sẻ thông tin, không nhằm mục đích giới thiệu thuốc.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Việc sử dụng Valgesic 10 đúng cách và theo hướng dẫn của bác sĩ tại bệnh viện Tâm Anh giúp tối ưu hiệu quả điều trị các bệnh lý. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến thuốc Valgesic 10mg hoặc cần tư vấn thêm, người dân hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được giải đáp.