Glyxambi là một loại thuốc kết hợp có thể được bác sĩ chỉ định để kiểm soát lượng đường trong máu ở người lớn mắc đái tháo đường type 2. Vậy Glyxambi 25 5 có công dụng cụ thể ra sao, cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc tiểu đường Glyxambi?
Bài viết được tư vấn bởi Trung tâm Thông tin Y khoa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM
Glyxambi là thuốc gì?
Glyxambi là một loại thuốc của Boehringer Ingelheim (Đức), kết hợp hai hoạt chất là empagliflozin và linagliptin. Thuốc được sử dụng để điều trị đái tháo đường tuýp 2 cho người trên 18 tuổi.
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Thuốc cần kê toa
Có
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Quy cách đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứ
Đức
Thương hiệu
Boehringer Ingelheim
Thuốc tiểu đường Glyxambi có những loại nào?
Thuốc tiểu đường Glyxambi có 2 loại hàm lượng khác nhau, đều là dạng viên nén bao phim kết hợp empagliflozin và linagliptin:
1. Glyxambi 10mg/5mg:
Mỗi viên chứa 10mg empagliflozin và 5mg linagliptin.
Màu sắc: Viên thuốc có màu vàng nhạt.
Hình dạng: Hình tam giác cung, một mặt khắc biểu tượng công ty Boehringer Ingelheim, mặt còn lại khắc “10/5”.
2. Glyxambi 25mg/5mg
Mỗi viên chứa 25mg empagliflozin và 5mg linagliptin.
Màu sắc: Viên thuốc Glyxambi 25 5 có màu hồng nhạt.
Hình dạng: Hình tam giác cong, một mặt khắc biểu tượng công ty Boehringer Ingelheim, mặt còn lại khắc “25/5”.
Thành phần Glyxambi 25mg/5mg
Glyxambi 25mg 5mg là thuốc kết hợp hai hoạt chất bao gồm empagliflozin và linagliptin.
Hoạt chất: Mỗi viên nén bao phim chứa 25mg empagliflozin và 5mg linagliptin.
Tá dược trong Glyxambi:
Lõi viên nén: Mannitol (E421), tinh bột tiền gelatin hóa (từ ngô), tinh bột ngô, copovidone (giá trị K danh nghĩa 28), crospovidone (loại B), talc và magnesium stearate.
Lớp bao phim: Hypromellose 2910, mannitol (E421), talc, titanium dioxide (E171), macrogol 6000 và iron oxide red (E172).
Công dụng của thuốc Glyxambi 25mg/5mg
1. Chỉ định
Thuốc Glyxambi, một dạng kết hợp liều cố định của empagliflozin và linagliptin, được chỉ định cho người từ 18 tuổi trở lên mắc đái tháo đường type 2. Thuốc Glyxambi 25mg/5mg có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau (1):
Để cải thiện kiểm soát đường huyết khi metformin và/hoặc sulphonylurea (SU) cùng với một trong hai thành phần đơn lẻ của Glyxambi không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết đầy đủ.
Bổ trợ cho chế độ ăn kiêng và tập thể dục để cải thiện việc kiểm soát đường huyết khi cả empagliflozin và linagliptin đều thích hợp.
Khi người bệnh đang được điều trị riêng lẻ empagliflozin hoặc linagliptin.
Lưu ý quan trọng:
Glyxambi không được khuyến cáo sử dụng cho người bệnh đái tháo đường type 1 hoặc để điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Chưa có nghiên cứu về việc sử dụng Glyxambi ở người bệnh có tiền sử viêm tụy, do đó không rõ liệu những người bệnh này có tăng nguy cơ mắc viêm tụy khi sử dụng thuốc hay không.
Glyxambi không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi vì tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập.
Glyxambi 25mg/5mg giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả ở người bệnh tiểu đường loại 2
2. Dược lực học
Glyxambi là một thuốc kết hợp hai hoạt chất hạ đường huyết với cơ chế tác động bổ sung cho nhau để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người bệnh đái tháo đường type 2. Thuốc Glyxambi gồm:
Empagliflozin: Một chất ức chế chọn lọc, mạnh và có khả năng đảo ngược của SGLT2 (sodium-glucose co-transporter 2)
Empagliflozin hoạt động bằng cách ức chế protein SGLT2 ở thận, làm tăng bài tiết glucose qua nước tiểu, từ đó giúp giảm lượng đường trong máu.
Empagliflozin không ức chế các chất vận chuyển glucose khác quan trọng cho việc vận chuyển glucose vào các mô ngoại vi và có tính chọn lọc cao gấp 5.000 lần đối với SGLT2 so với SGLT1, chất vận chuyển chính chịu trách nhiệm hấp thụ glucose ở ruột.
Cơ chế hoạt động của empagliflozin là độc lập với insulin và chức năng tế bào beta, khác biệt và bổ sung cho các loại thuốc điều trị đái tháo đường type 2 hiện có.
Empagliflozin cũng cho thấy có tác dụng giảm cân do mất calo qua đường niệu.
Ngoài ra, empagliflozin có thể gây lợi tiểu nhẹ, góp phần làm giảm huyết áp vừa phải.
Linagliptin: Một chất ức chế DPP-4 (dipeptidyl peptidase-4)
Linagliptin ức chế enzyme DPP-4, một enzyme tham gia vào việc bất hoạt các hormone incretin GLP-1 và GIP.
Bằng cách ức chế DPP-4, linagliptin làm tăng và kéo dài nồng độ của các hormone incretin hoạt động.
Các hormone incretin này kích thích tăng tiết insulin từ tế bào beta tuyến tụy và làm giảm tiết glucagon từ tế bào alpha tuyến tụy, từ đó cải thiện cân bằng glucose.
Linagliptin liên kết chọn lọc với DPP-4 và có tính chọn lọc cao hơn 10.000 lần so với hoạt tính của DPP-8 hoặc DPP-9 in vitro (trong ống nghiệm).
Cơ chế tác động phối hợp của empagliflozin và linagliptin:
Sự kết hợp của empagliflozin và linagliptin cho thấy tác dụng vượt trội trong việc kiểm soát đường huyết so với việc sử dụng riêng lẻ từng thành phần trong các thử nghiệm trên chuột.
Điều trị mãn tính bằng empagliflozin kết hợp với linagliptin đã cải thiện đáng kể độ nhạy insulin.
Hiệu quả của empagliflozin được phát hiện là tác dụng cộng thêm vào tất cả các loại thuốc có cơ chế hoạt động khác, chẳng hạn như các chất ức chế dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4).
Tóm lại, Glyxambi là sự kết hợp của hai loại thuốc có cơ chế hoạt động bổ sung cho nhau: empagliflozin giúp tăng thải glucose qua nước tiểu và linagliptin tăng cường hoạt động của các hormone incretin để cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết.
3. Dược động học
Glyxambi là một thuốc kết hợp giữa empagliflozin và linagliptin. Dược động học của từng thành phần trong thuốc Glyxambi tương tự như khi dùng riêng lẻ.
3.1 Hấp thu
Empagliflozin:
Sau khi uống, empagliflozin được hấp thu nhanh chóng, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1,5 giờ.
Nồng độ ổn định trong huyết tương đạt được vào ngày thứ năm khi dùng thuốc mỗi ngày một lần.
Sự hấp thu của empagliflozin không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
Thức ăn giàu chất béo và calo có thể làm giảm nhẹ sự hấp thu của empagliflozin, nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
Linagliptin:
Linagliptin được hấp thu nhanh chóng sau khi uống, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1,5 giờ.
Nồng độ ổn định trong huyết tương đạt được vào ngày thứ ba khi dùng thuốc mỗi ngày một lần.
Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của linagliptin, có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
Sinh khả dụng tuyệt đối của linagliptin là khoảng 30%.
3.2 Phân bố
Empagliflozin:
Thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái ổn định là khoảng 73,8 lít.
Tỷ lệ gắn kết với hồng cầu là khoảng 36,8% và gắn kết với protein huyết tương là 86,2%.
Linagliptin:
Thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái ổn định là khoảng 1110 lít, cho thấy linagliptin phân bố rộng rãi vào các mô.
Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương phụ thuộc vào nồng độ, giảm từ khoảng 99% ở 1 nmol/L xuống 75-89% ở ≥ 30 nmol/L, phản ánh sự bão hòa của liên kết với DPP-4. Ở nồng độ cao, khi DPP-4 đã bão hòa hoàn toàn, 70-80% linagliptin liên kết với các protein huyết tương khác ngoài DPP-4, và 20-30% tồn tại ở dạng tự do.
3.3 Chuyển hóa
Empagliflozin:
Không có chất chuyển hóa chính nào của empagliflozin được phát hiện trong huyết tương người. Các chất chuyển hóa chính là các chất liên hợp glucuronide.
Chuyển hóa chủ yếu thông qua glucuronid hóa bởi các enzyme UGT2B7, UGT1A3, UGT1A8 và UGT1A9.
Linagliptin:
Chuyển hóa đóng vai trò thứ yếu trong việc thải trừ linagliptin, chỉ có khoảng 5% liều dùng được thải qua nước tiểu.
Một chất chuyển hóa chính đã được phát hiện với mức độ phơi nhiễm khoảng 13,3% so với linagliptin ở trạng thái ổn định, nhưng chất này không có hoạt tính dược lý.
3.4 Thải trừ
Empagliflozin:
Thời gian bán thải cuối cùng của empagliflozin là khoảng 12,4 giờ.
Độ thanh thải đường uống biểu kiến là 10,6 L/giờ.
Khoảng 95,6% chất phóng xạ liên quan đến thuốc được thải trừ qua phân (41,2%) và nước tiểu (54,4%). Phần lớn chất phóng xạ trong phân là thuốc ở dạng không đổi và một nửa chất phóng xạ trong nước tiểu là thuốc không đổi.
Linagliptin:
Nồng độ linagliptin trong huyết tương giảm theo ít nhất hai pha, với thời gian bán thải cuối cùng kéo dài hơn 100 giờ, chủ yếu là do liên kết chặt chẽ của linagliptin với DPP-4.
Thời gian bán thải hiệu quả để tích lũy thuốc là khoảng 12 giờ.
Khoảng 85% chất phóng xạ đã dùng được thải trừ qua phân (80%) và nước tiểu (5%) trong vòng 4 ngày. Độ thanh thải qua thận ở trạng thái ổn định là khoảng 70 mL/phút.
Liều lượng và cách dùng Glyxambi 25mg/5mg
1. Cách dùng
Glyxambi được dùng bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
2. Liều dùng
Liều dùng khuyến cáo: Liều khởi đầu được khuyến cáo là một viên Glyxambi 10mg/5mg uống mỗi ngày một lần.
Ở người bệnh dung nạp liều khởi đầu và cần kiểm soát đường huyết tốt hơn, liều có thể được tăng lên thành một viên Glyxambi 25mg/5mg mỗi ngày một lần.
Người bệnh chuyển từ empagliflozin (10mg hoặc 25mg mỗi ngày) và linagliptin (5mg mỗi ngày) sang Glyxambi nên dùng liều tương đương empagliflozin và linagliptin trong dạng kết hợp liều cố định như khi dùng riêng lẻ.
Các đối tượng đặc biệt:
Người bệnh suy thận:
Không nên bắt đầu điều trị Glyxambi ở người bệnh có eGFR dưới 45 mL/phút/1,73 m2.
Không cần điều chỉnh liều ở người bệnh có eGFR trên hoặc bằng 45 mL/phút/1,73 m2.
Nên ngừng dùng Glyxambi nếu eGFR liên tục dưới 45 mL/phút/1,73 m2.
Không nên sử dụng Glyxambi ở người bệnh mắc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) hoặc đang chạy thận nhân tạo vì không có đủ dữ liệu về empagliflozin để hỗ trợ việc sử dụng ở những người bệnh này.
Người bệnh suy gan:
Không cần điều chỉnh liều ở người bệnh suy gan nhẹ và vừa.
Không khuyến cáo sử dụng Glyxambi ở người bệnh suy gan nặng vì dữ liệu về điều trị trên đối tượng này còn hạn chế.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều dựa trên độ tuổi. Tuy nhiên, cần lưu ý chức năng thận và nguy cơ mất nước ở người bệnh từ 75 tuổi trở lên.
Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của Glyxambi ở trẻ em dưới 18 tuổi chưa được xác định. Không khuyến cáo sử dụng Glyxambi 25 5 ở trẻ em.
3. Quá liều
Triệu chứng: Không có thông tin cụ thể về các triệu chứng khi quá liều Glyxambi. Tuy nhiên, khi quá liều, có thể gặp các tác dụng phụ liên quan đến từng thành phần của thuốc, bao gồm:
Empagliflozin: Có thể gây hạ đường huyết (khi dùng chung với các thuốc hạ đường huyết khác) hoặc các vấn đề về thận, mất nước do lợi tiểu.
Linagliptin: Các tác dụng phụ thường gặp là buồn nôn, nôn, đau bụng, và có thể gây hạ đường huyết nếu dùng chung với các thuốc hạ đường huyết khác.
Xử trí: Trong trường hợp quá liều, cần theo dõi sát sao tình trạng người bệnh và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều Glyxambi.
4. Quên liều
Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ dùng liều tiếp theo. Không nên dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Cần tuân thủ đúng lịch trình dùng thuốc đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.
Lưu ý: Thông tin về liều dùng như trên chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh nên tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ về cách dùng và liều dùng cụ thể của Glyxambi.
Dùng Glyxambi theo hướng dẫn của bác sĩ, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn
Lưu ý/Thận trọng khi sử dụng Glyxambi 25mg/5mg
1. Chống chỉ định
Glyxambi 25mg/5mg là một thuốc kết hợp liều cố định giữa empagliflozin và linagliptin, được sử dụng để điều trị bệnh đái tháo đường type 2 ở người lớn. Tuy nhiên, thuốc này có một số chống chỉ định quan trọng mà người bệnh cần lưu ý:
Quá mẫn: Glyxambi chống chỉ định ở người bệnh có tiền sử quá mẫn với empagliflozin, linagliptin, bất kỳ chất ức chế Sodium-Glucose Co-Transporter-2 (SGLT2) nào khác, bất kỳ chất ức chế Dipeptidyl-Peptidase-4 (DPP-4) nào khác hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.
Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của Glyxambi ở trẻ em dưới 18 tuổi chưa được xác định, do đó không khuyến cáo sử dụng thuốc cho trẻ em.
2. Thận trọng khi sử dụng
Đái tháo đường type 1: Glyxambi không được sử dụng cho người bệnh đái tháo đường type 1.
Bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) hoặc đang chạy thận: Glyxambi không nên dùng cho người bệnh ESRD hoặc đang chạy thận nhân tạo vì không có đủ dữ liệu về việc sử dụng empagliflozin trên những người bệnh này.
Suy gan nặng: Không khuyến cáo sử dụng Glyxambi ở người bệnh suy gan nặng do kinh nghiệm điều trị trên đối tượng này còn hạn chế.
Tiền sử viêm tụy: Mặc dù không có nghiên cứu cụ thể về việc sử dụng thuốc Glyxambi trên người có tiền sử viêm tụy, cần thận trọng khi dùng thuốc này cho những đối tượng này vì có thể tăng nguy cơ phát triển viêm tụy. Nếu nghi ngờ bị viêm tụy, nên ngừng sử dụng Glyxambi. Nếu viêm tụy cấp được xác nhận, không nên dùng lại Glyxambi.
Nguy cơ hạ đường huyết: Thuốc Glyxambi có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt khi sử dụng cùng với các thuốc điều trị đái tháo đường type khác như insulin hoặc sulphonylurea. Có thể cần giảm liều các thuốc này khi dùng chung với Glyxambi để tránh hạ đường huyết quá mức. Người bệnh nên theo dõi đường huyết thường xuyên. Các triệu chứng của hạ đường huyết có thể bao gồm run rẩy, đổ mồ hôi, lo lắng, lú lẫn, tim đập nhanh, đói quá mức và đau đầu.
Mất nước: Empagliflozin có thể gây lợi tiểu thẩm thấu, dẫn đến mất nước. Cần thận trọng ở những người bệnh có nguy cơ mất nước như người cao tuổi, người đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc người có các bệnh lý gây mất nước. Đảm bảo uống đủ nước, đặc biệt là khi hoạt động thể chất hoặc trong thời tiết nóng.
Nhiễm trùng đường tiết niệu và nấm sinh dục: Glyxambi có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu và nấm sinh dục. Duy trì vệ sinh cá nhân tốt có thể giúp giảm nguy cơ này.
Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA): Các trường hợp DKA hiếm gặp, bao gồm cả các trường hợp ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, đã được báo cáo ở người bệnh điều trị bằng thuốc ức chế SGLT2 như empagliflozin. Cần đánh giá tình trạng nhiễm toan ceton ngay lập tức nếu có các triệu chứng như buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, khát nước quá mức, khó thở, lú lẫn, mệt mỏi hoặc buồn ngủ bất thường. Glyxambi nên được ngừng sử dụng nếu nghi ngờ DKA.
Viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu (Fournier’s gangrene): Các trường hợp viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu, một bệnh nhiễm trùng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, đã được báo cáo ở người bệnh sử dụng thuốc ức chế SGLT2, bao gồm cả empagliflozin. Nếu có các triệu chứng như đau, căng tức, đỏ da, sưng ở vùng sinh dục hoặc đáy chậu, sốt, khó chịu, cần ngừng thuốc Glyxambi và điều trị ngay lập tức.
Viêm tụy cấp: Sử dụng các thuốc ức chế DPP-4 như linagliptin có liên quan đến nguy cơ phát triển viêm tụy cấp. Nếu nghi ngờ viêm tụy, cần ngừng sử dụng thuốc Glyxambi. Nếu viêm tụy cấp được xác nhận, không nên dùng lại Glyxambi. Thận trọng khi dùng cho người bệnh có tiền sử viêm tụy.
Pemphigoid bóng nước: Pemphigoid bóng nước đã được quan sát thấy ở người bệnh dùng linagliptin. Nếu nghi ngờ pemphigoid bóng nước, nên ngừng sử dụng Glyxambi.
Các vấn đề về thận: Glyxambi không được khuyến cáo khi eGFR dưới 30 mL/phút/1.73 m2 hoặc CrCl dưới 30 mL/phút. Nên ngừng thuốc Glyxambi nếu eGFR liên tục dưới 45 mL/phút/1.73 m2. Thuốc cũng không nên dùng cho người bệnh mắc bệnh thận giai đoạn cuối hoặc đang chạy thận nhân tạo. Cần đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ trong quá trình điều trị.
Các vấn đề về gan: Không khuyến cáo sử dụng Glyxambi ở người bệnh suy gan nặng. Không cần điều chỉnh liều ở người bệnh suy gan nhẹ và vừa.
Sử dụng cho người cao tuổi: Cần thận trọng khi sử dụng Glyxambi cho người bệnh từ 75 tuổi trở lên do nguy cơ mất nước cao hơn.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Chưa có dữ liệu Glyxambi 25mg/5mg có ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc hay không. Tuy nhiên, không lái xe nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản ứng.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Sử dụng glyxambi khi mang thai:
Không khuyến cáo sử dụng Glyxambi trong thời kỳ mang thai vì chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc Glyxambi (kết hợp empagliflozin và linagliptin) ở phụ nữ mang thai để đánh giá rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy empagliflozin có thể gây ra các tác dụng phụ trên sự phát triển của thận ở chuột khi tiếp xúc với liều cao. Các nghiên cứu khác về linagliptin cho thấy việc giảm cân ở con non khi mẹ tiếp xúc với liều lượng cao hơn nhiều so với liều dùng lâm sàng.
Nghiên cứu trên động vật cho thấy empagliflozin có thể gây dị tật ở xương chi khi dùng ở liều gây độc cho mẹ. Tuy nhiên, những tác dụng này chỉ xảy ra ở liều cao hơn nhiều so với mức liều được khuyến cáo cho con người.
Bác sĩ sẽ đánh giá lợi ích và nguy cơ của việc sử dụng Glyxambi trong thai kỳ. Thông thường, các thuốc điều trị đái tháo đường khác có thể được ưu tiên hơn trong thai kỳ để kiểm soát đường huyết của người mẹ.
Sử dụng Glyxambi khi cho con bú:
Không khuyến cáo sử dụng Glyxambi trong thời kỳ cho con bú vì chưa có đủ dữ liệu về việc empagliflozin hoặc linagliptin có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
Do không có đủ thông tin về độ an toàn của thuốc Glyxambi đối với trẻ bú mẹ, không thể loại trừ rủi ro cho trẻ.
Nếu việc sử dụng Glyxambi là cần thiết trong thời kỳ cho con bú, bác sĩ có thể khuyên ngừng cho con bú hoặc sử dụng một loại thuốc khác để thay thế.
Không khuyến cáo sử dụng Glyxambi khi mang thai vì thiếu dữ liệu lâm sàng về tác dụng
Tác dụng phụGlyxambi 25mg/5mg
Các tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Glyxambi 25mg/5mg bao gồm:
Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI): Đây là một trong những tác dụng phụ phổ biến nhất của Glyxambi, với tỷ lệ 7,5% ở người bệnh dùng Glyxambi 10mg/5mg và 8,5% ở người bệnh dùng Glyxambi 25mg/5mg.
Nhiễm trùng nấm sinh dục: Tình trạng nhiễm trùng này cũng khá phổ biến, có thể xảy ra ở cả nam và nữ.
Hạ đường huyết: Thuốc Glyxambi có thể gây hạ đường huyết, đặc biệt khi sử dụng chung với các thuốc điều trị tiểu đường khác như insulin hoặc sulphonylurea. Tỷ lệ hạ đường huyết được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng là 2,4%.
Nhiễm toan ceton do tiểu đường (DKA): Mặc dù hiếm gặp (<0.1%), DKA là một tác dụng phụ nghiêm trọng và có thể đe dọa tính mạng. Các triệu chứng có thể không điển hình, với mức đường huyết chỉ tăng nhẹ.
Viêm tụy: Viêm tụy là một tác dụng phụ ít gặp (0,2%), nhưng vẫn cần được theo dõi cẩn thận.
Phản ứng quá mẫn: Các phản ứng quá mẫn (0,6%) như phát ban, ngứa, sưng tấy cũng có thể xảy ra.
Mất nước: Do empagliflozin có tác dụng lợi tiểu thẩm thấu, người bệnh có thể bị mất nước, đặc biệt là ở người cao tuổi.
Các tác dụng phụ khác: Một số tác dụng phụ khác ít gặp hơn bao gồm:
Viêm mũi họng (nasopharyngitis)
Ho
Nôn
Táo bón
Buồn nôn
Tăng enzyme amylase và lipase trong máu
Khát nước
Ngứa
Phát ban
Tăng creatinin trong máu
Giảm độ lọc cầu thận
Pemphigoid bóng nước
Viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu (Fournier’s gangrene): Đây là một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, cần được theo dõi.
Tương tác thuốc Glyxambi 25mg/5mg
Các nghiên cứu về tương tác thuốc cụ thể với Glyxambi 25mg/5mg chưa được thực hiện, nhưng các nghiên cứu về tương tác thuốc với từng thành phần hoạt chất riêng lẻ (empagliflozin và linagliptin) đã được tiến hành. Dựa trên các nghiên cứu này, có một số tương tác thuốc tiềm ẩn cần lưu ý khi sử dụng Glyxambi:
Insulin và sulphonylurea:
Sử dụng đồng thời Glyxambi với insulin hoặc sulphonylurea có thể tăng nguy cơ hạ đường huyết. Do đó, có thể cần giảm liều insulin hoặc sulphonylurea khi sử dụng kết hợp với thuốc Glyxambi.
Thuốc lợi tiểu:
Empagliflozin trong Glyxambi có thể tăng cường tác dụng lợi tiểu của thuốc lợi tiểu thiazide và lợi tiểu quai, có thể dẫn đến tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp. Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời và theo dõi tình trạng mất nước của người bệnh.
Lithium:
Sử dụng đồng thời Glyxambi với lithium có thể làm giảm nồng độ lithium trong máu do tăng thải trừ lithium qua thận. Cần theo dõi nồng độ lithium trong máu thường xuyên hơn khi bắt đầu hoặc thay đổi liều Glyxambi và tham khảo ý kiến bác sĩ kê đơn.
Các chất ức chế và gây cảm ứng UGT:
Empagliflozin chủ yếu được chuyển hóa qua enzyme uridine 5′-diphosphoglucuronosyltransferases (UGT).
Không có tương tác đáng kể trên lâm sàng giữa empagliflozin và các chất ức chế UGT.
Tuy nhiên, cần tránh dùng chung với các chất gây cảm ứng enzyme UGT vì có nguy cơ giảm hiệu quả của empagliflozin.
Các chất gây cảm ứng P-gp hoặc CYP3A4:
Sử dụng đồng thời linagliptin với các chất gây cảm ứng mạnh P-glycoprotein (P-gp) hoặc cytochrome P450 (CYP) isozyme CYP3A4, như rifampicin, carbamazepine, phenobarbital, phenytoin, có thể làm giảm nồng độ linagliptin và giảm hiệu quả của thuốc. Cần thận trọng khi sử dụng kết hợp và có thể cần điều chỉnh phác đồ điều trị.
Các thuốc điều trị đái tháo đường khác:
Khi sử dụng Glyxambi kết hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác, cần theo dõi chặt chẽ đường huyết để phòng ngừa hạ đường huyết.
Có thể cần điều chỉnh liều của các thuốc điều trị đái tháo đường khác.
Bảo quản Glyxambi 25mg/5mg
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, áp dụng cho cả hai dạng bào chế của Glyxambi.
Để thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm.
Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn được in trên bao bì.
Glyxambi 25mg/5mg giá bao nhiêu tiền?
Giá thuốc Glyxambi có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm mua. Vì vậy, nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc uy tín để biết chính xác Glyxambi giá bao nhiêu.
Lưu ý: Glyxambi 25mg/5mg là thuốc kê đơn, thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Hiệu quả của thuốc còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý dùng thuốc Glyxambi 25mg/5mg. Bài viết chia sẻ thông tin, không nhằm mục đích giới thiệu thuốc.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Bài viết đã cung cấp các thông tin tham khảo về thuốc Glyxambi 25mg/5mg dùng cho người mắc bệnh đái tháo đường type 2. Người bệnh chỉ nên dùng thuốc Glyxambi theo chỉ định của bác sĩ tại BVĐK Tâm Anh sau khi đã được thăm khám trực tiếp.