Hệ dẫn truyền tim là một mạng lưới các nút và tế bào cơ tim đặc biệt có khả năng tạo nhịp và dẫn truyền xung động điện để điều khiển nhịp tim. Hệ thống hoạt động như một mạch điện sinh học tự nhiên truyền qua tim, giúp tim co bóp đồng bộ và giãn nở hiệu quả, nhằm duy trì tuần hoàn máu và cung cấp oxy cho cơ thể.

Hệ dẫn truyền tim là một mạng lưới các tế bào cơ tim đặc biệt có khả năng tạo nhịp tim và dẫn truyền xung động điện. Các tế bào này được sắp xếp thành một hệ thống phức tạp bao gồm nút xoang nhĩ, nút nhĩ thất, bó His và các nhánh của bó His.
Có hai loại tế bào trong mô cơ tim là: Tế bào tạo nhịp – dẫn truyền tín hiệu điện (không có chức năng co bóp) và các tế bào co bóp khi nhận được tín hiệu kích thích. Chúng bắt đầu chu kỳ tim bình thường và điều phối sự co bóp của các buồng tim. (1)
Chức năng chính của hệ dẫn truyền tim là tạo và điều phối nhịp tim để duy trì hoạt động co bóp tim và bơm máu hiệu quả. Hệ thống gửi tín hiệu để bắt đầu nhịp tim, tiếp theo là dẫn truyền tín hiệu đến các tế bào của tim, để báo cho các buồng tim thư giãn và co bóp. Quá trình co bóp – thư giãn này sẽ kiểm soát lưu lượng máu qua tim và bơm đến các cơ quan của cơ thể.
Như vậy, hệ thống dẫn truyền tim đảm bảo sự co bóp đồng bộ giữa tâm nhĩ và tâm thất thông qua việc tạo và truyền các xung động điện theo một trật tự nhất định.
Các nút và đường dẫn truyền còn có khả năng tự điều chỉnh tần số và cường độ của xung động để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Ngoài ra, hệ thống còn tương tác với hệ thần kinh tự chủ để điều chỉnh nhịp tim phù hợp với các hoạt động của cơ thể như giúp tim đập nhanh hơn khi hoạt động gắng sức vì lúc này cơ thể cần nhiều máu và oxy hơn hoặc tim đập chậm lại khi nghỉ ngơi.

Cơ chế hoạt động của hệ dẫn truyền tim bắt đầu từ nút xoang nhĩ (SA) (nằm ở phần trên của nhĩ phải) tạo ra một tính hiệu kích thích. Xung động lan truyền qua các tế bào cơ nhĩ trái và nhĩ phải, gây co bóp hai tâm nhĩ và đồng thời di chuyển đến nút nhĩ thất (AV) nơi tín hiệu được chậm lại để cho hai nhĩ hoàn toàn co bóp, đảm bảo thời gian đổ đầy máu cho tâm thất.
Sau đó, xung động được truyền xuống bó His và các nhánh của bó His, mang tín hiệu đến các sợi Purkinje. Các sợi Purkinje dẫn truyền tín hiệu đến cơ tâm thất khiến tâm thất co bóp đưa máu đến các bộ phận khác trong cơ thể.
Quá trình này diễn ra liên tục và tự động, tạo nên chu kỳ tim với sự phối hợp nhịp nhàng giữa các buồng tim, được điều hòa bởi hệ thần kinh tự chủ và các hormone trong máu nhằm đáp ứng nhu cầu oxy của cơ thể.
Hệ dẫn truyền tim gồm: Nút xoang nhĩ(SA), nút nhĩ thất (AV), bó His (bó nhĩ thất) và các nhánh bó, sợi Purkinje. Mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhịp tim và điều phối sự co bóp của cơ tim.
Nút xoang nhĩ (SA) còn được gọi là máy tạo nhịp tự nhiên của tim, có chức năng khởi tạo các xung điện điều chỉnh nhịp tim. Nút SA dài 10-20 mm, rộng 2-3 mm và dày, nằm thượng tâm mạc chưa đến 1 mm, nằm ở bên trong rãnh tận cùng tâm nhĩ phải, tại điểm giao nhau của mặt trước trong của tĩnh mạch chủ trên và tâm nhĩ phải. (2)
Nút nhĩ thất (AV) có chức năng quản lý các xung điện giữa tâm nhĩ và tâm thất. Nút nhĩ thất nhỏ hơn nút xoang nhĩ và nằm ở phần sau dưới của vách ngăn liên nhĩ. Nó gồm nhiều các tế bào biệt hoá đan với nhau làm cho dòng điện tim đi qua đây bị chậm lại để dòng máu kịp đi từ tâm nhĩ đến tâm thất, đảm bảo đủ lượng máu trước khi tâm thất co bóp. Ngoài ra, nút AV còn được gọi là máy tạo nhịp thứ cấp, có khả năng tạo xung động nếu nút xoang nhĩ bị suy giảm chức năng.
Bó His (Bó nhĩ thất) xuất phát từ nút nhĩ thất và đi xuyên qua vách liên thất, phân chia thành nhánh phải và nhánh trái. Các nhánh này tiếp tục chia nhỏ thành mạng lưới dẫn truyền phức tạp, đảm bảo xung động được phân phối đồng đều. Bó His đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn truyền xung động điện từ tâm nhĩ xuống tâm thất một cách có trật tự và đồng bộ.
Sợi Purkinje là mạng lưới các sợi dẫn truyền nhỏ nằm dưới nội tâm mạc của tâm thất, có vai trò quan trọng trong việc truyền xung điện khắp tâm thất. Những tế bào biệt hoá của bó His và mạng Purkinje gồm những sợi dẫn truyền là chính, nhưng cũng có nhiều tế bào mang tính tự động cao, tạo nên các chủ nhịp tự thất. (3)
Hệ dẫn truyền tim có cấu trúc đặc biệt với các tế bào cơ tim biến đổi được sắp xếp thành một mạng lưới phức tạp, bắt đầu từ nút xoang nhĩ ở thành sau tâm nhĩ phải và kết thúc tại các sợi Purkinje trong cơ thất. Các tế bào trong hệ dẫn truyền này có ít sợi cơ và nhiều ty thể hơn so với tế bào cơ tim thông thường, cho phép thực hiện chức năng tạo và dẫn truyền xung động điện một cách hiệu quả.
Các thành phần của hệ thống được kết nối với nhau thông qua các khe nối, tạo thành một đường dẫn liên tục cho phép xung động điện lan truyền nhanh chóng và đồng bộ từ tâm nhĩ xuống tâm thất.

Các bệnh lý liên quan đến hệ dẫn truyền tim thường biểu hiện qua những rối loạn về nhịp tim, tốc độ và sự đồng bộ trong hoạt động của tim.
Block nhánh tim xảy ra khi có sự gián đoạn dẫn truyền điện ở một hoặc cả hai nhánh của bó His. Tình trạng này khiến tâm thất co bóp không đồng bộ, ảnh hưởng đến hiệu quả bơm máu của tim. Một số người có thể không xuất hiện triệu chứng khi bị block nhánh. Tuy nhiên, đây cũng có thể là hậu quả của bệnh lý mạch vành, đặc biệt block nhánh mới xuất hiện là dấu hiệu có thể gặp trong nhồi máu cơ tim cấp.
Khi có sự gián đoạn hoặc tắc nghẽn dẫn truyền xung động điện từ tâm nhĩ xuống tâm thất sẽ gây block nhĩ thất. Bệnh được chia thành ba cấp độ tùy theo mức độ nghiêm trọng của sự gián đoạn dẫn truyền. Ở mức độ nhẹ, người bệnh có thể không xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, khi block nhĩ thất tiến triển nặng, có thể gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, choáng váng hay ngất, đau thắt ngực, thậm chí ngừng tim đột ngột nếu không được can thiệp kịp thời.
Hội chứng QT kéo dài liên quan đến quá trình tái cực cơ tim kéo dài, có thể gây các biến cố loạn tim nguy hiểm như xoắn đỉnh, rung thất, đột tử do tim. Triệu chứng phổ biến nhất của hội chứng QT dài là ngất xỉu đột ngột, không có dấu hiệu báo trước hoặc có rất ít dấu hiệu cảnh báo. Tuy nhiên, một số người bệnh mắc hội chứng QT kéo dài không có triệu chứng nào, chỉ phát hiện mắc bệnh khi được đo điện tâm đồ.
Đây là hiện tượng tâm thất tự động phát nhịp, co bóp sớm hơn so với nhịp xoang bình thường. Ngoại tâm thu rất thường gặp, kể cả ở người khoẻ mạnh, không bệnh lý nền. Nguyên nhân ngoại thu tâm thất có thể do tồn tại đường dẫn truyền phụ bất thường, hoặc sẹo cơ tim do thiếu máu cơ tim gây rối loạn nhịp. Vì vậy, khi nhận thấy các triệu chứng như đánh trống ngực, nghẹn ở cổ họng, bị bỏ nhịp, đau và khó chịu ở ngực, cảm giác hụt nhịp… người bệnh nên thăm khám và điều trị sớm.
Ngừng tim là tình trạng nguy kịch khi tim ngừng đập đột ngột, thường do rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Người bệnh nhanh chóng mất ý thức và ngừng thở trong vòng vài giây đến vài phút. Lúc này, cần xử trí nhanh chóng bằng cách gọi cấp cứu và để người bệnh nằm ở nơi an toàn, thực hiện hồi sức tim phổi nếu người bệnh ngưng thở, không mạch.
Người bệnh bị suy nút xoang có thể gặp các triệu chứng như khó thở, chóng mặt và ngất xỉu. Nguyên nhân là do nút xoang không thể tạo ra các xung điện đều đặn để duy trì nhịp tim, khiến tim không thể bơm đủ máu đến các cơ quan trong cơ thể. Nguyên nhân có thể do hẹp động mạch vành nuôi dưỡng nút xoang hoặc thoái hoá nút xoang ở người lớn tuổi.
Block xoang nhĩ làm xung điện bị chậm lại hoặc không thể truyền đến tâm nhĩ, khiến tâm nhĩ bị trì hoãn nhịp. Bệnh có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như rối loạn chức năng nút xoang, viêm màng ngoài tim, nhồi máu cơ tim cấp hoặc thiếu máu cục bộ, tác dụng phụ của một số loại thuốc…
Rung nhĩ là loại rối loạn nhịp tim phổ biến nhất, trong đó tâm nhĩ co bóp không đều khiến nhịp tim bị hỗn loạn ngay cả khi nghỉ ngơi. Rung nhĩ nếu kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ suy tim, nguy cơ hình thành huyết khối và tắc mạch máu, làm nặng thêm các bệnh lý tim mạch khác, thậm chí có thể dẫn đến tử vong.
Theo khuyến cáo của hiệp hội tim mạch Châu Âu, cần đánh giá nhịp tim thường quy (có thể sử dụng phương pháp theo dõi điện tâm đồ kéo dài) trong các lần thăm khám được khuyến cáo đối với tất cả các cá nhân 65 tuổi để phát hiện sớm rung nhĩ.
Rối loạn nhịp thất bao gồm nhiều dạng khác nhau như rung thất, nhịp nhanh thất, ngoại tâm thu thất và nhịp thất tự phát. Các rối loạn này có thể gây ra cảm giác đánh trống ngực, khó thở, tim đập nhanh, chóng mặt… Trong đó, rung thất là rối loạn nhịp tim nguy hiểm nhất, cần được can thiệp cấp cứu nhanh chóng do tín hiệu điện trong tim rối loạn khiến các buồng tim co bóp không đều, gây ngưng tim đột ngột.

Phương pháp chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến hệ dẫn truyền tim bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, từ các xét nghiệm cơ bản đến những phương pháp chuyên sâu:

Mặc dù không thể thay đổi yếu tố di truyền gây ra các vấn đề về nhịp tim, nhưng mỗi người có thể áp dụng một số biện pháp sau để giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch:
Người bệnh cần đến gặp bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng như đau thắt ngực đột ngột, khó thở dữ dội, tim đập nhanh bất thường kéo dài trên 10 phút hoặc ngất xỉu đột ngột. Đồng thời, người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch hoặc đang điều trị các bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, tăng cholesterol… nên thường xuyên kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ. Đặc biệt, người bệnh đang dùng thuốc điều trị tim mạch cần được bác sĩ theo dõi thường xuyên để đảm bảo hiệu quả điều trị và ngăn ngừa nguy biến chứng.
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bất kỳ rối loạn nào trong hệ dẫn truyền tim đều có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về nhịp tim, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Vì vậy, mỗi người nên duy trì lối sống lành mạnh và theo dõi sức khỏe tim mạch thường xuyên nhằm góp phần bảo vệ hoạt động của hệ dẫn truyền, đảm bảo một trái tim khỏe mạnh.