Mạch vành có vai trò quan trọng trong việc cung cấp oxy và dinh dưỡng cần thiết cho tim và các bộ phận quan trọng của cơ thể. Để hiểu rõ hơn về chức năng và cấu tạo của mạch vành, hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết của Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh bên dưới.

Hệ thống mạch vành bao gồm các động mạch, tiểu động mạch, mao mạch, tĩnh mạch tim và tiểu tĩnh mạch. Mạch vành có nhiệm vụ cung cấp máu cho tim. Cơ tim cần oxy và chất dinh dưỡng trong máu để thực hiện chức năng bơm máu qua tim và các bộ phận còn lại của cơ thể.
Các động mạch và tĩnh mạch của mạch vành có vai trò cung cấp máu cho cơ tim hoạt động. Động mạch vành sẽ thực hiện cung cấp máu giàu oxy cho cơ tim, sau đó các tĩnh mạch sẽ dẫn máu đi sau khi đã được khử oxy.
Phần còn lại của cơ thể, đặc biệt là não, cần một nguồn cung cấp máu giàu oxy liên tục mà không bị gián đoạn, nên cơ tim phải hoạt động liên tục. Do đó, mạch vành có vai trò quan trọng trong việc tuần hoàn máu đến toàn bộ cơ thể.
Nếu sự tuần hoàn mạch vành bị gián đoạn, cơ thể nhanh chóng gặp các cơn đau tim (nhồi máu cơ tim), trong đó cơ tim bị tổn thương do thiếu oxy. Những gián đoạn này thường do thiếu máu cơ tim liên quan đến bệnh động mạch vành, và đôi khi do thuyên tắc từ các nguyên nhân khác như tắc nghẽn trong dòng chảy của máu qua các mạch máu khác. (1)
Mạch vành có hai động mạch vành chính, động mạch vành phải (RCA) và động mạch vành chính trái (LMCA), cả hai đều xuất phát từ gốc động mạch chủ. Động mạch vành trái có nhiệm vụ cung cấp máu cho phần trước và bên tâm thất trái, động mạch vành phải cung cấp máu cho thất phải và phần sau của thất trái. (2)
Hình ảnh giải phẫu mạch vành được minh họa và hiển thị bằng kỹ thuật chụp CT, giúp bác sĩ quan sát rõ hơn về cấu tạo của mạch vành.


Động mạch vành nằm ở vị trí xung quanh và bên trong cơ tim. Chúng phân nhánh từ động mạch chủ, là động mạch chính trong cơ thể.
Tĩnh mạch vành gồm có tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới. Tĩnh mạch chủ trê nằm ở trên phía bên phải ngực để tuần hoàn máu từ đầu, cổ, cánh tay, ngực về tim. Tĩnh mạch chủ dưới ở phí bên phải có hoành mang máu từ chân, bàn chân, bụng, xương chậu về tim.
Mao mạch vành là những mạch máu nhỏ, nơi liên kết giữa các tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch.
Cấu trúc mạch vành gồm những phần sau với các nhiệm vụ riêng biệt:
Động mạch vành mang máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan khác của cơ thể. Động mạch chủ là động mạch lớn nhất của cơ thể đi từ tim và lên ngực (động mạch chủ lên) và sau đó xuống bụng (động mạch chủ xuống). Động mạch vành phân nhánh từ động mạch chủ, sau đó phân thành các động mạch nhỏ hơn (tiểu động mạch) khi chúng càng xa tim. (3)
Các mạch máu này đưa máu thiếu oxy trở về tim. Tĩnh mạch bắt đầu từ các tĩnh mạch nhỏ (tiểu tĩnh mạch) và lớn dần khi tiếp cận tim. Tĩnh mạch chủ trên mang máu từ phần trên cơ thể (đầu và cánh tay) về tim. Tĩnh mạch chủ dưới mang máu từ phần dưới cơ thể (bụng, xương chậu và chân) về tim. Các tĩnh mạch ở chân có van nhằm ngăn máu chảy ngược.
Các mạch máu này nối các tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch. Mao mạch có thành mỏng cho phép oxy, carbon dioxide, chất dinh dưỡng và chất thải đi vào và ra khỏi tế bào.
Hệ thống mạch vành bao gồm các động mạch, tĩnh mạch tim và mao mạch. Các động mạch vành phân nhánh thành tiểu động mạch, rồi tiếp tục phân chia thành vô số mao mạch nhỏ, giúp cung cấp máu giàu oxy cho tất cả các tế bào tim. Sau khi máu đi qua các mao mạch, nó bắt đầu hành trình quay trở lại các buồng tim qua nhiều đường dẫn lưu khác nhau. Phần lớn các mao mạch dẫn máu vào tiểu tĩnh mạch, sau đó đổ vào hệ thống tĩnh mạch vành.
Hệ thống tĩnh mạch vành được chia thành hai nhóm: Hệ thống tĩnh mạch lớn và hệ thống tĩnh mạch nhỏ. Các tĩnh mạch này giúp dẫn máu đã mất oxy trở lại các buồng tim, hoàn thành chu kỳ tuần hoàn máu trong tim. (4)
Kích thước của mạch vành có thể khác nhau tùy vào từng người, nhưng kích thước phổ biến nhất bao gồm:
Kích thước cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như giới tính, tuổi tác, và tình trạng sức khỏe tổng thể của từng người.
Bác sĩ tiến hành nghe tim phổi, kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng chuyên biệt để chẩn đoán chính xác bệnh. Các cận lâm sàng cần làm để đánh giá và chẩn đoán bệnh lý liên quan đến mạch vành bao gồm:

Việc sử dụng các phương pháp trên giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện và chính xác về tình trạng mạch vành của bệnh nhân, từ đó đề ra phương pháp điều trị hiệu quả.
Một số bệnh lý ảnh hưởng đến mạch vành bao gồm:
Bệnh mạch vành xảy ra khi các động mạch cung cấp máu cho cơ tim (động mạch vành) bị hẹp hoặc tắc nghẽn do sự tích tụ của mảng bám (xơ vữa). Điều này có thể dẫn đến giảm lượng máu và oxy đến cơ tim, gây ra các triệu chứng như đau ngực và khó thở.
Hội chứng mạch vành cấp tính bao gồm các tình trạng như đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) và nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI). Đây là tình trạng khẩn cấp khi lưu lượng máu đến một phần của cơ tim bị giảm đột ngột, gây ra đau ngực dữ dội và có thể dẫn đến tổn thương cơ tim vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.
Chứng phình động mạch vành là tình trạng một đoạn của động mạch vành bị phình to ra do thành mạch yếu. Trong động mạch vành, chứng phình vạch có thể gây tắc nghẽn dòng máu và dẫn đến nhồi máu cơ tim. Nguyên nhân của chứng phình động mạch có thể bao gồm xơ vữa động mạch, nhiễm trùng hoặc các yếu tố di truyền.
Dị tật bẩm sinh của động mạch vành là những bất thường về cấu trúc của động mạch vành có từ khi sinh ra. Các dị tật này có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến cơ tim, gây ra các triệu chứng như đau ngực, khó thở và trong một số trường hợp nặng có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc suy tim.
Co thắt mạch vành là tình trạng các động mạch vành bị co lại tạm thời, làm giảm hoặc ngừng hoàn toàn dòng máu đến một phần của cơ tim. Co thắt mạch vành có thể gây ra cơn đau thắt ngực không ổn định và trong một số trường hợp có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.
Đau thắt ngực là cảm giác đau hoặc khó chịu ở ngực, thường xảy ra khi cơ tim không nhận đủ máu và oxy. Đau thắt ngực thường là triệu chứng của bệnh mạch vành và có thể xuất hiện dưới dạng đau thắt ngực ổn định (xảy ra khi gắng sức) hoặc đau thắt ngực không ổn định (xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi).
Suy tim xảy ra khi cơ tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Nguyên nhân có thể do bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp hoặc các bệnh lý tim mạch khác. Suy tim gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, khó thở, phù chân và bụng.
Nhồi máu cơ tim, hay còn gọi là cơn đau tim, xảy ra khi một phần của cơ tim bị tổn thương hoặc chết đi do thiếu máu. Nguyên nhân chính là do tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần của động mạch vành. Nhồi máu cơ tim là tình trạng cấp cứu khẩn cấp và cần được điều trị ngay lập tức để giảm thiểu tổn thương cơ tim và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Xơ vữa mạch vành là tình trạng tích tụ mảng bám (gồm cholesterol, mỡ, canxi và các chất khác) trong lòng động mạch. Sự tích tụ này làm hẹp và xơ cứng động mạch, làm giảm lưu lượng máu đến cơ tim. Xơ vữa mạch vành là nguyên nhân chính của bệnh mạch vành và có thể dẫn đến đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và các vấn đề tim mạch nguy hiểm khác.

Các biện pháp phòng ngừa bệnh mạch vành và các vấn đề về tim mạch được khuyến khích thực hiện bao gồm:
Để đặt lịch tư vấn, thăm khám và điều trị tại Trung tâm Tim mạch Can thiệp, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hệ thống mạch vành bao gồm cách động mạch, tĩnh mạch và mao mạch có chức năng nuôi dưỡng tim và các bộ phận khác của cơ thể. Do đó, việc bảo vệ sức khỏe mạch vành là điều vô cùng quan trọng để phòng ngừa các nguy cơ biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.