Khi nhắc đến “phóng xạ”, đa số chúng ta liên tưởng ngay đến điều gì đó nguy hiểm, mơ hồ, thậm chí đáng sợ, chẳng hạn như “chất phóng xạ gây ung thư”. Thực tế, bức xạ ion hoá có thể làm hỏng ADN và từ đó tăng xác suất hình thành ung thư theo liều tích lũy. Tuy nhiên, bức tranh không chỉ có vậy: trong y tế hiện đại, liều được kiểm soát chặt chẽ và mọi quyết định chụp chiếu hay xạ trị đều dựa trên nguyên tắc ALARA (thấp nhất có thể một cách hợp lý), nhằm đảm đảm rằng lợi ích chẩn đoán/điều trị vượt xa rủi ro tiềm ẩn. Vì thế, thay vì sợ hãi chung chung, điều bạn cần là hiểu đúng: hiểu về liều, hiểu về cách phơi nhiễm, hiểu về cơ chế gây hại, và quan trọng hơn cả là hiểu cách tự bảo vệ mình một cách khoa học.

Câu trả lời ngắn là “Có”, nhưng cần hiểu “Chất phóng xạ gây ung thư như thế nào?”. Khi bức xạ ion hoá đi qua mô sống, chúng có thể tạo ra các ion và gốc tự do làm hư hại hoặc thay đổi ADN (vật chất di truyền của tế bào). Cơ thể con người có các cơ chế sửa chữa rất tinh vi, nhờ đó hầu hết tổn thương nhỏ được khắc phục ngay mà không gây hậu quả. Tuy nhiên, đôi khi quá trình sửa chữa không hoàn hảo, để lại những đột biến nhỏ. Nếu các đột biến này tích tụ dần và xảy ra ở những gen kiểm soát việc phân chia, chết theo chương trình hoặc sửa chữa ADN, nguy cơ hình thành tế bào ung thư sẽ tăng lên. (1)
Điều quan trọng là phải hiểu rằng nguy cơ này chỉ mang tính xác suất, chứ không đơn giản là “có hoặc không” ở một mức liều cố định. Các nghiên cứu cho thấy nguy cơ ung thư tăng rõ rệt khi phơi nhiễm tích lũy ở mức khoảng 50-100 mSv trở lên; liều càng cao, rủi ro càng lớn. Ngược lại, ở liều thấp (chẳng hạn trong các quy trình y tế được kiểm soát chặt chẽ), rủi ro này rất nhỏ so với lợi ích chẩn đoán và điều trị mà bức xạ mang lại.

Có nhiều dạng bức xạ ion hóa khác nhau. Mỗi loại có đặc tính riêng về cách phát ra, khả năng xuyên thấu và mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Dưới đây là những loại chất phóng xạ gây ung thư phổ biến khi con người tiếp xúc. (2)
Hạt Alpha có kích thước lớn, năng lượng lắng đọng cao nhưng xuyên thấu kém; không đi qua được lớp sừng của da, nên tiếp xúc ngoài da hầu như không đáng ngại. Nguy cơ chỉ xuất hiện khi hít/nuốt hoặc qua vết thương hở, bởi khi đã “vào bên trong”, alpha có thể gây tổn thương ADN tại chỗ rất mạnh.

Hạt beta là các electron hoặc positron nhỏ, nhẹ, mang điện tích, được phát ra trong quá trình phân rã của các nguyên tố phóng xạ không bền như tritium, carbon-14 hay strontium-90. Chúng xuyên thấu mạnh hơn hạt alpha, nhưng có thể bị chặn lại bằng vài mm nhựa, acrylic hoặc một lớp nhôm mỏng. Trong môi trường, hạt beta ít nguy hiểm khi ở ngoài cơ thể, song trở nên độc hại nếu xâm nhập qua đường hô hấp hoặc tiêu hóa, vì có thể làm tổn thương mô và ADN.
Là bức xạ điện từ có độ xuyên thấu mạnh, vì vậy cần che chắn chuyên dụng (chì, bê tông, vật liệu tương đương). Đây chính là nhóm bức xạ chúng ta gặp thường xuyên trong y tế: X-quang, CT dùng để chẩn đoán; tia gamma hiện diện trong một số kỹ thuật điều trị.
Không hiện diện trong chẩn đoán y tế thường quy; chủ yếu liên quan đến lò phản ứng hoặc môi trường công nghiệp, và có thể xuất hiện thứ cấp trong một số kỹ thuật xạ trị hạt. Người bệnh đi chụp X-quang hay CT, không cần lo về neutron.
Tác động của bức xạ lên cơ thể phụ thuộc vào cách mà cơ thể tiếp xúc với chúng.
Chất phóng xạ gây ung thư có thể xảy ra khi con người tiếp xúc lâu dài với bức xạ ion hóa ở liều lượng đủ lớn, đặc biệt khi bức xạ xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, tiêu hóa, vết thương hở hoặc tiếp xúc trực tiếp trong môi trường có cường độ phóng xạ cao. Nguy cơ ung thư tăng dần theo liều lượng và thời gian phơi nhiễm, nhất là khi các cơ quan nhạy cảm như phổi, tuyến giáp hoặc tủy xương bị ảnh hưởng.
Ở liều thấp, tác hại khó nhận thấy ngay nhưng có thể tích lũy theo thời gian. Cần lưu ý rằng nguy cơ ung thư do bức xạ là hiệu ứng ngẫu nhiên, tăng dần theo liều chứ không có “ngưỡng bật/tắt” cố định. Các nghiên cứu cho thấy rủi ro bắt đầu có ý nghĩa thống kê ở khoảng 50-100 mSv.
Phơi nhiễm phóng xạ có thể làm tăng nguy cơ một số loại ung thư nhất định, tùy thuộc vào loại bức xạ, đường xâm nhập và cơ quan bị ảnh hưởng. Các nghiên cứu đã ghi nhận nguy cơ tăng cao trong một số nhóm phơi nhiễm đặc thù, chẳng hạn:
Như vậy, nguy cơ ung thư do phóng xạ không có công thức cố định, mà thay đổi tùy theo liều, thời gian và bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng.
Một hiểu lầm phổ biến là chụp chiếu hay xạ trị xong, cơ thể sẽ “phát” phóng xạ và có thể gây hại cho người xung quanh. Tuy nhiên sự thật không hoàn toàn như vậy, cụ thể:
| Tình huống | Ví dụ | Cơ thể có “giữ phóng xạ”? | Lời khuyên chính |
| Nguồn ngoài | X-quang, CT, xạ trị ngoài | Không | Làm theo hướng dẫn; không cần cách ly; rủi ro rất nhỏ khi chỉ định đúng |
| Nguồn trong – chẩn đoán | PET/CT (FDG), SPECT | Có, tạm thời | Uống nhiều nước, đi tiểu thường xuyên; đôi khi hạn chế tiếp xúc gần trong thời gian ngắn theo hướng dẫn |
| Nguồn trong – điều trị | I-131 tuyến giáp… | Có, ngắn hạn | Tuân thủ tờ hướng dẫn cụ thể: khoảng cách, ngủ riêng, vệ sinh… trong vài ngày để đảm bảo an toàn cho gia đình |
Nhìn theo bảng này cho thấy: Phần lớn quy trình chẩn đoán hình ảnh và xạ trị ngoài không khiến cơ thể “nhiễm xạ”, do đó không cần cách ly. Chỉ khi dùng thuốc phóng xạ (nguồn trong), người bệnh mới cần một số lưu ý ngắn hạn và tất cả đều được đội ngũ y tế hướng dẫn rất chi tiết.

Khi phóng xạ đi xuyên qua các vật thể vô cơ, cấu trúc vật liệu gần như không thay đổi. Tuy nhiên, nếu bức xạ tác động vào tế bào sống, chúng có thể gây ra những tổn thương lâu dài cho mô. Nguyên nhân là ngay cả một liều rất nhỏ bức xạ ion hóa cũng có khả năng làm biến đổi phân tử quan trọng, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của tế bào. Dù vậy, khả năng liều thấp dẫn đến ung thư là rất hiếm gặp.
Cơ thể con người liên tục tái tạo tế bào mới. Vì thế, nếu chỉ chịu một liều thấp trong thời gian dài, tổn thương nhỏ lẻ ở các tế bào riêng lẻ thường không gây ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe.
Điểm mấu chốt là sự tác động của phóng xạ lên ADN (thành phần di truyền quyết định sự nhân lên của tế bào). Nếu ADN bị phá hủy và không được sửa chữa, tế bào đó vẫn tiếp tục phân chia, dẫn đến sự hình thành các tế bào bất thường. Về lâu dài, đây chính là cơ chế có thể dẫn đến chất phóng xạ gây ung thư.
Tuy nhiên, phóng xạ không tạo ra “một loại ung thư riêng biệt”, mà chỉ làm tăng nguy cơ những bệnh ung thư vốn có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác, chẳng hạn như ung thư phổi có thể do hút thuốc, hít khói bụi độc hại hoặc tiếp xúc với khí radon. Vì vậy, khi một người được chẩn đoán ung thư, không thể khẳng định tuyệt đối đó là do phơi nhiễm phóng xạ.
Trên thực tế, ngay cả những trường hợp tiếp xúc liều cao, nguy cơ ung thư không chỉ phụ thuộc vào liều phóng xạ, mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác như cơ địa, lối sống, hay tình trạng sức khỏe nền.
Nguy cơ ung thư do phóng xạ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại bức xạ, cách và thời gian phơi nhiễm, năng lượng phát ra, đặc tính sinh học của chất phóng xạ và tần suất tiếp xúc (một lần hay lặp lại). Cần phân biệt rõ:
Tiếp xúc nguồn trong thường nguy hiểm hơn do bức xạ phát ra ở cự ly rất gần mô và ADN, làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào và ung thư nếu phơi nhiễm kéo dài hoặc liều cao.

Bạn hoàn toàn có thể giảm rủi ro bị ung thư từ phóng xạ bằng vài bước đơn giản:
Để đặt lịch khám, tư vấn, xạ trị tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn giải đáp thắc mắc “chất phóng xạ gây ung thư không?” và hiểu rõ hơn về cách mà bức xạ ảnh hưởng đến cơ thể. Khi được kiểm soát đúng liều lượng và sử dụng an toàn trong y tế, phóng xạ mang lại nhiều lợi ích chẩn đoán và điều trị, trong khi nguy cơ gây ung thư được giữ ở mức rất thấp.