Sái quai hàm có thể xuất hiện đột ngột khi ngáp, cười lớn hoặc há miệng quá rộng, khiến người bệnh đau hàm, khó ăn nhai, thậm chí không thể ngậm miệng. Tình trạng này có nguy hiểm không, có tự khỏi được không và cần xử trí như thế nào để tránh biến chứng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa tái phát.
Sái quai hàm là gì?
Sái quai hàm là cách gọi dân gian của tình trạng trật khớp hàm, khi lồi cầu xương hàm dưới lệch khỏi vị trí bình thường tại khớp thái dương hàm. Tình trạng này có thể gây đau, lệch hàm, khó ăn nhai và không thể ngậm miệng bình thường.
Bệnh sái quai hàm xảy ra khi xương hàm dưới bị trượt ra khỏi vị trí ban đầu (vùng khoanh tròn).
Nguyên nhân gây sái quai hàm
Sái quai hàm hay trật khớp hàm thường xảy ra do chấn động mạnh ở phần bắp thịt và đường gân của xương quai hàm. Ngoài ra, sái quai hàm còn có thể bắt nguồn từ các nguyên nhân bệnh lý và yếu tố nguy cơ. Cụ thể:
1. Nguyên nhân cơ học
Há miệng to đột ngột (khi ngáp mạnh, la hét, cười lớn, cắn miếng thức ăn quá lớn): Mở miệng quá rộng là một trong những cơ chế phổ biến dẫn đến trật khớp hàm
Chấn thương vùng mặt hoặc cằm: Theo thống kê, khoảng 6.2% trường hợp bị sái quai hàm do các chấn thương trực tiếp. Những chấn thương này thường xảy ra khi người bệnh gặp tai nạn, bị va đập mạnh do chơi thể thao, thường xuyên mang vác nặng,… Những trường hợp này thường đi kèm với triệu chứng sưng nề, đau nhức dữ dội, hạn chế vận động khớp hàm, gãy xương hàm hoặc xương vùng mặt.
Thói quen xấu: Các thói quen như nghiến răng khi ngủ, siết chặt hàm do căng thẳng, nhai kẹo cao su, cắn đồ dùng cứng (như bút, móng tay), tư thế ngủ không đúng (nằm sấp hoặc nằm nghiêng quá lâu)… khiến cơ hàm và khớp thái dương chịu áp lực lớn, lâu dần gây viêm, mòn khớp, dễ trật.
2. Nguyên nhân bệnh lý và yếu tố nguy cơ
Rối loạn khớp thái dương hàm (TMD): Đây là tình trạng rối loạn cơ học, khiến khớp mất đi tính ổn định, dễ bị lệch khi vận động mạnh. Theo nghiên cứu, phụ nữ 20–40 tuổi có nguy cơ rối loạn khớp thái dương hàm cao gấp đôi nam giới.
Viêm khớp, loãng xương, thoái hóa khớp: Những bệnh lý này làm giảm độ vững chắc của ổ khớp, tăng nguy cơ trật hoặc sai khớp.
Các vấn đề về răng miệng: Răng mọc lệch, sai khớp cắn, mòn răng, thưa răng, mất răng, hoặc hàm giả không phù hợp cũng có thể là yếu tố gây ra trật khớp thái dương hàm.
Dị dạng cấu trúc khớp hàm bẩm sinh: Người có cấu trúc xương hàm bất thường từ nhỏ dễ bị trật hơn khi mở miệng quá rộng hoặc bị tác động cơ học.
Dấu hiệu nhận biết sái quai hàm
Các triệu chứng của sái quai hàm có thể xuất hiện đột ngột và gây đau đớn dữ dội.
1. Triệu chứng điển hình
Đau nhức: Cảm giác đau là triệu chứng phổ biến và nổi bật nhất, thường xuất hiện ở vùng hàm và có thể lan rộng ra các khu vực xung quanh như tai, thái dương, cổ, nửa đầu. Cơn đau có thể dữ dội, đặc biệt khi người bệnh chạm vào mặt hoặc cố gắng cử động vùng hàm.
Nghe thấy âm thanh bất thường: Khi cử động hàm, người bệnh có thể nghe thấy các tiếng kêu lục cục, lách tách hoặc rít ken két từ khớp.
Cứng ở giữa cổ và quai hàm: Người bệnh có cảm giác ê nhức trong quai hàm, khó xoay cổ, nhất là vào buổi sáng sau khi thức dậy. Trong một số trường hợp cấp tính, người bệnh không thể ngậm miệng lại sau khi ngáp hoặc cười lớn.
Thay đổi thẩm mỹ khuôn mặt: Sái quai hàm có thể khiến khuôn mặt bị sưng hoặc lệch hẳn sang một bên. Đối với trường hợp trật khớp cả hai bên, cằm có thể bị nhô ra phía trước.
2. Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám sớm
Người bệnh nên gặp bác sĩ chuyên khoa ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sau:
Cơn đau dữ dội kéo dài, không thuyên giảm.
Khó thở, chảy máu.
Sốt và sưng tấy ở vùng hàm.
Không thể nhai hoặc nói chuyện một cách bình thường.
Sái quai hàm tái phát nhiều lần, cho thấy người bệnh có nguy cơ mắc các bệnh lý khớp thái dương hàm tiềm ẩn.
Bị sái quai hàm phải làm sao?
Khi bị sái quai hàm, điều quan trọng nhất là người bệnh phải giữ bình tĩnh và thực hiện các biện pháp sơ cứu phù hợp trong quá trình chờ đợi được đưa đến bệnh viện. Chuyên gia cảnh báo không được tự ý nắn chỉnh khớp hàm tại nhà. Hành động này có thể gây tổn thương nghiêm trọng các dây thần kinh vùng mặt và mô mềm, dẫn đến các biến chứng không thể lường trước. Nếu có các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, chảy máu, tê mặt, dịch chảy ra từ mũi hoặc tai, lú lẫn,… gia đình hoặc người bệnh cần gọi cấp cứu ngay lập tức.
Các biện pháp sơ cứu và hỗ trợ tại nhà có thể áp dụng bao gồm:
Giữ tư thế đầu – cổ ổn định, giữ chặt hàm bằng tay hoặc băng mềm.
Dừng mọi hoạt động cơ hàm.
Nghỉ ngơi và thư giãn, tránh các hoạt động gây áp lực lên hàm như ngáp mạnh, mở miệng quá to.
Chườm lạnh giúp giảm sưng đau đối với các cơn đau cấp tính.
Dùng ngón tay xoa bóp nhẹ nhàng vùng xương hàm để giúp cơ thư giãn và giảm căng thẳng.
Tuyệt đối không cố gắng nắn chỉnh hàm.
Mau chóng đưa người bệnh đến bệnh viện để được thăm khám, điều trị.
Sái quai hàm có tự khỏi được không?
Theo các chuyên gia y tế, sái quai hàm là một tình trạng không thể tự khỏi mà cần có sự can thiệp y khoa, chủ yếu là bằng cách nắn chỉnh khớp, vật lý trị liệu, dùng thuốc. Tự ý tìm cách chữa tại nhà có thể khiến bệnh trở nặng hơn. Do đó, khi phát hiện có dấu hiệu sái quai hàm, người bệnh nên đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị đúng cách.
Sái quai hàm để lâu có sao không?
Nếu không được điều trị kịp thời, cả 2 dạng sái quai hàm: trật khớp hoàn toàn và bán trật khớp có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Trật khớp hoàn toàn (TMJ Dislocation) là tình trạng khẩn cấp, cần cấp cứu ngay lập tức. Càng để lâu, nguy cơ tổn thương hàm vĩnh viễn càng cao. Các biến chứng có thể xảy ra khi bị trật khớp hoàn toàn bao gồm: co cứng cơ hàm, giãn dây chằng và bao khớp, hàm lệch vĩnh viễn, biến dạng khuôn mặt, rối loạn chức năng TMJ mạn tính, biến dạng khớp và tiêu xương condyle – một phần của xương hàm dưới.
Bán trật khớp (TMJ Subluxation) là tình trạng khớp tạm thời bị lệch ra rồi trở lại vị trí ban đầu. Nếu bán trật khớp xảy ra thường xuyên nhưng không được điều trị có thể dẫn đến các vấn đề sau: tăng tần suất tái phát, giãn bao khớp – dây chằng, tổn thương sụn khớp và đĩa khớp (articular disc), loạn năng TMJ (TMD) mãn tính, đau đầu và đau mạn tính, tăng nguy cơ trật khớp thái dương hàm hoàn toàn.
Trật khớp thái dương hàm trái (TMJ) có thể gây biến dạng khuôn mặt nếu để lâu không điều trị.
Chẩn đoán sái quai hàm
Quy trình chẩn đoán thường kết hợp giữa khám lâm sàng và các phương pháp hình ảnh học, bao gồm:
Khám lâm sàng: Bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành hỏi bệnh sử chi tiết và đánh giá tình trạng lệch hàm, co cứng cơ hàm, khả năng há miệng của mỗi người.
Hình ảnh học: Để có cái nhìn tổng quan hơn, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp hình ảnh học như: chụp X-quang, MRI, CT.
Hình ảnh CT Scan giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương của hệ thống xương sọ và mặt.
Cách điều trị sái quai hàm
Tùy thuộc vào mức độ sái quai hàm và nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ chuyên khoa sẽ tư vấn và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp, gồm:
1. Nắn chỉnh khớp hàm
Đây là phương pháp phổ biến và hiệu quả đối với hầu hết các trường hợp sái quai hàm nhẹ, cấp tính.
Sau khi thăm khám, xác định chẩn đoán, bác sĩ sẽ tiêm thuốc giảm đau hoặc thuốc giãn cơ để giảm cảm giác đau nhức cho người bệnh. Người bệnh được yêu cầu ngồi thẳng lưng và thực hiện theo hướng dẫn bác sĩ. Bác sĩ sẽ dùng tay nắn chỉnh, ấn hàm xuống và đẩy ra sau để đưa khớp về đúng vị trí ban đầu. Sau khi nắn chỉnh thành công, cằm có thể được cố định bằng băng chun trong khoảng 10-14 ngày để khớp ổn định và phòng ngừa nguy cơ tái phát.
Nhiều người thắc mắc “Sái quai hàm làm thế nào?”. Nhìn chung, thủ thuật nắn chỉnh khớp là phương pháp điều trị chính trong các trường hợp sái quai hàm cấp tính.
2. Điều trị nội khoa & vật lý trị liệu
Các loại thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAID) có thể được bác sĩ chỉ định cho người bệnh sử dụng để giảm triệu chứng đau nhức.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định tiêm thuốc gây tê cục bộ hoặc thuốc giảm đau và sưng.
Vật lý trị liệu: Người bệnh có thể được hướng dẫn thực hiện một số bài tập phục hồi chức năng để kéo căng và tăng cường sức mạnh của cơ hàm, kết hợp với các biện pháp chườm nóng/lạnh, chiếu tia hồng ngoại để giảm đau và tăng tuần hoàn máu.
Sử dụng khí cụ hỗ trợ:
Máng nhai: Là một dụng cụ bằng nhựa trong suốt, giúp cố định khớp cắn và giảm áp lực lên khớp hàm. Máng nhai đặc biệt hiệu quả với những người có thói quen nghiến răng khi ngủ.
Niềng răng (Chỉnh nha): Là phương pháp điều trị lâu dài, hiệu quả để điều chỉnh lại khớp cắn, đảm bảo khớp hàm ổn định và ngăn ngừa tái phát trong tương lai.
Máng nhai – công cụ giúp cố định khớp cắn và giảm áp lực lên khớp thái dương hàm
3. Phẫu thuật trong trường hợp đặc biệt
Đây là lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp bảo tồn khác đã thất bại hoặc khi có các biến chứng nghiêm trọng như dính khớp, thoái hóa khớp, phá hủy đầu xương. Bác sĩ có thể chỉ định một trong hai phương pháp: phẫu thuật nội soi khớp (ít xâm lấn) hoặc phẫu thuật mở khớp.
Sái quai hàm bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục phụ thuộc vào mức độ tổn thương, thời điểm được điều trị và khả năng hồi phục của từng người.
Sau khi nắn chỉnh thành công, khả năng ngậm miệng và khớp cắn có thể được cải thiện ngay. Tuy nhiên, các cơ và mô mềm xung quanh khớp vẫn cần thời gian hồi phục. Người bệnh có thể còn đau hoặc căng cơ trong những ngày tiếp theo. Thời gian hạn chế há miệng rộng thường khoảng 4 đến 6 tuần theo hướng dẫn chuyên môn. Một số trường hợp có thể cần thời gian lâu hơn. Nếu trật khớp tái phát hoặc kéo dài, thời gian điều trị và phục hồi thường khó dự đoán hơn. (1)
Chăm sóc phục hồi sau điều trị và phòng ngừa tái phát
Gợi ý chăm sóc phục hồi sau điều trị và phòng ngừa tái phát sái quai hàm:
1. Chế độ ăn uống và sinh hoạt sau khi điều trị
Chế độ ăn uống: Ưu tiên các món ăn mềm, lỏng, dễ nuốt như cháo, súp, canh hầm, rau củ được nấu chín kỹ. Cắt nhỏ thức ăn thành từng miếng để giảm áp lực nhai. Bổ sung thêm canxi và vitamin D để tăng cường sức khỏe xương khớp. Hạn chế đồ ăn cứng, dai, giòn như kẹo cứng, sườn sụn, mía, hạt óc chó, khô bò. Tránh nhai kẹo cao su và các loại thực phẩm dễ dính vào răng. Hạn chế đồ uống có cồn, bia, cà phê và các chất kích thích vì có thể làm tăng phản ứng viêm.
Kiểm soát cử động hàm: Tránh các cử động đột ngột như há miệng quá rộng khi ngáp, cười lớn, la hét. Khi ngáp, nên dùng tay đỡ cằm để hạn chế miệng mở quá to.
2. Các bài tập và hướng dẫn phòng ngừa
Người bệnh có thể thực hiện bài tập đơn giản như đặt đầu lưỡi lên vòm họng phía sau răng cửa và há miệng nhẹ nhàng, lặp lại động tác 6 lần/lượt tập, tập ít nhất 6 lần/ngày.
Từ bỏ các thói quen xấu: Bỏ thói quen nghiến răng khi ngủ, cắn móng tay, cắn bút hoặc các vật cứng.
Điều chỉnh tư thế: Khi ngủ, nên nằm ngửa hoặc nằm nghiêng, tránh nằm sấp hoặc đặt tay dưới hàm. Khi làm việc, nên ngồi thẳng lưng để giảm áp lực lên cổ và vai, từ đó gián tiếp giảm căng thẳng cho khớp hàm.
Quản lý căng thẳng: Duy trì thói quen sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc, thực hành các bài tập thư giãn như thiền, yoga để giảm căng thẳng.
Nếu xuất hiện tình trạng sái quai hàm, đau vùng khớp thái dương hàm, lệch hàm hoặc khó đóng mở miệng, người bệnh nên được thăm khám để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh cung cấp dịch vụ thăm khám, chẩn đoán và điều trị các vấn đề liên quan đến hàm mặt. Người bệnh có thể liên hệ bệnh viện để được tư vấn thông tin dịch vụ, hướng dẫn lựa chọn chuyên khoa phù hợp và đặt lịch khám. Trường hợp không thể ngậm miệng, cần đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Sái quai hàm có thể gây đau, lệch hàm, khó ăn nhai và ảnh hưởng đến sinh hoạt nếu không được xử trí phù hợp. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, xác định nguyên nhân và điều trị đúng cách giúp hạn chế biến chứng và nguy cơ tái phát. Đặc biệt, khi không thể ngậm miệng, hàm lệch rõ hoặc đau dữ dội, người bệnh cần được thăm khám kịp thời, tránh tự ý nắn chỉnh vì có thể làm tổn thương khớp hàm nghiêm trọng hơn.
Cập nhật lần cuối: 10:18 14/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Powers, D. B. (2025, May 5). How To Reduce a Mandibular Dislocation. Merck Manual Professional Edition; Merck Manuals. https://www.merckmanuals.com/professional/dental-disorders/how-to-do-dental-procedures/how-to-reduce-a-mandibular-dislocation