Khoảng 25% – 50% người bệnh Basedow có biểu hiện bệnh mắt tuyến giáp (1). Đây là tình trạng viêm mạn tính do miễn dịch ở hốc mắt, liên quan đến các nguyên bào sợi, tế bào mỡ, cơ ngoại nhãn, dây thần kinh thị giác và mạch máu hốc mắt. Bệnh có biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ khô mắt 1 bên đến các biến chứng đe dọa thị lực 2 bên. Vậy bệnh mắt Basedow có gây tổn thương nghiêm trọng không? Hãy cùng tìm hiểu qua những giải đáp của chuyên gia.
Cơ chế gây bệnh mắt ở người bệnh Basedow
Basedow là bệnh tự miễn, nghĩa là hệ miễn dịch của cơ thể tự tấn công nhầm vào chính các mô của mình. Trong bệnh này, cơ thể tạo ra các kháng thể bất thường gọi là TRAb, tấn công vào thụ thể hormone TSH (hormone kích thích tuyến giáp).
Không chỉ ảnh hưởng đến tuyến giáp, các kháng thể TRAb còn tác động lên các mô quanh mắt, gồm cơ vận nhãn, mô mỡ sau nhãn cầu và các mô liên kết khác, gây tích tụ glycosaminoglycan, làm các mô này phì đại; khối mô lớn dần gây chèn ép, hậu quả là áp lực trong hốc mắt tăng lên, máu trong tĩnh mạch khó lưu thông, nhãn cầu bị đẩy ra phía trước, gây lồi mắt – biểu hiện đặc trưng của bệnh. (2)
Bên cạnh đó, người bệnh có triệu chứng nhìn đôi, co kéo cơ mi trên, có thể kèm sụp mi do cơ mi mắt bị phù nề, thâm nhiễm tế bào lympho, xơ hóa và giảm chức năng. Co kéo cơ mi và lồi mắt làm nhãn cầu tiếp xúc nhiều hơn với môi trường, kéo theo nguy cơ viêm giác, kết mạc do tiếp xúc. Tăng áp lực ổ mắt và phì đại cơ hốc mắt có thể gây chèn ép dây thần kinh thị giác, làm giảm/mất thị lực.
So sánh mắt bình thường và tình trạng lồi mắt.
Dấu hiệu nhận biết bệnh mắt cường giáp
19,9% người bệnh có thể khởi phát bệnh mắt Basedow trước khi được chẩn đoán bệnh (3). Các dấu hiệu nhận biết bệnh có thể gồm:
Thay đổi về hình dạng mắt (giống trừng mắt hoặc mắt lồi ra): 49% người bệnh bị co mí mắt dưới và 90% – 98% người bệnh bị co rút mí mắt trên.
Khô mắt dai dẳng, chảy nước mắt: xảy ra ở 13% – 20% người bệnh.
Mắt và mi mắt bị đỏ.
Đau ở trong hoặc sau mắt, đặc biệt là khi nhìn lên, nhìn xuống hoặc nhìn sang ngang.
Gặp khó khăn trong việc di chuyển mắt.
Dễ bị kích thích khi tiếp xúc với ánh sáng chói.
Nhìn đôi: xảy ra ở 6% – 18% trường hợp.
Lồi mắt.
Phân độ bệnh mắt Basedow
Trong lâm sàng, người ta sử dụng phân độ NOSPECS để đánh giá mức độ tổn thương mắt.
Độ
Biểu hiện
0
N
Không có triệu chứng nào
1
O
Co thắt cơ mi (các dấu hiệu Dalrymple, Von Graefe, Stare, Lid lag)
2
S
Viêm và phù nề ở các cơ xung quanh mắt
3
P
Lồi mắt
4
E
Nhìn đôi do tổn thương cơ vận nhãn, lồi mắt không đều
5
C
Viêm giác mạc kết mạc
6
S
Tổn hại dây thần kinh thị giác dẫn đến mất thị lực
Các ký hiệu độ được giải thích như sau:
N: No signs or symptoms (không có biểu hiện).
O: Only signs (chỉ có một số triệu chứng) (giới hạn ở việc co kéo mi trên).
E: Extraocular muscle involvement (ảnh hưởng đến cơ vận động nhãn cầu).
C: Corneal involvement (tổn thương giác mạc và kết mạc).
S: Sight loss (mất khả năng nhìn).
Các bệnh cảnh mắt có thể thấy trong cường giáp Basedow
Lồi mắt: do mô mỡ và cơ sau nhãn cầu sưng to qua cơ chế tự miễn, đẩy nhãn cầu về phía trước. Đây là biểu hiện nổi bật nhất của bệnh mắt.
Sưng, đỏ vùng quanh mắt: viêm mô mềm quanh mắt, làm mắt sưng húp, đỏ, đau, cộm.
Khô mắt, chảy nước mắt, cảm giác có cát trong mắt: do mắt lồi làm mí không khép kín hoàn toàn, nước mắt dễ bay hơi.
Co rút mí mắt trên: do ảnh hưởng thần kinh và cơ nâng mi, làm mi mắt trên co rút, khiến mắt nhìn như đang “trừng”.
Nhìn đôi: các cơ vận nhãn bị viêm, sưng và xơ hóa, khiến mắt khó di chuyển đều.
Giảm thị lực (trường hợp nặng): nếu mô viêm chèn ép dây thần kinh thị giác, người bệnh có thể mờ mắt, giảm thị lực hoặc mù nếu không điều trị kịp thời.
Tăng nhạy cảm với ánh sáng và chói mắt: do mắt lồi và khô khiến giác mạc dễ bị kích thích, gây chói, mỏi mắt khi nhìn sáng.
Biến dạng khuôn mặt và ảnh hưởng tâm lý: mắt lồi, “trừng” làm thay đổi nét mặt, gây ảnh hưởng thẩm mỹ. Người bệnh có thể mặc cảm, lo âu hoặc trầm cảm.
Người bệnh có triệu chứng ở mắt thường tăng nhạy cảm với ánh sáng, dễ bị chói, mỏi mắt khi nhìn sáng.
Bệnh mắt Basedow có chữa được không?
Bệnh này có thể chữa được, nhưng không phải tất cả trường hợp đều có thể phục hồi. Nếu bệnh được phát hiện và điều trị sớm, người bệnh có thể giảm và ổn định các triệu chứng. Người bệnh phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn khi các mô mỡ và cơ đã xơ hóa, quá trình điều trị chỉ có thể cải thiện thẩm mỹ và chức năng thị lực, không thể khôi phục các tổn thương vĩnh viễn của mắt.
Phương pháp điều trị bệnh lý mắt trong Basedow
Việc điều trị cần được cá thể hóa tùy theo mức độ nặng và giai đoạn bệnh (hoạt động hay không hoạt động). Mục tiêu là là giúp người bệnh giảm viêm, giảm triệu chứng khó chịu, bảo vệ thị lực, ngăn ngừa biến chứng Basedow nghiêm trọng và cải thiện thẩm mỹ. Các nguyên tắc chung trong điều trị gồm:
Ổn định chức năng tuyến giáp: đưa chức năng tuyến giáp về bình thường bằng thuốc, phẫu thuật hoặc i-ốt phóng xạ.
Ngừng hút thuốc lá: vì thuốc lá làm bệnh nặng hơn và người bệnh đáp ứng điều trị kém hơn.
Theo dõi sát tình trạng mắt, đặc biệt trong 6 – 24 tháng đầu.
Ở giai đoạn sớm của bệnh, các phương pháp điều trị sẽ nhằm mục đích giảm viêm, kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng, gồm:
Thuốc chứa corticoid.
Thuốc ức chế miễn dịch.
Kháng thể đơn dòng.
Xạ trị hốc mắt.
Khi bệnh đã ở giai đoạn ổn định, người bệnh có thể được phẫu thuật để cải thiện thị lực, thẩm mỹ của mắt:
Phẫu thuật giảm áp hốc mắt: thủ thuật này tạo thêm không gian trong hốc mắt để giảm áp lực lên dây thần kinh thị giác và cải thiện tình trạng lồi mắt. Phương pháp này phù hợp với người bệnh có triệu chứng nghiêm trọng hoặc mất thị lực.
Phẫu thuật mí mắt: nhằm cải thiện sụp mí mắt hoặc co rút mí mắt. Phẫu thuật này thường được thực hiện sau khi tình trạng viêm đã giảm.
Phẫu thuật lác mắt: dành cho người bệnh bị nhìn đôi do cơ mắt không thẳng hàng.
Bên cạnh đó, người bệnh cần thay đổi lối sống, xây dựng các thói quen sống lành mạnh và bảo vệ mắt để hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển.
Một trong những nguyên tắc đầu tiên khi điều trị bệnh này là ổn định chức năng tuyến giáp.
Lưu ý khi điều trị bệnh mắt do cường giáp gây ra
Trong quá trình điều trị bệnh mắt do cường giáp, người bệnh cần lưu ý:
Bỏ thuốc lá: hút thuốc là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh mắt Basedow và làm các triệu chứng nặng hơn. Bỏ thuốc lá có thể cải thiện kết quả điều trị.
Kiểm soát căng thẳng: stress có thể làm nghiêm trọng hơn các bệnh mạn tính, do đó người bệnh cần có lối sống lành mạnh, hạn chế căng thẳng…
Bảo vệ mắt: đeo kính râm để ngăn tia UV và bụi bẩn, sử dụng nước mắt nhân tạo.
Tuân thủ chỉ định điều trị bệnh của bác sĩ.
Duy trì lịch tái khám định kỳ với bác sĩ để kiểm tra chức năng tuyến giáp.
Kiểm tra mắt thường xuyên để phát hiện sớm các triệu chứng bất thường ở mắt.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Bệnh mắt Basedow là một trong những biến chứng đặc trưng của bệnh. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể ảnh hưởng thẩm mỹ, thị lực, thậm chí có nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn. Do đó, ngay khi có các triệu chứng cường giáp như hồi hộp, mệt mỏi, tim đập nhanh, sụt cân bất thường…, người bệnh nên nhanh chóng đến bệnh viện khám với bác sĩ để tầm soát, xử trí kịp thời.
Cập nhật lần cuối: 10:42 05/12/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
The epidemiologic characteristics and clinical course of ophthalmopathy associated with autoimmune thyroid disease in Olmsted County, Minnesota. (1994). PubMed. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/7886878/
Kahaly, G. J., Bang, H., Berg, W., & Dittmar, M. (2005). Alpha-fodrin as a putative autoantigen in Graves’ ophthalmopathy. Clinical & Experimental Immunology, 140(1), 166–172. https://doi.org/10.1111/j.1365-2249.2004.02750.x
Shah, S. S., & Patel, B. C. (2023, May 22). Thyroid eye disease. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK582134/