Độ trễ của giấc ngủ phản ánh sự chênh lệch giữa nhu cầu nghỉ ngơi tự nhiên và khả năng đi vào giấc ngủ của mỗi người. Độ trễ giấc ngủ bất thường sẽ khiến chất lượng giấc ngủ bị ảnh hưởng, kéo theo nhiều hệ lụy về sức khỏe và tinh thần.

Độ trễ của giấc ngủ (Sleep Latency) là thuật ngữ dùng để chỉ khoảng thời gian từ khi cơ thể bắt đầu ngủ (nằm xuống giường, tắt đèn, ngừng các hoạt động) đến lúc thực sự chìm vào giấc ngủ.
Một người có giấc ngủ khỏe mạnh thường có độ trễ giấc ngủ ổn định, trong khoảng thời gian ngắn. Tuy nhiên, khi cơ thể phải mất quá nhiều thời gian để đi vào giấc ngủ hay còn gọi là “trằn trọc, khó ngủ” có thể là dấu hiệu của rối loạn giấc ngủ, căng thẳng tâm lý hoặc các yếu tố liên quan đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
Trong y học giấc ngủ, độ trễ này còn được đo lường với tính chính xác cao thông qua các thiết bị kiểm tra chuyên dụng tại bệnh viện hoặc trung tâm giấc ngủ.

Độ trễ của giấc ngủ không chỉ phản ánh thời gian đi vào giấc ngủ của một người, mà còn mang nhiều ý nghĩa liên quan đến tình trạng sức khỏe tổng quát và chức năng não bộ. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe thể chất, tinh thần và nhịp sinh học tổng thể.
Một số ý nghĩa nổi bật gồm: (1)
Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, độ trễ giấc ngủ trung bình được xem là từ 10 đến 20 phút, tính từ lúc bắt đầu nhắm mắt đến khi cơ thể hoàn toàn chìm vào giấc ngủ. Đây là thời gian lý tưởng để cơ thể và não bộ từ từ chuyển từ trạng thái tỉnh táo sang trạng thái nghỉ ngơi. (2)
Tham khảo các khoảng thời gian độ trễ giấc ngủ phổ biến:
Lưu ý: Trẻ em và người cao tuổi có thể có thời gian đi vào giấc ngủ dài hơn do đặc điểm sinh lý và thay đổi nội tiết theo độ tuổi.
Khi độ trễ giấc ngủ bất thường kéo dài liên tục trong nhiều ngày (thậm chí nhiều tuần), không chỉ gây ra tình trạng mệt mỏi quá mức vào buổi sáng mà còn có thể dẫn đến những tác động tiêu cực lâu dài đối với sức khỏe tổng thể. Ví dụ:
Độ trễ giấc ngủ dài khiến tổng thời gian ngủ mỗi đêm bị rút ngắn. Khi điều này xảy ra thường xuyên, cơ thể rơi vào trạng thái thiếu ngủ mạn tính, gây suy giảm hệ miễn dịch, rối loạn nội tiết và suy nhược cơ thể, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, bệnh lý đang mắc phải của người bệnh.

Người ngủ không đủ giấc thường cảm thấy mệt mỏi, khó tập trung, phản ứng chậm và dễ mắc sai sót trong các hoạt động hàng ngày. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công việc, học tập và khả năng ghi nhớ. Nếu không có biện pháp xử trí kịp thời, độ trễ giấc ngủ bất thường có thể khiến người bệnh mất nhiều cơ hội trong cuộc sống và suy giảm chất lượng tổng thể.
Ngủ không đủ giấc có liên quan đến làm tăng nặng hoặc tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm như:
Thiếu ngủ là tác nhân làm suy giảm khả năng phản xạ và nhận thức của não bộ. Điều này sẽ làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông và tai nạn trong công việc, đặc biệt là người làm việc ca đêm hoặc tài xế lái xe đường dài.
Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng độ trễ giấc ngủ kéo dài. Những yếu tố phổ biến nhất gồm:
Theo thời gian, nhịp sinh học và chu kỳ giấc ngủ của cơ thể có nhiều sự thay đổi. Quá trình lão hóa sẽ khiến người cao tuổi có xu hướng ngủ sớm hơn nhưng khó đi vào giấc ngủ sâu, dẫn đến thức giấc nhiều lần trong đêm và độ trễ ngủ kéo dài bất thường.
Tâm trạng, lo lắng và áp lực tinh thần là những yếu tố tâm lý có thể tác động mạnh đến chất lượng giấc ngủ. Ngược lại, việc thiếu ngủ hay ngủ không sâu giấc cũng dễ làm suy giảm trạng thái tinh thần và cảm xúc. Hai quá trình này có mối liên hệ tương hỗ, hình thành một vòng lặp trong đó cảm xúc và giấc ngủ ảnh hưởng qua lại lẫn nhau.
Không gian ngủ không thoải mái có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ trễ của giấc ngủ, chẳng hạn như:
Tất cả những yếu tố này có thể khiến não bộ khó thư giãn và không thể kích hoạt chế độ “nghỉ ngơi” để có thể chìm vào giấc ngủ.
Thói quen sinh hoạt kém khoa học có thể gây rối loạn nhịp sinh học, ảnh hưởng đến độ trễ của giấc ngủ, bao gồm các vấn đề như:

Một số vấn đề sức khỏe khác có thể là yếu tố tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến giấc ngủ như:
Bởi lẽ, triệu chứng của các bệnh lý này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chu kỳ ngủ bình thường của cơ thể.
Việc chẩn đoán độ trễ giấc ngủ không chỉ dựa vào quá trình thăm khám lâm sàng, mà còn cần đến các phương pháp kiểm tra y tế chuyên sâu, được bác sĩ chỉ định.
Phương pháp này gọi là Multiple Sleep Latency Test (MSLT), người bệnh sẽ thực hiện dưới sự chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Người bệnh sẽ được bác sĩ yêu cầu ngủ trưa nhiều lần trong ngày và thời gian để đi vào giấc ngủ sẽ được đo lường, từ đó xác định mức độ buồn ngủ, cùng các rối loạn liên quan.
Kiểm tra duy trì trạng thái tỉnh táo hay Maintenance of Wakefulness Test (MWT) là bài kiểm tra giúp đánh giá khả năng duy trì sự tỉnh táo trong điều kiện yên tĩnh. Nếu trong quá trình thực hiện người bệnh dễ buồn ngủ, đó có thể là hệ quả của việc mất ngủ ban đêm do độ trễ ngủ kéo dài.
Đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography) là phương pháp kiểm tra và đánh giá chất lượng giấc ngủ với tính toàn diện cao, được thực hiện qua đêm để theo dõi. Thông qua quá trình đo đa ký giấc ngủ, bác sĩ có thể ghi nhận được các chỉ số quan trọng về giấc ngủ như sóng não, nhịp tim, nhịp thở, chuyển động mắt và cơ…
Từ đó, bác sĩ sẽ đánh giá giấc ngủ, phân tích nguyên nhân khiến độ trễ ngủ kéo dài và đưa ra phương pháp điều trị thích hợp, giúp người bệnh cải thiện chất lượng giấc ngủ hiệu quả.

Để rút ngắn thời gian đi vào giấc ngủ, bên cạnh phác đồ điều trị y khoa, bác sĩ có thể hướng dẫn người bệnh áp dụng các biện pháp như:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Độ trễ giấc ngủ là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe giấc ngủ của mỗi người. Khi độ trễ của giấc ngủ kéo dài bất thường, đó không chỉ là dấu hiệu của rối loạn giấc ngủ mà còn là yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến sức khỏe, bệnh lý, chất lượng cuộc sống. Việc chủ động kiểm tra và cải thiện giấc ngủ sẽ giúp mỗi người bảo vệ sức khỏe lâu dài, cả về thể chất lẫn tinh thần.