Câu hỏi bạch hầu có sổ mũi không thường xuất hiện khi người bệnh gặp triệu chứng chảy mũi kéo dài nhưng không rõ nguyên nhân. Việc phân biệt sổ mũi do bạch hầu với các bệnh lý hô hấp khác có ý nghĩa quan trọng. Vậy, người mắc bệnh có bị sổ mũi không? Làm sao để phân biệt?

Người mắc bệnh bạch hầu có thể bị sổ mũi, xảy ra khi vi khuẩn tấn công trực tiếp vào niêm mạc mũi – gọi là bạch hầu mũi trước (anterior nasal diphtheria). Đây là thể bệnh hiếm, chỉ chiếm khoảng 2% tổng số ca mắc bệnh này, dễ xảy ra với trẻ nhỏ. Khi mắc phải, người bệnh có biểu hiện chảy dịch nhầy mủ, đôi khi lẫn máu.
Như vậy, sổ mũi không phải là dấu hiệu phổ biến của bệnh bạch hầu. Phần lớn (khoảng 98%) người mắc bệnh này chỉ bị tổn thương ở vùng hầu họng – thanh quản, đặc trưng bởi giả mạc màu xám trắng dính chặt trong vòm họng, hiếm khi kèm sổ mũi. Song, ở một số trường hợp nặng và hiếm gặp, độc tố vi khuẩn vẫn có thể lan rộng, làm tổn thương niêm mạc mũi và gây sổ mũi.
Như vậy, người bệnh có thể bị sổ mũi trong hai trường hợp chính:
Trong khi đa số trường hợp bạch hầu không có triệu chứng sổ mũi, một số ít người bệnh vẫn gặp tình trạng này do vi khuẩn hoặc độc tố tác động trực tiếp lên niêm mạc mũi và đường hô hấp trên, gây viêm, sung huyết và tiết dịch bất thường. Cụ thể, các cơ chế chính dẫn đến hiện tượng sổ mũi ở người mắc bệnh gồm:
Tóm lại, người bệnh cần hiểu rằng sổ mũi (sau khi mắc bạch hầu) xuất phát từ những tổn thương đặc hiệu do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, chứ không phải do nhiễm lạnh (cảm cúm) hay dị ứng thông thường.

Việc phân biệt đúng giúp nhận biết sớm thể bạch hầu mũi – dạng hiếm nhưng dễ bị bỏ sót vì triệu chứng nhẹ ban đầu. Dưới đây là bảng so sánh giúp nhận diện sự khác biệt (thông tin tham khảo):
| Điểm khác biệt | Sổ mũi do bạch hầu | Sổ mũi thông thường (cảm, viêm mũi, dị ứng…) |
| Tác nhân gây bệnh | Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae tiết độc tố gây tổn thương niêm mạc và hình thành giả mạc. | Virus (rhinovirus, coronavirus…), vi khuẩn thông thường hoặc phản ứng dị ứng với bụi, phấn hoa, thời tiết. |
| Mức độ nguy hiểm | Nguy hiểm, có thể gây biến chứng nặng như viêm thanh quản, khó thở, nhiễm độc tim, thần kinh nếu không điều trị kịp thời. | Thường nhẹ, hiếm khi gây biến chứng nghiêm trọng; chủ yếu gây khó chịu tạm thời. |
| Khả năng lây lan | Lây qua đường hô hấp, giọt bắn hoặc tiếp xúc dịch tiết của người bệnh; tốc độ lây cao trong môi trường đông người. | Lây lan tùy nguyên nhân: cảm cúm lây qua giọt bắn, còn dị ứng hay viêm mũi không lây. |
Sau khi hiểu rõ bạch hầu có sổ mũi không và nguyên nhân gây ra tình trạng này, người dân cần chú trọng đến việc phòng ngừa từ gốc – tức là hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn và ngăn độc tố gây tổn thương niêm mạc mũi. Việc ngăn ngừa không chỉ giúp giảm nguy cơ sổ mũi mà còn bảo vệ toàn bộ đường hô hấp khỏi biến chứng nghiêm trọng của bệnh.
Cụ thể, với người khỏe mạnh, cần chú ý các nguyên tắc sau để giảm nguy cơ sổ mũi:

Với người đã nhiễm bệnh bạch hầu, cần kết hợp thêm một số nguyên tắc sau để hỗ trợ phòng ngừa sổ mũi:
=> Tìm hiểu thêm: Bạch hầu có ho không?
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bạch hầu có sổ mũi không vừa được giải đáp. Song, việc đưa ra nhận định chính xác nguồn cơn gây sổ mũi có phải do bạch hầu hay không còn tùy thuộc vào thăm khám thực tế. Để tránh chẩn đoán sai và ngăn ngừa lây lan, người dân nên theo dõi kỹ các dấu hiệu hô hấp và đến bệnh viện kiểm tra ngay khi nghi ngờ nhiễm bệnh hoặc sổ mũi kéo dài không rõ nguyên nhân.