
Trong xã hội ngày càng đa dạng và cởi mở về giới tính, vô tính là một xu hướng tính dục đang thu hút được nhiều sự quan tâm của cộng đồng nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với không ít định kiến và hiểu nhầm. Vậy vô tính luyến ái là gì? Các phân nhóm trong nhóm xu hướng tính dục này ra sao? Những hiểu lầm phổ biến về người trong cộng đòng tính dục này và các phương pháp hỗ trợ sinh sản phù hợp cho người vô tính là gì? Cùng theo dõi bài viết bên dưới nhé!

Vô tính được hiểu là trạng thái mà một người không có hoặc chỉ có rất ít ham muốn tình dục với người khác, bất kể giới tính nào ngay cả khi có các yếu tố kích thích tình dục khác. Đây không phải là một bệnh lý, rối loạn chức năng hay sự chối bỏ tình dục mà là một phần tự nhiên trong phổ đa dạng tính dục của con người, tương đương với dạng tính dục khác như đồng tính hay dị tính.(1)
Nhiều người vô tính vẫn có thể yêu, cảm thấy lãng mạn, gắn bó cảm xúc sâu sắc với người khác nhưng không kèm theo nhu cầu hoặc hứng thú quan hệ tình dục. Một số người cũng có thể có cảm giác tình dục trong những điều kiện rất đặc biệt và tỷ lệ này rất hiếm xảy ra.
Khái niệm “asexual spectrum” (phổ vô tính) của AVEN thể hiện rằng xu hướng tính dục này không phải là một danh tính cố định mà là một chuỗi đa dạng từ hoàn toàn không có cảm giác tình dục đến có những trải nghiệm giới hạn hoặc điều kiện. Theo nghiên cứu của AVEN, phổ vô tính có thể được chia thành ba nhóm chính:
Đây là những người không có hoặc gần như không có ham muốn tình dục với bất kỳ ai, bất kỳ giới tính hay hoàn cảnh nào. Họ có thể yêu hoặc không nhưng vẫn có thể có nhu cầu gắn bó, xây dựng mối quan hệ với bạn đời hoặc mong muốn làm cha mẹ.(2)
Những người thuộc nhóm này không có ham muốn tình dục nhưng có thể có cảm xúc lãng mạn với người khác. Họ có thể yêu, hẹn hò với một người cùng hoặc khác giới, có mong muốn được quan tâm, chăm sóc, sống chung và chia sẻ đời sống tình cảm như những cặp đôi bình thường khác chỉ không có yếu tố tình dục.
Vô tính luyến ái (romantic asexual) được phân thành các nhóm nhỏ như:
Bán vô tính luyến ái là thuật ngữ chung dùng để chỉ gray-asexual và demi-sexual. Gray-asexual được dùng cho những người chỉ cảm thấy ham muốn tình dục trong một vài tình huống đặc biệt, rất hiếm khi xảy ra.
Trong khi đó, demi-sexual lại mô tả những người chỉ có ham muốn tình dục sau khi đã hình thành mối quan hệ cảm xúc sâu sắc với ai đó. Hai nhóm này nằm ở ranh giới giữa vô tính và các xu hướng tính dục phổ biến khác nhưng vẫn thuộc phổ vô tính.

Mặc dù vô tính là một xu hướng tính dục đang dần được nhìn nhận đúng hơn trong xã hội hiện đại nhưng vẫn còn không ít các định kiến và hiểu lầm phổ biến về người vô tính luyến ái. Cụ thể:
Nhiều người vẫn nhầm lẫn và cho rằng vô tính là rối loạn hormone hoặc sang chấn tâm lý. Tuy nhiên trong y học hiện đại, vô tính không được xếp vào bệnh lý mà đây là tình trạng tự nhiên trong phổ giới tính. Người vô tính không cảm thấy đau khổ, áp lực hay bất mãn về sự thiếu vắng ham muốn tình dục mà đơn giản là họ không có nhu cầu về tình dục. Đây là một sự khác biệt quan trọng so với các rối loạn chức năng tình dục.(3)
Một số quan điểm sai lệch từ gia đình và xã hội như “phải có tình dục mới được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành, là định mức để xây dựng hạnh phúc”, “không có tình dục đồng nghĩa với việc không đích thực nam – nữ và không thể sinh con”,… Điều này vô tình tạo nên những áp lực nặng nề về tâm lý cho người vô tính khi họ phải cố gắng sống theo khuôn mẫu của xã hội.
Không ít người vô tính bị hiểu lầm là đồng tính, lưỡng tính hoặc được cho là chưa trưởng thành về mặt sinh lý. Áp lực phải kết hôn, phải sinh con để “tròn vai giới tính” khiến nhiều người vô tính buộc phải che giấu bản thân, dẫn đến các mối quan hệ không hạnh phúc và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tinh thần.
Người vô tính vẫn có nhu cầu làm cha mẹ và xây dựng gia đình dù không thông qua quan hệ tình dục truyền thống. Với sự phát triển của nền y học hiện đại, các biện pháp hỗ trợ sinh sản và nhận con nuôi hợp pháp đã giúp nhiều người vô tính có con và trở thành những bậc phụ huynh vô cùng trách nhiệm. Do đó, việc có con hay không, không phụ thuộc vào xu hướng tính dục mà dựa trên mong muốn cá nhân, điều kiện y tế, pháp lý và xã hội.
Ngày nay xã hội ngày càng phát triển, các phương pháp hỗ trợ sinh sản ngày càng tiên tiến, đa dạng, do đó người vô tính hoàn toàn có thể có con thông qua:
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là phương pháp sử dụng trứng và tinh trùng để tạo phôi trong phòng thí nghiệm, sau đó đưa vào tử cung của người mẹ. Phương pháp này rất phù hợp với những người vô tính không quan hệ tình dục nhưng muốn có con ruột.
Thụ tinh nhân tạo bằng tinh trùng hiến tặng (IUI with donor sperm) là phương pháp phù hợp với phụ nữ vô tính đơn thân. Tinh trùng sẽ được bơm trực tiếp vào buồng tử cung trong thời điểm rụng trứng. Đây là phương pháp ít xâm lấn, chi phí thấp hơn IVF và có thể thực hiện tại nhiều cơ sở y tế uy tín tại Việt Nam.
Đồng phụ huynh (co-parenting) là hình thức hai người không yêu nhau, không quan hệ tình dục nhưng quyết định cùng nhau làm cha mẹ với cam kết nuôi con chung. Đây là một mô hình đang phát triển mạnh ở các nước phương Tây và bắt đầu xuất hiện trong cộng đồng LGBTQ+ tại Việt Nam. Co-parenting giúp người vô tính có con mà không cần bước vào mối quan hệ hôn nhân truyền thống.

Người vô tính có thể nhận con nuôi thông qua hệ thống bảo trợ xã hội hoặc phối hợp với các tổ chức LGBT như ICS Center, iSEE,… Tuy nhiên, quy trình pháp lý trong quá trình nhận nuôi khá phức tạp, cần minh bạch, chính xác và người nhận nuôi phải chứng minh được năng lực tài chính, tâm lý ổn định, môi trường sống phù hợp với trẻ được nhận nuôi,…
Một số vấn đề về pháp lý và đạo đức mà người vô tính muốn sinh con có thể phải đối mặt như:
Pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có văn bản riêng công nhận người có xu hướng tính dục này như một nhóm người đặc thù trong xã hội (như nam và nữ) và cũng chưa có các quy định cụ thể về người vô tính nhưng không ngăn cấm việc họ thực hiện các phương pháp hỗ trợ sinh sản nếu đủ điều kiện về y tế và tài chính. Tuy nhiên, vì thiếu khung pháp lý riêng nên họ thường gặp khó khăn khi tiếp cận IVF/IUI nếu là người độc thân.
Một số ý kiến bảo thủ cho rằng, việc sinh con bằng thụ tinh nhân tạo không qua quan hệ là trái với tự nhiên hoặc thiếu đạo đức. Tuy nhiên, dưới góc nhìn hiện đại cho thấy, quyền sinh sản là quyền cá nhân, không phụ thuộc vào hình thức quan hệ hay sự khác biệt về tính dục. Sự đồng thuận, trách nhiệm nuôi dưỡng và tình yêu thương mới là yếu tố nền tảng của việc làm cha mẹ.
Người vô tính mong muốn sinh con có thể tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý và đồng hành y tế từ:
Bác sĩ không chỉ là người tư vấn các phương pháp hỗ trợ sinh sản phù hợp, hỗ trợ từng bước trong hành trình sinh sản của họ mà còn là cầu nối đồng cảm giúp người vô tính vượt qua các rào cản của xã hội. Tư vấn sinh sản yêu cầu sự linh hoạt, không áp đặt, luôn đặt cá nhân hóa lên đầu đồng thời đảm bảo tính riêng tư, tôn trọng và nhân văn.
Nhiều người vô tính trải qua khủng hoảng bản dạng do định kiến của xã hội. Việc tiếp cận trị liệu tâm lý với các chuyên gia tâm lý am hiểu về giới đa dạng có thể hỗ trợ trong việc tháo gỡ các áp lực xã hội, cá nhân và gia đình, giúp họ xây dựng lại niềm tin, tự do lựa chọn cách thể hiện bản thân và xây dựng kế hoạch sinh sản nếu có nhu cầu.
Tại Việt Nam, các tổ chức như ICS Center, PFLAG Vietnam, SPARK hoặc các nhóm nhỏ trên mạng xã hội đang tích cực hỗ trợ người vô tính tìm kiếm tiếng nói, định hình danh tính, định hướng cuộc sống không theo khuôn mẫu áp đặt,… Sự hiện diện của cộng đồng đóng vai trò không thể thiếu trong việc củng cố tinh thần và giúp người vô tính hiện thực hóa quyền được làm cha mẹ.

Nếu có nhu cầu thăm khám, tư vấn về quy trình hỗ trợ sinh sản cho người thuộc cộng đồng LGBT, quý khách hàng có thể liên hệ đến Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, BVĐK Tâm Anh theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hy vọng những thông tin vừa rồi của bài viết đã giúp bạn đọc hiểu thêm về giới tính này và xu hướng tính dục của họ. Vô tính không phải là một bất thường mà là một phần tự nhiên trong bức tranh đa sắc của xu hướng tính dục. Họ cũng có mong ước yêu thương, làm cha mẹ và sống đúng với bản thân mình. Khi xã hội hiểu đúng và mở lòng hơn, những khác biệt không còn là rào cản mà trở thành nét đẹp cần được tôn trọng và sẻ chia.