Hóa trị là phương pháp điều trị toàn thân phổ biến, được dùng với nhiều mục đích khác nhau tùy vào tình trạng bệnh cụ thể. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu hóa trị duy trì là gì và được chỉ định khi nào qua chia sẻ của bác sĩ Kim Thị Bé Diệp, Khoa Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM.
Hóa trị duy trì là gì?
Hóa trị duy trì là phương pháp dùng thêm thuốc hóa chất sau khi đã hoàn tất phác đồ hóa trị tiêu chuẩn, nhằm kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ ung thư tái phát. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào người bệnh cũng cần duy trì. Việc chỉ định phụ thuộc vào loại ung thư và đáp ứng điều trị trước đó. Chẳng hạn, người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) hoặc ung thư vú có thể được cân nhắc điều trị duy trì bằng hóa chất, liệu pháp hormone hoặc liệu pháp nhắm trúng đích.
Mục đích của hóa trị duy trì trong điều trị ung thư
Mục đích chính là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phác đồ điều trị tiêu chuẩn, từ đó, làm chậm hoặc giảm nguy cơ ung thư tái phát trong tương lai. Tùy thuộc vào bệnh mà bác sĩ có thể chỉ định hoặc không.
Khi nào được chỉ định điều trị hóa chất duy trì?
Người bệnh có thể được chỉ định khi bác sĩ đánh giá rằng việc tiếp tục điều trị là cần thiết để giảm nguy cơ tái phát hoặc kiểm soát tốt hơn sự phát triển của khối u. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ được cân nhắc khi người bệnh có đáp ứng tốt với điều trị ban đầu. Liệu pháp này cũng có thể được dùng sau khi người bệnh đã điều trị bằng các phương pháp khác như phẫu thuật, xạ trị.
Duy trì hóa trị giúp làm chậm hoặc giảm nguy cơ tái phát ung thư.
Phương pháp hóa trị duy trì được thực hiện như thế nào?
Nhìn chung, phương pháp này được thực hiện giống với hóa trị thông thường, nhưng liều lượng thuốc có thể thấp hơn để giảm tác dụng phụ trong quá trình điều trị kéo dài. Các đường dùng thuốc phổ biến bao gồm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da và uống. Trong một số trường hợp đặc biệt, hóa chất có thể được đưa trực tiếp vào khoang cơ thể như màng bụng hoặc dịch não tủy. Thời gian điều trị duy trì có thể lên đến vài tháng hoặc hàng năm dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh, nhằm kiểm soát bệnh hiệu quả và giảm nguy cơ tái phát.
Khi nào ngừng truyền hóa chất duy trì?
Việc xây dựng phác đồ sẽ được bác sĩ cá nhân hóa tùy theo tình trạng bệnh, loại ung thư, mức độ đáp ứng điều trị và thể trạng của từng người bệnh. Liệu trình có thể được điều chỉnh về loại thuốc, liều lượng và tần suất truyền nhằm đạt hiệu quả điều trị tối ưu với ít tác dụng phụ nhất có thể.
Người bệnh sẽ được ngừng truyền hóa chất duy trì khi đã hoàn tất số chu kỳ theo kế hoạch hoặc trong trường hợp không còn mong muốn tiếp tục điều trị. Ngoài ra, việc ngừng điều trị cũng có thể được cân nhắc nếu bệnh tiến triển hoặc người bệnh gặp tác dụng phụ nghiêm trọng không thể kiểm soát.
Các loại thuốc được dùng trong hóa trị duy trì
Có rất nhiều loại thuốc được dùng, mỗi nhóm thuốc có cơ chế tác động riêng và được lựa chọn tùy theo loại ung thư cũng như giai đoạn bệnh. Dưới đây là một số nhóm thuốc dùng phổ biến: (1)
Nhóm kháng sinh chống khối u (antitumor antibiotics): là thuốc có nguồn gốc từ vi sinh vật (chủ yếu là Streptomyces), có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp ADN và ARN, từ đó ngăn chặn sự phân chia tế bào. Mặc dù được gọi là “kháng sinh”, nhóm thuốc này không có tác dụng điều trị nhiễm trùng mà chỉ được sử dụng trong điều trị ung thư. Gồm hai nhóm chính:
Anthracyclines: như Doxorubicin, Epirubicin, Idarubicin, Doxorubicin liposomal…
Các thuốc khác không thuộc nhóm Anthracyclines: như Bleomycin, Dactinomycin (Actinomycin D), Mitomycin-C, Mitoxantrone…
Thuốc ức chế phân bào (antimitotic agents): ngăn chặn sự phân chia tế bào bằng cách ức chế các enzyme và cấu trúc cần thiết cho quá trình nhân đôi tế bào, làm chậm hoặc dừng sự tăng trưởng của tế bào ung thư.
Thuốc ức chế Topoisomerase: nhóm thuốc ức chế enzyme Topoisomerase – enzyme giúp tháo xoắn ADN trong quá trình sao chép tế bào. Việc ức chế enzyme này khiến tế bào ung thư không thể nhân lên, gồm:
Chất ức chế Topoisomerase I (Camptothecins): như Irinotecan, Irinotecan liposomal, Topotecan…
Chất ức chế Topoisomerase II (Epipodophyllotoxins): như Etoposide (VP-16), Teniposide, Mitoxantrone…
Thuốc alkyl hóa (alkylating agents): gây tổn thương trực tiếp lên ADN của tế bào, làm gián đoạn khả năng nhân bản của tế bào ung thư.
Nhóm Nitrosoureas: có cơ chế tương tự thuốc alkyl hóa, nhưng đặc biệt có khả năng tan trong chất béo và vượt qua hàng rào máu–não, nên thường được dùng trong điều trị các khối u não.
Corticosteroid: thường được thêm vào phác đồ điều trị để hạn chế các tác dụng phụ hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Ngoài hóa trị, điều trị duy trì trong ung thư còn có thể bao gồm các phương pháp khác như:
Liệu pháp miễn dịch duy trì: dùng các thuốc giúp kích hoạt hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư, điển hình là các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như pembrolizumab hoặc nivolumab. Phương pháp này được áp dụng cho một số loại ung thư như ung thư phổi không tế bào nhỏ hoặc ung thư bàng quang…
Điều trị nhắm trúng đích duy trì: dùng các thuốc tác động có chọn lọc lên những phân tử đặc hiệu có vai trò trong sự phát triển và tồn tại của tế bào ung thư, chẳng hạn như EGFR, ALK hoặc BRAF. Phương pháp này thường áp dụng cho người bệnh có đột biến gene phù hợp, ví dụ ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng…
Liệu pháp hormone duy trì: dùng các thuốc nội tiết để ức chế hormone kích thích sự phát triển của tế bào ung thư, thường gặp trong các bệnh ung thư nhạy cảm với hormone như ung thư vú hoặc ung thư tuyến tiền liệt.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị duy trì phù hợp phụ thuộc vào loại ung thư, đặc điểm sinh học của khối u, mức độ đáp ứng với điều trị ban đầu và thể trạng chung của người bệnh.
Người bệnh được truyền hóa chất tại Bệnh Viện Đa khoa Tâm Anh
Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp điều trị hóa chất duy trì
Dưới đây là một số ưu và nhược điểm điển hình của phương pháp:
1. Ưu điểm
Một số ưu điểm của phương pháp gồm:
Giúp kiểm soát tình trạng bệnh hiệu quả hơn.
Giảm nguy cơ tái phát, di căn của ung thư.
Giúp kéo dài thời gian sống.
Thuốc thường có liều thấp hơn so với điều trị ban đầu, do đó các tác dụng phụ có thể gặp phải thường nhẹ hơn.
2. Nhược điểm
Bên cạnh ưu điểm, hóa trị duy trì cũng có một số nhược điểm như:
Thời gian điều trị kéo dài: người bệnh cần tiếp tục điều trị trong nhiều tháng, thậm chí hàng năm, có thể ảnh hưởng đến công việc, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
Không đảm bảo loại trừ hoàn toàn nguy cơ tái phát: dù giúp làm giảm nguy cơ, điều trị hóa chất duy trì không thể bảo đảm chắc chắn rằng ung thư sẽ không tái phát hoặc tiến triển.
Tác dụng phụ vẫn có thể xảy ra: mặc dù liều thuốc thường thấp hơn so với giai đoạn điều trị ban đầu, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như mệt mỏi, buồn nôn, giảm bạch cầu…
Tác dụng phụ có thể gặp phải
Tác dụng phụ của hóa trị duy trì thường nhẹ hơn liệu trình điều trị chính, tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể gặp phải:
Buồn nôn, chán ăn.
Táo bón hoặc tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa.
Viêm niêm mạc ở các vùng như miệng, môi, lưỡi (lở miệng) gây khó khăn trong ăn uống.
Cơ thể kiệt sức, mệt mỏi, sức đề kháng suy giảm.
Rụng tóc.
Kích ứng da, đặc biệt ở vùng tiếp xúc với kim tiêm bơm truyền thuốc.
Người bệnh có thể đặt buồng tiêm dưới da nếu được chỉ định hóa trị lâu dài để hạn chế các tác dụng phụ do da tiếp xúc với thuốc.
Làm sao để giảm tác dụng phụ của hóa trị duy trì?
Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn. Tuy nhiên, có nhiều cách để giúp giảm nhẹ các triệu chứng này, hỗ trợ người bệnh duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống, ví dụ như:
Sử dụng thuốc hỗ trợ: bác sĩ có thể kê các loại thuốc điều trị triệu chứng, giúp người bệnh giảm khó chịu trong quá trình điều trị.
Chế độ dinh dưỡng hợp lý: người bệnh nên ăn uống đầy đủ, đặc biệt chú trọng bổ sung đạm, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ phục hồi thể trạng, duy trì cân nặng và hạn chế tác dụng phụ.
Tránh các thực phẩm không lành mạnh: hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ chiên rán, thức ăn nhiều dầu mỡ. Ngoài ra, cần tránh các loại thực phẩm dễ gây kích ứng hệ tiêu hóa như cà phê, đồ ăn cay, nóng hoặc có nhiều chất bảo quản.
Chăm sóc niêm mạc miệng: với tình trạng viêm loét niêm mạc miệng – một tác dụng phụ khá phổ biến – người bệnh nên súc miệng thường xuyên bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ. Đồng thời, cần tránh thức ăn quá nóng, lạnh, chua, cay hoặc quá ngọt để giảm kích ứng.
Giảm kích ứng da do truyền thuốc: trong trường hợp da bị kích ứng do hóa chất, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng buồng tiêm dưới da hoặc đặt ống truyền tĩnh mạch trung tâm để hạn chế tiếp xúc trực tiếp của thuốc với thành mạch, từ đó giảm nguy cơ xơ hóa, viêm mạch hoặc huyết khối.
Người đang trong quá trình hóa trị cần bổ sung đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là chất đạm.
Chi phí thực hiện liệu pháp hóa trị duy trì bao nhiêu tiền?
Chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại thuốc sử dụng, thời gian điều trị, tần suất truyền hóa chất, tình trạng bệnh cụ thể và phạm vi bảo hiểm y tế. Do đó, người bệnh nên đến trực tiếp các cơ sở y tế để được tư vấn rõ ràng và xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp.
Truyền hóa chất duy trì điều trị ung thư ở đâu?
Khoa Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM là một trong những địa chỉ điều trị ung thư uy tín, quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm. Khoa triển khai các phác đồ điều trị đa mô thức và cá thể hóa, giúp tối ưu hiệu quả điều trị cho từng người bệnh. Ngoài hóa trị, khoa còn có đầy đủ các loại thuốc điều trị đích, liệu pháp miễn dịch được cập nhật theo tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp cho điều trị duy trì.
Trung tâm Khám chữa bệnh Tâm Anh Quận 7 cũng là một lựa chọn thuận tiện nếu người bệnh cần thăm khám và tư vấn về điều trị.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Hóa trị duy trì là một trong những chiến lược điều trị quan trọng trong ung thư, giúp kiểm soát bệnh lâu dài và làm giảm nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng cần áp dụng liệu pháp này. Việc chỉ địnhsẽ được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên loại ung thư, mức độ đáp ứng điều trị ban đầu và thể trạng tổng thể của người bệnh.