
Đồng tính hay đồng giới không còn quá xa lạ đối với xã hội hiện đại nhưng nhiều người bị nhầm lẫn, hoặc chưa thực sự hiểu khái niệm đồng tính là gì. Để tìm hiểu rõ hơn về cộng đồng người đồng tính, những đặc điểm nổi bật của họ cũng như các kiểu dạng đồng tính trong phổ LGBTQ+, hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau.

Đồng tính hay còn gọi đồng tính luyến ái (homosexuality) là xu hướng tính dục của một người khi người đó cảm thấy hấp dẫn về mặt tình cảm, tình dục giữa những người cùng giới tính. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó “homos” có nghĩa là “giống nhau”. Khái niệm đồng tính do nhà tâm lý học người Áo gốc Hungary, Karoly Maria Benkert đưa ra vào cuối thế kỷ 19. Tuy nhiên vấn đề về tình dục và sự hấp dẫn, lãng mạn giữa những người cùng giới đã xuất hiện từ thời cổ đại, đặc biệt trong nền văn hóa Hy Lạp và La Mã.
Dựa trên đặc điểm nhận diện nổi bật, bản dạng giới và xu hướng tính dục, tâm sinh lý, người ta chia thành 3 kiểu dạng đồng giới.
Đồng tính luyến ái nam, thường được gọi là đồng tính nam hoặc “gay”, là xu hướng tính dục trong đó một người đàn ông có cảm xúc lãng mạn, sự hấp dẫn tình cảm và/hoặc tình dục đối với những người cùng giới.
Những người đồng tính nam có thể nhận mình là đồng tính nam (gay), queer, song tính (bisexual), hoặc sử dụng các thuật ngữ khác phù hợp với bản dạng và cách họ thể hiện bản thân. Mặc dù người đồng giới nam từng bị kỳ thị và bị hiểu sai trong nhiều nền văn hóa, ngày nay họ đang dần được xã hội công nhận như một phần bình thường của sự đa dạng giới.

Đồng tính nữ, hay còn gọi là lesbian, là xu hướng tính dục trong đó một người phụ nữ có sự hấp dẫn lãng mạn, tình cảm và/hoặc tình dục với những người phụ nữ khác. Xu hướng tính dục này đã xuất hiện trong lịch sử từ lâu, được ghi nhận trong các văn bản cổ đại như Bộ luật Hammurabi của Babylon (1700 TCN), khi đề cập đến việc cho phép phụ nữ kết hôn với nhau.
Tương tự như đồng giới nam, người đồng giới nữ cũng đã trải qua những giai đoạn bị kỳ thị và phân biệt đối xử trong lịch sử ở nhiều nền văn hóa. Tuy nhiên, ngày nay, xu hướng tính dục này đang dần được xã hội chấp nhận và tôn trọng hơn.

Song tính hay song tính luyến ái là xu hướng tính dục đặc trưng bởi sự hấp dẫn lãng mạn và/hoặc tình dục đối với hơn một giới tính. Người song tính có thể cảm nhận sự thu hút đối với nam, nữ, người không thuộc giới nhị nguyên, hoặc các bản dạng giới khác. Nói một cách nôm na, những người song tính có thể có sự gắn kết tình cảm lãng mạn/tình dục với cả nam và nữ, không bị giới hạn trong các khuôn mẫu truyền thống.

Cộng đồng người đồng tính tồn tại từ rất lâu trong lịch sử nhân loại, trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đối mặt với vô số thử thách (1). Trong các nền văn hóa cổ đại, bằng chứng về mối quan hệ đồng tính đã xuất hiện thông qua các văn bản, nghệ thuật và những luật lệ cấm đoán. Nhiều sự kiện lịch sử cho thấy người đồng giới được đánh giá “không bình thường”, lệch lạc, thậm chí được xem là rối loạn tâm thần, tội lỗi, vi phạm chuẩn mực xã hội. Lược sử dấu mốc quan trọng quá trình đấu tranh của cộng đồng LGBT được thể hiện như sau:

Hành vi đồng tính đã được ghi nhận trong lịch sử và tồn tại trên khắp các nền văn hóa. Các nghiên cứu cho thấy 2-10% dân số trên toàn cầu thừa nhận từng có mối quan hệ đồng giới. Tại Mỹ, khoảng 1% phụ nữ và 2,2% nam giới xác định mình là người đồng tính. Từ đó có thể xác nhận đồng tính không phải là một hành vi bất thường hay hiếm gặp. (2)
Yếu tố di truyền được đánh giá ảnh hưởng quan trọng đến xu hướng tình dục. Nghiên cứu năm 2019 do Andrea Ganna và cộng sự thực hiện tại Broad Institute của MIT và Harvard đã phân tích DNA từ gần nửa triệu người tại Mỹ và Anh. Kết quả cho thấy di truyền có thể giải thích 8-25% hành vi đồng tính.
Các nghiên cứu trước đây càng củng cố thêm điều này, biểu hiện bằng việc phát hiện các gen tiềm năng như SLITRK6 và TRPC2. Những gen này được liên kết với nhận diện pheromone và hành vi tình dục, tuy nhiên không có bằng chứng tồn tại một “gen đồng tính” đơn lẻ. Thay vào đó, hành vi đồng tính được hình thành qua sự tương tác phức tạp giữa nhiều gen và môi trường sống.
Ngoài yếu tố di truyền, hormone trong giai đoạn thai kỳ cũng đóng vai trò quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự mất cân bằng hormone có thể ảnh hưởng đến cấu trúc não bộ của thai nhi và định hình xu hướng tình dục sau này.
Điển hình các bé trai mắc hội chứng nữ hóa tinh hoàn có thể phát triển cơ quan sinh dục nữ và có xu hướng hấp dẫn với nam giới dù mang nhiễm sắc thể XY. Trong khi đó, các bé gái mắc tăng sản thượng thận bẩm sinh có thể tiếp xúc với nồng độ testosterone cao trong thai kỳ, dẫn đến “nam hóa” não bộ và tăng khả năng đồng tính nữ.
Hành vi đồng tính cũng có thể được lý giải thông qua các giả thuyết tiến hóa. Một trong số đó là lựa chọn họ hàng, cho rằng người đồng tính có thể đóng vai trò “người hỗ trợ” trong gia đình, giúp chăm sóc và bảo vệ con cháu của họ hàng, từ đó gián tiếp duy trì gen của gia đình.
Cộng đồng người đồng tính ngày càng được nhận diện nhiều không phải do số lượng người đồng tính có xu hướng gia tăng, mà xuất phát từ việc xã hội hiện đại trở nên cởi mở, chấp nhận nhiều bản dạng giới khác nhau. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy ngày càng có nhiều tiến bộ trong nhận thức cũng như cộng đồng LGBTQ+ ngày càng nhận được đón nhận.
Hơn nữa, nhiều quốc gia có sự thay đổi rõ rệt trong điều luật, chính sách xã hội nhằm góp phần bảo vệ quyền lợi của những người đồng tính như hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, giảm bớt kỳ thị và áp lực xã hội, khuyến khích người đồng tính công khai, “sống thật” với xu hướng tính dục của bản thân. Điều này làm tăng sự hiện diện của cộng đồng LGBTQ+ trong cuộc sống hàng ngày, từ đó khiến số lượng người đồng tính được công nhận ngày càng nhiều hơn.
Đối với các nước văn hoá truyền thống Á Đông như Việt Nam, nhiều người đồng tính trong quá khứ phải tìm mọi cách nhằm che đi xu hướng của mình. Tuy nhiên nhờ sự tiến bộ về mặt nhận thức và giáo dục đại chúng, ngày càng nhiều gia đình, cộng đồng chấp thuận và hỗ trợ người thân của mình “come out”. Những tiến bộ này tạo điều kiện để người đồng giới cảm thấy tự tin hơn trong việc bày tỏ bản thân, sống thật với chính mình.
Khi ngày càng nhiều người đồng tính công khai xu hướng tính dục, xã hội dần trở nên quen thuộc và chấp nhận sự đa dạng này. Điều này tạo ra hiệu ứng dây chuyền, khuyến khích thêm nhiều người khác mạnh dạn bày tỏ bản dạng giới của mình.
Đồng tính không phải là một bệnh lý. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA) đã khẳng định đồng tính là một xu hướng tính dục tự nhiên của con người, tương tự như dị tính hoặc song tính. Năm 1990, WHO chính thức loại bỏ đồng tính ra khỏi danh sách các rối loạn tâm thần. Do đó, đồng tính không cần phải được “chữa trị” và mọi sự kỳ thị hoặc áp đặt điều trị đều không có cơ sở khoa học.(3)
Hôn nhân đồng giới đã được chấp thuận tại nhiều quốc gia như Mỹ, Canada, Đức, Vương quốc Anh, Pháp, Brazil, gần đây nhất là Thái Lan… Tuy nhiên tại Việt Nam, hôn nhân đồng giới chưa được pháp luật công nhận chính thức. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình sửa đổi năm 2014, kết hôn đồng giới không bị cấm nhưng cũng không được pháp luật bảo vệ. (4)
Điều này có nghĩa là người đồng tính không vi phạm pháp luật nếu tổ chức lễ cưới, nhưng họ không được hưởng các quyền lợi hợp pháp về hôn nhân như tài sản chung, quyền nuôi con, quyền bảo hiểm và quyền lợi hưu trí của nhau, hoặc quyền thừa kế.
Dù vậy, xã hội Việt Nam ngày càng cởi mở hơn đối với cộng đồng LGBTQ+. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và sự thay đổi trong tư duy của thế hệ trẻ đã góp phần thúc đẩy sự chấp nhận và hỗ trợ cho hôn nhân đồng giới.
Người đồng tính hoàn toàn có thể sinh con nhờ các tiến bộ trong kỹ thuật y học và công nghệ hỗ trợ sinh sản. Tùy thuộc vào xu hướng tính dục và tình trạng sức khỏe, các phương pháp hỗ trợ có thể bao gồm:

Các phương pháp thụ tinh nhân tạo cho người đồng giới giúp hiện thực hóa mong ước làm cha, làm mẹ của các cặp đôi đồng tính, vốn không thể sinh con bằng phương pháp thụ thai tự nhiên. Tuy nhiên việc tiếp cận các phương pháp hỗ trợ sinh sản cho người đồng tính cần dựa trên sự tư vấn y khoa và tuân thủ pháp luật tại quốc gia đang sinh sống. Hiện nay, các phương pháp hỗ trợ sinh sản phổ biến cho người đồng tính bao gồm:
Để đặt lịch tư vấn quy trình làm thụ tinh ống nghiệm tại IVF Tâm Anh, quý khách hàng có thể liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Cộng đồng người đồng tính LGBT vốn là một phần của xã hội, được ghi nhận suốt hàng nghìn năm lịch sử. Suốt thời gian dài, họ nhận về những đánh giá, ánh mắt kỳ thị cũng như chịu thiệt thòi nhiều trong công việc, mối quan hệ và cuộc sống. Tuy nhiên nhờ những cuộc đấu tranh bền bỉ, sự tiến bộ nhận thức và nhiều nghiên cứu chuyên sâu, ngày nay cộng đồng LGBT ngày càng được chấp nhận sự đa dạng trong bản dạng giới, để họ sống cuộc sống đầy đủ và ý nghĩa.