Không ít người lo lắng khi nghe đến xơ hóa gan bởi một số trường hợp có thể là tình trạng tổn thương gan quan trọng, diễn tiến âm thầm, nhưng dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Làm sao nhận biết và đánh giá mức độ xơ hóa một cách chính xác?

Xơ hóa gan (fibrosis) là tình trạng các tế bào gan bị tổn thương lặp đi lặp lại, khiến cơ thể phản ứng bằng cách tăng sinh mô liên kết (hình thành sẹo) để “vá” lại phần hư hại. Ban đầu, mô sẹo chỉ chiếm diện tích nhỏ, gan vẫn duy trì được chức năng lọc máu và chuyển hóa. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân gây hại kéo dài, sẹo tích tụ ngày càng nhiều có thể khiến cấu trúc gan biến đổi, hình thành các nốt sần làm suy giảm chức năng, dẫn đến bệnh xơ gan (cirrhosis).
Những nguyên nhân thường gặp gây xơ hóa gan bao gồm:
Tiến trình xơ hóa gan được chia thành 4 mức độ (F1 đến F4). Mỗi giai đoạn phản ánh mức độ tổn thương và mô sẹo trong gan, từ nhẹ đến nặng. Cụ thể như sau: (1)
Ở giai đoạn xơ hóa gan F1, gan xơ hóa mới bắt đầu hình thành, các dải sợi xơ xuất hiện rải rác quanh khoảng cửa (portal) – vùng mô liên kết nhỏ trong gan, nơi tập trung các cấu trúc quan trọng gồm tĩnh mạch cửa, động mạch gan và ống mật, đóng vai trò như “ngã ba đường” để đưa máu và dịch mật ra vào gan.
Trong giai đoạn xơ hóa F1, gan vẫn duy trì hầu hết chức năng sinh lý, người bệnh thường không có triệu chứng rõ rệt. Đây được xem là thời điểm “vàng” để can thiệp, bởi việc thay đổi lối sống và điều trị nguyên nhân có thể “đảo ngược” tổn thương và khôi phục sức khỏe gan.
Giai đoạn F2 đánh dấu tình trạng xơ hóa lan rộng hơn, các dải sợi xơ bắt đầu nối liền một số khoảng cửa gan (portal) với nhau. Ở giai đoạn này, gan bắt đầu suy giảm nhẹ chức năng chuyển hóa, người bệnh có thể thấy mệt mỏi, đau nhẹ vùng gan hoặc rối loạn tiêu hóa thoáng qua.
Trong giai đoạn xơ hóa F2, nguy cơ tiến triển sang giai đoạn nặng hơn tăng rõ nếu không kiểm soát nguyên nhân gây bệnh. Do đó, phát hiện xơ hóa gan ở mức F2 vẫn còn nhiều cơ hội can thiệp hiệu quả.

Khi tiến triển đến giai đoạn F3, xơ hóa gan trở nên nghiêm trọng hơn với các dải sẹo dày đặc, liên kết cả khoảng cửa gan và tĩnh mạch trung tâm. Cấu trúc gan bắt đầu bị biến đổi, máu lưu thông khó khăn hơn.
Người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng rõ hơn như chán ăn, có thể vàng da nhẹ, men gan tăng cao. Giai đoạn F3 cũng được coi là giai đoạn “tiền xơ gan”, nguy cơ chuyển thành xơ gan ( F4) rất lớn nếu không có biện pháp điều trị tích cực.
Xơ hóa gan F4 hay giai đoạn xơ gan, lúc này mô sẹo chiếm ưu thế, chia cắt nhu mô thành các nốt tân sinh, làm gan cứng và biến dạng. Ở giai đoạn này, chức năng gan suy giảm nghiêm trọng, dễ dẫn đến nhiều biến chứng như cổ trướng, giãn tĩnh mạch thực quản hay bệnh não gan…
Ngoài ra, xơ hóa giai đoạn F4 cũng làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan.
Xơ hóa gan ở giai đoạn F4, tình trạng tổn thương ở gan hầu như không thể đảo ngược. Người bệnh cần được theo dõi sát, phát hiện sớm và điều trị tích cực các biến chứng theo chỉ định của bác sĩ.
Để xác định tình trạng, bác sĩ thường dựa vào nhiều phương pháp kết hợp:
Một số lưu ý quan trọng bao gồm:
Tư thế chuẩn giúp sóng siêu âm truyền ổn định, phản ánh chính xác mức độ đàn hồi gan. Theo đó, người bệnh cần:

Khi người bệnh đã ở đúng tư thế, bác sĩ bắt đầu dùng đầu dò phát ra sóng siêu âm đặc biệt để đo độ đàn hồi. Quy trình chỉ mất từ 5-15 phút và không gây đau đớn. Các bước tiến hành bao gồm:
Sau khi hoàn tất, kết quả đo sẽ được hiển thị ngay dưới dạng chỉ số kilopascal (kPa). Bác sĩ sẽ dựa vào các chỉ số này để đánh giá mức độ xơ hoá gan.
Xơ hóa gan có thể gây nguy hiểm nếu tiến triển nặng. Khi đó, mô sẹo làm gan suy yếu và dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng thường gặp bao gồm tăng áp lực tĩnh mạch cửa, suy gan, xuất huyết tiêu hóa, bệnh não gan và nguy cơ phát triển thành ung thư gan.
Xơ hóa gan có thể được cải thiện nếu phát hiện sớm và loại bỏ kịp thời nguyên nhân gây hại cho gan. Ở giai đoạn đầu xơ hóa (F1, F2), mô gan còn khả năng tái tạo, nên sẹo có thể thoái lui phần nào. Tuy nhiên, khi tiến triển đến xơ gan (F4) thì tổn thương thường không thể đảo ngược, chỉ có thể kiểm soát để hạn chế biến chứng.
Tùy từng bệnh lý gây tổn thương gan, bác sĩ sẽ chỉ định nhóm thuốc phù hợp để hạn chế viêm, ngăn chặn sự hình thành mô sẹo và giảm nguy cơ tiến triển thành xơ gan. Các nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:

Bên cạnh thuốc, điều chỉnh lối sống khoa học có thể giảm gánh nặng lên gan, cải thiện sức khỏe tổng thể và hỗ trợ điều trị tối ưu. Trong đó bao gồm:
Xơ hóa gan thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm, vì thế việc phòng ngừa sớm có ý nghĩa rất lớn để bảo vệ chức năng gan. Để ngăn ngừa xơ hóa hình thành và tiến triển, mỗi người nên chú ý những nguyên tắc sau:
Xơ hóa gan và xơ gan là hai tình trạng có liên quan chặt chẽ với nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. Xơ hoá gan có nhiều mức độ, ở các giai đoạn đầu của xơ hoá gan, các tế bào gan bị tổn thương và hình thành mô sẹo rải rác nhưng gan vẫn còn khả năng hồi phục nếu điều trị kịp thời. Ngược lại, xơ gan là giai đoạn cuối của quá trình gan xơ hoá, khi mô sẹo lan rộng làm cấu trúc gan biến dạng, gây suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. Nói cách khác, khi tình trạng xơ hóa gan chưa nặng, còn có thể đảo ngược, trong khi bệnh xơ gan hầu như không thể phục hồi và dễ gây biến chứng nguy hiểm.
Để đặt lịch thăm khám, đo độ đàn hồi gan hoặc điều trị các bệnh về gan tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Xơ hóa gan tiến triển âm thầm nhưng có thể gây ra nhiều hệ quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm. Hiện nay, siêu âm đo độ đàn hồi gan là phương pháp chẩn đoán phổ biến, không xâm lấn, chi phí thấp nhưng mang lại độ chính xác cao. Chúng ta nên chủ động kiểm tra sức khỏe gan định kỳ, phát hiện sớm các dấu hiệu xơ gan, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời và điều trị hiệu quả.