Xét nghiệm máu là một trong những phương pháp cận lâm sàng phổ biến, giúp đánh giá tình trạng sức khỏe, phát hiện sớm nhiều bệnh lý và hỗ trợ theo dõi điều trị. Vậy xét nghiệm máu có phát hiện ung thư không? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng bác sĩ CKI Vũ Trần Minh Nguyên tìm hiểu vai trò của xét nghiệm máu trong bệnh lý ung thư, từ khả năng phát hiện sớm đến giá trị chẩn đoán, đồng thời làm rõ những hiểu lầm thường gặp.

Được, xét nghiệm máu không thể chẩn đoán chính xác ung thư, nhưng có thể hỗ trợ đánh giá nguy cơ liên quan đến một số loại ung thư hoặc có thể gợi ý chẩn đoán. Ví dụ, xét nghiệm máu có thể phát hiện những bất thường của các tế bào máu, chất chỉ điểm khối u (tumor marker) hoặc protein do tế bào ung thư tiết ra.
Một số bệnh ung thư có thể khiến kết quả xét nghiệm máu bất thường như bệnh bạch cầu (leukemia), đa u tủy (multiple myeloma)… Xét nghiệm máu cũng có thể gợi ý một số bệnh ung thư thông qua chất chỉ điểm khối u như chỉ số PSA trong ung thư tuyến tiền liệt, hoặc chỉ số CA-125, HE4 đối với ung thư buồng trứng, AFP trong ung thư gan. (1)
Xét nghiệm máu có thể giúp bác sĩ phát hiện những bất thường ban đầu, từ đó chỉ định những xét nghiệm phù hợp để tầm soát và chẩn đoán xác định ung thư.

Không, xét nghiệm máu không thể chẩn đoán chính xác bệnh ung thư. Quá trình chẩn đoán ung thư cần xác định nhiều yếu tố như cơ quan phát sinh ung thư (còn gọi là vị trí ung thư nguyên phát), giai đoạn ung thư, loại tế bào ung thư, đặc tính sinh học khối u… Vì vậy, cần kết hợp nhiều phương pháp để xác định chẩn đoán như chẩn đoán hình ảnh (MRI, CT scan, PET-CT…), sinh thiết khối u, xét nghiệm giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch…
Xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện dấu hiệu bất thường của một số bệnh ung thư huyết học như bệnh bạch cầu, đa u tủy… Các chỉ dấu sinh học có thể gợi ý nguy cơ ác tính của một số bệnh ung thư và đóng vai trò quan trọng trong sàng lọc, chẩn đoán, theo dõi điều trị và tiên lượng bệnh.
Ví dụ chỉ số PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) trong ung thư tuyến tiền liệt, chỉ số CA 125 và HE4 trong ung thư buồng trứng… Chỉ số AFP có thể được dùng để chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tế bào gan (HCC: HepatoCellular Carcinoma) khi phối hợp cùng các tiêu chuẩn chẩn đoán khác.
Cần lưu ý rằng, các chỉ dấu sinh học này chỉ đóng vai trò gợi ý, không mang tính đặc hiệu tuyệt đối, do có thể thay đổi vì nhiều nguyên nhân khác ngoài ung thư, cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng và các kết quả chẩn đoán hình ảnh hoặc mô bệnh học liên quan.
Ví dụ, chỉ số PSA cao cũng có thể do viêm nhiễm đường tiểu hay phì đại lành tính tuyến tiền liệt, chỉ số AFP cũng có thể tăng trong bệnh cảnh viêm gan hoặc xơ gan. Do đó, xét nghiệm máu có phát hiện ung thư không còn phụ thuộc vào từng phương pháp xét nghiệm cụ thể, mang tính gợi ý chứ không phải xác định.
Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư không phụ thuộc nhiều vào phương pháp xét nghiệm cụ thể. Dưới đây là một số xét nghiệm có thể gợi ý về sự hiện của tế bào ung thư trong cơ thể. (2)
Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu (còn gọi là xét nghiệm công thức máu) đo số lượng và loại tế bào máu, giúp phát hiện các bất thường có thể liên quan đến:
Tuy nhiên, tổng phân tích tế bào máu không thể phát hiện các khối u đặc như phổi, vú, đại tràng…
Xét nghiệm này đo lường các chất hóa học do tế bào ung thư hoặc cơ thể sản xuất để phản ứng với ung thư, giúp theo dõi và đánh giá tình trạng bệnh:
Sự tăng cao của các dấu ấn này có thể gợi ý sự hiện diện của ung thư, nhưng cần nhấn mạnh rằng các dấu ấn này chỉ mang tính chất hỗ trợ, không thay thế cho các phương pháp chẩn đoán xác định như sinh thiết mô. Việc diễn giải kết quả phải dựa vào bối cảnh lâm sàng cụ thể, kết hợp với triệu chứng, hình ảnh học và các xét nghiệm liên quan khác.
Là phương pháp được sử dụng để đo nồng độ và thành phần các protein trong máu, đặc biệt là Albumin và Globulin. Xét nghiệm này có thể phát hiện sự hiện diện của các protein bất thường, chẳng hạn như Paraprotein (M protein), thường gặp trong các bệnh ác tính về huyết học như đa u tủy xương (multiple myeloma) hoặc Macroglobulinemia Waldenström. Ngoài ra, điện di protein huyết thanh (SPEP) và điện di miễn dịch (IFE) là các kỹ thuật chuyên biệt giúp phân tích chính xác loại và nguồn gốc của các protein bất thường, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi tiến triển bệnh huyết học.
Đây là một dạng sinh thiết lỏng, giúp phát hiện và theo dõi ung thư thông qua việc phân tích các thành phần có nguồn gốc từ khối u trong máu, đặc biệt là DNA khối u lưu hành (circulating tumor DNA – ctDNA), giúp đánh giá tiên lượng và hiệu quả điều trị với:
Sinh thiết lỏng có thể theo dõi bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) trong máu tuần hoàn sau phẫu thuật hoặc hóa trị, giúp tiên lượng nguy cơ tái phát sớm và khả năng cần đến các điều trị hỗ trợ khác để tăng hiệu quả điều trị. Bệnh tồn dư tối thiểu là thuật ngữ chỉ các tế bào ung thư còn sót lại trong cơ thể sau điều trị.
Bên cạnh đó, sinh thiết lỏng còn giúp phát hiện các đột biến gen giúp định hướng điều trị với liệu pháp nhắm trúng đích với mức độ xâm lấn tối thiểu phù hợp cho người bệnh không đủ điều kiện sinh thiết mô hoặc khi mô không còn sẵn.
Mặc dù không trực tiếp phát hiện ung thư, nhưng xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện các nhiễm trùng hoặc virus có liên quan đến nguy cơ ung thư, chẳng hạn như virus viêm gan B và C (liên quan đến ung thư gan) hoặc virus HPV (liên quan đến ung thư cổ tử cung).

Đã có câu trả lời cho thắc mắc “xét nghiệm máu có phát hiện ung thư không?”, hãy cùng tìm hiểu thêm một số phương pháp chẩn đoán có thể giúp phát hiện, xác định ung thư hiệu quả hơn.
Sinh thiết là phương pháp lấy mẫu mô từ vị trí nghi ngờ ung thư để kiểm tra dưới kính hiển vi, giúp chẩn đoán khẳng định người bệnh có mắc ung thư hay không, đồng thời giúp xét nghiệm các đặc tính của khối u. Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư. Tùy vị trí khối u, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp sinh thiết khác nhau.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT-scan, MRI, PET/CT, X-quang hoặc siêu âm giúp phát hiện kích thước, vị trí và mức độ lan rộng của ung thư trong cơ thể. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò rất quan trọng trong việc đánh giá và theo dõi tình trạng bệnh ung thư.
Phương pháp dùng ống soi có gắn camera để quan sát các cơ quan bên trong cơ thể như dạ dày, đại tràng, phế quản, vòm hầu… Bác sĩ có thể sinh thiết (lấy mẫu mô) ngay trong quá trình nội soi nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ.

Nên thực hiện tầm soát ung thư theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ cho từng trường hợp cụ thể. Mỗi người có tình trạng sức khỏe và nguy cơ ung thư khác nhau, tùy thuộc vào lối sống, di truyền, bệnh nền, công việc… Ví dụ, nam giới trên 50 tuổi nên tầm soát ung thư tuyến tiền liệt định kỳ, trong khi phụ nữ từ 40 đã được khuyên tầm soát ung thư vú định kỳ.
Ngoài ra, với người trong nhóm nguy cơ cao (tiền sử gia đình có người mắc ung thư, có bệnh làm tăng nguy cơ mắc ung thư…), thời gian bắt đầu tầm soát ung thư định kỳ có thể bắt đầu sớm hơn.
Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là địa chỉ tầm soát ung thư uy tín, chất lượng tại TP.HCM với các thiết bị hiện đại và đội ngũ y bác sĩ Khoa Ung bướu giàu kinh nghiệm trong khám, điều trị ung thư. Khách hàng sẽ được khám, tư vấn những dịch vụ tầm soát phù hợp với nguyện vọng, tình trạng sức khỏe cụ thể, giúp phòng ngừa, phát hiện ung thư từ giai đoạn sớm, nâng cao hiệu quả điều trị bệnh.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Trên đây là bài viết giải đáp thắc mắc “xét nghiệm máu có phát hiện ung thư không?”. Xét nghiệm máu là công cụ hỗ trợ quan trọng trong việc phát hiện và theo dõi một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư máu và một số ung thư đặc hiệu. Tuy nhiên, để chẩn đoán chính xác, cần kết hợp với các phương pháp khác như sinh thiết và chẩn đoán hình ảnh.