
Trong những năm gần đây, kỹ thuật đặt stent đã trở thành giải pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, stent động mạch cảnh giúp tái thông dòng máu lên não một cách hiệu quả, đặc biệt ở những bệnh nhân bị hẹp động mạch cảnh không phù hợp để phẫu thuật. Với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ y học, các loại stent ngày càng đa dạng, thiết kế tối ưu hơn, phù hợp với từng đặc điểm giải phẫu và mức độ tổn thương của từng người bệnh.

Stent động mạch cảnh là một trong những bước tiến nổi bật trong điều trị bệnh lý hẹp động mạch cảnh, một trong những nguyên nhân phổ biến gây đột quỵ. Từ những năm 1990, công nghệ stent bắt đầu được nghiên cứu như một giải pháp thay thế cho phẫu thuật mổ hở (CEA). Trong hơn ba thập kỷ qua, stent động mạch cảnh đã trải qua nhiều cải tiến về vật liệu, thiết kế và kỹ thuật đặt, nhằm góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng.

Các thế hệ stent ban đầu thường có thiết kế đơn giản, vật liệu cứng và ít linh hoạt, khiến việc can thiệp khó khăn ở những đoạn mạch cong hoặc có vôi hóa. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ y khoa, các thế hệ stent mới đã cải thiện đáng kể về độ mềm dẻo, độ tương thích sinh học và khả năng tương thích với hệ thống bảo vệ chống thuyên tắc não trong quá trình can thiệp. (1)
Cho đến nay, đặt stent động mạch cảnh được xem là lựa chọn điều trị hiệu quả cho nhiều đối tượng bệnh nhân, đặc biệt là những người có nguy cơ cao khi phẫu thuật mổ hở. Tại các trung tâm y tế tiên tiến, kỹ thuật này đang được áp dụng với sự hỗ trợ của trang thiết bị hiện đại và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.
Stent đóng vai trò như một khung giá đỡ kim loại được đặt trong lòng động mạch cảnh bị hẹp để giữ cho mạch máu mở rộng, giúp cải thiện lưu thông máu lên não. Đặt stent động mạch cảnh là giải pháp ít xâm lấn, thay thế hoặc bổ sung cho phẫu thuật lấy mảng xơ vữa, mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh như:
Stent cũng được sử dụng phối hợp với hệ thống lọc hoặc chặn máu tạm thời nhằm bảo vệ não bộ trong suốt quá trình can thiệp.
Hiện nay, stent được phân loại theo thiết kế cấu trúc (cell design), số lớp (layering) và đặc tính vật liệu. Dưới đây là các nhóm stent phổ biến đang được sử dụng trong lâm sàng.

Stent có cấu trúc khung mở được thiết kế với các mắt lưới (cell) lớn, các nhánh kim loại không khép kín, giúp tăng khả năng uốn cong và phù hợp với động mạch có đường đi ngoằn ngoèo hoặc có nhiều đoạn gấp khúc – một đặc điểm thường thấy ở động mạch cảnh trong. Loại stent này ít cản trở dòng chảy và làm giảm nguy cơ tổn thương thành mạch trong quá trình đặt. (2)
Stent tế bào đóng có cấu trúc lưới mịn, với các nhánh kim loại liên kết chặt chẽ tạo thành một khung đồng nhất. Thiết kế này giúp stent phủ kín mảng xơ vữa tốt hơn, đặc biệt ở đoạn mạch thẳng và làm giảm nguy cơ thuyên tắc não nhỏ sau can thiệp. Loại stent này thích hợp đặt ở đoạn mạch thẳng, ít tổn thương và vôi hóa.
Stent hai lớp là thế hệ mới, bao gồm lớp ngoài bằng kim loại tự giãn nở để chống đỡ thành mạch, và lớp trong dạng lưới mịn để ngăn mảnh xơ vữa nhỏ lọt ra ngoài. Một số tên thương mại tiêu biểu: CGuard, Roadsaver, Casper… Stent 2 lớp có hiệu quả che phủ vượt trội, tăng cường bảo vệ não khỏi vi thuyên tắc trong và sau khi đặt. Phù hợp với cả mạch cong và thẳng nhờ độ linh hoạt cao, và thường được sử dụng trong trường hợp bị tổn thương phức tạp, nhiều mảng xơ vữa mềm.
Stent cấu trúc lai là loại stent kết hợp thiết kế của khung mắt stent mở và đóng trên cùng một thân stent: Vùng giữa là khung mắt kín (giữ ổn định mảng xơ vữa), hai đầu là khung mắt stent mở (tăng linh hoạt). Cấu trúc này cho phép tối ưu hóa khả năng đặt stent tại các đoạn mạch có hình dạng phức tạp, nhiều đoạn hẹp liền kề.
Ngoài ra, stent động mạch cảnh cũng được phân loại theo vật liệu như:
Mỗi loại stent động mạch cảnh đều có những đặc điểm riêng về thiết kế, khả năng thích ứng với mạch máu và mức độ bảo vệ não bộ, từ đó tạo ra những ưu và nhược điểm khác nhau cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi lựa chọn.
| Loại stent | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Khung mắt stent mở | Linh hoạt, dễ đặt | Ít ngăn chặn mảnh xơ vữa nhỏ |
| Khung mắt stent đóng | Độ phủ tốt, ngăn ngừa tắc mạch | Kém linh hoạt |
| Stent hai lớp | Vừa chống đỡ tốt vừa ngăn mảnh vỡ | Giá cao hơn, đòi hỏi kỹ thuật cao |
| Stent cấu trúc hỗn hợp | Tối ưu cho mạch phức tạp | Khó triển khai nếu không có kinh nghiệm |
Việc lựa chọn stent cần được bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên hình ảnh mạch máu, mức độ vôi hóa, chiều dài tổn thương và các yếu tố nguy cơ khác. Bạn nên trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi can thiệp.
Hầu hết các loại stent được thiết kế để duy trì hiệu quả lâu dài, tuy nhiên độ bền còn phụ thuộc vào thiết kế, chất liệu và tình trạng mạch máu của từng bệnh nhân, khả năng tuân thủ chế độ điều trị thuốc. Một số dòng stent tiên tiến có lớp phủ đặc biệt giúp giảm nguy cơ tái hẹp.
Chi phí có thể dao động tùy vào loại stent, nguồn gốc xuất xứ (châu Âu, Mỹ hay nội địa) và các dịch vụ liên quan như hệ thống bảo vệ não, chi phí phẫu thuật. Tại BVĐK Tâm Anh, người bệnh được tư vấn kỹ lưỡng và công khai chi phí trước khi điều trị.
Tại Việt Nam, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là một trong những địa chỉ tiên phong ứng dụng kỹ thuật đặt stent động mạch cảnh hiện đại trong điều trị các bệnh lý mạch máu não. Không chỉ sở hữu đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, bệnh viện còn nổi bật với mô hình đa chuyên khoa liên kết chặt chẽ, mang lại hiệu quả điều trị toàn diện và an toàn tối ưu cho người bệnh.

Trên thực tế, bệnh động mạch cảnh không chỉ đơn thuần là vấn đề của hệ tim mạch mà còn liên quan chặt chẽ đến thần kinh học, hồi sức, chẩn đoán hình ảnh và nội khoa chuyển hóa (đặc biệt là đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu…). Vì vậy, điều trị hiệu quả cần có sự phối hợp của nhiều chuyên khoa.
Để đặt lịch khám bệnh hoặc tư vấn với các bác sĩ đầu ngành tại BVĐK Tâm Anh, Quý khách hàng vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Stent động mạch cảnh là một bước tiến vượt bậc trong điều trị bệnh hẹp động mạch cảnh, mang lại cơ hội sống khỏe, giảm thiểu nguy cơ đột quỵ cho hàng ngàn bệnh nhân. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, việc lựa chọn loại stent phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng mạch máu, mức độ xơ vữa, cấu trúc giải phẫu cũng như các yếu tố nguy cơ kèm theo. Nếu bạn hoặc người thân có nguy cơ cao mắc bệnh lý mạch máu não, đừng chần chừ hãy chủ động tầm soát và tìm hiểu về giải pháp đặt stent để bảo vệ sức khỏe lâu dài.