Stent được sử dụng trong các thủ thuật nong mạch nhằm đẩy lùi các mảng bám tích tụ trong động mạch và giúp ngăn động mạch bị hẹp. Ngoài ra, một số stent còn giúp duy trì sự thông thoáng cho đường thở và ống dẫn.

Stent hay còn được gọi với tên thông dụng ống đỡ động mạch, là một ống nhỏ có vai trò quan trọng trong việc điều trị các vấn đề về tim mạch. Stent giúp giữ cho các mạch máu từ tim đến các bộ phận khác của cơ thể luôn được lưu thông dễ dàng.
Hầu hết các stent đều được làm từ lưới kim loại có giá trị vĩnh viễn. Một số khác được làm từ vải, gọi là stent graft, thường được sử dụng cho động mạch chủ.
Ngoài ra, còn có các stent được làm từ chất liệu có thể tan và được cơ thể hấp thụ theo thời gian. Các stent này được phủ một lớp thuốc, từ từ giải phóng vào động mạch để ngăn ngừa tình trạng tái tắc nghẽn. (1)

Stent trong y học hiện đại có vai trò như sau:
Một ống rỗng dài (catheter) được đưa qua đường cổ tay hoặc bẹn và được hướng dẫn (bằng cách sử dụng tia X) đến động mạch bị hẹp. Một sợi dây rất mỏng được đưa qua ống thông vào phần bị hẹp của động mạch. Qua sợi dây, một quả bóng được đưa vào cùng một chiếc stent được nén xuống.
Khi đã đến đúng vị trí, bóng được thổi phồng lên, mở rộng phần bị hẹp của động mạch và mở rộng stent để phù hợp với thành động mạch. Sau đó, ống thông, bóng và dây được rút ra, để lại stent. Thủ thuật này thường được thực hiện từ 30 đến 60 phút. (2)
Có nhiều loại stent được sử dụng trong điều trị, các loại stent được dùng trong các thủ thuật để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau bao gồm:
Stent đường thở giúp duy trì sự thông thoáng của các đường dẫn khí đến và bên trong phổi. Stent khí quản có thể được làm từ silicone, nitinol, thép không gỉ, hoặc kết hợp nhiều vật liệu. Có nhiều loại stent đường thở, bao gồm:
Một số bệnh lý đường thở có thể gây hẹp hoặc chặn đường thở và cần đặt stent như: Hẹp đường dẫn khí bao gồm thanh quản hoặc khí quản, u lành tính hoặc ác tính, rò rỉ đường dẫn khí như rò thanh quản (TEF) hoặc rò khí quản (BEF), biến chứng sau ghép phổi, bệnh phổi mạn tính như hen suyễn và giãn phế quản.
Đặt stent động mạch vành là thủ thuật mở rộng động mạch giúp máu lưu thông hơn. Khi mảng xơ vữa xuất hiện và tích tụ trong động mạch làm lưu lượng máu giảm, hình thành huyết khối và có thể gây tắc nghẽn, dẫn đến cơn đau tim.

Bệnh nhân có thể cần đặt stent nếu bị đau tim, bệnh mạch vành, hoặc có nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Stent động mạch vành thường có dạng lưới kim loại, phổ biến nhất là stent phủ thuốc giải phóng chậm để ngăn ngừa nguy cơ tái hẹp.
Stent động mạch cảnh giúp mở rộng động mạch cảnh, điều trị các bệnh lý gây hẹp hoặc tắc nghẽn. Động mạch cảnh ở cổ dẫn máu lên não, khi bị tắc nghẽn sẽ tăng nguy cơ đột quỵ. Stent động mạch cảnh thường làm từ lưới kim loại hoặc stent có lớp phủ giải phóng thuốc chậm.
>> Xem thêm: Đặt stent động mạch cảnh: Quy trình, chỉ định và chống chỉ định

Đặt stent graft động mạch là một thủ thuật ít xâm lấn, stent graft được đưa vào lòng động mạch chủ để điều trị bệnh mà không cần thực hiện phẫu thuật. Thủ thuật này giúp củng cố thành động mạch chủ và ngăn vùng tổn thương không bị vỡ.
Stent graft động mạch là ống nhân tạo có khung lưới bằng kim loại, được thực hiện dưới hướng dẫn của tia X, đặt vào vị trí phình hoặc bóc tách trong lòng động mạch chủ.
Động mạch ngoại vi nằm ở chân và cánh tay, khi bị mảng bám tích tụ sẽ hẹp và dẫn đến bệnh động mạch ngoại vi. Stent động mạch ngoại vi giúp giữ thông thoáng các động mạch, có thể làm từ lưới kim loại hoặc được bọc sợi tổng hợp.
Mật lưu thông từ gan đến ruột non qua đường mật để tiêu hóa thức ăn. Khi đường mật bị tắc nghẽn, stent được đặt vào để giữ thông thoáng. Bệnh lý thường gây tắc nghẽn đường mật bao gồm: Ung thư tụy, viêm tụy, và sỏi mật. Stent đường mật thường làm từ kim loại hoặc nhựa.
Niệu quản là ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang. Khi bị tắc nghẽn, sự lưu thông nước tiểu bị gián đoạn. Đặt stent ở niệu quản hoặc thận giúp duy trì dòng chảy bình thường của nước tiểu. Stent niệu quản thường đặt khi bệnh nhân có sỏi thận.
Stent niệu quản là ống nhựa mềm và dẻo, có kích thước khoảng 8 – 11 inch và đôi khi chỉ cần đặt trong vài ngày.
Stent là phương pháp điều trị phổ biến trong y học hiện đại. Mỗi năm, các đơn vị y tế tại Mỹ thực hiện khoảng 600.000 ca can thiệp đặt stent động mạch vành. Việc sử dụng stent đã gia tăng kể từ khi bác sĩ thực hiện thủ thuật đặt stent đầu tiên ở tim con người vào năm 1986. (3)
Stent được sử dụng để ngăn chặn động mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn.Bác sĩ có thể chỉ định đặt stent trong trường hợp:
Tùy vào tình trạng của từng bệnh nhân bác sĩ có thể chỉ định đặt stent hoặc áp dụng phương pháp chữa trị khác phù hợp.
Stent có cấu trúc giống ống lưới được đưa vào mạch máu để duy trì độ mở rộng và đẩy các mảng bám về hai bên của mạch máu.
Một số lợi ích tuyệt vời của stent trong việc điều trị bệnh bao gồm:
Tuy nhiên, như bất kì thủ thuật y tế nào cũng có những hạn chế nhất định, một số hạn chế của stent bao gồm:
Một số bệnh lý có thể được chỉ định điều trị bằng thủ thuật đặt stent bao gồm:
Stent được sử dụng để mở rộng và duy trì lưu thông máu trong các động mạch ngoại biên bị hẹp. Điều này giúp cải thiện tưới máu cho các chi, giảm triệu chứng đau cách hồi (claudication) và nguy cơ hoại tử chi.
Stent có thể được đặt trong động mạch cảnh để giữ cho mạch máu mở rộng, đảm bảo lưu thông máu đến não. Thủ thuật này giúp giảm nguy cơ đột quỵ ở những bệnh nhân bị hẹp động mạch cảnh nặng.
Khi động mạch thận bị hẹp, chức năng thận có thể bị suy giảm do không nhận đủ máu. Đặt stent vào động mạch thận giúp cải thiện lưu lượng máu đến thận, cải thiện chức năng thận và điều trị tăng huyết áp do hẹp động mạch thận.
Đặt stent trong các động mạch vành là phương pháp chính để mở rộng và duy trì lưu thông máu trong các động mạch vành bị hẹp. Điều này giúp cải thiện các triệu chứng như đau thắt ngực, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Khi sử dụng thủ thuật đặt stent có thể xảy ra một số biến chứng. Những người có bệnh suy tim, tiểu đường, bệnh thận hoặc từng bị tắc nghẽn động mạch trước đó có nguy cơ cao hơn bị các biến chứng nghiêm trọng.

Một số biến chứng có thể xảy ra khi sử dụng stent bao gồm:
Việc đặt stent mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng có nguy cơ gây ra các biến chứng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ có thể xảy ra và điều trị là điều vô cùng quan trọng để giảm thiểu biến chứng.
Để đảm bảo kéo dài tuổi thọ sau khi đặt stent người bệnh cần thực hiện một số thay đổi cần thiết trong lối sống bao gồm:

Những biện pháp này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe sau khi đặt stent mà còn giảm nguy cơ tái phát các vấn đề về mạch máu mà còn giúp phòng ngừa các bệnh lý về tim mạch.
Người bệnh nên theo dõi các dấu hiệu bất thường như đau ngực, khó thở, sưng phù hoặc bất kỳ triệu chứng nào khác và báo ngay cho bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để tránh những biến chứng nguy hiểm đến sức khỏe.
Đặt lịch tư vấn, thăm khám và điều trị tại Trung tâm Tim mạch Can thiệp, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Stent được sử dụng trong việc điều trị làm thông thoáng các đoạn mạch bị tắc nghẽn, mở rộng lòng mạch, giúp máu được lưu thông tốt hơn. Tùy vào tình trạng của người bệnh sẽ được lựa chọn các loại stent khác nhau. Đặt stent là thủ thuật điều trị phổ biến được áp dụng nhiều ở bệnh nhân gặp các vấn đề về tim mạch.