Thuốc chống đông kháng vitamin K là một phương pháp điều trị quan trọng dành cho bệnh nhân có nguy cơ bị huyết khối. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình hình thành cục máu đông, giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Điều này mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát các rối loạn liên quan đến đông máu.
Thuốc chống đông kháng vitamin K là gì?
Thuốc chống đông kháng vitamin K (VKAs) là một nhóm thuốc chống đông máu dùng đường uống, thường được sử dụng để phòng ngừa hình thành cục máu đông được chỉ định đặc biệt ở những bệnh nhân mang van cơ học nhân tạo, thuốc còn chỉ định phòng ngừa tiên phát biến chứng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ (AF) cũng như điều trị, phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.
Ban đầu, VKAs được sử dụng như một bước điều trị tiếp theo sau heparin trong kiểm soát huyết khối. Với sự phát triển của y học, phạm vi sử dụng nhóm thuốc này đã được mở rộng và trở thành lựa chọn điều trị thường quy cho nhiều tình trạng liên quan đến huyết khối. Tuy nhiên, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ để kiểm soát các tác dụng phụ tiềm tàng, đặc biệt là nguy cơ chảy máu do tác dụng chống đông mạnh. (1)
Thuốc chống đông kháng vitamin K được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa thứ phát huyết khối tĩnh mạch
Vai trò thuốc chống đông kháng vitamin K
Thuốc chống đông kháng vitamin K đóng vai trò quan trọng trong điều trị và phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến huyết khối. Thuốc được sử dụng để ngăn ngừa hình thành cục máu đông, từ đó làm giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các biến chứng mạch máu ở bệnh nhân có rối loạn đông máu.
Cơ chế chung của nhóm thuốc này là ức chế cạnh tranh với vitamin K dẫn đến giảm tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K tại gan như (yếu tố II, VII, IX, X, Protein C, S). Nhờ vậy, thuốc làm chậm quá trình đông máu, ngăn ngừa sự hình thành và phát triển của cục máu đông trong hệ mạch máu.
Ưu điểm của nhóm thuốc này là khả năng điều trị lâu dài cho bệnh nhân có nguy cơ huyết khối cao, đặc biệt là những trường hợp thay van tim nhân tạo, rung nhĩ hoặc sau phẫu thuật. Tuy nhiên thuốc có ranh giới điều trị hẹp nên phải giám sát hiệu quả điều trị thường xuyên thông qua kiểm tra chỉ số INR/ TP để chỉnh liều kịp thời.
Các nhóm thuốc chống đông kháng vitamin K
Các thuốc kháng vitamin K chính sử dụng trong điều trị bao gồm:
1. Acenocoumarol
Acenocoumarol là một thuốc chống đông thuộc nhóm kháng vitamin K (VKAs), được sử dụng rộng rãi để kiểm soát quá trình đông máu hiệu quả.
Cơ chế tác động:Thuốc ức chế chu trình tái chế vitamin K tại gan, làm giảm sự tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (cụ thể là yếu tố II, VII, IX và X), từ đó ức chế quá trình đông máu.
Ưu điểm:
Thời gian bán hủy ngắn hơn so với các thuốc khác trong nhóm VKAs, giúp dễ dàng điều chỉnh liều lượng theo nhu cầu điều trị.
Có khả năng kiểm soát nhanh quá trình đông máu, giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến huyết khối.
Bệnh nhân sử dụng Acenocoumarol cần được theo dõi chặt chẽ, bao gồm xét nghiệm INR định kỳ, để đảm bảo hiệu quả và an toàn của điều trị.
2. Warfarin
Warfarin là thuốc chống đông kháng vitamin K phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong phòng ngừa và điều trị các biến cố huyết khối tĩnh mạch và huyết khối tắc mạch.
Phòng ngừa thứ phát trong nhồi máu cơ tim và bệnh van tim.
Cơ chế tác động:Warfarin làm giảm khả năng tái chế vitamin K trong gan, từ đó giảm sự tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (II, VII, IX và X) cũng như protein chống đông máu C và S.
Theo dõi điều trị: Cần theo dõi sát thời gian prothrombin (PT) và tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR) để đảm bảo thuốc đạt hiệu quả chống đông mà không gây chảy máu quá mức. (2)
3. Phenprocoumon
Phenprocoumon là thuốc chống đông kháng vitamin K có thời gian tác dụng kéo dài, với thời gian bán hủy lên đến 5-6 ngày.
Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme epoxide reductase của vitamin K. Việc ức chế enzyme này ngăn chặn sự hình thành dạng khử hoạt động của vitamin K (vitamin KH2), vốn cần thiết cho quá trình carboxyl hóa các gốc glutamate trong các protein phụ thuộc vitamin K. Điều này dẫn đến việc ngăn chặn sự hoạt hóa các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K như II, VII, IX, và X, cùng với các protein chống đông máu C và S. Kết quả là giảm sản xuất thrombin và ngăn chặn sự hình thành huyết khối.
4. Dicoumarol
Dicoumarol được coi là tiền thân của các thuốc chống đông kháng vitamin K hiện đại. Đây là thuốc chống đông đường uống có cơ chế can thiệp vào quá trình chuyển hóa vitamin K. Dicoumarol thường được sử dụng cùng với heparin trong điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu. Ngoài công dụng lâm sàng, Dicoumarol còn được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa như một chất ức chế enzyme khử.
5. Fluindione
Fluindione đang được nghiên cứu để điều trị huyết khối tĩnh mạch, thuyên tắc phổi, rung nhĩ vĩnh viễn và sử dụng trong liệu pháp chống đông máu kéo dài ít nhất 12 tháng. Thuốc này cũng đã được nghiên cứu trong điều trị các rối loạn đông máu. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ thông qua các xét nghiệm đông máu định kỳ trong quá trình sử dụng thuốc.
Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị bằng thuốc kháng đông kháng vitamin K
Chỉ định và chống chỉ định thuốc chống đông kháng vitamin K
1. Chỉ định
Thuốc kháng đông kháng vitamin K được chỉ định trong các trường hợp:
Phòng ngừa huyết khối ở bệnh nhân mang van tim cơ học nhân tạo.
Phòng ngừa huyết khối ở bệnh nhân mang van tim sinh học trong 3 tháng đầu.
Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở bệnh nhân rung nhĩ do bệnh van tim (hẹp khít van 2 lá) hoặc không do van tim nhưng có ≥1 yếu tố nguy cơ (như tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim).
Điều trị và phòng ngừa thứ phát bệnh nhân huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi.
Kết hợp với liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu để phòng ngừa huyết khối hệ thống ở những bệnh nhân sau can thiệp tái tưới máu mạch vành có kèm rung nhĩ.
Phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật thay khớp háng hoặc khớp gối.
2. Chống chỉ định
Thuốc chống đông kháng vitamin K chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Dị ứng/mẫn cảm với thuốc hoặc các thành phần của thuốc.
Thai kỳ: Do nguy cơ gây dị tật bẩm sinh và chảy máu thai nhi đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ nhất và thứ 3 (ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt được bác sĩ cân nhắc).
Rối loạn chảy máu nghiêm trọng: Như xuất huyết tiêu hóa hoặc nội sọ.
Bệnh gan nặng: Làm tăng nguy cơ rối loạn đông máu.
Thận trọng ở những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao: Bao gồm những người đang dùng thuốc ảnh hưởng đến đông máu như thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc các thuốc chống đông khác, trừ khi được giám sát y khoa chặt chẽ.
Cơ chế tác dụng của thuốc chống đông kháng vitamin K
Các thuốc như Acenocoumarol, Warfarin và Phenprocoumon hoạt động thông qua:
Ức chế enzyme epoxide reductase:Điều này ngăn chặn chu trình tái chế vitamin K tại gan, từ đó làm giảm sự biến đổi sau dịch mã (gamma-carboxylation) của các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (II, VII, IX và X) cũng như protein C và protein S.
Hiệu quả chống đông:Tác dụng chống đông thường phát triển sau 3 đến 5 ngày kể từ khi bắt đầu điều trị, tùy thuộc vào:
Liều lượng thuốc và yếu tố di truyền (ví dụ, biến thể gene VKORC1 hoặc CYP2C9).
Chế độ ăn uống: Thực phẩm giàu vitamin K (như rau xanh) có thể làm giảm hiệu quả thuốc.
Thuốc dùng kèm: Một số thuốc (như kháng sinh dài hạn, parafin lỏng) có thể tăng tác dụng chống đông do giảm tổng hợp vitamin K nội sinh.
Tình trạng bệnh lý: Tiêu chảy hoặc hội chứng kém hấp thu làm giảm hấp thu vitamin K, dẫn đến tăng hiệu quả chống đông. (3)
Liều lượng và cách dùng thuốc chống đông kháng vitamin K
1. Cách dùng
Thuốc chống đông kháng vitamin K có ở dạng viên nén, được dùng bằng đường uống, tốt nhất dùng là sau bữa ăn để giảm thiểu nguy cơ kích ứng đường tiêu hóa. Liều lượng được xác định dựa trên chỉ số INR và được bác sĩ điều chỉnh riêng cho từng bệnh nhân.
2. Liều dùng
2.1. Khởi đầu điều trị (liều tải):
Cần cá thể hóa liều điều trị ban đầu cũng như theo dõi sát chỉ số INR/ TP để nhanh chóng đạt được hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng không mong muốn.
Acenocoumarol:
Ngày 1: 6 mg.
Ngày 2: 4 mg.
Warfarin:
Ngày 1: 10 mg.
Ngày 2: 5 mg.
Lưu ý:
Không sử dụng liều tải cao hơn mức trên (tức là >6 mg đối với Acenocoumarol và >10 mg đối với Warfarin), để tránh tăng nguy cơ biến chứng chảy máu.
Ngày 3: Xác định chỉ số INR và điều chỉnh liều dựa trên kết quả xét nghiệm để đưa INR vào phạm vi điều trị (thường là 2.0-3.0 hoặc cao hơn trong các tình trạng đặc biệt như van tim cơ học).
2.2. Khởi đầu liều thấp hơn ở bệnh nhân nguy cơ cao:
Áp dụng cho các đối tượng:
Người cao tuổi (trên 65 tuổi).
Suy dinh dưỡng.
Có bệnh đi kèm nghiêm trọng (như suy tim).
Đang sử dụng nhiều loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tương tác thuốc.
Liều khởi đầu khuyến nghị:
Acenocoumarol: 4 mg/ngày.
Warfarin: 5 mg/ngày.
2.3. Phối hợp với Heparin hoặc Fondaparinux:
Khi thuốc chống đông kháng vitamin K được sử dụng đồng thời với Heparin hoặc Fondaparinux (thường trong điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi), các thuốc này có thể được ngừng sử dụng sau khi INR được duy trì trong phạm vi điều trị liên tiếp 2 ngày.
2.4. Liều duy trì
Sau khi đạt được mục tiêu điều trị cần duy trì và điều chỉnh liều dựa trên kết qủa INR. Hiệu quả phòng ngừa của thuốc chỉ đạt được khi INR mục tiêu phải đạt > 70 % thời gian điều trị.
3. Quá liều
Quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K là tình trạng nghiêm trọng, có thể gây chảy máu nặng ở nhiều cơ quan (não, tiêu hóa, phổi). Đây là một cấp cứu y tế, cần được can thiệp ngay lập tức để giảm nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng, bao gồm sử dụng vitamin K và các chế phẩm máu để trung hòa tác dụng của thuốc, ngăn ngừa các biến chứng đe dọa tính mạng.
4. Quên liều
Quên liều thuốc chống đông kháng vitamin K có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Hướng xử trí:
Nếu phát hiện quên liều trong 12 giờ đầu, hãy uống ngay liều đó.
Nếu đã quá 12 giờ, không tự ý uống bù, mà bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc thông thường.
Tuyệt đối không tự ý tăng liều gấp đôi để bù liều đã quên.
Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể và đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị.
Nếu quên một liều thuốc chống đông kháng vitamin K, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra trong vòng 12 giờ
Tác dụng phụ của thuốc chống đông kháng vitamin K
1. Tác dụng phụ thường gặp và nguy hiểm nhất: Chảy máu
Nguy cơ chảy máu:
Xuất huyết tiêu hóa, nội sọ, hoặc xuất huyết mao mạch dưới da.
Nguyên nhân chính dẫn đến nhập viện và tử vong liên quan đến thuốc kháng vitamin K.
Biện pháp phòng ngừa:
Giám sát chặt chẽ INR để đảm bảo thuốc đạt hiệu quả mà không gây quá liều (thường định kì mỗi 4-6 tuần).
Hướng dẫn bệnh nhân tuân thủ liều lượng và lịch tái khám định kỳ.
2. Các tác dụng không mong muốn khác:
Tiêu chảy: Thường gặp nhưng không nghiêm trọng.
Hội chứng tắc mạch cholesterol: Xảy ra khi các mảng cholesterol không ổn định bị vỡ ra, gây tắc mạch ở các cơ quan như thận, mắt, hoặc da.
Hoại tử da: Liên quan đến thiếu hụt protein C hoặc S, đặc biệt khi bắt đầu điều trị với liều cao thuốc kháng vitamin K.
Tác dụng không mong muốn có thể xảy ra với từng nhóm dẫn xuất bao gồm:
Với các dẫn xuất Coumarin(Warfarin, Acenocoumarol): Tác dụng phụ thường gặp: Buồn nôn, nôn, đau dạ dày, nổi mề đay, rụng tóc, loét miệng.
Với Fluindion: Phản ứng quá mẫn hiếm khi xảy ra nhưng rất nguy hiểm, có thể gây tử vong. Nếu xảy ra, bắt buộc phải ngừng thuốc ngay lập tức.
Bệnh nhân có nguy cơ chảy máu khi quá liều thuốc kháng vitamin K
Lưu ý chung khi sử dụng thuốc chống đông kháng vitamin K
1. Thận trọng khi sử dụng
Thuốc kháng vitamin K có khả năng tương tác phức tạp với nhiều loại thuốc khác. Một số thuốc có thể tăng hoặc giảm hiệu quả chống đông, trong khi các thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin và clopidogrel còn gia tăng đáng kể nguy cơ chảy máu khi được sử dụng đồng thời, ngay cả khi không trực tiếp ảnh hưởng đến quá trình đông máu. Vì vậy, người bệnh cần thông báo với bác sĩ tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thảo dược… để bác sĩ cân nhắc xem có bị tương tác với thuốc chống đông kháng vitamin K hay không.
Nên sử dụng thận trọng thuốc kháng vitamin K trong các trường hợp sau:
Người cao tuổi (có bệnh mắc kèm, dùng nhiều thuốc, có nguy cơ xảy ra tai nạn gây chảy máu như dễ bị ngã, suy giảm chức năng nhận thức…).
Khi bắt đầu điều trị, cần theo dõi chặt chẽ để tránh nguy cơ quá liều.
Bệnh nhân suy gan mức độ trung bình.
Bệnh nhân bị giảm protein huyết tương.
Đợt nhiễm trùng cấp.
Phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn.
Thiếu hụt bẩm sinh protein S hoặc C.
Thời gian điều trị bằng thuốc kháng vitamin K thường kéo dài. Do đó, cần đảm bảo bệnh nhân có đủ chức năng nhận thức, hoàn cảnh tâm lý và xã hội để sử dụng thuốc theo đúng chỉ dẫn.
2. Lưu ý khi vận hành máy móc
Bệnh nhân sử dụng thuốc chống đông kháng vitamin K cần đặc biệt cẩn trọng khi vận hành máy móc hoặc lái xe, bởi chảy máu bất ngờ có thể xảy ra, đặc biệt nếu gặp chấn thương trong quá trình làm việc. Khả năng mất máu nhanh chóng và chậm đông máu làm tăng nguy cơ tai nạn nghiêm trọng. Do đó, tốt nhất là không nên lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi sử dụng thuốc kháng đông kháng vitamin K, , đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao.
3. Lưu ý đối với phụ nữ mang thai và cho con bú
3.1. Phụ nữ mang thai:
Nguy cơ trong tam cá nguyệt đầu và cuối: Thuốc kháng vitamin K có thể vượt qua nhau thai, gây dị tật (hội chứng warfarin phôi thai) và chảy máu nội sọ ở thai nhi.
Sử dụng trong tam cá nguyệt giữa: Trong các trường hợp không thể thay thế bằng heparin, VKAs như Warfarin có thể được cân nhắc sử dụng.
3.2. Phụ nữ cho con bú:
Warfarin và Acenocoumarol: Qua sữa mẹ với nồng độ thấp, không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ.
Fluindione: Bị chống chỉ định hoàn toàn trong thời kỳ cho con bú do nguy cơ tiềm tàng cho trẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều chỉnh liều chống đông kháng vitamin k trong trường hợp nào?
Điều chỉnh liều thuốc chống đông kháng vitamin K được thực hiện khi chỉ số INR nằm ngoài phạm vi điều trị mục tiêu. Các yếu tố như tình trạng sức khỏe, chế độ ăn, tương tác thuốc và bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc, đòi hỏi điều chỉnh liều lượng phù hợp. Bác sĩ sẽ căn cứ vào kết quả xét nghiệm, tình trạng lâm sàng và yếu tố cá nhân để điều chỉnh liều thuốc một cách chính xác và an toàn cho người bệnh.
2. Có thể thay thế thuốc kháng vitamin K bằng thuốc khác không?
Thuốc thay thế: Các thuốc chống đông thế hệ mới (DOACs) như:
Ức chế yếu tố Xa: Apixaban, Rivaroxaban, Edoxaban.
Ức chế trực tiếp thrombin: Dabigatran.
Lưu ý:
DOACs không yêu cầu theo dõi INR thường xuyên, nhưng không phù hợp với tất cả bệnh nhân (ví dụ, người có van tim cơ học hoặc suy thận nặng).
Chuyển đổi thuốc cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ chuyên khoa tim mạch tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Thuốc chống đông kháng vitamin K chỉ có tác dụng phòng ngừa hình thành cục máu đông mới và ngăn chặn cục máu đông hiện tại phát triển, nhưng không làm tan huyết khối. Bệnh nhân cần sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ tại bệnh viện và cần được theo dõi sát sao để xử lý kịp thời nguy cơ chảy máu cũng như các biến chứng khác có thể xảy ra.
Cập nhật lần cuối: 18:49 08/06/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Zirlik, A., & Bode, C. (2016). Vitamin K antagonists: relative strengths and weaknesses vs. direct oral anticoagulants for stroke prevention in patients with atrial fibrillation. Journal of Thrombosis and Thrombolysis, 43(3), 365–379. https://doi.org/10.1007/s11239-016-1446-0
Patel, S., Singh, R., Preuss, C. V., & Patel, N. (2024, October 5). Warfarin. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK470313/
Vitamin K Antagonists (VKAs). (2025). Empendium.com. https://empendium.com/mcmtextbook-sae/chapter/B78.II.2.34.4.?rfmcm