Tật khúc xạ là một nhóm bệnh lý phổ biến ảnh hưởng đến khả năng thị giác, làm suy giảm thị lực và hạn chế tầm nhìn. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tật khúc xạ có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, làm ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Dưới đây là các thông tin chi tiết và chuyên sâu giúp bạn hiểu rõ hơn về tật khúc xạ có chữa được không? Những phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Tật khúc xạ có chữa được không?
Tật khúc xạ hoàn toàn có thể được điều trị bằng các phương pháp sử dụng kính hay phẫu thuật khúc xạ. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
Loại tật khúc xạ mắc phải.
Mức độ nặng nhẹ của bệnh.
Tuổi tác và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Sự tuân thủ phác đồ điều trị.
Tật khúc xạ có chữa được không phụ thuộc vào sự chẩn đoán bệnh.
Khi nào cần điều trị tật khúc xạ mắt?
Tật khúc xạ không chỉ làm suy giảm thị lực mà còn có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu khác. Sau khi đã tìm hiểu “tật khúc xạ có chữa được không“, người bệnh cần biết khi nào nên đến gặp bác sĩ điều trị. Bệnh nhân nên đi khám mắt tại các bệnh viện uy tín ngay khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
Tầm nhìn mờ:
Cận thị: Mờ khi nhìn xa.
Viễn thị: Mờ khi nhìn gần.
Loạn thị: Mờ và méo mó cả khi nhìn xa và gần.
Nheo mắt khi nhìn: Người bệnh thường xuyên nheo mắt để cải thiện thị lực, dễ dẫn đến mỏi mắt và đau đầu.
Thấy hào quang hoặc ánh sáng chói: Hiện tượng quầng sáng hoặc chói mắt khi nhìn vào nguồn sáng mạnh là dấu hiệu của bất thường trong quá trình khúc xạ ánh sáng.
Mỏi mắt và đau đầu: Căng thẳng mắt khi phải điều tiết liên tục là triệu chứng thường gặp ở các trường hợp viễn thị, loạn thị.
Tầm nhìn kép: Xuất hiện do loạn thị gây biến dạng bề mặt giác mạc, ảnh hưởng đến cách tiếp nhận ánh sáng.
Chẩn đoán tật khúc xạ nên được thực hiện càng sớm càng tốt để ngăn ngừa các biến chứng như nhược thị, lé, hoặc bong võng mạc… Đặc biệt, trẻ em cần được kiểm tra định kỳ vì tật khúc xạ ở trẻ có thể làm gián đoạn sự phát triển thị lực.
Yếu tố nào làm tăng nguy cơ bị tật khúc xạ?
Các nghiên cứu lớn trên thế giới đã chỉ ra rằng nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tật khúc xạ (như cận thị, viễn thị, loạn thị). Những yếu tố này bao gồm:
Yếu tố di truyền:
Tiền sử gia đình: Các nghiên cứu đã khẳng định, nguy cơ mắc tật khúc xạ cao hơn ở những người có cha hoặc mẹ hoặc cả hai bị tật khúc xạ. Ví dụ, nếu cả cha mẹ bị cận thị, con cái có nguy cơ mắc cận thị lên đến 60-80%.
Gene liên quan: Các gene như PAX6, ZNF644, và gene COL2A1 đã được xác định có mối liên hệ với các rối loạn khúc xạ, đặc biệt là cận thị.
Yếu tố môi trường và hành vi:
Tiếp xúc gần và thời gian sử dụng mắt: Hoạt động nhìn gần quá nhiều (như đọc sách, sử dụng máy tính, điện thoại) là yếu tố nguy cơ phổ biến gây cận thị. Một số nghiên cứu cho rằng trẻ em dành hơn 3 giờ/ngày cho các hoạt động nhìn gần có nguy cơ cao mắc cận thị.
Thiếu thời gian ngoài trời: Trẻ em và thanh thiếu niên dành ít thời gian ngoài trời thường có nguy cơ bị cận thị cao hơn. Ánh sáng tự nhiên giúp kiểm soát sự phát triển của nhãn cầu, ngăn ngừa kéo dài trục nhãn cầu (nguyên nhân chính của cận thị).
Tư thế học tập/ sinh hoạt: Tư thế không đúng (như đọc sách trong điều kiện ánh sáng yếu, khoảng cách mắt quá gần) làm tăng nguy cơ cận thị.
Tuổi tác: Thay đổi sinh lý do tăng trưởng: Cận thị thường bắt đầu từ độ tuổi đi học (6-14 tuổi) [1], khi mắt trẻ em đang phát triển mạnh.
Quốc gia và khu vực sinh sống:
Tỷ lệ mắc cao ở châu Á: Các nước Đông Á như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản có tỷ lệ mắc cận thị ở thanh thiếu niên lên tới 80-90%. Nguyên nhân được cho là kết hợp giữa yếu tố di truyền và áp lực học tập lớn.
Khu vực đô thị: Những người sống ở thành phố có nguy cơ bị tật khúc xạ cao hơn so với người sống ở nông thôn, do ít tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên và thời gian dành cho hoạt động gần nhiều hơn.
Ánh sáng:
Tiếp xúc ánh sáng xanh: Sử dụng thiết bị điện tử với ánh sáng xanh trong thời gian dài có thể gây mỏi mắt, rối loạn khúc xạ.
Thiếu ánh sáng: Làm việc hoặc học tập trong môi trường ánh sáng yếu hoặc không đầy đủ cũng làm tăng nguy cơ.
Dinh dưỡng:
Thiếu vitamin A: Dinh dưỡng không đầy đủ, đặc biệt là thiếu vitamin A, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe võng mạc và thị lực.
Chế độ ăn không cân đối: Nghiên cứu cho thấy tiêu thụ nhiều carbohydrate tinh chế hoặc đường liên quan đến sự tiến triển của cận thị.
Rối loạn về mắt hoặc bệnh lý: Các bệnh lý như đục thủy tinh thể, chấn thương mắt, hoặc bệnh võng mạc tiểu đường cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc tật khúc xạ.
Sự can thiệp y tế không phù hợp:
Sử dụng kính không đúng: Đeo kính không đúng độ hoặc không điều chỉnh độ cận/viễn/loạn kịp thời có thể làm tình trạng khúc xạ xấu đi.
Không khám mắt định kỳ: Không phát hiện và điều trị sớm các vấn đề khúc xạ có thể khiến bệnh tiến triển nặng hơn.
Dinh dưỡng không đảm bảo cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tật khúc xạ.
Các phương pháp điều trị tật khúc xạ hiệu quả
Tùy thuộc vào loại tật khúc xạ và nhu cầu của người bệnh, các phương pháp điều trị có thể được áp dụng như sau:
Kính gọng và kính áp tròng [2]: Đây là phương pháp an toàn, không xâm lấn, giúp cải thiện khả năng nhìn rõ. Tuy nhiên, kính chỉ là công cụ hỗ trợ và không thể chữa khỏi hoàn toàn tật khúc xạ.
Kính gọng: Dễ sử dụng, an toàn, phù hợp với mọi đối tượng. Có thể sử dụng các loại kính đa tiêu cự hoặc hai tiêu cự để điều chỉnh nhiều vấn đề thị lực cùng lúc.
Kính áp tròng: Thích hợp cho người hoạt động nhiều hoặc yêu cầu tính thẩm mỹ cao. Cần tuân thủ quy trình vệ sinh để tránh nguy cơ nhiễm trùng mắt.
Kính áp tròng Ortho-K: Đeo ban đêm để định hình giác mạc, giúp cải thiện thị lực tạm thời vào ban ngày. Đây là giải pháp phù hợp cho trẻ em để hạn chế sự tiến triển của cận thị.
Phẫu thuật khúc xạ: Phương pháp này chỉ áp dụng cho người từ 18 tuổi trở lên, có tình trạng giác mạc ổn định và không mắc các bệnh lý mắt khác.
LASIK: Sử dụng laser để thay đổi độ cong giác mạc, phù hợp với cận, viễn và loạn thị.
SMILE: Công nghệ laser hiện đại, ít xâm lấn, hạn chế biến chứng vạt giác mạc, giúp bảo tồn tối ưu độ bền cơ sinh học của giác mạc.
PRK: Phù hợp cho người có giác mạc mỏng, tuy nhiên, thời gian hồi phục lâu hơn.
Đặt kính nội nhãn (ICL): Áp dụng cho người không phù hợp với phẫu thuật laser, đặc biệt là người có độ cận quá cao hoặc giác mạc quá mỏng.
Tật khúc xạ có chữa được không? Nên thăm khám ở cơ sở uy tín để có phương pháp điều trị tật khúc xạ hiệu quả.
Các biến chứng nguy hiểm khi không điều trị
Nếu không điều trị kịp thời, tật khúc xạ có thể dẫn đến:
Nhược thị: Tình trạng thị lực suy giảm nghiêm trọng do não không nhận tín hiệu từ mắt. Nhược thị khó điều trị, đặc biệt khi không được phát hiện sớm.
Lé: Ảnh hưởng đến cả thị lực và thẩm mỹ. Điều trị thường đòi hỏi phẫu thuật.
Bong võng mạc: Thường xảy ra ở người cận thị nặng. Bong võng mạc gây mất thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.
Cách phòng ngừa tật khúc xạ mắt tại nhà
1. Thói quen sống lành mạnh
Cần đảm bảo mức độ ánh sáng và giữ khoảng cách mắt vừa đủ khi học tập, làm việc. Không nên tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, đối với trẻ em cần hạn chế nhìn gần quá nhiều… Khi thực hiện một số công việc có nguy cơ gây hại cho mắt cần đeo kính trong quá trình làm việc để tránh làm tổn thương tới mắt.
Chế độ dinh dưỡng hàng ngày cần được đảm bảo để tăng sức đề kháng, thị lực được cải thiện và có đôi mắt khỏe mạnh. Nên ưu tiên các thực phẩm giàu vitamin A, chất chống oxy hóa và beta carotene…
Cần phải giữ khoảng cách vừa đủ với các thiết bị học tập.
2. Nghỉ ngơi hợp lý
Việc dành thời gian cho mắt nghỉ ngơi là rất quan trọng, dù công việc bận rộn cũng nên để cho mắt có khoảng thời gian để nghỉ ngơi. Ngoài ra, nên áp dụng một số bài tập cải thiện thị lực để có đôi mắt luôn khỏe mạnh như đảo mắt và thực hiện nguyên tắc 20-20-20 là cứ làm việc 20 phút sẽ cho mắt nghỉ 20 giây và nhìn xa với khoảng cách 20 feet tương đương với 6m… Đối với trẻ em cần tăng thời gian hoạt động ngoài trời, kiểm soát thời gian dùng các thiết bị điện tử..
3. Khám mắt định kỳ
Ngoài những thói quen sống lành mạnh, nghỉ ngơi hợp lý việc thăm khám mắt định kỳ cũng rất quan trọng. Bởi khi thăm khám định kỳ sẽ xác định được tình trạng mắt ở từng thời điểm, nếu có những biểu hiện của tật khúc xạ sẽ kịp thời đưa ra những phương pháp điều trị phù hợp. Việc chữa bệnh cũng trở nên dễ dàng hơn khi phát hiện ở giai đoạn nhẹ.
Câu hỏi thường gặp về tình trạng mắt bị khúc xạ
1. Người bị tật khúc xạ có nên đeo kính không?
Tật khúc xạ có nên đeo kính không? Câu trả lời là có. Tuy nhiên, tình trạng cụ thể phụ thuộc vào loại tật khúc xạ, mức độ suy giảm thị lực, và nhu cầu thị giác của từng người. Kính đeo (hoặc kính áp tròng) là phương pháp điều chỉnh thị lực phổ biến nhất, giúp điều chỉnh ánh sáng đi vào mắt và hội tụ chính xác lên võng mạc. Điều này không chỉ cải thiện tầm nhìn mà còn ngăn ngừa những biến chứng do không điều chỉnh tật khúc xạ kịp thời.
2. Mắt bị khúc xạ có bị đi nghĩa vụ quân sự không?
Theo quy định của bộ quốc phòng, những người bị mắc tật khúc xạ có phải tham gia nghĩa vụ quân sự hay không sẽ tuỳ vào mức độ thị lực, tình trạng tật khúc xạ mắc phải cũng như sức khỏe tổng quát của mắt để đánh giá. Đối tượng tham gia khám tuyển nghĩa vụ quân sự sẽ được kiểm tra và thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa cũng như bác sĩ đã được đào tạo để đánh giá chính xác tình trạng mắt và đưa ra kết luận chính xác nhất.
Khi gặp phải các vấn đề về hay có những biểu hiện của tật khúc xạ hãy liên hệ ngay đến Trung tâm Mắt công nghệ cao qua hotline BVĐK Tâm Anh để được tư vấn đặt lịch khám:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Bên trên là thông tin về những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tật khúc xạ và phương pháp điều trị cũng như cách phòng ngừa tình trạng này. Hy vọng, những chia sẻ trong bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về tật khúc xạ mắt và giải đáp được thắc mắc tật khúc xạ có chữa được không.
Cập nhật lần cuối: 19:43 18/05/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Martínez-Albert, N., Bueno-Gimeno, I., & Gené-Sampedro, A. (2023). Risk Factors for Myopia: A review. Journal of Clinical Medicine, 12(18), 6062. https://doi.org/10.3390/jcm12186062
Refractive errors. (2024, May 1). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/24224-refractive-errors