Nhược thị là tình trạng suy giảm thị lực xảy ra khi não và mắt không phối hợp tốt trong giai đoạn thị giác đang phát triển. Nhiều ba mẹ thắc mắc liệu nhược thị có liên quan đến di truyền hay không và yếu tố gen đóng vai trò như thế nào trong nguy cơ mắc bệnh ở trẻ. Bài viết sẽ giải thích cách di truyền có thể tác động đến nhược thị, đồng thời giải đáp thắc mắc: “Nhược thị có di truyền không” và mức độ ảnh hưởng thực tế của yếu tố này.

Nhược thị không phải là bệnh di truyền trực tiếp, tức cha mẹ mắc nhược thị không có nghĩa trẻ chắc chắn bị. Các nghiên cứu cho thấy tiền sử gia đình mắc các rối loạn thị lực, đặc biệt là lác mắt, làm tăng đáng kể nguy cơ trẻ gặp tình trạng này. Tuy nhiên, nhược thị không phải là một bệnh di truyền đơn giản mà là một tình trạng phức tạp do nhiều yếu tố tác động, trong đó có các gen liên quan đến sự phát triển của hệ thống thị giác. Khi các yếu tố di truyền này kết hợp với yếu tố môi trường và các bất thường về cấu trúc mắt như: lệch trục mắt, tật khúc xạ không đều… sẽ dẫn đến khởi phát và tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh. Do đó, việc phát hiện sớm và điều trị thích hợp các tật khúc xạ hoặc lác mắt là cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, các yếu tố khác như trẻ sinh non hoặc chậm phát triển cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Yếu tố di truyền không trực tiếp gây ra nhược thị mà tạo ra khuynh hướng khiến trẻ dễ mắc các rối loạn thị giác dẫn đến nhược thị, bao gồm:
Di truyền không làm trẻ “bị nhược thị ngay từ khi sinh ra”, nhưng lại tạo ra những yếu tố rủi ro khiến nhược thị dễ phát triển hơn.
Do đó, di truyền có vai trò quan trọng trong việc chỉ ra nguy cơ từ các rối loạn liên quan, chẳng hạn như lác mắt (mắt lé) – nguyên nhân hàng đầu gây nhược thị. Việc nhận biết khuynh hướng di truyền này giúp xác định những trường hợp có nguy cơ cao cần theo dõi và can thiệp sớm.
Nếu có tiền sử gia đình mắc nhược thị hoặc lác mắt, trẻ cần được sàng lọc thị lực sớm hơn và thường xuyên hơn so với quy chuẩn. Đồng thờ can thiệp sớm bằng các phương pháp như điều chỉnh kính, bịt mắt… tối đa hóa cơ hội điều trị thành công trong giai đoạn phát triển quan trọng của thị giác, từ đó giảm thiểu tác động lâu dài của bệnh.

Việc kiểm tra thị lực sớm và định kỳ là bắt buộc đối với trẻ có nguy cơ mắc nhược thị liên quan đến yếu tố di truyền. Giai đoạn vàng để chẩn đoán và điều trị nhược thị (lười mắt) là từ 0 đến 7-8 tuổi, khi hệ thống thị giác của trẻ vẫn đang trong giai đoạn phát triển quan trọng và có tiềm năng phục hồi cao nhất. Sau độ tuổi này, khả năng cải thiện thị lực ở mắt nhược thị giảm đáng kể.
Do đó, nếu trong gia đình có thành viên từng mắc nhược thị, lác mắt (lé), hoặc có tật khúc xạ không đồng đều (hai mắt có độ cận/viễn/loạn khác nhau lớn), trẻ nên được thăm khám ít nhất mỗi năm một lần (hoặc theo chỉ định của bác sĩ). Lịch trình kiểm tra này giúp phát hiện và can thiệp kịp thời các yếu tố gây nhược thị (như lác mắt hoặc tật khúc xạ chênh lệch) ngay trong giai đoạn phục hồi hiệu quả nhất.
>>> Tham khảo thêm: Mắt chính thị là gì? Có phải mắt hoàn hảo?
Phòng bệnh hơn chữa bệnh là nguyên tắc then chốt, đặc biệt với trẻ có yếu tố di truyền liên quan đến nhược thị. Cha mẹ và gia đình cần chủ động phối hợp để giúp trẻ phát triển thị giác tối ưu, tập trung vào bốn biện pháp chính:

Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị các vấn đề về mắt tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Như vậy Tâm Anh đã giải đáp nhược thị có di truyền không? ở bên trên, di truyền là yếu tố gián tiếp liên quan đến nhược thị, nhưng không phải là yếu tố quyết định tuyệt đối. Trẻ có ba mẹ hoặc anh chị mắc các tật khúc xạ nặng, lác mắt hoặc có tiền sử nhược thị sẽ có nguy cơ cao hơn, nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh nếu được theo dõi thị lực định kỳ và can thiệp sớm trong giai đoạn trước 7 tuổi. Hiểu rõ vai trò của di truyền giúp ba mẹ chủ động hơn trong việc bảo vệ thị lực cho trẻ và giảm thiểu những ảnh hưởng lâu dài.