
Ghép thận được xem là phương pháp điều trị tối ưu cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối, giúp cải thiện đáng kể chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ so với việc chạy thận nhân tạo kéo dài. Tuy nhiên, người ghép thận sống được bao lâu? Tỷ lệ thành công và những yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian sống sau ghép vẫn là mối quan tâm lớn của nhiều bệnh nhân và gia đình.

Theo các nghiên cứu y khoa và thống kê lâm sàng, tuổi thọ của người cấy ghép thận có thể kéo dài từ 15 – 25 năm, thậm chí trên 30 năm nếu ca phẫu thuật thành công và tuân thủ tốt phác đồ điều trị, chăm sóc sau ghép. So với lọc máu chu kỳ, thay thận giúp bệnh nhân có tuổi thọ cao hơn, ít biến chứng tim mạch hơn và sinh hoạt gần như người bình thường.
Tỷ lệ sống sót sau ghép thận là một trong những chỉ số quan trọng giúp đánh giá mức độ thành công của ca ghép cũng như hiệu quả điều trị lâu dài. Nhờ sự tiến bộ của kỹ thuật phẫu thuật, thuốc chống thải ghép và quy trình theo dõi sau ghép, tỷ lệ thành công hiện nay đã được cải thiện rõ rệt so với trước đây.
Theo tổng hợp từ các trung tâm ghép tạng lớn, tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân thay thận sống có thể đạt trên 95%. Và tỷ lệ thành công của ghép thận hiện nay được đánh giá là rất cao, đặc biệt khi: (1)

Tỷ lệ sống sau ghép thận chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến người hiến, người nhận và quá trình chăm sóc sau ghép. Dưới đây là các yếu tố quan trọng cần được đánh giá và kiểm soát để cải thiện tiên lượng sống cho người ghép thận.
Sự tương hợp về nhóm máu (ABO) và kháng nguyên bạch cầu (HLA) càng cao thì kết quả càng bền vững. Hệ thống kháng nguyên bạch cầu người (HLA) là yếu tố quyết định chính đến khả năng tương thích mô giữa người hiến và người nhận. Sự không tương thích về các kháng nguyên này có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch mạnh mẽ dẫn đến đào thải mô ghép.
Đối với ghép thận, sự tương thích ABO thường là điều kiện bắt buộc, mặc dù các phác đồ giảm mẫn cảm hiện đại cho phép thực hiện thành công các ca ghép không tương thích ABO trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt là với người hiến thận sống.
Tuổi tác ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hồi phục và thích nghi với thận ghép. Bệnh nhân trẻ tuổi thường có hệ miễn dịch và sức khỏe tổng thể tốt hơn giúp thận ghép hoạt động ổn định lâu dài. Tuy nhiên, người lớn tuổi vẫn có thể thay thận thành công nếu được đánh giá kỹ và kiểm soát tốt bệnh nền.
Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ biến chứng sau ghép thận như: nhiễm trùng, bệnh tim mạch hay rối loạn chuyển hóa… Điều này có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chức năng thận ghép và tuổi thọ của bệnh nhân. Do đó, việc duy trì cân nặng hợp lý sẽ giúp người bệnh cải thiện rõ rệt tiên lượng sống.
Creatinin máu là chỉ số quan trọng phản ánh mức độ hoạt động của thận ghép. Sau ghép, nồng độ creatinin ổn định cho thấy thận đang hoạt động tốt. Nếu Creatinin tăng ≥0,3 mg/dL/48h hoặc ≥1,5 lần/7 ngày hoặc tăng kéo dài không hồi phục được xem đây là ngưỡng có dấu hiệu cảnh báo thải ghép hoặc tổn thương thận cần được can thiệp sớm. Ngoài ra việc theo dõi nước tiểu : hồng cầu niệu, microalbumin niệu, protein niệu đánh giá sự sống còn của thận ghép cũng như bệnh thận tái phát
Thận từ người cho sống, đặc biệt là có quan hệ huyết thống (cha mẹ, anh chị em ruột) thường cho kết quả ghép tốt và tỷ lệ thành công cao hơn so với thận từ người hiến chết não. Nguyên nhân là do thận từ người hiến sống được chuẩn bị kỹ lưỡng và thời gian thiếu máu ngắn hơn. Vì vậy, nguồn thận hiến là yếu tố quan trọng quyết định thời gian sống sau ghép thận.
Thải ghép là biến chứng nghiêm trọng nhất có thể xảy. Hiện tượng này xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công thận ghép, làm suy giảm hoặc mất chức năng thận. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời giúp bảo tồn thận ghép và kéo dài tuổi thọ người bệnh.
Chế độ chăm sóc đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chức năng thận ghép lâu dài. Người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn uống khoa học, sinh hoạt lành mạnh và tái khám định kỳ. Việc dùng thuốc chống thải ghép đúng chỉ định cũng giúp giảm đáng kể nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
Các bệnh lý nền như: tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả ghép thận. Nếu không được kiểm soát tốt, những bệnh này có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận ghép. Do đó, điều trị song song bệnh nền là yếu tố quan trọng giúp cải thiện tiên lượng sống.
Để kéo dài tuổi thọ và duy trì chức năng thận ghép ổn định, người bệnh cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ ngay từ trước khi ghép và trong suốt quá trình theo dõi lâu dài sau phẫu thuật. Một số biện pháp quan trọng giúp cải thiện tiên lượng sống sau ghép thận bao gồm:
Việc đánh giá kỹ mức độ tương thích giữa người hiến và người nhận giúp giảm nguy cơ thải ghép và biến chứng sau ghép. Ưu tiên thận từ người hiến sống, tương thích tốt về nhóm máu và miễn dịch sẽ giúp thận ghép hoạt động bền vững hơn. Quá trình ghép cần được thực hiện tại cơ sở y tế có chuyên môn sâu về ghép tạng.
Tìm hiểu thêm: Ghép thận có cần cùng nhóm máu không?
Sau ghép thận, người bệnh cần được xây dựng chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng khoa học để bảo vệ thận ghép.

Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt quyết định thời gian sống. Người bệnh cần:
Qua nhiều nghiên cứu quốc tế và báo cáo từ các trung tâm ghép tạng lớn cho thấy, 1 – 5 năm đầu sau ghép là giai đoạn đặc biệt quan trọng, quyết định lớn đến kết quả lâu dài của ca ghép. Đây là thời điểm người bệnh cần được theo dõi sát sao để kiểm soát thải ghép, nhiễm trùng và các biến chứng liên quan đến thuốc ức chế miễn dịch.
Để được tư vấn cụ thể về theo dõi sau ghép thận, người bệnh nên chủ động thăm khám định kỳ tại các cơ sở y tế chuyên sâu, đa chuyên khoa như Bệnh viện Đa Khoa Tâm Anh, nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và duy trì sức khỏe lâu dài.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Thực tế cho thấy, câu hỏi “ghép thận sống được bao lâu?” phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguồn thận hiến, mức độ tương thích, bệnh lý nền và đặc biệt là việc tuân thủ điều trị, chăm sóc sau ghép. Với sự tiến bộ của y học hiện đại và chế độ theo dõi phù hợp, nhiều bệnh nhân ghép thận có thể sống khỏe mạnh trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm sau ghép.