Đau vùng chậu là tình trạng phổ biến, ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và sinh lý người bệnh. Không chỉ là cơn đau thể xác, nó còn cướp đi sự tự tin, niềm vui và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bài viết này, ThS.BS.CKI Nguyễn Văn Nghĩa sẽ tư vấn, giúp bạn hiểu rõ hơn về thực trạng và tầm quan trọng của việc nhận diện, điều trị kịp thời triệu chứng.
Đau vùng chậu là gì?
Đau vùng chậu là cảm giác khó chịu hoặc đau nhức ở phần dưới rốn, kéo dài đến vùng bụng dưới, háng và có thể lan xuống lưng dưới hoặc đùi. Đây không phải là bệnh mà là triệu chứng của nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.
Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột (đau cấp tính) hoặc âm ỉ, kéo dài hơn 6 tháng, thậm chí nhiều năm (đau mạn tính). Đặc biệt ở phụ nữ, tình trạng này rất phổ biến vì có liên quan đến các cơ quan sinh sản (tử cung, buồng trứng, vòi trứng) cũng như các cơ quan khác nằm trong khoang chậu như bàng quang, ruột và các cơ, dây chằng xung quanh.
Mức độ và tính chất cơn đau rất đa dạng: từ đau nhẹ, âm ỉ đến dữ dội, quặn thắt, hoặc đau nhói. Tùy thuộc vào nguyên nhân, cơn đau có thể liên tục hoặc xuất hiện ngắt quãng, có thể nặng hơn vào những thời điểm nhất định như trong chu kỳ kinh nguyệt, khi quan hệ tình dục hoặc khi mắc đi vệ sinh. (1)
Nguyên nhân gây đau vùng chậu phổ biến ở cả nam và nữ
Có rất nhiều nguyên nhân gây đau vùng chậu có thể xảy ra ở cả nam và nữ vì vùng chậu chứa nhiều cơ quan và cấu trúc chung. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến:
1. Các nguyên nhân do tiêu hóa
Hội chứng ruột kích thích (IBS): rất phổ biến, gây ra đau quặn bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón. Cơn đau thường ở bụng dưới và có thể lan xuống vùng chậu.
Táo bón mạn tính: phân cứng tích tụ trong ruột già có thể gây áp lực và đau tức ở vùng chậu.
Viêm ruột thừa: đau đột ngột và dữ dội ở vùng bụng dưới bên phải, thường kèm sốt, buồn nôn.
Viêm túi thừa: tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng các túi nhỏ phình ra từ ruột già, gây đau ở vùng bụng dưới, thường là bên trái.
Bệnh viêm ruột (IBD): như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, có thể gây đau bụng mạn tính và các triệu chứng tiêu hóa khác.
2. Các vấn đề về hệ tiết niệu
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI): gây đau tức vùng bụng dưới, vùng chậu, tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần.
Sỏi thận hoặc sỏi niệu quản: gây ra những cơn đau quặn thận dữ dội, có thể lan xuống háng và vùng chậu.
Viêm bàng quang kẽ (Interstitial Cystitis – IC): còn gọi là hội chứng đau bàng quang, gây đau và áp lực bàng quang mạn tính, cùng với nhu cầu đi tiểu cấp bách và thường xuyên.
Các vấn đề liên quan đến các cơ quan sinh sản nữ, như u nang buồng trứng hoặc lạc nội mạc tử cung.
Đau vùng chậu trong thai kỳ.
3. Các vấn đề về cơ xương khớp
Đau cơ sàn chậu (Myofascial Pelvic Pain): do căng cứng hoặc co thắt các cơ ở vùng sàn chậu, gây đau sâu và khó chịu.
Đau lưng dưới: các vấn đề ở cột sống thắt lưng (thoát vị đĩa đệm, thoái hóa khớp) có thể gây đau lan xuống vùng hông, mông và vùng chậu.
Viêm khớp cùng chậu (Sacroiliitis): viêm khớp nối xương chậu và xương cùng, gây đau ở vùng mông và lưng dưới, có thể lan xuống chân.
Thoát vị: đặc biệt là thoát vị bẹn, có thể gây đau hoặc khó chịu ở vùng háng và chậu.
4. Các nguyên nhân khác như
Chèn ép thần kinh: các dây thần kinh trong vùng chậu (ví dụ như thần kinh thẹn) có thể bị chèn ép hoặc tổn thương, dẫn đến đau mạn tính, bỏng rát hoặc tê bì.
Đau vùng chậu đôi khi có thể được gây ra bởi các tình trạng ảnh hưởng đến tuyến tiền liệt như viêm tuyến tiền liệt.
Dấu hiệu đau vùng chậu và một số triệu chứng đi kèm khác
Đau vùng chậu có thể biểu hiện rất đa dạng, tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra. Cùng với cảm giác đau, các đặc điểm như vị trí, tính chất, mức độ, tần suất, vận động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người bệnh nhận diện và phân biệt nguyên nhân:
Vị trí: cảm giác đau, khó chịu, áp lực hoặc nặng tức ở vùng bụng dưới, từ rốn trở xuống đến vùng háng và xương mu. Cơn đau có thể khu trú ở 1 bên (trái hoặc phải) hoặc lan tỏa khắp vùng chậu, thậm chí lan ra sau lưng, mông, hoặc đùi.
Tính chất cơn đau: có thể đau âm ỉ, dai dẳng không dứt hoặc đau dữ dội, cơn đau đến và đi theo từng đợt. Cảm giác nặng hoặc áp lực trong vùng chậu.
Mức độ: từ nhẹ – chỉ gây khó chịu thoáng qua, đến dữ dội – không thể chịu đựng được, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt.
Tần suất: cơn đau có thể liên tục, ngắt quãng hoặc chỉ xuất hiện vào những thời điểm nhất định.
Cơn đau có thể nặng hơn khi vận động, đứng lâu, ngồi lâu, hoặc giảm đi khi nghỉ ngơi, chườm ấm.
Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các triệu chứng khác tùy thuộc vào nguyên nhân gây đau. Việc để ý các triệu chứng này rất quan trọng, giúp bác sĩ chẩn đoán xác định nguyên nhân gây bệnh. Người bệnh có thể gặp phải các tình trạng như:
Thay đổi thói quen đại tiện: tiêu chảy, táo bón, hoặc xen kẽ cả 2.
Đau khi đi ngoài: gặp khó khăn hoặc đau đớn khi đại tiện.
Buồn nôn, nôn mửa: đặc biệt nếu cơn đau cấp tính hoặc liên quan đến nhiễm trùng.
Tiểu buốt, tiểu rắt: đau hoặc khó chịu khi đi tiểu, cảm giác muốn đi tiểu liên tục dù chỉ tiểu được một ít.
Tiểu nhiều lần đặc biệt vào ban đêm.
Tiểu ra máu hoặc nước tiểu đục, có mùi hôi, đây có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.
Đau khi quan hệ tình dục (Dyspareunia): cơn đau có thể xuất hiện trong hoặc sau khi quan hệ.
Rối loạn kinh nguyệt: chu kỳ kinh nguyệt không đều, ra máu nhiều, hoặc đau bụng kinh dữ dội hơn bình thường.
Chảy máu âm đạo bất thường: chảy máu giữa chu kỳ kinh, sau mãn kinh hoặc sau quan hệ.
Khí hư bất thường: có màu sắc, mùi lạ hoặc lượng nhiều hơn bình thường.
Đau khi rụng trứng: cơn đau nhói nhẹ ở 1 bên bụng giữa chu kỳ kinh.
Cơn đau vùng chậu có thể khu trú ở 1 bên (trái hoặc phải) hoặc lan tỏa khắp vùng chậu, thậm chí lan ra sau lưng, mông, hoặc đùi.
Đau vùng chậu có cảnh báo bệnh gì?
Đau vùng chậu là triệu chứng, không phải bệnh cụ thể, mức độ nguy hiểm phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây ra. Trong nhiều trường hợp, đây có thể chỉ là biểu hiện của những vấn đề thông thường, không quá nguy hiểm như: đau bụng kinh thông thường, táo bón, căng cơ.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp khác, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo của những vấn đề nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời, như:
Viêm ruột thừa cấp tính: cơn đau thường bắt đầu quanh rốn rồi di chuyển xuống bụng dưới bên phải, kèm sốt, buồn nôn, nôn.
Xoắn buồng trứng (ở nữ): buồng trứng bị xoắn vặn, cắt đứt nguồn máu nuôi, gây đau bụng dưới dữ dội một bên.
Thai ngoài tử cung vỡ (ở nữ): đau bụng dưới dữ dội, 1 bên, kèm chảy máu âm đạo bất thường, choáng váng, tụt huyết áp. Đây là một cấp cứu y tế.
Vỡ u nang buồng trứng (ở nữ): gây đau đột ngột ở vùng chậu, phía dưới bên có khối u, tuy nhiên tùy thuộc vào loại u nang, chẳng hạn như u nội mạc tử cung có thể xuất hiện cơn đau ở cả hai bên; có thể kèm buồn nôn, nôn.
Thủng tạng rỗng: chẳng hạn như thủng ruột, gây đau bụng dữ dội, bụng cứng như gỗ.
Sỏi niệu quản di chuyển: gây cơn đau quặn thận hông lưng dữ dội, lan xuống vùng bẹn, đùi cùng bên.
Bệnh viêm vùng chậu (PID – ở nữ): tình trạng nhiễm trùng các cơ quan sinh sản, thường do bệnh lây truyền qua đường tình dục, gây sốt, đau bụng dưới, khí hư bất thường.
Viêm túi thừa cấp tính: gây sốt, đau bụng dưới (thường bên trái).
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nên đến bệnh viện khám ngay lập tức hoặc càng sớm càng tốt nếu gặp các dấu hiệu sau:
Đau đột ngột, dữ dội, không thể chịu đựng được, đặc biệt khi có triệu chứng sốt, nôn mửa hoặc cảm thấy choáng váng. Đây có thể là dấu hiệu cấp cứu y tế.
Cơn đau không thuyên giảm sau vài ngày hoặc liên tục quay trở lại mỗi tháng.
Đau kèm theo chảy máu bất thường như chảy máu giữa chu kỳ kinh, sau mãn kinh, hoặc ra máu rất nhiều trong kỳ kinh.
Đau khi quan hệ tình dục hoặc đi tiểu, đi ngoài.
Đau kèm các triệu chứng khác: sốt, ớn lạnh, khí hư, dịch tiết âm đạo có mùi lạ, tiểu buốt, tiểu rắt, thay đổi thói quen đại tiện (táo bón, tiêu chảy kéo dài).
Chẩn đoán đau vùng chậu
Việc chẩn đoán nguyên nhân gây đau vùng chậu có thể khá phức tạp vì có rất nhiều khả năng khác nhau. Bác sĩ sẽ cần phối hợp nhiều phương pháp để đưa ra kết luận về tình trạng cũng như xác định nguyên nhân, các chẩn đoán có thể bao gồm:
Thăm khám lâm sàng và khai thác bệnh sử: bác sĩ có thể hỏi về các triệu chứng, tính chất cơn đau, mức độ đau, thời gian cũng như tần suất cơn đau xuất hiện. Có hay không sự xuất hiện của các triệu chứng toàn thân như sốt, buồn nôn,… tiền sử phẫu thuật vùng chậu, tiền sử sản khoa (bao gồm sinh con và các bệnh về phụ sản khác).
Khám thể chất: thường sẽ khám xung quanh vùng bụng, vị trí đau, xem liệu có khối u nào ở thận hay không? khám vùng chậu ở nữ và khám trực tràng ở nam.
Tiến hành các xét nghiệm cận lâm sàng như: xét nghiệm máu để tìm dấu hiệu nhiễm trùng, viêm,… Xét nghiệm nước tiểu để tầm soát các nguyên nhân có liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi thận, hoặc các vấn đề về thận.
Các chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết:
Siêu âm vùng chậu (qua đường bụng hoặc đầu dò âm đạo, trực tràng): để khảo sát tử cung, buồng trứng, vòi trứng, bàng quang và một phần ruột. Giúp phát hiện u nang buồng trứng, u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, viêm nhiễm, sỏi bàng quang…
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc Cộng hưởng từ (MRI): cho phép bác sĩ quan sát chi tiết hơn về các cơ quan trong ổ bụng và vùng chậu, giúp phát hiện các khối u, viêm nhiễm, dính ruột, hoặc các vấn đề về xương, cột sống mà siêu âm không thấy rõ. Thường được chỉ định khi các phương pháp khác chưa tìm ra nguyên nhân hoặc có nghi ngờ bệnh lý phức tạp hơn.
Điều trị đau vùng chậu
Việc điều trị đau vùng chậu phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây ra cơn đau, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Vì có rất nhiều nguyên nhân tiềm ẩn, nên kế hoạch điều trị thường được cá thể hóa và có thể bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, như:
1. Điều trị bảo tồn (Không dùng thuốc, không phẫu thuật)
Phương pháp này tập trung vào việc giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống thông qua các thay đổi về lối sống, liệu pháp hỗ trợ hoặc các can thiệp không xâm lấn. Thường được ưu tiên cho các trường hợp đau nhẹ, không do bệnh cấp tính nguy hiểm, hoặc dùng để hỗ trợ các phương pháp điều trị khác, đặc biệt với đau vùng chậu mạn tính.
Các phương pháp cụ thể bao gồm:
Vật lý trị liệu vùng chậu: bao gồm các bài tập chuyên biệt như bài tập Kegel, xoa bóp, giãn cơ để giảm căng thẳng và tăng cường chức năng cơ sàn chậu.
Thay đổi lối sống: điều chỉnh chế độ ăn uống (ví dụ: tránh các thực phẩm gây kích ứng ruột), tăng cường chất xơ, uống đủ nước để cải thiện chức năng tiêu hóa.
Kiểm soát căng thẳng: áp dụng các kỹ thuật thư giãn như yoga, thiền, hít thở sâu, hoặc tham gia tư vấn tâm lý để giảm lo âu, trầm cảm – những yếu tố có thể làm tăng nặng cơn đau.
2. Điều trị nội khoa (Bằng thuốc)
Sử dụng thuốc là phương pháp phổ biến để kiểm soát cơn đau và điều trị các nguyên nhân gây bệnh cụ thể. Dùng cho hầu hết các nguyên nhân gây đau vùng chậu, từ nhiễm trùng, viêm, rối loạn nội tiết tố đến kiểm soát triệu chứng đau mạn tính. Loại thuốc được sử dụng sẽ tùy thuộc vào chẩn đoán của bác sĩ.
3. Điều trị ngoại khoa (Bằng phẫu thuật)
Phẫu thuật là lựa chọn được cân nhắc khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả; khi có các bệnh cần can thiệp ngoại khoa cấp tính hoặc cần loại bỏ cấu trúc gây đau. Cụ thể phẫu thuật có thể được chỉ định trong các trường hợp:
Cấp cứu do viêm ruột thừa cấp, xoắn buồng trứng, thai ngoài tử cung vỡ, thủng tạng rỗng.
Bệnh lý có cấu trúc cần loại bỏ: u xơ tử cung, u nang buồng trứng lớn, lạc nội mạc tử cung nặng, dính ruột, thoát vị.
Khi các phương pháp nội khoa không hiệu quả đặc biệt trong các trường hợp đau vùng chậu mạn tính dai dẳng.
ThS.BS.CKI Nguyễn Văn Nghĩa tư vấn điều trị đau vùng chậu tại Đơn vị Niệu nữ, Trung tâm Tiết niệu – Thận học – Nam khoa, BVĐK Tâm Anh TP.HCM
Biện pháp phòng ngừa đau vùng chậu hiệu quả
Mặc dù không phải mọi nguyên nhân gây đau vùng chậu đều có thể phòng ngừa hoàn toàn, nhưng có nhiều biện pháp có thể áp dụng để giảm nguy cơ mắc phải hoặc kiểm soát tốt hơn các triệu chứng, như:
Ăn uống lành mạnh, bổ sung nhiều chất xơ, uống đủ nước để tiêu hóa tốt.
Vận động đều đặn, tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể dẻo dai, giảm căng thẳng.
Kiểm soát cân nặng, giảm áp lực lên vùng chậu.
Vệ sinh cá nhân đúng cách, đặc biệt là vùng kín, để tránh viêm nhiễm.
Quan hệ tình dục an toàn, phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Không nhịn tiểu, nhờ đó đào thải vi khuẩn khỏi đường tiết niệu.
Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt là khám phụ khoa (đối với nữ) để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Đau vùng chậu không chỉ là 1 triệu chứng phổ biến mà còn là gánh nặng vô hình, ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe thể chất, tinh thần và chất lượng cuộc sống của nhiều người bệnh, đặc biệt là phụ nữ. Từ những cơn đau âm ỉ dai dẳng đến những đợt cấp tính dữ dội, tình trạng này đòi hỏi sự quan tâm đúng mức và can thiệp kịp thời. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu, hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả là cách tốt nhất bảo vệ sức khỏe của chính mình.
Cập nhật lần cuối: 10:46 03/01/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Website, N. (2025, November 28). Pelvic pain. nhs.uk. https://www.nhs.uk/symptoms/pelvic-pain/