Hồng cầu rửa có thể được chỉ định cho người có phản ứng dị ứng nặng và không thể điều trị bằng các chế phẩm máu thông thường. Vậy, hồng cầu rửa là gì và đối tượng nào được chỉ định sử dụng?

Hồng cầu rửa (Washed Red Blood Cells – WRCB) là một loại chế phẩm máu được điều chế từ hồng cầu lắng hoặc máu toàn phần, sau khi trải qua quá trình rửa bằng dung dịch nước muối đẳng trương (normal saline).

Mục đích chính của kỹ thuật rửa hồng cầu là loại bỏ protein huyết tương, bạch cầu, kháng thể, chất điện giải và sản phẩm chuyển hóa. Quá trình này cũng giúp loại bỏ cytokine – yếu tố có thể gây viêm hay phản ứng sốt không do tan máu. Nhờ đó, nguy cơ tai biến truyền máu và phản ứng dị ứng được giảm đáng kể.
Sau khi rửa, thành phần còn lại chủ yếu là:
Điều chế hồng cầu đã rửa là một kỹ thuật chuyên sâu, đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chuyên môn. Nhìn chung, khối hồng cầu sẽ được loại bỏ huyết tương tối đa bằng cách rửa nhiều lần (tối thiểu là 3 lần) với dung dịch muối đẳng trương (NaCl 0,9%). Sau khi rửa, khối hồng cầu được pha loãng bằng 1 trong 3 loại dung dịch: dung dịch muối đẳng trương, dung dịch bảo quản hồng cầu hoặc huyết tương, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện bảo quản. Toàn bộ quy trình này có thể được thực hiện thủ công hoặc bằng các máy rửa tế bào máu tự động.
Tại Việt Nam, một số tiêu chuẩn kỹ thuật trong điều chế hồng cầu rửa theo Thông tư 26/2013/TT-BYT cụ thể như sau: (1)
| Tiêu chuẩn | Thông số |
| Thể tích | 65%±15% so với thể tích máu toàn phần ban đầu |
| Lượng Hemoglobin | Tối thiểu 9,0g từ mỗi 100ml máu toàn phần ban đầu |
| Hematocrit | 0,50−0,70 |
| Nồng độ Protein tồn dư | < 0,5g/đơn vị khối hồng cầu |
Chế phẩm này có thể được điều chế bằng hệ thống hở hoặc hệ thống kín.

Một thách thức lớn khi dùng hồng cầu đã rửa là thời gian bảo quản ngắn. Với hệ thống hở, chế phẩm chỉ được điều chế khi có chỉ định truyền ngay, theo nguyên tắc “vừa kịp lúc” (just-in-time). Ngược lại, nếu điều chế trong hệ thống kín và bổ sung dung dịch bảo quản, thời gian sử dụng có thể được kéo dài hơn, giúp bác sĩ chủ động hơn trong chỉ định truyền máu.
Cụ thể, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản được tóm tắt trong bảng sau:
| Hệ thống điều chế | Điều kiện Bảo quản | Hạn dùng |
| Hở | Nhiệt độ 2−6°C | 24 giờ kể từ khi điều chế |
| Hở | Nhiệt độ 20−24°C | 6 giờ kể từ khi điều chế |
| Kín | Bổ sung dung dịch bảo quản, nhiệt độ 2−6°C | Lên đến 14 ngày |
Chỉ định và chống chỉ định truyền hồng cầu rửa có thể bao gồm:
Khác với kỹ thuật truyền hồng cầu khối thông thường, hồng cầu đã qua rửa không phải là chỉ định phổ biến đầu tay. Bác sĩ thường chỉ cân nhắc phương pháp này trong các trường hợp đặc biệt:

Có một số trường hợp sau bác sĩ có thể cân nhắc không sử dụng phương pháp truyền máu này: (2)
Cần lưu ý rằng kỹ thuật rửa hồng cầu chỉ loại bỏ khoảng 85% bạch cầu. Con số này không đủ để coi là chế phẩm giảm bạch cầu, cũng không đủ để phòng ngừa bệnh TA-GvHD (ghép chống chủ do truyền máu). Với những người có nguy cơ mắc TA-GvHD, phải truyền chế phẩm máu đã chiếu xạ, nhằm tiêu diệt các tế bào lympho còn sống trong máu hiến tặng và ngăn chúng tấn công cơ thể người nhận.
Hồng cầu rửa được truyền qua bộ lọc vi mao hoặc vi tế bào (microaggregate filter) theo tiêu chuẩn, thường khoảng 170–260 micron hoặc 20–40 micron, để loại bỏ tạp chất còn sót lại. Trong suốt quá trình truyền, người bệnh phải được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn (nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở) trước, trong và sau truyền để kịp thời phát hiện phản ứng bất lợi.
Do quá trình rửa làm mất 10–20% hồng cầu hoặc hơn và rút ngắn thời hạn bảo quản, nên chế phẩm máu đã được xử lý này phải được truyền sớm, thường trong vòng ≤ 24 giờ sau khi rửa, nhằm tránh nhiễm khuẩn và suy giảm chất lượng tế bào.
Các tác dụng phụ có thể gặp khi truyền hồng cầu rửa gồm: (3)

Nếu người bệnh xuất hiện bất kỳ triệu chứng nghiêm trọng nào dưới đây, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc tới cơ sở y tế uy tín như BVĐK Tâm Anh để được kiểm tra và xử trí kịp thời:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, hồng cầu rửa là một chế phẩm máu chuyên biệt, được sử dụng để truyền cho người bệnh có cơ địa nhạy cảm hoặc có tiền sử phản ứng nghiêm trọng. Thách thức lớn nhất trong việc sử dụng chế phẩm này là hạn dùng ngắn và nguy cơ nhiễm khuẩn nếu điều chế bằng hệ thống hở. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ điều chế trong hệ thống kín đã và đang thay đổi cục diện, giúp kéo dài thời gian lưu trữ, giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn, tăng khả năng tiếp cận phướng pháp truyền máu này cho người bệnh khi cần.