Sỏi mật và các bệnh lý ứ mật không chỉ gây đau bụng âm ỉ mà còn ảnh hưởng lâu dài đến chức năng gan nếu không được điều trị kịp thời. Trong nhiều trường hợp, thay vì can thiệp phẫu thuật, bác sĩ có thể chỉ định Ursodeoxycholic acid như một giải pháp điều trị nội khoa giúp cải thiện dòng chảy mật và giảm bão hòa cholesterol. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thuốc, từ chỉ định, cách dùng đến những lưu ý an toàn trong quá trình điều trị.

Ursodeoxycholic acid là một acid mật tự nhiên được sử dụng trong điều trị sỏi mật cholesterol không có biến chứng và bệnh gan ứ mật. Thuốc hoạt động bằng cách làm giảm sự sản xuất cholesterol và hòa tan sỏi mật, đồng thời cải thiện dòng chảy mật trong gan.
Ursodeoxycholic acid có nhiều hàm lượng phổ biến như 150 mg, 250 mg, 300 mg và 500 mg, tùy theo dạng bào chế và nhà sản xuất. Việc lựa chọn hàm lượng cụ thể phụ thuộc vào mục đích điều trị, cân nặng và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
![]() |
|
| Tên khác | Ursodiol |
| Tên thương mại (Common Brand Name) | Actigall, Reltone, Urso 250, Urso Forte |
| Tên gọi chung (Common Generic Name) | Ursodeoxycholic acid |
| Nhóm thuốc (Drug Classes) | Gastrointestinal Agents (Thuốc tiêu hóa) |
| Danh mục (Availability) | Thuốc kê đơn |
| Dạng bào chế |
|
| Cách sử dụng | Khuyến khích dùng trong bữa ăn |
| Công thức hóa học | C24 H40 O4 |
| Khối lượng phân tử | 392,580 g·mol −1 |
| Danh mục cho thai kỳ | AU: B3 |
| ID CAS | 128-13-2 |
| Mã ATC | A05AA02 |
Thông tin về dược lực học của Ursodeoxycholic:
Ursodeoxycholic acid là một acid mật thứ cấp có tác dụng bảo vệ tế bào, điều hòa miễn dịch và lợi mật, giúp giảm nồng độ cholesterol trong lipid mật.
Ursodeoxycholic còn có khả năng ức chế sự hấp thu cholesterol ở ruột và bài tiết chúng vào mật, làm giảm độ bão hòa cholesterol trong mật. UDCA cũng làm tăng lưu lượng mật và thúc đẩy bài tiết axit mật.
Ursodeoxycholic acid bảo vệ tế bào gan và tế bào ống mật khỏi tổn thương do acid mật gây ra như viêm do các gốc tự do oxy (reactive oxygen species – ROS) và rối loạn chức năng ty thể. Thành phần của thuốc cũng có thể bảo vệ cấu trúc tế bào gan và hỗ trợ chống apoptosis (tế bào chết theo quy trình). Nó cũng góp phần ngăn ngừa các tế bào Kupffer và đại thực bào cư trú trong gan sản xuất ROS, từ đó làm giảm stress oxy hóa trong gan.
Nồng độ điều trị UDCA có thể chuyển nồng độ acid mật kỵ nước thành ưa nước. Ngoài ra, UDCA còn làm tăng nồng độ canxi nội bào, kích thích các protein vận chuyển và xuất bào dạng túi ở các tế bào gan bị ứ mật. UDCA cũng có thể điều hòa chức năng các protein vận chuyển màng, chẳng hạn protein trao đổi anion chloride-bicarbonate (AE2), một thành phần tham gia bài tiết mật và thường bị rối loạn trong viêm đường mật nguyên phát (PBC).
Tác dụng lợi mật của Ursodeoxycholic đến từ khả năng kích thích tiết axit mật, tương đương với axit mật nội sinh nhưng không có độc tính tiềm ẩn, điều này giúp thuốc hiệu quả trong điều trị các bệnh rối loạn ứ mật.
Bên cạnh đó, thử nghiệm trên động vật cho thấy, UDCA còn có tác dụng điều hòa miễn dịch trên tế bào gan.
Ursodeoxycholic mang lại những tác dụng tích cực như:

Ursodeoxycholic acid thường phát huy hiệu quả sau 3-6 tháng điều trị liên tục, tùy vào chỉ định và bệnh lý cụ thể. Với sỏi mật cholesterol, thời gian tan sỏi có thể kéo dài đến 12-24 tháng. Trong các bệnh gan mật mạn tính, thuốc cần dùng lâu dài và được đánh giá hiệu quả qua xét nghiệm và triệu chứng lâm sàng. Thông tin này sẽ được bác sĩ trao đổi cụ thể trong quá trình thăm khám bệnh.
Lưu ý: Ursodeoxycholic acid là thuốc kê đơn. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần thăm khám trực tiếp và dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Bài viết mang tính chia sẻ thông tin, không nhằm mục đích chỉ định hay giới thiệu thuốc, đồng thời không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý mua và sử dụng axit ursodeoxycholic.
Sau khi uống, phần lớn thuốc được hấp thu qua quá trình khuếch tán thụ động tại ruột non và quá trình hấp thu này diễn ra không hoàn toàn. Trong đó, khoảng 70% UDCA gắn kết với protein huyết tương.
Sau khi được hấp thu, ursodeoxycholic acid nhanh chóng liên hợp với các hợp chất glycine và taurine trong gan. Chưa có báo cáo chính xác về thể tích phân bố của acid ursodeoxycholic, nhưng tỷ lệ này được cho là khá nhỏ vì UDCA chủ yếu phân bố ở túi mật và ruột non.

Khi được đưa vào cơ thể, ursodeoxycholic acid sẽ đi vào tĩnh mạch cửa và vào gan, sau đó kết hợp với glycine hoặc taurine. Các hợp chất kết hợp với glycine hoặc taurine sẽ được hấp thu tại ruột non bằng cách thụ động hoặc chủ động. Các hợp chất này cũng có thể bị tách ra ở hồi tràng bởi các enzyme ruột, dẫn đến sự hình thành UDCA tự do và được tái hấp thu, kết hợp lại trong gan.
Phần UDCA không được hấp thu sẽ đi vào đại tràng và tiếp tục bị hydroxyl hóa bởi vi khuẩn ruột thành acid lithocholic. Một phần Ursodeoxycholic acid sẽ chuyển hóa thành acid chenodeoxycholic. Acid chenodeoxycholic cũng có thể bị dehydroxyl hóa tại vị trí 7 để tạo thành acid lithocholic. Các chất chuyển hóa này kém tan trong nước và chủ yếu được thải trừ qua phân. Một phần nhỏ acid lithocholic được tái hấp thu, sau đó được liên hợp tại gan với glycine hoặc taurine và tiếp tục sulfat hóa tại vị trí C-3. Các dẫn chất acid lithocholic sulfat sẽ được bài tiết vào mật và cuối cùng thải trừ qua phân.
Thuốc được bài tiết chủ yếu qua phân, một lượng nhỏ được đào thải qua thận.
Thời gian bán thải của thuốc khoảng 3,5 – 5,8 ngày.
Thuốc thường được bác sĩ chỉ định cho các đối tượng sau:
Thuốc chống chỉ định cho các đối tượng:
Liều dùng và cách dùng thuốc ursodeoxycholic được bác sĩ chỉ định, hướng dẫn sau khi đã thăm khám, xác định nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng và khả năng đáp ứng thuốc của người bệnh, tham khảo:

Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ thời gian dùng thuốc theo chỉ định. Một số thông tin thêm về trường hợp quá hoặc quên liều thuốc UDCA:
Dùng quá liều ursodeoxycholic có thể gây rối loạn tiêu hóa, triệu chứng điển hình là tiêu chảy.
Xử trí: Người bệnh cần bổ sung nước và điện giải để tránh tình trạng mất nước. Trường hợp tiêu chảy nặng, cần đưa người bệnh đến các cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra và xử lý kịp thời.
Nếu quên uống một liều thuốc, người bệnh có thể uống ngay khi nhớ ra. Trường hợp sắp đến thời gian dùng liều tiếp theo, có thể bỏ qua liều quên và tiếp tục dùng thuốc theo kế hoạch. Tuyệt đối không uống gấp đôi Ursodeoxycholic acid để bù liều. Để tránh trường hợp quên liều, người bệnh nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày và dùng thiết bị điện tử hỗ trợ nhắc nhở thời gian dùng thuốc.
Ursodeoxycholic acid có thể gây ra một số tác dụng phụ sau:
Ursodeoxycholic acid có thể tương tác với các thuốc, thực phẩm, đồ uống sau:
Chưa có báo cáo về trường hợp tương tác tiêu cực giữa ursodeoxycholic và các thực phẩm cụ thể.
Thông báo với bác sĩ các thuốc đang dùng, tiền sử dị ứng, thực đơn ăn uống hằng ngày. Đồng thời, tham vấn các loại thức ăn, đồ uống có thể gây tương tác tiêu cực để đảm bảo an toàn. Ngay khi xuất hiện tác dụng phụ do tương tác thuốc, hãy đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra và xử lý nhanh chóng.
Thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời. Không đặt thuốc trong tầm với của trẻ em hoặc vật nuôi.
Trường hợp viên thuốc quá lớn, không thể nuốt một lần, người bệnh có thể tách đôi viên thuốc và uống với nước.
Người đang xét nghiệm gan cần thường xuyên kiểm tra chỉ số SGPT, SGOT, GGT, ALP, bilirubin và các chỉ số liên quan khác. Đồng thời theo dõi chỉ số huyết thanh định kỳ mỗi 1, 3, 6 tháng theo hướng dẫn của bác sĩ trong suốt quá trình điều trị bằng ursodeoxycholic. Trường hợp các chỉ số men gan tăng, cần tạm ngưng sử dụng thuốc và cân nhắc phương pháp điều trị phù hợp hơn.
Trường hợp dùng ursodeoxycholic để điều trị sỏi mật cholesterol, cần thường xuyên kiểm tra sức khỏe gan mật để theo dõi tốc độ tiến triển và phát hiện kịp thời tình trạng vôi hóa sỏi mật (nếu có). Nếu xuất hiện các cơn đau quặn bụng, tiêu chảy kéo dài, người bệnh cần tạm ngưng thuốc và thông báo với bác sĩ để được hướng dẫn xử lý.
Trong quá trình điều trị sỏi mật bằng ursodeoxycholic, nên hạn chế thức ăn giàu calo và cholesterol để đảm bảo hiệu quả điều trị của thuốc.
Đọc kỹ thông tin trên bao bì sản phẩm và hướng dẫn sử dụng thuốc ursodeoxycholic acid trước khi dùng.

Chưa có báo cáo cụ thể về tác động của thuốc lên khả năng lái xe, điều khiển máy móc. Người làm các công việc yêu cầu sự tập trung cao độ cần trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn thêm.
Nếu bạn đang được chỉ định sử dụng ursodeoxycholic acid hoặc gặp các vấn đề liên quan đến gan mật như sỏi mật, ứ mật thai kỳ, viêm gan mạn tính…, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa – Gan mật tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh có thể hỗ trợ thăm khám và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Với hệ thống thiết bị chẩn đoán hiện đại và quy trình chăm sóc toàn diện, người bệnh có thể được theo dõi và tư vấn chuyên sâu theo từng trường hợp cụ thể. Đặt lịch với bác sĩ ngay!
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Việc sử dụng Ursodeoxycholic acid trong điều trị các rối loạn liên quan đến mật và gan đã được chứng minh là hiệu quả trong nhiều tình huống lâm sàng, đặc biệt với sỏi mật cholesterol và xơ gan mật nguyên phát. Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào chẩn đoán chính xác và theo dõi điều trị chặt chẽ. Việc dùng sai chỉ định có thể không mang lại lợi ích hoặc gây ảnh hưởng đến chức năng gan. Mỗi bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng cụ thể.