Nhiễm virus herpes tái đi tái lại có thể ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, đặc biệt khi bùng phát ở môi, vùng sinh dục hay lan rộng ở người suy giảm miễn dịch. Trong điều trị và phòng ngừa các tình trạng này, Acyclovir là một lựa chọn thường được sử dụng. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ cách dùng thuốc đúng và an toàn theo y văn.

Acyclovir là thuốc kháng virus thuộc nhóm tương tự nucleosid, dùng điều trị các nhiễm virus herpes như HSV-1, HSV-2, thủy đậu và zona. Thuốc ức chế tổng hợp DNA của virus, giúp giảm mức độ và thời gian triệu chứng khi dùng sớm.
![]() |
|
| Tên khác | Aciclovir (Tên được sử dụng ở một số quốc gia ngoài Hoa Kỳ), Acycloguanosine, ACV. |
| Tên thương mại (Common Brand Name) | Zovirax (phổ biến nhất), và nhiều tên thương mại khác như Acic, Clovir, Aciclovir Stella, Agiclovir, Zyclir, v.v. |
| Tên gọi chung (Common Generic Name) | Acyclovir (hoặc Aciclovir). |
| Nhóm thuốc (Drug Classes) | Thuốc chống virus (Antiviral drug), nhóm purine nucleoside tổng hợp. |
| Danh mục (Availability) | Thuốc kê đơn (Prescription only) ở nhiều quốc gia, nhưng một số dạng kem bôi nồng độ thấp có thể được bán không cần kê đơn (OTC) ở một số khu vực. |
| Dạng bào chế |
|
| Cách sử dụng |
|
| MedlinePlus | MedlinePlus |
| Công thức hóa học | C8H115O3 |
| Khối lượng phân tử | 225.20 g/mol |
| Danh mục cho thai kỳ |
|
| ID CAS | 59277−89−3 |
| Mã ATC | |
Acyclovir là thuốc kháng virus thuộc nhóm nucleoside tương tự guanine, có tác dụng chủ yếu trên các virus Herpes như HSV-1, HSV-2 và Varicella-Zoster. Thuốc được hoạt hóa bên trong tế bào nhiễm virus, nhờ enzyme thymidine kinase của virus, để chuyển thành dạng acyclovir triphosphate có hoạt tính.
Dạng hoạt hóa này sẽ ức chế tổng hợp DNA của virus bằng cách gắn vào enzyme polymerase và gây “kết thúc chuỗi”, khiến virus không thể tiếp tục nhân lên. Nhờ cơ chế chọn lọc này, acyclovir hoạt động mạnh trên tế bào nhiễm virus nhưng ít ảnh hưởng đến tế bào bình thường.
Acyclovir được sử dụng để điều trị nhiều bệnh do virus Herpes gây ra. Dạng tiêm truyền tĩnh mạch được dùng cho các trường hợp nặng như viêm não do Herpes, nhiễm Herpes lan tỏa, nhiễm herpes ở trẻ sơ sinh hoặc nhiễm Herpes niêm mạc – da ở người suy giảm miễn dịch.
Dạng uống được dùng trong điều trị Herpes sinh dục lần đầu hoặc tái phát, zona thần kinh (herpes zoster) và thủy đậu ở người khỏe mạnh. Thuốc cũng được dùng để phòng ngừa tái phát herpes ở một số nhóm có nguy cơ, như người nhiễm HIV hoặc bệnh nhân ghép tủy.
Lưu ý: Acyclovir không loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể; virus vẫn tồn tại ở dạng tiềm ẩn và có thể tái phát. Thuốc giúp giảm mức độ nghiêm trọng của đợt bùng phát, rút ngắn thời gian lành tổn thương và làm giảm nguy cơ lây lan, đặc biệt khi được dùng sớm.
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, người bệnh cần đọc hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc và chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.

Acyclovir hấp thu không hoàn toàn qua đường tiêu hóa và tỷ lệ hấp thu này có thể thay đổi. Chỉ khoảng 10 – 30% liều được hấp thu bằng đường uống. Sinh khả dụng của thuốc có thể giảm khi tăng liều do hấp thu tại đường tiêu hóa bị bão hòa (hấp thu 10% với liều 200 mg, 15% với liều 400 mg và 10% với liều 800 mg). Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1.5 – 2.5 giờ sau khi uống và thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu thuốc.
Acyclovir phân bố rộng trong cơ thể, có thể qua được dịch não tủy với nồng độ khoảng 50% nồng độ trong huyết thanh. Thuốc gắn kết protein huyết tương thấp (9 – 33%) và có thể đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Thể tích phân bố ở người lớn khoảng 32 – 62 L/1,73 m², và thay đổi theo độ tuổi ở trẻ sơ sinh và trẻ em.
Acyclovir được chuyển hóa một phần nhỏ thành chất chuyển hóa chính 9-carboxymethoxymethylguanine (CMMG), và một lượng rất nhỏ thành 8-hydroxy-9-(2-hydroxyethoxymethyl)guanine. Trong tế bào nhiễm virus, thuốc được phosphoryl hóa thành dạng hoạt động (mono-, di- và triphosphate) nhờ thymidine kinase do virus mã hóa, là bước quan trọng để thuốc phát huy tác dụng kháng virus.
Acyclovir được thải trừ chủ yếu qua thận bằng cơ chế lọc ở cầu thận và bài tiết ống thận, với phần lớn liều dùng được bài xuất dưới dạng không đổi trong 24 giờ. Chỉ dưới 2% thuốc được thải qua phân.
Thời gian bán thải ở người trưởng thành khoảng 2,1 – 3,5 giờ, kéo dài hơn đáng kể ở bệnh nhân suy thận và ở trẻ sơ sinh do chức năng thận chưa hoàn chỉnh. Thời gian bán thải ở người suy thận có thể lên đến 19.5 giờ.
Acyclovir được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm trùng do Virus Herpes Simplex (HSV) và Virus Varicella-Zoster (VZV) gây ra:

Không phải mọi đối tượng đều có thể dùng thuốc kháng virus này, đặc biệt khi tồn tại yếu tố nguy cơ dị ứng.
Acyclovir không được sử dụng trong các trường hợp quá mẫn, do nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến an toàn điều trị:
Việc sử dụng Acyclovir ở một số đối tượng đặc biệt cần điều chỉnh liều và theo dõi sát, nhằm hạn chế tích lũy thuốc và độc tính:
Lưu ý quan trọng: Liều lượng và cách dùng thuốc có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng bệnh, độ tuổi, và dạng bào chế. Thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
| Chỉ định | Đối tượng | Liều dùng khuyến cáo | Thời gian điều trị |
| Herpes Simplex (HSV) khởi phát (bao gồm Herpes sinh dục) | Người lớn | 200 mg × 5 lần/ngày (cách nhau 4 giờ, bỏ qua liều ban đêm) Hoặc 400 mg × 3 lần/ngày | 5 đến 10 ngày |
| Dự phòng tái phát HSV (miễn dịch bình thường) | Người lớn | 400 mg × 2 lần/ngày Hoặc 200 mg × 3-5 lần/ngày | Thường là 6 đến 12 tháng, cần đánh giá lại |
| Dự phòng HSV (người suy giảm miễn dịch) | Người lớn | 200 mg đến 400 mg × 4 lần/ngày | Tùy theo mức độ suy giảm miễn dịch |
| Bệnh zona (Herpes Zoster) cấp tính | Người lớn & trẻ ≥2 tuổi | 800 mg × 5 lần/ngày (cách nhau 4 giờ, bỏ qua liều ban đêm) | 7 đến 10 ngày |
| Bệnh thủy đậu (Varicella) | Người lớn | 800 mg × 4 lần | 5 đến 7 ngày |
| Bệnh thủy đậu (Varicella) | Trẻ em | 20 mg/kg cân nặng × 4 lần/ngày (tối đa 800 mg/liều) | 5 ngày |
Dạng tiêm tĩnh mạch: thường được chỉ định cho các trường hợp nặng, ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, hoặc các bệnh như viêm não do HSV:
Kem bôi 5% (Herpes môi và sinh dục tại chỗ):
Thuốc mỡ tra mắt 3% (Viêm giác mạc do HSV):
Quá liều acyclovir đường uống đã được ghi nhận với liều lên đến 20 g/lần, và phần lớn trường hợp không gây biến chứng nghiêm trọng. Ngược lại, quá liều đường tĩnh mạch thường xảy ra khi truyền quá nhanh hoặc dùng liều cao không phù hợp, đặc biệt ở người rối loạn nước – điện giải, làm tăng BUN, creatinin huyết thanh và dẫn đến suy thận cấp.
Biểu hiện quá liều thường liên quan đến đường tiêu hóa, thần kinh và thận. Người bệnh có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, đau đầu, lú lẫn, kích động, run tay hoặc co giật. Trong trường hợp nặng, thuốc có thể kết tinh trong ống thận gây tổn thương thận cấp, vô niệu; khi tích lũy liều cao đường tĩnh mạch còn có nguy cơ ảo giác, giảm ý thức hoặc hôn mê.
Người bệnh nghi ngờ quá liều acyclovir cần được thực hiện sớm để hạn chế biến chứng. Người bệnh phải ngừng thuốc ngay và được đưa đến cơ sở y tế để điều trị hỗ trợ, theo dõi chức năng thận và thần kinh. Trong trường hợp suy thận cấp nặng hoặc vô niệu, thẩm tách máu có thể được cân nhắc nhằm tăng thải trừ hoạt chất cho đến khi chức năng thận hồi phục.
Nếu quên liều hãy uống (hoặc dùng) liều đã quên ngay lập tức khi bạn nhớ ra, trừ khi thời điểm đó đã quá gần liều tiếp theo (thường là còn ít hơn 2 giờ). Trong trường hợp đã gần đến giờ của liều tiếp theo, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên, vì điều này có thể dẫn đến quá liều và tăng nguy cơ gây độc tính, đặc biệt là trên thận. Nếu thường xuyên quên liều, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn điều chỉnh lịch dùng thuốc.
Acyclovir vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ (tác dụng không mong muốn – ADR) với mức độ nghiêm trọng khác nhau, tùy thuộc vào đường dùng (uống, tiêm tĩnh mạch, bôi). Dưới đây là các tác dụng phụ phổ biến và nghiêm trọng của Acyclovir:
Các tác dụng phụ này thường nhẹ, thoáng qua và có xu hướng giảm khi cơ thể dung nạp với thuốc:
Các phản ứng này ít phổ biến hơn nhưng cần được theo dõi sát sao, đặc biệt khi dùng đường tiêm tĩnh mạch hoặc ở người có bệnh nền (thận, thần kinh):
Xử lý: nên ngừng dùng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
Tương tác thuốc của Acyclovir chủ yếu liên quan đến cơ chế thải trừ qua thận, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính trên thận hoặc hệ thần kinh khi dùng đồng thời với một số thuốc sau:
Lưu ý: Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng để bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc theo dõi các tác dụng phụ.
Cách bảo quản thuốc Acyclovir:
Cảnh báo và thận trọng khi dùng Acyclovir:
Nếu cần được tư vấn cụ thể về việc sử dụng acyclovir đúng chỉ định, đúng liều và phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân, người bệnh nên đặt lịch khám và trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. Việc thăm khám giúp đánh giá chính xác bệnh lý virus herpes, chức năng thận và các yếu tố nguy cơ, từ đó xây dựng phác đồ điều trị an toàn và hiệu quả.
Để đặt lịch khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe tại Hệ thống BVĐK Tâm Anh, Quý khách hàng vui lòng liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Acyclovir là thuốc kháng virus thiết yếu, hiệu quả trong điều trị và dự phòng các bệnh do virus Herpes (HSV, VZV). Để đạt kết quả tốt nhất, cần bắt đầu dùng thuốc sớm và tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng. Bệnh nhân cần chú ý các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa và nguy cơ độc tính trên thận, đặc biệt khi dùng chung với các thuốc gây độc thận. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi sử dụng.