Chiết xuất lá bạch quả có mặt trong cả thuốc kê toa lẫn thực phẩm bổ sung bán không đơn tại Việt Nam, dưới rất nhiều tên gọi thương mại khác nhau. Ginkgo biloba được dùng chủ yếu để hỗ trợ tuần hoàn máu não, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại chiết xuất, hàm lượng và tình trạng sức khỏe của từng người. Nội dung dưới đây trình bày những gì bằng chứng hiện có đã xác nhận, những gì chưa, cùng liều dùng và các nguy cơ cần biết trước khi sử dụng.

Ginkgo biloba là chiết xuất từ lá cây bạch quả (Ginkgo biloba L.), được chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất và dùng để hỗ trợ tuần hoàn máu não cùng chức năng nhận thức. Tên gọi này chỉ đồng thời hai thứ: tên khoa học của cây và tên của chế phẩm chiết xuất từ lá cây đó.
Tại Việt Nam, chiết xuất bạch quả tồn tại ở hai dạng pháp lý khác nhau, và sự phân biệt này quyết định cách đọc thông tin trên nhãn:
Hai dạng này không thay thế cho nhau. Một sản phẩm ghi “ginkgo biloba 120 mg” trên nhãn có thể là 120 mg chiết xuất chuẩn hóa, cũng có thể là 120 mg bột lá khô – hai thứ hoàn toàn khác nhau về hoạt chất.
| Tên khoa học | Ginkgo biloba L. (cây bạch quả) |
| Bộ phận dùng | Lá (không phải hạt) |
| Tên gọi khác của cây | Bạch quả, ngân hạnh, maidenhair tree, silver apricot, icho, eun-haeng |
| Tên thương mại tại Việt Nam | Tanakan, Tebonin, Ginkor Fort, Bilobil và nhiều biệt dược khác |
| Chiết xuất chuẩn hóa phổ biến | EGb 761 (24% flavonol glycoside, 6% terpene lactone) |
| Phân nhóm | Thuốc đăng ký hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, tùy sản phẩm |
| Diện bán | Không kê đơn (OTC) với phần lớn chế phẩm |
| Dạng bào chế | Viên nén, viên nén bao phim, viên nang mềm, dung dịch uống |
| Mã ATC | N06DX02 |
| Số CAS | 90045-36-6 (chiết xuất lá bạch quả) |
| Công thức hóa học | Không áp dụng – đây là hỗn hợp chiết xuất, không phải một phân tử đơn lẻ |
| Thai kỳ và cho con bú | Không khuyến cáo sử dụng |

Ginkgo biloba là chiết xuất chuẩn hóa từ lá cây bạch quả, phổ biến nhất là EGb 761 chứa 24% flavonol glycoside và 6% terpene lactone.
EGb 761 là tên của một chiết xuất lá bạch quả chuẩn hóa, chứa 24% flavonol glycoside, 6% terpene lactone và giới hạn acid ginkgolic dưới 5 phần triệu. Gần như toàn bộ thử nghiệm lâm sàng lớn về ginkgo biloba đều dùng chiết xuất này, nên khi nói “nghiên cứu cho thấy ginkgo có tác dụng”, điều được nói tới thường là EGb 761 chứ không phải bột lá bạch quả nói chung.
Ba con số trong tiêu chuẩn đó mang ý nghĩa cụ thể:
| Thành phần | Tỷ lệ | Gồm những chất nào |
| Flavonol glycoside | 24% | Các glycoside của quercetin, kaempferol và isorhamnetin – nhóm chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính chống oxy hóa |
| Terpene lactone | 6% | Ginkgolide A, B, C, J (diterpene lactone) và bilobalide (sesquiterpene lactone) – nhóm tác động lên tiểu cầu và tế bào thần kinh |
| Acid ginkgolic | < 5 ppm | Nhóm tạp chất gây dị ứng và kích ứng, cần loại bỏ tối đa trong quá trình chiết |
Ngoài hai nhóm trên, lá bạch quả còn chứa các biflavone như ginkgetin, bilobetin và sciadopitysin. Đây là nhóm chất riêng, không thuộc nhóm flavonol glycoside – một điểm thường bị nhầm lẫn khi mô tả thành phần.
Ginkgo biloba có bằng chứng ở mức trung bình cho việc cải thiện triệu chứng nhận thức ở người đã suy giảm, và bằng chứng yếu hoặc chưa đủ cho hầu hết các công dụng còn lại. Mức độ bằng chứng khác nhau khá nhiều giữa từng chỉ định, nên bảng dưới tách riêng từng công dụng thay vì gộp chung.
| Công dụng | Mức bằng chứng | Ghi chú |
| Cải thiện triệu chứng ở người đã suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ | Trung bình | Một số thử nghiệm với EGb 761 liều 240 mg/ngày ghi nhận cải thiện thang điểm nhận thức và hoạt động hàng ngày |
| Phòng ngừa sa sút trí tuệ ở người khỏe mạnh | Không được xác nhận | Hai thử nghiệm lớn nhất đều cho kết quả âm tính – xem mục kế tiếp |
| Hỗ trợ tuần hoàn máu não và ngoại vi | Trung bình | Là chỉ định được ghi trên tờ hướng dẫn của các biệt dược đăng ký tại Việt Nam |
| Chống oxy hóa, dọn gốc tự do | Có cơ sở ở mức cơ chế | Được chứng minh trên mô hình thực nghiệm; chưa có nghĩa là mang lại lợi ích lâm sàng tương ứng |
| Giảm ù tai | Chưa đủ bằng chứng | Tổng quan hệ thống không tìm thấy lợi ích rõ ràng khi ù tai là than phiền chính |
| Cải thiện thị lực | Sơ bộ | Dữ liệu trên glôcôm và thoái hóa điểm vàng còn ít, cỡ mẫu nhỏ |
| Hội chứng Raynaud, đau cách hồi | Sơ bộ | Một số thử nghiệm nhỏ cho tín hiệu tích cực, chưa đủ để thành khuyến cáo thường quy |

Ginkgo biloba không được chứng minh là phòng ngừa được sa sút trí tuệ hay bệnh Alzheimer ở người cao tuổi còn khỏe mạnh. Đây là kết luận từ hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng lớn nhất từng thực hiện trên hoạt chất này.
Kết quả âm tính ở hai nghiên cứu phòng ngừa không đồng nghĩa hoạt chất này vô dụng. Chúng trả lời một câu hỏi hẹp: dùng ginkgo cho người chưa mắc bệnh thì có ngăn được bệnh xuất hiện hay không. Với người đã có suy giảm nhận thức, một số thử nghiệm điều trị dùng liều 240 mg/ngày vẫn ghi nhận cải thiện về thang điểm nhận thức và khả năng sinh hoạt – hai tình huống lâm sàng khác nhau, không nên gộp làm một.
Người có biểu hiện hay quên tiến triển, lẫn lộn hoặc thay đổi tính cách nên được khám chuyên khoa thần kinh để tìm nguyên nhân, thay vì tự dùng chiết xuất bạch quả kéo dài. Suy giảm trí nhớ có thể bắt nguồn từ thiếu máu não, thiếu vitamin B12, suy giáp hoặc trầm cảm – những nguyên nhân có hướng xử trí hoàn toàn khác.
Chiết xuất bạch quả tác động qua bốn cơ chế chính: đối kháng yếu tố hoạt hóa tiểu cầu, dọn gốc tự do, giãn mạch qua nội mô và điều hòa trục thượng thận. Mỗi nhóm hoạt chất đảm nhiệm một phần khác nhau.
Ginkgolide B là chất đối kháng chọn lọc và mạnh của thụ thể PAF. Do PAF thúc đẩy kết tập tiểu cầu và phản ứng viêm, việc đối kháng thụ thể này làm giảm kết tập tiểu cầu – cơ chế vừa tạo ra lợi ích trên vi tuần hoàn, vừa là nguồn gốc của nguy cơ chảy máu được bàn ở phần sau.
Nhóm flavonol glycoside trung hòa các gốc oxy hoạt động và ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào. Từ đó tế bào thần kinh được bảo vệ khỏi tổn thương oxy hóa liên quan đến lão hóa và thiếu máu cục bộ.
Trên nội mô động mạch, chiết xuất kích thích giải phóng yếu tố giãn mạch nguồn gốc nội mô và prostacyclin, đồng thời thúc đẩy sản xuất oxit nitric. Hệ quả là lưu lượng máu ngoại vi và máu lên não tăng lên.
Các ginkgolide làm giảm biểu hiện thụ thể benzodiazepine ngoại biên ở vỏ thượng thận – protein vận chuyển cholesterol vào ty thể, bước khởi đầu của quá trình tổng hợp steroid. Giảm thụ thể này dẫn đến giảm tổng hợp và tiết corticosterone. Đây chính là cơ sở của tác dụng chống stress được mô tả cho EGb 761, và chiều tác động là giảm chứ không phải tăng hormone vỏ thượng thận.
Chiết xuất ức chế thuận nghịch monoamine oxidase A và hoạt tính anticholinesterase, qua đó tăng dẫn truyền cholinergic trong não. Bilobalide bảo vệ quá trình phosphoryl hóa oxy hóa ở ty thể, làm tăng lượng ATP sẵn có cho tế bào thần kinh.
Chiết xuất bạch quả được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn ở phần trên của đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống của các terpene lactone tương đối cao:.
Nghiên cứu đánh dấu đồng vị phóng xạ cho thấy hoạt chất có ái lực với mô thần kinh, mắt, da, phổi, tim, động mạch chủ và hạch. Sau 3 ngày dùng, mức phóng xạ trong các mô này cao gấp khoảng 5 lần so với trong huyết tương.
Ginkgolide và bilobalide phần lớn được thải trừ ở dạng không đổi. Ngược lại, nhóm flavonol glycoside bị thủy phân và chuyển hóa mạnh: liên hợp glucuronid tại gan và phân giải thành các acid phenolic dưới tác động của vi khuẩn đường ruột.
Sau 72 giờ, chiết xuất được thải trừ qua ba đường: khoảng 38% qua khí thở ra dưới dạng CO₂, 22% qua nước tiểu và 29% qua phân.
| Hoạt chất | Thời gian bán thải |
| Ginkgolide A | Khoảng 4 – 5 giờ |
| Ginkgolide B | Khoảng 9 – 11 giờ |
| Bilobalide | Khoảng 3 – 4 giờ |
Số liệu tham chiếu theo tờ hướng dẫn sử dụng của chiết xuất chuẩn hóa EGb 761. Cần thống nhất với số liệu đang đăng trên trang thuốc Tanakan 40mg.
Liều thường dùng của chiết xuất chuẩn hóa là 120 – 240 mg mỗi ngày, chia 2 lần. Khung liều này bao phủ phần lớn các thử nghiệm lâm sàng và các chỉ định trên tờ hướng dẫn biệt dược.
| Mục đích sử dụng | Liều tham khảo | Cách chia |
|---|---|---|
| Hỗ trợ tuần hoàn máu não, giảm chóng mặt | 120 – 160 mg/ngày | Chia 2 – 3 lần |
| Hỗ trợ ở người đã suy giảm nhận thức | 240 mg/ngày | Chia 2 lần |
| Rối loạn tuần hoàn ngoại vi | 120 – 240 mg/ngày | Chia 2 – 3 lần |
Không tự nâng liều lên trên 240 mg mỗi ngày.
Một số nghiên cứu có dùng liều cao hơn trong điều kiện theo dõi y tế chặt chẽ, nhưng đó là liều nghiên cứu chứ không phải liều khuyến cáo cho người tự dùng. Mọi thay đổi liều cần có ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Dùng quá liều chiết xuất bạch quả có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, bồn chồn và khó thở. Người dùng cần liên hệ cơ sở y tế ngay khi phát hiện, đặc biệt nếu xuất hiện thêm dấu hiệu chảy máu bất thường. Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi triệu chứng.
Uống bổ sung ngay khi nhớ ra, nếu thời điểm đó còn cách xa liều kế tiếp. Bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp theo đúng lịch, nếu đã gần đến giờ uống tiếp theo. Không uống gộp hai liều một lúc.

Chiết xuất bạch quả nên được uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn, chia đều hai lần vào buổi sáng và buổi tối. Uống cùng thức ăn làm giảm nguy cơ khó chịu dạ dày – tác dụng phụ thường gặp nhất khi uống lúc đói.
Chia liều hai lần cách nhau khoảng 10 – 12 giờ giúp duy trì nồng độ hoạt chất ổn định hơn, do thời gian bán thải của các terpene lactone chỉ từ 3 đến 11 giờ. Người nhạy cảm với kích thích thần kinh nên tránh uống liều thứ hai quá sát giờ ngủ, nếu thấy khó vào giấc sau khi dùng.
Hiệu quả của chiết xuất bạch quả thường chỉ được đánh giá sau ít nhất 8 – 12 tuần dùng liên tục. Các thử nghiệm lâm sàng về nhận thức thường đặt mốc đánh giá ở tuần 22 đến tuần 24, tức là khoảng nửa năm.
Không có bằng chứng nào cho thấy cần ngưng theo chu kỳ cố định kiểu “uống một tháng nghỉ một tháng”. Điều nên làm là đặt mốc đánh giá lại sau 3 – 6 tháng: nếu triệu chứng không cải thiện sau khoảng thời gian đó, tiếp tục dùng hầu như không mang lại lợi ích thêm, trong khi nguy cơ và chi phí vẫn còn.
Chiết xuất bạch quả chống chỉ định với người rối loạn đông máu, người đang có xuất huyết cấp, phụ nữ mang thai và cho con bú, cùng trẻ dưới 12 tuổi.
| Nhóm đối tượng | Lý do |
| Người rối loạn đông máu, giảm tiểu cầu | Tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu cộng thêm vào rối loạn sẵn có |
| Người đang xuất huyết não, nhồi máu cơ tim cấp | Giai đoạn cấp cần kiểm soát đông máu chặt chẽ theo phác đồ, không tự thêm thuốc |
| Người đang dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu | Nguy cơ cộng hợp – xem mục tương tác thuốc |
| Phụ nữ mang thai và cho con bú | Dữ liệu an toàn chưa đủ; lo ngại về nguy cơ chảy máu quanh chuyển dạ |
| Trẻ dưới 12 tuổi | Chưa có dữ liệu về liều và an toàn ở nhóm tuổi này |
| Người có tiền sử động kinh hoặc co giật | Chiết xuất có thể hạ ngưỡng co giật và làm giảm nồng độ một số thuốc chống động kinh |
| Người quá mẫn với bạch quả hoặc tá dược | Nguy cơ phản ứng dị ứng, liên quan phần nào đến acid ginkgolic tồn dư |
| Người chuẩn bị phẫu thuật, thủ thuật, nhổ răng | Cần ngưng trước – xem mục riêng bên dưới |
Chiết xuất bạch quả dung nạp tương đối tốt ở liều thường dùng, nhưng nguy cơ đáng lưu tâm nhất là chảy máu. Các tác dụng phụ khác thường nhẹ và liên quan đến đường tiêu hóa hoặc thần kinh.
Y văn đã ghi nhận các báo cáo ca xuất huyết dưới nhện, tụ máu dưới màng cứng, xuất huyết tiền phòng mắt và chảy máu kéo dài sau phẫu thuật ở người dùng chiết xuất bạch quả. Cơ chế được cho là do ginkgolide B đối kháng thụ thể PAF, làm giảm kết tập tiểu cầu.
Cần nói rõ sắc thái ở đây: các phân tích gộp thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chưa xác nhận ginkgo biloba làm tăng đáng kể biến cố chảy máu so với giả dược. Bằng chứng hiện tại gồm nhiều báo cáo ca riêng lẻ nhưng chưa có tín hiệu rõ trên dữ liệu đối chứng. Khuyến cáo thận trọng vẫn được duy trì, vì hậu quả của một biến cố chảy máu nội sọ là nghiêm trọng ngay cả khi xác suất thấp.
Ngưng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện chảy máu cam kéo dài, bầm tím tự nhiên, chảy máu chân răng bất thường, phân đen, đau đầu dữ dội đột ngột hoặc thay đổi thị lực.

Chiết xuất bạch quả tương tác đáng kể nhất với nhóm thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu và thuốc chống động kinh. Người đang dùng thuốc điều trị dài hạn cần thông báo với bác sĩ trước khi bổ sung hoạt chất này.
| Nhóm thuốc | Ví dụ | Hệ quả |
| Thuốc chống đông | Warfarin, rivaroxaban | Cộng hợp nguy cơ chảy máu; cần theo dõi sát khi bắt buộc dùng chung |
| Thuốc chống kết tập tiểu cầu | Aspirin, clopidogrel | Tăng nguy cơ chảy máu do cùng tác động lên tiểu cầu |
| Kháng viêm không steroid | Ibuprofen, diclofenac, naproxen | Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa |
| Thuốc chống động kinh | Valproate, phenytoin, carbamazepine | Có thể giảm nồng độ thuốc và hạ ngưỡng co giật |
| Thuốc chống trầm cảm | Nhóm SSRI, nhóm ức chế MAO | Nguy cơ lý thuyết về hội chứng serotonin do chiết xuất ức chế MAO-A |
| Thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 | Omeprazole | Chiết xuất cảm ứng CYP2C19, có thể làm giảm nồng độ thuốc |
| Cơ chất của P-glycoprotein | Talinolol, digoxin | Thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương do ảnh hưởng lên vận chuyển qua màng |
| Thuốc kháng retrovirus | Efavirenz | Giảm nồng độ thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị |
| Thuốc hạ đường huyết | Insulin, metformin, sulfonylurea | Có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết, cần theo dõi chỉ số |
| Thuốc điều trị tăng huyết áp | Nhóm chẹn kênh canxi, lợi tiểu | Có thể ảnh hưởng đến huyết áp khi dùng chung, cần đo theo dõi |
Rượu bia và thuốc lá không gây tương tác dược động học trực tiếp đã được xác lập với chiết xuất bạch quả, nhưng cả hai đều làm nặng thêm các rối loạn tuần hoàn mà hoạt chất này nhắm tới.
Chiết xuất bạch quả nên được ngưng ít nhất 1 – 2 tuần trước mọi can thiệp xâm lấn, bao gồm cả phẫu thuật lớn, thủ thuật nội soi can thiệp, gây tê tủy sống và nhổ răng.
Lý do nằm ở cơ chế đối kháng PAF: tác dụng lên chức năng tiểu cầu không mất đi ngay khi ngưng thuốc, mà cần thời gian để lớp tiểu cầu mới thay thế. Khoảng cách 1 – 2 tuần cho phép chức năng cầm máu trở về mức nền trước khi can thiệp.
Người bệnh cần chủ động khai báo mọi thực phẩm bổ sung đang dùng khi khám tiền mê, kể cả sản phẩm mua không cần đơn. Nhiều trường hợp chảy máu bất thường trong mổ bắt nguồn từ chính những sản phẩm mà người bệnh không nghĩ là “thuốc”.
Chiết xuất bạch quả được dung nạp tốt trong các thử nghiệm kéo dài tới 6 năm, nhưng có một cảnh báo về nguy cơ ung thư cần biết trước khi dùng nhiều năm liên tục.
Về dung nạp, nghiên cứu GEM theo dõi người dùng EGb 761 liên tục hơn 6 năm và không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng so với nhóm giả dược.
Về nguy cơ ung thư, năm 2016 Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã xếp chiết xuất lá bạch quả vào nhóm 2B – có thể gây ung thư cho người, trong tập chuyên khảo số 108. Cơ sở của phân loại này là nghiên cứu độc tính 2 năm của Chương trình Độc chất học Quốc gia Hoa Kỳ (NTP), ghi nhận tăng tỷ lệ ung thư biểu mô tế bào gan và u nguyên bào gan ở chuột.
Cần đọc phân loại 2B đúng mức: đây là nhóm “có thể”, dựa trên bằng chứng trên động vật và bằng chứng trên người chưa đủ. Nhóm 2B không đồng nghĩa hoạt chất gây ung thư cho người, nhưng đủ để khuyến cáo không dùng kéo dài nhiều năm mà không có chỉ định và theo dõi y tế. Người có bệnh gan mạn hoặc men gan tăng nên trao đổi với bác sĩ trước khi dùng.
Toàn bộ phần trên nói về chiết xuất từ lá bạch quả. Còn hạt bạch quả – bộ phận được dùng làm thực phẩm trong ẩm thực Á Đông – thì khác ra sao?
Hạt bạch quả có độc khi ăn sống hoặc ăn số lượng lớn, khác hẳn với chiết xuất từ lá. Thủ phạm là ginkgotoxin (4′-O-methylpyridoxine), một chất đối kháng vitamin B6.
Cơ chế gây độc khá rõ: ginkgotoxin cản trở chuyển hóa vitamin B6 thành dạng hoạt động, làm giảm tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA. Mất cân bằng giữa hưng phấn và ức chế dẫn đến co giật. Y văn Nhật Bản gọi tình trạng này là ngộ độc ginnan, gặp nhiều hơn ở trẻ nhỏ do dự trữ vitamin B6 thấp.
Nấu chín làm giảm nhưng không loại bỏ hoàn toàn ginkgotoxin. Người lớn nên giới hạn số hạt mỗi lần ăn và không dùng cho trẻ nhỏ. Biểu hiện ngộ độc gồm nôn, kích thích, co giật và cần được xử trí cấp cứu.
Tiêu chí lựa chọn nằm ở nhãn có ghi rõ độ chuẩn hóa hay không, chứ không phải ở con số miligram in to nhất trên bao bì.
Không có bằng chứng đủ mạnh cho việc này. Các thử nghiệm trên người trẻ khỏe mạnh cho kết quả không nhất quán, và lợi ích nếu có thì nhỏ. Với người trẻ, ngủ đủ, vận động đều và kiểm soát căng thẳng mang lại cải thiện nhận thức rõ hơn nhiều so với bất kỳ thực phẩm bổ sung nào.
Ginkgo biloba là một hoạt chất cụ thể. “Hoạt huyết dưỡng não” là tên gọi chung cho nhóm sản phẩm có thành phần rất khác nhau – một số chứa chiết xuất bạch quả, số khác chứa cao đinh lăng, cao thiên ma hoặc phối hợp nhiều dược liệu. Cần đọc thành phần cụ thể thay vì dựa vào tên gọi trên bao bì.
Chiết xuất bạch quả có tác dụng giãn mạch qua nội mô, nhưng mức thay đổi huyết áp trên lâm sàng thường không đáng kể. Người đang điều trị tăng huyết áp vẫn nên đo huyết áp thường xuyên hơn trong 2 – 4 tuần đầu sau khi bắt đầu dùng.
Không có tương tác đã được xác lập giữa caffeine và chiết xuất bạch quả. Người thấy hồi hộp hoặc khó ngủ khi dùng đồng thời nên giãn cách thời điểm uống hai thứ.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm. Không để trong ngăn đông tủ lạnh hoặc cạnh nguồn nhiệt. Để xa tầm với của trẻ nhỏ và vật nuôi.
Ngưng dùng và thông báo với bác sĩ sản khoa ở lần khám gần nhất. Một vài liều đơn lẻ hiếm khi gây hậu quả, nhưng bác sĩ cần biết để cân nhắc theo dõi, đặc biệt khi gần đến thời điểm sinh.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Ginkgo biloba có chỗ đứng trong hỗ trợ triệu chứng ở người đã suy giảm tuần hoàn não hoặc nhận thức, nhưng không phải là biện pháp phòng ngừa sa sút trí tuệ như nhiều người vẫn tin. Dùng đúng chiết xuất chuẩn hóa, giữ trong khung 120 – 240 mg mỗi ngày và đặt mốc đánh giá lại sau 3 – 6 tháng là cách sử dụng hợp lý nhất. Người đang dùng thuốc chống đông, chuẩn bị phẫu thuật hoặc có tiền sử co giật nên trao đổi với bác sĩ trước khi bắt đầu, thay vì tự mua dùng theo lời truyền miệng.