Nhiều tình trạng viêm da, đau khớp hoặc phản ứng dị ứng cấp thường được điều trị bằng các thuốc có tác dụng chống viêm mạnh như Betamethasone. Đây là hoạt chất có mặt trong nhiều chế phẩm đường uống, tiêm và bôi ngoài da, được chỉ định trong nhiều lĩnh vực lâm sàng. Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc luôn đi kèm với nguy cơ nếu không sử dụng đúng cách, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc không theo dõi y khoa. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khi nào nên dùng, cách sử dụng an toàn và những lưu ý quan trọng cần biết trước khi bắt đầu điều trị.
Betamethasone là thuốc gì?
Betamethasone là một corticosteroid tổng hợp có tác dụng chống viêm mạnh, thường được sử dụng để điều trị các bệnh viêm da, dị ứng, viêm khớp và các tình trạng rối loạn miễn dịch. Thuốc có thể dùng đường uống, bôi ngoài da hoặc tiêm tùy theo chỉ định lâm sàng.
Đây là một glucocorticoid tổng hợp, có rất ít hoạt tính mineralocorticoid (tức là hầu như không giữ muối – nước như một số corticosteroid khác). Tại Việt Nam, Betamethasone được lưu hành rộng rãi dưới nhiều tên thương mại khác nhau, thường ở dạng:
Kem/mỡ bôi da đơn độc hoặc phối hợp với kháng nấm, kháng khuẩn (ví dụ phối hợp clotrimazole, gentamicin…).
Dạng tiêm phối hợp betamethasone phosphate và betamethasone acetate dùng cho chỉ định toàn thân.
Một số dạng uống hoặc nhỏ mắt, nhỏ tai tùy nhà sản xuất.
Tên khác
Betamethason; 9α-fluoro-16β-methylprednisolone (tên hóa học); Flubenisolone…
Tên thương mại (Common Brand Name)
Celestone, Betnovate, Diprolene, Lotrisone (phối hợp clotrimazole), Daivobet/Xamiol (phối hợp calcipotriol), Diprosalic (phối hợp salicylic acid), Fucicort (phối hợp acid fusidic)…
Tên gọi chung (Common Generic Name)
Betamethasone
Nhóm thuốc (Drug Classes)
Glucocorticoid, corticosteroid; thuốc chống viêm, ức chế miễn dịch, chống dị ứng.
Danh mục (Availability)
Nhóm thuốc kê đơn (Rx-only)
Dạng bào chế
Viên uống
Dung dịch/hỗn dịch thuốc tiêm
Kem, thuốc mỡ, gel, lotion
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Cách sử dụng
Dùng đường uống, bôi ngoài da, nhỏ mắt, nhỏ tai hoặc tiêm bắp, tiêm trong khớp, trong tổn thương và mô mềm, truyền tĩnh mạch tùy hướng dẫn của nhà sản xuất và tùy chỉ định.
Betamethason là một corticosteroid tổng hợp, có tác dụng glucocorticoid rất mạnh, kèm theo tác dụng chuyển hóa muối nước không đáng kể. 0,75 mg betamethason có tác dụng chống viêm tương đương với khoảng 5 mg prednisolon. Betamethason có tác dụng chống viêm, chống thấp khớp, chống dị ứng, liều cao có tác dụng ức chế miễn dịch. Do ít có tác dụng chuyển hóa muối nước, betamethason rất phù hợp cho những trường hợp bệnh có tình trạng giữ nước.
Betamethason giúp điều hòa phản ứng viêm, chống dị ứng
Betamethasone có tác dụng gì?
Betamethasone được dùng trong nhiều bệnh lý, tùy theo dạng thuốc (dùng ngoài da, tiêm, uống):
Chàm, viêm da cơ địa, viêm da tiếp xúc, viêm da tiết bã.
Vảy nến mảng khu trú.
Lichen simplex, lichen planus.
Một số dạng viêm da dị ứng khác gây đỏ, ngứa, bong vảy.
Phù Quincke không đe dọa đường thở, phối hợp với các thuốc khác.
Một số bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống…
Dạng tiêm betamethasone dùng cho mẹ trong dọa sinh non để thúc đẩy trưởng thành phổi thai nhi.
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, người bệnh cần đọc hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc và chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
Dược động học
1. Hấp thu
Betamethason dễ được hấp thu khi dùng qua đường tiêu hóa hoặc dùng tại chỗ. Khi bôi, đặc biệt nếu băng kín hoặc khi da bị rách hoặc tiếp xúc niêm mạc trực tràng, có thể có một lượng betamethason được hấp thu đủ cho tác dụng toàn thân. Các dạng betamethason tan trong nước được dùng tiêm tĩnh mạch, giúp đáp ứng nhanh, với các dạng tan trong lipid, tiêm bắp sẽ cho tác dụng kéo dài hơn.
2. Phân bố
Betamethason phân bố nhanh chóng vào tất cả các mô trong cơ thể. Thuốc qua nhau thai và có thể bài xuất vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Trong tuần hoàn, betamethason liên kết chủ yếu với globulin, ít liên kết với Albumin. Tỷ lệ betamethason liên kết với protein huyết tương khoảng 64%, Thể tích phân bố dao động từ 75 – 90 lít.
3. Chuyển hóa
Betamethasone được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng oxy hóa, sau đó liên hợp với acid glucuronic hoặc sulfat để tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính và dễ tan trong nước. Ở người bệnh suy gan, tốc độ chuyển hóa giảm có thể dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và làm gia tăng nguy cơ tác dụng phụ.
4. Bài tiết (Thải trừ)
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, phần lớn dưới dạng các chất chuyển hóa. Chỉ 4,8% liều được bài tiết dưới dạng nguyên vẹn trong nước tiểu.
5. Thời gian bán thải
Nửa đời của thuốc trong huyết tương là 5,6 giờ, tuy nhiên, khi đề cập đến tác dụng, thường dùng nửa đời sinh học. Nửa đời sinh học của betamethason khoảng 36 – 54 giờ, do đó, thuốc đặc biệt thích hợp với các bệnh cần duy trì liên tục tác dụng của glucocorticoid.
Chỉ định của Betamethasone
Bác sĩ có thể chỉ định betamethason trong các trường hợp sau:
Viêm cột sống dính khớp, viêm bì cơ, viêm đa cơ, lupus ban đỏ hệ thống.
Một số bệnh huyết học, ung thư.
Bệnh nội tiết, mắt, hô hấp, tiêu hóa, thận.
Tiêm cho mẹ trong dọa sinh non để giúp phổi thai nhi trưởng thành. Betamethason được sử dụng trong chuyển dạ trước kỳ hạn (24 – 34 tuần) để kích thích sự trưởng thành phổi của bào thai, giúp giảm tỷ lệ mắc hội chứng suy hô hấp và xuất huyết trong não thất ở trẻ sơ sinh.
Một số chỉ định khác theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
Viêm da tiếp xúc đáp ứng với corticoid có thể được điều trị bằng Betamethasone
Chống chỉ định Betamethason
Không nên dùng hoặc cần cân nhắc kỹ thuốc betamethason trong các trường hợp:
Quá mẫn với betamethasone hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Nhiễm trùng toàn thân (trừ khi được sử dụng cùng với phác đồ kháng khuẩn đặc hiệu).
Sử dụng đồng thời vắc xin sống khi dùng betamethason mức liều ức chế miễn dịch.
Với chế phẩm dùng tại chỗ cho các trường hợp: trứng cá, viêm da quanh miệng, vảy nến mảng bám lan tỏa, chứng mặt đỏ (rosacea) ở người lớn, tổn thương da do virus, nấm hoặc vi khuẩn chưa được điều trị.
Tiêm corticoid vào vùng nhiễm khuẩn hoặc khớp không ổn định.
Liều lượng và cách dùng Betamethasone
Đường dùng / Dạng thuốc
Đối tượng / Tình huống sử dụng
Liều dùng tham khảo
Thời gian điều trị
Lưu ý quan trọng
Bôi ngoài da (kem, mỡ, lotion, gel, dung dịch)
Người lớn, trẻ em có bệnh da viêm đáp ứng với corticoid (chàm, viêm da cơ địa, viêm da tiếp xúc, vảy nến khu trú…)
Bôi lớp mỏng lên vùng tổn thương, thường 1- 2 lần/ngày
Thường vài ngày đến tối đa khoảng 2 – 4 tuần tùy vị trí và đáp ứng
Không bôi diện rộng, không băng kín nếu không có chỉ định; tránh bôi lâu trên mặt, nếp gấp; ngưng dần khi cải thiện, không lạm dụng thuốc kéo dài.
Dạng tiêm (betamethasone phosphate/acetate, hỗn dịch tiêm)
Bệnh viêm nặng, bệnh tự miễn, tiêm trong khớp, dọa sinh non…
Liều tùy phác đồ, thường do bác sĩ chuyên khoa chỉ định riêng cho từng bệnh
Thường dùng ngắn hạn hoặc theo từng đợt
Chỉ tiêm bởi nhân viên y tế; tiêm đúng vị trí (bắp sâu, trong khớp…); theo dõi sát tác dụng phụ toàn thân.
Dạng uống (viên nén, dung dịch uống)
Một số chỉ định cần dùng corticosteroid toàn thân
Liều tính theo mg betamethasone/ ngày, chia 1 – 2 lần tùy bệnh và đáp ứng
Thời gian do bác sĩ quyết định, thường giảm dần liều khi ngưng
Không tự ý tăng/giảm liều; không ngừng thuốc betamethason đột ngột sau khi đã dùng liều cao hoặc kéo dài.
Lưu ý: Thông tin liều dùng bên trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều cụ thể của thuốc betamethasone phải do bác sĩ quyết định, không tự ý điều chỉnh.
Quá liều và quên liều thuốc
Quá liều và xử lý
Quá liều corticosteroid gây ngộ độc cấp hoặc tử vong hiếm khi xuất hiện.
Quá liều mạn (dùng liều cao kéo dài) có thể gây hội chứng Cushing, suy tuyến thượng thận thứ phát, loãng xương, yếu cơ, tăng nguy cơ nhiễm trùng…
Xử trí:
Thông báo ngay cho bác sĩ nếu nghi ngờ quá liều.
Không tự ý ngưng thuốc đột ngột sau dùng dài ngày; bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ giảm liều từ từ.
Biện pháp can thiệp chủ yếu là điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng.
2. Quên liều và xử lý
Nếu quên một liều bôi: bôi ngay khi nhớ ra; nếu gần thời điểm liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không bôi gấp đôi.
Nếu quên liều uống/tiêm: thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn; không tự ý uống hoặc tiêm gấp đôi liều.
Tác dụng phụ của Betamethasone
Các tác dụng phụ phụ thuộc vào liều, thời gian dùng, đường dùng (bôi da, uống, tiêm) và cơ địa người bệnh.
1. Thường gặp
Phát triển hội chứng dạng Cushing.
Tăng đường huyết, có thể làm nặng thêm đái tháo đường.
Tăng huyết áp
Khi bôi ngoài da: ngứa, cảm giác đau/nóng tại chỗ, trứng cá, nấm da, bầm máu.
2. Ít gặp
Thay đổi tâm trạng, trầm cảm, mất ngủ
Mắt: glocom, đục thể thủy tinh.
Loét dạ dày và có thể sau đó bị thủng và chảy máu, viêm tụy, chướng bụng, viêm loét thực quản, nhiễm nấm Candida miệng – thực quản.
Dùng tại chỗ: hồng ban, viêm nang lông.
3. Hiếm gặp
Da: viêm da dị ứng, mề đay, phù mạch, hồng ban, phát ban, mỏng da/teo da, khô da, trứng cá, ban dạng trứng cá, nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Thần kinh: tăng áp lực nội sọ lành tính.
Khác: các phản ứng dạng phản vệ hoặc quá mẫn và giảm huyết áp hoặc tương tự sốc.
Dùng tại chỗ: hội chứng Cushing, chậm phát triển ở trẻ em, loãng xương, glôcôm, tăng đường huyết, glucose niệu, đục thủy tinh thể, tăng huyết áp, tăng cân, rụng tóc.
4. Nghiêm trọng
Phản vệ, sốc phản vệ khi tiêm betamethason (rất hiếm nhưng nguy hiểm).
Suy tuyến thượng thận cấp khi ngừng đột ngột sau dùng kéo dài liều cao.
Tác dụng phụ cấp (bồn chồn, tăng đường huyết, tăng huyết áp, phản vệ…) trong vài giờ đến vài ngày điều trị.
Tác dụng phụ mạn (loãng xương, hội chứng Cushing, suy thượng thận…) thường xuất hiện sau vài tuần đến vài tháng.
Khi có bất cứ dấu hiệu bất thường nào, người bệnh cần liên hệ bác sĩ để được tư vấn và xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc Betamethasone
Betamethasone có thể tương tác với:
Thuốc cảm ứng hoặc ức chế CYP3A4 (rifampicin, phenytoin, carbamazepine, ketoconazole, một số thuốc kháng HIV…): làm thay đổi nồng độ betamethason trong máu.
NSAID (ibuprofen, naproxen, diclofenac…): tăng nguy cơ loét và chảy máu tiêu hóa.
Thuốc chống đông máu (warfarin, DOACs): có thể làm thay đổi tác dụng chống đông, cần theo dõi prothrombin/INR khi sử dụng đồng thời.
Thuốc tránh thai đường uống: làm giảm thanh thải corticosteroid, có thể do estrogen làm tăng nồng độ transcortin; có thể cần giảm liều betamethason.
Thuốc phong bế thần kinh – cơ không khử cực: Corticosteroid có thể làm giảm tác dụng của các thuốc giãn cơ như pancuronium, tubocurarine, Rocuronium…, đồng thời nguy cơ gặp những tác dụng bất lợi như đau cơ và yếu cơ có thể tăng lên khi sử dụng phối hợp dài hạn các thuốc này.
Kháng sinh fluoroquinolon: Tăng nguy cơ viêm gân và đứt gân khi dùng đồng thời.
Vắc xin sống giảm độc lực: giảm đáp ứng với vắc xin khi dùng đồng thời với liều cao betamethason ức chế miễn dịch.
Bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc Betamethason theo các hướng dẫn sau:
Bảo quản thuốc betamethason ở nhiệt độ phòng (thường 15 – 30°C), tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
Đậy kín nắp tuýp kem/mỡ/lotion sau khi dùng, tránh để đầu tuýp chạm trực tiếp vào vùng da tổn thương.
Để thuốc xa tầm tay trẻ em; không dùng thuốc quá hạn in trên bao bì.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng Betamethasone
Khi sử dụng thuốc betamethason, cần lưu ý:
Không dùng kéo dài, bôi diện rộng, không được băng kín vùng da tổn thương khi dùng dạng thuốc bôi tại chỗ.
Thận trọng ở người bệnh: tăng huyết áp, đái tháo đường, loãng xương, loét dạ dày – tá tràng, suy gan, suy thận; người cao tuổi.
Không dùng betamethason dạng uống có chứa natri benzoat cho trẻ sơ sinh do có thể gây ra một số ADR trên tim mạch, hô hấp và thần kinh của trẻ.
Tăng nhãn áp có thể xuất hiện trên một số bệnh nhân. Cần kiểm tra nhãn áp khi sử dụng thuốc kéo dài trên 6 tuần.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ nên sử dụng betamethason trong thai kỳ nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi. Với liều đủ lớn, thuốc này có thể gây ức chế tăng trưởng, giảm sản xuất corticosteroid nội sinh hoặc các biến cố bất lợi khác cho trẻ đang bú.
Không ngừng thuốc đột ngột sau khi đã dùng kéo dài: cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn bác sĩ để tránh suy thượng thận cấp.
Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ lâm sàng khi có bất kỳ thắc mắc nào về liều, cách dùng, tác dụng phụ và tương tác thuốc.
Việc sử dụng betamethasone cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả và hạn chế rủi ro không mong muốn. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, các chuyên khoa liên quan sẽ phối hợp đánh giá tình trạng cụ thể của người bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Đặt lịch khám trực tuyến để được tư vấn chi tiết và cá nhân hóa theo từng trường hợp.
Để đặt lịch khám, tư vấn, điều trị bệnh và chăm sóc sức khỏe tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Betamethasone là glucocorticoid mạnh, mang lại hiệu quả cao trong điều trị nhiều bệnh viêm và dị ứng, từ da liễu đến bệnh toàn thân. Tuy nhiên, thuốc cũng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nếu dùng không đúng cách. Người bệnh nên sử dụng thuốc theo đơn, tuân thủ liều lượng và thời gian điều trị, đồng thời trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ khi xuất hiện dấu hiệu bất thường để đảm bảo an toàn tối đa.