Đồng hồ sinh học có vai trò quan trọng đối với chu kỳ hoạt động của cơ thể, tác động đến sức khỏe, giấc ngủ và tinh thần. Vậy đồng hồ sinh học là gì? Đồng hồ sinh học của con người hoạt động theo cơ chế nào, ảnh hưởng sức khỏe, giấc ngủ ra sao?

Đồng hồ sinh học là cơ chế tự nhiên của cơ thể trong chu kỳ gần 24 giờ, giúp kiểm soát nhịp điệu sinh học hàng ngày theo quy luật nhất định. Trung tâm điều khiển chính của đồng hồ sinh học nằm ở vùng não dưới đồi (suprachiasmatic nucleus – SCN), gồm khoảng 20.000 tế bào thần kinh, giúp điều chỉnh chu kỳ ngủ – thức, điều hòa thân nhiệt, điều tiết hormone… Các yếu tố tự nhiên trong cơ thể tạo ra nhịp sinh học, chịu ảnh hưởng bởi các tín hiệu từ môi trường, đặc biệt là chu kỳ ngày và đêm. (1)

Giấc ngủ là hoạt động chịu tác động rõ rệt bởi đồng hồ sinh học. Vào buổi tối, não bộ bắt đầu sản xuất melatonin, thân nhiệt giảm xuống góp phần làm giảm sự tỉnh táo – những thay đổi này được điều khiển bởi nhịp sinh học, kết hợp với nhu cầu ngủ khiến một người chìm vào giấc ngủ. Vào buổi sáng, khi cơ thể tiếp xúc với ánh nắng, quá trình sản xuất melatonin sẽ dừng lại và thân nhiệt tăng lên, thúc đẩy tinh thần tỉnh táo. (2)
Khi đồng hồ sinh học hoạt động ổn định, cơ thể dễ đi vào trạng thái nghỉ ngơi và duy trì giấc ngủ sâu. Ngược lại, nếu nhịp sinh học bị phá vỡ, cơ thể dễ rơi vào tình trạng mất ngủ, mệt mỏi và suy giảm trí nhớ. Tình trạng rối loạn giấc ngủ và đồng hồ sinh học có thể gây ra một số vấn đề sức khỏe như mất ngủ mạn tính, trầm cảm, béo phì, tiểu đường…

Đồng hồ sinh học của con người có cơ chế hoạt động ổn định khi các yếu tố liên quan được đảm bảo, quyết định chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể, bao gồm 3 phần khác nhau: (3)
Nhịp sinh học bắt đầu phát triển ngay sau khi sinh, tuy nhiên, trẻ sơ sinh chưa có đồng hồ sinh học cơ thể hoàn chỉnh. Điều này giải thích vì sao chu kỳ ngủ và thức của trẻ thường không cố định.
Đến khoảng 2-4 tháng tuổi, cơ thể của trẻ bắt đầu thay đổi đồng hồ sinh học đồng bộ với chu kỳ sáng – tối tự nhiên, dần hình thành thói quen sinh hoạt (chủ yếu là ngủ và bú) đều đặn. Bước sang giai đoạn chập chững tập đi (khoảng 9-15 tháng tuổi), đồng hồ sinh học ở trẻ dần ổn định.
Trong giai đoạn dậy thì, nhịp sinh học thường thay đổi chậm hơn – được gọi là hiện tượng “trễ pha ngủ”, khiến thanh thiếu niên có xu hướng ngủ muộn vào ban đêm và dậy muộn vào buổi sáng. Điều này gây ra sự “xung đột” với lịch trình sinh hoạt hàng ngày, góp phần dẫn đến tình trạng thiếu ngủ và khó tập trung.
Ở người trưởng thành, đồng hồ sinh học có xu hướng ổn định, hoạt động quanh chu kỳ buồn ngủ vào ban đêm và tỉnh táo vào ban ngày. Tuy nhiên, nhịp sinh học ở người trưởng thành dễ bị chi phối bởi nhiều yếu tố, tùy theo tính chất công việc, sức khỏe tinh thần và thói quen sinh hoạt.

Nhịp sinh học có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên trong lẫn bên ngoài:
Sự mất cân bằng giữa nhịp sinh học cơ thể với môi trường xung quanh có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tinh thần:

Để lấy lại và duy trì đồng hồ sinh học ổn định, mỗi người cần thiết lập, tuân thủ một lịch trình ngủ – thức đều đặn:
Nếu gặp khó khăn về việc điều chỉnh đồng hồ sinh học, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia về giấc ngủ để được tư vấn cụ thể. Trong một số trường hợp, người bị rối loạn nhịp sinh học có thể cần dùng thuốc hoặc áp dụng liệu pháp điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Đồng hồ sinh học giúp điều chỉnh hầu hết hoạt động trong cơ thể con người, đặc biệt là giấc ngủ. Hiểu rõ đồng hồ sinh học là gì và các yếu tố tác động giúp mỗi người biết cách chăm sóc sức khỏe, duy trì sự cân bằng tự nhiên của cơ thể. Nếu gặp rối loạn kéo dài, người dân hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để tìm cách khôi phục đồng hồ sinh học một cách khoa học.