Xương hàm đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ăn nhai, phát âm và duy trì hình dáng khuôn mặt. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cấu tạo, chức năng cũng như những vấn đề sức khỏe có thể ảnh hưởng đến bộ phận này. Vậy cấu trúc giải phẫu của vùng hàm có đặc điểm gì? Những bệnh lý và bất thường nào thường gặp? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết, giúp bạn hiểu rõ hơn về bộ phận này và cách bảo vệ sức khỏe vùng hàm mặt.

Xương hàm là cấu trúc xương thuộc vùng sọ mặt, gồm xương hàm trên và xương hàm dưới, có chức năng nâng đỡ răng, tạo hình dáng khuôn mặt và tham gia vào các hoạt động như nhai, cắn, nuốt, phát âm. Xương hàm trên cố định, liên kết với các xương khác của hộp sọ, trong khi xương hàm dưới có khả năng chuyển động thông qua khớp thái dương hàm.
Cấu tạo xương hàm gồm 2 phần: xương hàm trên và xương hàm dưới. Cả hai bộ phận đều gắn liền với các xương khác của hộp sọ tạo nên hệ thống xương thống nhất.
Xương hàm được tạo thành từ 2 loại mô:
Xương hàm trên là một cặp xương cố định (có 2 xương đối xứng nhau) thuộc tầng giữa mặt, tạo nên một phần quan trọng của khuôn mặt và cấu trúc sọ. Xương hàm trên có vai trò giữ các răng hàm trên, tạo thành vòm miệng, hốc mũi và sàn hốc mắt. Phía trên xương hàm trên là xương chính mũi và nền sọ, hai bên là xương gò má, phía dưới là xương hàm dưới và xương ổ răng.
Giải phẫu xương hàm trên bao gồm thân và 4 mỏm: mỏm gò má, mỏm trán, mỏm huyệt răng và mỏm khẩu cái. Hoạt động của vùng xương này được kết nối với cơ mút, cơ cắn và cơ gò má. Xương hàm trên còn bị chi phối bởi các dây thần kinh và có các nhánh của động mạch cảnh đi qua như động mạch vành trên, động mạch hàm trên…

Xương hàm dưới là xương dưới cùng, lớn nhất và khỏe nhất của hộp sọ, có hình chữ U. Đây là xương duy nhất có thể cử động trong hộp sọ. Giải phẫu xương hàm dưới bao gồm phần thân và phần nhánh:
Xương hàm dưới cũng có nhiều động mạch đi qua như động mạch lưỡi, động mạch cằm, động mạch mặt, động mạch vành dưới… – là các nhánh của động mạch cảnh.

Xương hàm có vai trò định hình khuôn mặt và hàm răng, hỗ trợ hoạt động nhai, nói chuyện và một số cử động khác liên quan đến miệng. Cơ chế vận động của bộ phận này dựa vào chuyển động đối lập của xương hàm trên (cố định) và xương hàm dưới (cử động) phối hợp với các cơ nhai, giúp hàm dưới chuyển động theo 3 chiều để thực hiện chức năng. Các chuyển động của xương hàm dưới – bộ phận duy nhất có thể cử động trong hộp sọ bao gồm: Nâng/hạ hàm (há miệng/ngậm miệng), đưa hàm ra trước/sau và vận động sang bên. (2)
Một số bệnh lý thường gặp liên quan đến xương hàm có thể kể đến như viêm xương tủy hàm, u xương hàm, rối loạn khớp thái dương hàm, gãy xương hàm…
Viêm xương tủy hàm là tình trạng viêm và phá hủy xương hàm do nhiễm khuẩn, nguyên nhân có thể bắt nguồn từ chấn thương, nhiễm trùng răng hoặc nhiễm trùng từ vùng khác trong cơ thể xâm nhập vào máu và lan đến xương hàm. Các triệu chứng bệnh thường bao gồm sốt, đau nhức và sưng vùng hàm, nướu có mủ…
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm xương tủy hàm có thể dẫn đến biến chứng nhiễm trùng lan rộng, hoại tử xương… Người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc bị đái tháo đường thường có nguy cơ cao mắc bệnh lý này.
Rối loạn khớp thái dương hàm (TMD) là nhóm các tình trạng gây đau, ảnh hưởng đến chức năng của khớp, cơ và các dây thần kinh liên quan đến cử động hàm. Bệnh lý này thường gây ra các triệu chứng như đau hàm, đau đầu, khó mở miệng, há miệng có tiếng kêu…
Nguyên nhân gây rối loạn khớp thái dương hàm có thể là do chấn thương, các bệnh về khớp hoặc thói quen nghiến răng trong thời gian dài khiến người bệnh gặp khó khăn khi ăn, nhai hoặc nói chuyện.
U xương hàm là bệnh khá ít gặp nhưng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời, thường là hệ quả của quá trình phân chia không kiểm soát của các tế bào trong xương. U xương hàm có thể là nang xương hàm, u lành tính (không phải ung thư) hoặc u ác tính (ung thư).
Đa số trường hợp có khối u kích thước nhỏ thường gây ra các triệu chứng không rõ ràng như đau hàm, hàm sưng nề, chảy máu chân răng, loét miệng lâu lành… có thể không nguy hiểm đến tính mạng. Khi khối u có kích thước lớn và có tính chất ác tính, người bệnh có thể đối diện với nguy cơ biến dạng mặt, lở loét, nhiễm trùng, tử vong.

Gãy xương hàm (trên hoặc dưới) là một trong những dạng chấn thương khá nguy hiểm, có thể gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe. Chấn thương này xảy ra do sự phá vỡ hoặc nứt trong cấu trúc xương hàm mặt, dẫn đến tổn thương cơ, mạch máu và dây thần kinh xung quanh.
Do có cấu tạo khá phức tạp nên các triệu chứng lâm sàng của tình trạng gãy xương hàm có thể khác nhau trong từng trường hợp. Một số dấu hiệu phổ biến thường là cảm giác đau đớn, sưng phồng quanh khu vực hàm, đặc biệt là khi chạm vào hoặc cử động. Người bệnh còn có thể bị lệch khớp cắn, suy giảm thị giác… Người bệnh cần đến cơ sở y tế gần nhất để thăm khám càng sớm càng tốt, bác sĩ sẽ dựa vào mức độ chấn thương để định hướng phương pháp điều trị phù hợp.

Có nhiều nguyên nhân và yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến sức khỏe xương hàm, chẳng hạn như:
Sức khỏe xương hàm còn chịu ảnh hưởng bởi yếu tố lối sống và môi trường như thói quen (nghiến răng, chống cằm, nhai một bên…), chế độ ăn uống không khoa học, sử dụng chất kích thích… Khi mắc các bệnh lý về xương hàm, người bệnh cần sớm đến bệnh viện để bác sĩ thăm khám, chẩn đoán nguyên nhân.
Để chẩn đoán bệnh lý xương hàm mặt, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng.
Thăm khám lâm sàng là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán bệnh, bao gồm khai thác và đánh giá triệu chứng. Bác sĩ sẽ kiểm tra mức độ đau, sưng, hạn chế vận động, biến dạng (nếu có) ở xương hàm, đồng thời quan sát ngoài mặt, trong miệng, răng hàm… Bác sĩ cũng ghi nhận một số triệu chứng khác như chảy máu mũi, tê bì vùng má, đau tai, sốt nhẹ… để làm cơ sở chỉ định các xét nghiệm tiếp theo nếu cần thiết.
Để chẩn đoán bệnh lý xương hàm chính xác hơn, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện một số xét nghiệm:

Dựa trên kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định phương pháp điều trị thích hợp và hiệu quả dành cho người bệnh. Điều trị các vấn đề liên quan đến xương hàm mặt có thể bao gồm dùng thuốc, phẫu thuật và phục hồi chức năng, tùy trường hợp.
Điều trị nội khoa là phương pháp chữa bệnh bằng cách dùng thuốc. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau, chống viêm hoặc thuốc điều trị bệnh nền đi kèm (tiểu đường, miễn dịch…) tùy theo bệnh lý cụ thể. Người bệnh cần dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng/giảm hoặc thay đổi liều thuốc. Nếu thuốc gây ra tác dụng phụ nặng nề, người bệnh hãy ngưng dùng thuốc và liên hệ với bác sĩ để được tư vấn.
Phẫu thuật xương hàm thường được bác sĩ chỉ định trong trường hợp có khối u, gãy xương hàm, hoại tử xương… Các phương pháp phẫu thuật có thể bao gồm cắt xương, ghép xương, nạo xương, chỉnh hình hàm mặt… tùy theo từng trường hợp cụ thể. Bác sĩ chỉ chỉ định phẫu thuật khi thể trạng người bệnh có thể đáp ứng.
Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cần tập vật lý trị liệu hàm, nắn chỉnh nha kết hợp theo chỉ định của bác sĩ để hỗ trợ quá trình điều trị và phục hồi chức năng. Ngay cả khi liệu trình điều trị đã kết thúc, người bệnh vẫn cần được theo dõi sức khỏe dài hạn để phòng ngừa bệnh tái phát.

Để phòng ngừa hiệu quả các bệnh lý về xương hàm, mỗi người có thể áp dụng một số biện pháp sau:
Người bệnh cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt khi gặp các triệu chứng bất thường như đau dai dẳng, lệch hàm, khó nhai, sưng hàm mặt lâu ngày không khỏi… Chảy máu chân răng, khó há miệng, há miệng có tiếng kêu… cũng là những dấu hiệu cần được chú ý, không nên chủ quan. Thăm khám càng sớm, tỷ lệ điều trị bệnh thành công càng cao, thế nên người bệnh không nên trì hoãn.
Nếu bạn đang đau nhức, sưng vùng mặt, khó há miệng hoặc nghi ngờ có vấn đề về xương hàm, thăm khám sớm giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và đưa ra hướng xử trí phù hợp. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, người bệnh được bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt thăm khám, chỉ định chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết và tư vấn phương án điều trị theo tình trạng cụ thể. Kết quả điều trị có thể khác nhau ở mỗi người. Liên hệ hotline để đặt lịch khám.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Xương hàm không chỉ giữ vai trò quan trọng trong hoạt động ăn nhai, phát âm mà còn góp phần định hình cấu trúc khuôn mặt. Hiểu rõ đặc điểm giải phẫu, chức năng và các bệnh lý thường gặp sẽ giúp mỗi người chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe răng miệng và vùng hàm mặt. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau, sưng, khó nhai hoặc hạn chế há miệng, người bệnh nên thăm khám sớm để được xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.