Tràn máu màng phổi là tình trạng cần can thiệp y tế khẩn cấp. Nắm được những đặc điểm cơ bản như nguyên nhân, dấu hiệu, hướng điều trị,… không chỉ giúp người bệnh và gia đình tránh được tâm lý hoang mang mà còn có thể phối hợp kịp thời, đúng cách với nhân viên y tế trong trình cấp cứu, theo dõi và chăm sóc.
Tràn máu màng phổi là gì?
Tràn máu màng phổi là tình trạng nguy hiểm, xảy ra khi có sự tích tụ máu trong khoang giữa hai lá màng phổi. Nếu không được điều trị, máu có thể tiếp tục tích tụ, tạo áp lực lớn lên bề mặt ngoài của phổi khiến phổi không thể giãn nở đầy đủ khi hít thở.
Khoang màng phổi là khoảng trống nằm giữa phổi và thành ngực. Khoang này giúp điều chỉnh áp lực bên trong và xung quanh phổi khi bạn hít thở. Ở trong có một lớp dịch mỏng gọi là dịch màng phổi. Dịch này giúp hai lớp có thể di chuyển trơn tru khi phổi thực hiện chức năng hô hấp.
Một chấn thương ngực như tai nạn hay biến chứng phẫu thuật hoặc một số bệnh lý khác có thể khiến máu chảy vào khoang màng phổi, hòa lẫn với dịch và gây ra tình trạng tràn máu ở màng phổi. Tùy lượng máu tràn vào phổi, tốc độ diễn tiến và nguyên nhân gây ra, bệnh có thể biểu hiện rầm rộ hoặc tiến triển âm thầm rồi trở nặng dần theo thời gian. (1)
Trường hợp do chấn thương có thể tiến triển nhanh hoặc âm thầm.
Phân loại tràn máu màng phổi
Bên cạnh nắm được thông tin về tràn máu màng phổi là gì, người bệnh và người nhà cũng cần hiểu hơn về cách phân loại tràn máu theo lượng tích tụ để nhận thức đúng mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Mức độ nhẹ: Người bệnh có thể cảm thấy khó chịu nhẹ ở ngực hoặc hơi khó thở khi vận động mạnh, nhưng cũng có trường hợp gần như không có dấu hiệu cụ thể. Do đó, khi xuất hiện bất kỳ thay đổi bất thường nào về hô hấp hoặc cảm giác đau trong lồng ngực, người nhà cần theo dõi sát sao và đưa người bệnh đi khám bác sĩ kịp thời để ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng hơn.
Mức độ trung bình: Lượng máu dao động từ 400 đến 1.000 ml. Triệu chứng lúc này thường rõ hơn, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện để chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Mức độ nặng: Lượng máu vượt quá 1.000 ml, có thể gây chèn ép phổi nghiêm trọng, giảm oxy máu, tụt huyết áp và sốc. Đây là tình trạng bệnh cần can thiệp điều trị nhanh chóng.
Nguyên nhân gây tràn máu màng phổi
Tràn máu vào khoang màng phổi không tự nhiên xảy đến, sẽ luôn có một yếu tố làm tổn thương mạch máu trong lồng ngực, khiến máu rò rỉ và tích tụ. Nắm được các nguyên nhân gây bệnh sẽ giúp người bệnh, người nhà, đặc biệt là người chưa mắc bệnh hiểu rõ hơn về khả năng khởi phát để nâng cao ý thức bảo vệ sức khỏe và sự an toàn cho bản thân cũng như người xung quanh.
Chấn thương lồng ngực: Đây là nguyên nhân gây bệnh phổ biến nhất. Tình trạng chảy máu có thể xảy ra sau các tai nạn trong sinh hoạt hằng ngày, tai nạn lao động, va chạm khi chơi thể thao hoặc đặc biệt là tai nạn giao thông. Có những trường hợp chấn thương kín, ban đầu nhìn bên ngoài không thấy tổn thương rõ ràng, nhưng bên trong đã có dấu hiệu tràn máu màng phổi, máu tích tụ dần gây nguy hiểm nếu không được phát hiện và xử trí sớm.
Phẫu thuật lồng ngực: Tràn máu có thể xuất hiện sau các phẫu thuật ở vùng lồng ngực như phẫu thuật tim, phổi, do tổn thương mạch máu trong quá trình can thiệp.
Tổn thương sau thủ thuật: Một vài thủ thuật y khoa như đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, sinh thiết phổi, chọc dịch có thể làm tổn thương màng phổi dẫn đến tràn máu.
Rối loạn đông máu: Những người có bệnh lý đông máu bẩm sinh hoặc đang sử dụng thuốc kháng đông có nguy cơ mắc bệnh mà không cần va chạm mạnh.
Bệnh lý ác tính: Các loại ung thư như ung thư phổi, ung thư trung biểu mô màng phổi hoặc ung thư di căn có thể chèn ép làm vỡ các mạch máu gây chảy máu.
Nhồi máu phổi: Tình trạng này khiến mô phổi bị chết do thiếu máu nuôi dưỡng, làm tổn thương mạch và gây rò rỉ máu.
Lao phổi hoặc lao màng phổi: Thường đặc trưng với tràn dịch màng phổi màu vàng chanh, rất hiếm khi có màu hồng do lẫn máu.
Hội chứng Ehlers-Danlos: Đây là một rối loạn mô liên kết hiếm gặp, khiến mạch máu dễ bị tổn thương và vỡ.
Tràn máu tại màng phổi có thể khởi phát muộn, dễ bỏ sót nếu không theo dõi kỹ.
Triệu chứng tràn máu màng phổi
Tùy thuộc vào lượng máu tích tụ, tốc độ chảy máu và tình trạng sức khỏe nền của người bệnh, dấu hiệu có thể xuất hiện nhanh chóng hoặc âm thầm tiến triển trong vài giờ đến vài ngày.
Một số triệu chứng thường gặp gồm:
Khó thở: Người bệnh thường cảm thấy thở gấp, hụt hơi, đặc biệt khi gắng sức hoặc nằm nghiêng về một bên.
Thở nhanh: Cơ thể phản ứng với tình trạng thiếu oxy bằng cách tăng tốc độ thở.
Tim đập nhanh: Mất máu khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bù đắp lưu lượng tuần hoàn.
Đau ngực: Đau âm ỉ hoặc nhói ở một bên ngực, tăng lên khi hít sâu, ho hoặc thay đổi tư thế.
Tụt huyết áp: Khi lượng máu mất đi đáng kể, huyết áp có thể giảm, dẫn đến chóng mặt, choáng váng.
Cảm giác bồn chồn, lo âu: Một số người bệnh có biểu hiện bất an, hồi hộp có thể do thiếu oxy và rối loạn huyết động.
Sốt: Trường hợp tràn máu tại màng phổi kéo dài hoặc có nhiễm trùng đi kèm, người bệnh có thể bị sốt nhẹ đến vừa.
Vã mồ hôi, da nhợt, tay chân lạnh: Những dấu hiệu này cảnh báo tình trạng mất máu nghiêm trọng, cần được cấp cứu ngay.
Khi thăm khám, bác sĩ có thể phát hiện thêm các dấu hiệu như:
Âm phổi giảm hoặc mất: Khi nghe bằng ống nghe, vùng có máu sẽ không còn tiếng rì rào hô hấp.
Gõ đục: Do chứa đầy dịch máu thay vì khí như bình thường.
Hình ảnh tràn máu màng phổi
Khi nghi ngờ tràn máu màng phổi, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm hình ảnh để đánh giá tổn thương. Tuy nhiên, tràn máu ít hoặc nằm ở vị trí khó nhận biết có thể không dễ phát hiện. Hiểu rõ hình ảnh trên các phương tiện chẩn đoán giúp người bệnh và gia đình nắm được mức độ nghiêm trọng của bệnh tại thời điểm chẩn đoán.
X-quang ngực: Là phương pháp cơ bản, thường thấy vùng mờ ở đáy phổi do dịch/máu lắng xuống. Tuy nhiên, nếu lượng máu ít hoặc khu trú (tích tụ tại một điểm bất kỳ), X-quang có thể không đủ nhạy để phát hiện.
Siêu âm: Cho phép quan sát trực tiếp dịch trong khoang màng phổi. Trong trường hợp tràn máu, dịch thường không đồng nhất, có thể có hình ảnh máu đông. Siêu âm còn hỗ trợ định vị dẫn lưu và theo dõi sau điều trị.
CT ngực: Là phương pháp chính xác nhất để phân biệt máu với các loại dịch khác, đồng thời đánh giá tổn thương phối hợp (gãy xương, tổn thương mạch máu, nhu mô phổi…). Thường được chỉ định khi hình ảnh trên X-quang hoặc siêu âm chưa rõ ràng.
Nội soi: Có thể được chỉ định để quan sát trực tiếp khoang màng phổi, phát hiện nguyên nhân gây chảy máu như khối u, dị vật, tổn thương đường thở, đồng thời giúp lấy mẫu mô hoặc dịch để xét nghiệm khi cần.
Chẩn đoán máu tràn vào màng phổi cần các biện pháp thể hiện hình ảnh rõ ràng, đôi khi khó phát hiện sớm.
Chẩn đoán máu tràn màng phổi
Để chẩn đoán chính xác tràn máu màng phổi, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều bước kiểm tra khác nhau, từ hỏi bệnh đến sử dụng các phương tiện chẩn đoán hiện đại:
Kiểm tra ban đầu: Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh hoặc người nhà về các dấu hiệu gặp phải như khó thở, đau ngực, có từng bị tai nạn, té ngã, phẫu thuật gần đây hay không. Sau đó, bác sĩ sẽ kiểm tra tổng thể, đặc biệt là vùng ngực có dấu hiệu bất thường không, rì rào phế nang có bị giảm hay mất ở bên phổi nghi ngờ hay không.
Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh: Bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cần thiết (x-quang, siêu âm, CT) kết hợp với chọc hút dịch để xét nghiệm tính chất dịch màng phổi. Mục tiêu nhằm làm rõ nguyên nhân, đánh giá mức độ nghiêm trọng, phát hiện tổn thương kèm theo (nếu có).
Máu tràn màng phổi nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời có thể dẫn đến suy hô hấp, sốc do mất máu hoặc nhiễm trùng. Việc xác định đúng ngay từ đầu sẽ giúp bác sĩ lựa chọn cách điều trị phù hợp nhất, cứu sống người bệnh và hạn chế biến chứng về sau.
Trường hợp người bệnh bị chấn thương xuyên thấu ngực (ví dụ do tai nạn giao thông, dao đâm, vật nhọn đâm vào ngực…), bệnh nhân sẽ được đưa thẳng vào cấp cứu. Trong tình huống này, bác sĩ vừa cấp cứu ổn định nhịp thở, huyết áp, đồng thời thực hiện xét nghiệm khẩn cấp để xác định mức độ chảy máu và quyết định can thiệp ngay nếu cần thiết.
Cách điều trị máu tràn vào khoang màng phổi
Điều trị tràn máu màng phổi phụ thuộc vào mức độ và nguyên nhân gây bệnh, các biện pháp điều trị có thể kể đến như:
Dẫn lưu khoang màng phổi: Dùng ống chuyên dụng để dẫn lưu máu ra ngoài, giúp phổi nở lại và cải thiện hô hấp.
Truyền dịch, truyền máu: Áp dụng khi người bệnh mất máu nhiều, nhằm ổn định huyết áp và hồi phục thể trạng.
Kháng sinh: Được dùng để phòng ngừa nhiễm trùng, đặc biệt khi đặt ống dẫn lưu lâu ngày.
Phẫu thuật: Thực hiện khi máu đông không thể hút ra hoặc máu chảy ồ ạt, không kiểm soát được.
Phục hồi chức năng: Sau điều trị, bệnh nhân cần tập thở và vận động nhẹ theo hướng dẫn để phục hồi chức năng phổi.
Phòng ngừa tràn máu vào màng phổi
Tràn máu màng phổi thường xảy ra do chấn thương hoặc biến chứng của một số bệnh lý, vì vậy việc phòng ngừa chủ yếu tập trung vào hạn chế các yếu tố nguy cơ. Một số cách giúp phòng tránh gồm: tuân thủ quy định an toàn khi tham gia giao thông, đảm bảo điều kiện lao động và sinh hoạt an toàn, kiểm soát tốt các bệnh lý nền, dùng thuốc chống đông đúng chỉ định và tái khám đầy đủ sau các can thiệp ngoại khoa vùng ngực.
Việc chủ động phòng ngừa và thăm khám sớm khi có triệu chứng bất thường là điều nên làm để tránh biến chứng nghiêm trọng.
Tuân thủ chỉ định y tế giúp rút ngắn thời gian hồi phục và phòng ngừa biến chứng cho người bệnh.
Biến chứng máu tràn màng phổi
Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, máu tràn vào màng phổi có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm:
Suy hô hấp: Khi khoang màng phổi chứa quá nhiều máu, phổi bị đè ép, khiến người bệnh gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc hô hấp và có nguy cơ tiến triển nhanh thành suy hô hấp cấp.
Sốc do mất máu: Mất máu kéo dài khiến huyết áp tụt, tim đập nhanh, da tái lạnh và có thể xuất hiện mồ hôi lạnh, đây là những dấu hiệu điển hình của sốc.
Xơ dính màng phổi: Khi máu ứ đọng không được dẫn lưu triệt để, có thể bị đông lại và tạo thành mô sẹo, làm hai lá phổi hoặc màng phổi và nhu mô phổi dính vào nhau. Tình trạng này khiến lồng ngực giảm khả năng giãn nở, gây ra hạn chế hô hấp mạn tính.
Viêm mủ màng phổi: Trường hợp máu tồn đọng trong khoang màng phổi bị nhiễm trùng, người bệnh có nguy cơ bị viêm mủ, biểu hiện bằng sốt cao, rét run và cảm giác mệt mỏi kéo dài.
Tràn khí màng phổi: Trong một số trường hợp mắc bệnh do chấn thương nặng, người bệnh có thể vừa bị tràn máu vừa bị rò khí, gây xẹp phổi nhanh chóng và đe dọa tính mạng.
Máu tràn màng phổi là tình trạng không phổ biến với đa số mọi người nên dễ khiến người bệnh và gia đình lo lắng khi gặp phải. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp và lời giải đáp dễ hiểu từ chuyên gia.
1. Máu tràn vào khoang màng phổi có nguy hiểm không?
Có. Máu tràn màng phổi là một cấp cứu y khoa, nếu không được xử lý kịp thời có thể gây suy hô hấp, sốc mất máu và tử vong. Ngay cả sau khi được điều trị, người bệnh vẫn cần theo dõi sát để tránh các biến chứng như xơ dính màng phổi hoặc nhiễm trùng.
2. Tràn máu màng phổi có tự hết không?
Máu tràn màng phổi trong một số trường hợp có thể tự được cơ thể hấp thu mà không cần can thiệp điều trị, tức là lượng máu trong khoang màng phổi có khả năng tiêu biến tự nhiên theo thời gian. Điều này thường xảy ra ở những trường hợp số lượng ít và không có biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp đều tự tiêu và cần được theo dõi sát sao bởi bác sĩ. Việc để kéo dài có thể khiến máu đông lại, gây dính màng phổi và tổn thương chức năng hô hấp.
3. Điều trị máu tràn màng phổi bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ chảy máu và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Với các trường hợp nhẹ, bệnh nhân có thể cải thiện sau vài ngày đến một tuần. Tuy nhiên, các ca nặng liên quan đến bệnh lý phức tạp hoặc ác tính cần theo dõi dài hơn.
4. Máu tràn màng phổi có gây tử vong không?
Có. Nếu không được cấp cứu kịp thời, tình trạng mất máu nhiều hoặc tràn khí tràn máu phổi phối hợp có thể gây suy hô hấp cấp, đe dọa tính mạng. Tỷ lệ tử vong sẽ tăng cao nếu người bệnh đến bệnh viện trễ hoặc không được điều trị đúng cách.
5. Khi nào cần gặp bác sĩ?
Ngay khi có các dấu hiệu như đau ngực, khó thở, tím tái, mạch nhanh, tụt huyết áp… người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay lập tức. Ngoài ra, nếu từng bị tai nạn vùng ngực hoặc có bệnh lý dễ gây chảy máu trong, cần kiểm tra sớm để loại trừ máu tràn màng phổi.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Tràn máu màng phổi là tình trạng nguy hiểm, cần được phát hiện và xử trí kịp thời. Việc chẩn đoán đúng, điều trị đúng cách sẽ giúp cải thiện tiên lượng. Hiểu rõ bệnh giúp người bệnh chủ động hơn trong việc theo dõi, phòng ngừa, phối hợp với bác sĩ để tối ưu hiệu quả chăm sóc sức khỏe trong và sau điều trị.
Cập nhật lần cuối: 00:04 05/08/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Hemothorax. (2025, June 2). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/25239-hemothorax