Nhãn viêm đồng cảm là tình trạng thường xảy ra sau khi 1 bên mắt bị tổn thương nặng. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh không cao, nhưng bệnh có thể dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng, thậm chí mù lòa nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Qua bài viết dưới đây, thạc sĩ bác sĩ Phạm Huy Vũ Tùng, Trung tâm Mắt Công nghệ cao, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM sẽ chia sẻ các thông tin chi tiết từ nguyên nhân đến cách điều trị nhãn viêm giao cảm.

Nhãn viêm đồng cảm (Sympathetic Ophthalmia) là tình trạng viêm màng bồ đào u hạt ở cả hai mắt, thường xảy ra sau chấn thương mắt nghiêm trọng (chẳng hạn như bị vật sắc nhọn đâm vào hoặc trải qua phẫu thuật ở mắt hoặc xung quanh mắt). Mắt trực tiếp bị tổn thương được gọi là “mắt kích thích”.
Điểm đặc biệt và lý giải cho tên gọi “đồng cảm” của bệnh chính là việc mắt còn lại hoàn toàn không chịu bất kỳ tác động trực tiếp nào, cũng xảy ra tình trạng viêm do phản ứng bất thường của hệ miễn dịch. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có nguy cơ cao dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng, thậm chí mù lòa vĩnh viễn ở cả 2 mắt.

Bệnh lý này thường xảy ra sau tổn thương xuyên thấu hoặc phẫu thuật ở 1 mắt. Cơ chế bệnh sinh được cho là do phản ứng tự miễn. Khi màng bồ đào bị tổn thương, các kháng nguyên “ẩn” bình thường không tiếp xúc với hệ thống miễn dịch sẽ bị lộ ra. Điều này kích hoạt đáp ứng miễn dịch bất thường, không chỉ tấn công mắt bị tổn thương mà còn gây viêm ở mắt còn lại, dẫn đến tình trạng viêm đồng cảm. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính gây ra bệnh:
Chấn thương xuyên nhãn cầu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra nhãn viêm đồng cảm, chiếm phần lớn các trường hợp được ghi nhận (> 90%) [1]. Các loại chấn thương này bao gồm bị vật sắc nhọn đâm vào mắt, tổn thương do cháy nổ hoặc tai nạn khi chơi thể thao. Về mặt lâm sàng, 1 người bệnh sau tai nạn lao động bị dị vật kim loại bắn vào 1 mắt, sau vài tuần sẽ xuất hiện tình trạng mờ mắt và đau nhức ở cả 2 mắt, có thể là ví dụ điển hình cho trường hợp khởi phát sau chấn thương xuyên nhãn cầu.
Các phẫu thuật nội nhãn, dù với tỷ lệ thấp hơn so với chấn thương, vẫn được xem là yếu tố nguy cơ gây ra nhãn viêm đồng cảm. Các thủ thuật như thay thể thủy tinh, cắt dịch kính hoặc lấy thể thủy tinh bị tổn thương do chấn thương đều có khả năng kích hoạt phản ứng tự miễn dịch dẫn đến bệnh.
Các bệnh như viêm hắc mạc hoặc viêm màng bồ đào mạn tính có thể là yếu tố nguy cơ. Tuy nhiên, đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây ra nhãn viêm giao cảm và cần được phân biệt với các tình trạng viêm khác trong quá trình chẩn đoán.
Trong một số ít trường hợp, không thể xác định được yếu tố khởi phát rõ ràng cho bệnh. Các nhà nghiên cứu cho rằng có thể có sự liên quan đến các yếu tố cơ địa hoặc di truyền ở những người bệnh này, khiến họ dễ bị phản ứng tự miễn dịch bất thường sau 1 kích thích nhỏ hoặc thậm chí không có tiền sử chấn thương hay phẫu thuật rõ ràng.
Các triệu chứng bệnh thường xuất hiện một cách âm thầm và tiến triển theo thời gian, ảnh hưởng đến cả 2 mắt, đặc biệt là mắt không bị tổn thương ban đầu:

Điểm đặc trưng của bệnh lý này là tính đối xứng của các triệu chứng. Mặc dù bệnh khởi phát sau tổn thương ở 1 mắt, nhưng các biểu hiện viêm sẽ xuất hiện và tiến triển tương tự ở cả 2 mắt. Việc nhận biết sớm các triệu chứng, đặc biệt là ở mắt không bị tổn thương ban đầu, là yếu tố then chốt để chẩn đoán và điều trị kịp thời, giúp bảo tồn thị lực cho người bệnh.
Các biến chứng tiềm ẩn của nhãn viêm đồng cảm rất nghiêm trọng, đặc biệt nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả:
Bệnh lý này thường được chẩn đoán dựa trên tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật mắt cùng với các triệu chứng xuất hiện ở cả 2 mắt. Để xác định chính xác và loại trừ các nguyên nhân khác gây bệnh, các phương pháp cận lâm sàng đóng vai trò thiết yếu.
Phương pháp này hiệu quả trong việc phát hiện dịch viêm bên trong mắt, tình trạng dày màng mạch lan tỏa và bong võng mạc thanh dịch. Ngoài ra, siêu âm mắt còn có khả năng nhận diện các dấu hiệu tăng sinh màng nội nhãn, cung cấp thông tin giá trị cho việc đánh giá và quản lý các bệnh phức tạp ở mắt.
Trong chẩn đoán nhãn viêm đồng cảm, chụp mạch huỳnh quang ICG (Indocyanine Green Angiography) đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các bất thường mạch máu ở hắc mạc, lớp mạch máu nằm dưới võng mạc.
Phương pháp này có thể ghi nhận tình trạng tăng tính thấm thành mạch, các vùng giảm tưới máu hoặc tắc nghẽn mạch máu hắc mạc, những dấu hiệu gợi ý tình trạng viêm và tổn thương mạch máu do bệnh gây ra. Hình ảnh ICG cung cấp thông tin có giá trị, giúp bác sĩ nhãn khoa đánh giá mức độ hoạt động của bệnh và phân biệt với các bệnh viêm màng bồ đào khác.
Chụp cắt lớp quang học (OCT) cung cấp hình ảnh cắt ngang có độ phân giải cao của võng mạc và màng mạch. Đặc biệt, các công nghệ OCT tiên tiến như EDI-OCT và SS-OCT cho phép quan sát rõ các dấu hiệu sớm của bệnh, bao gồm bong võng mạc thanh dịch. OCT cũng có vai trò quan trọng trong việc theo dõi sự tiến triển của bệnh, đánh giá đáp ứng điều trị thông qua sự thay đổi của các dấu hiệu như phù hoàng điểm, thoái hóa biểu mô sắc tố, sự phục hồi cấu trúc các lớp võng mạc và chỉ số mạch máu màng mạch.

Mục tiêu chính trong điều trị bệnh là kiểm soát hiệu quả phản ứng viêm, bảo tồn tối đa thị lực hiện có và ngăn chặn sự lan rộng của tình trạng viêm sang mắt lành. Phác đồ điều trị nội khoa thường là lựa chọn đầu tiên. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi điều trị nội khoa không đáp ứng hoặc trong trường hợp mắt bị tổn thương quá nặng, không còn khả năng phục hồi thị lực.
Khi bệnh nhãn viêm đồng cảm phát triển, thuốc ức chế miễn dịch toàn thân là phương pháp điều trị chính. Bắt đầu điều trị sớm sẽ giúp kiểm soát viêm tốt hơn và có thể cải thiện đáng kể thị lực của mắt. Corticosteroid toàn thân, dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch với liều cao, thường là lựa chọn đầu tiên để nhanh chóng giảm viêm nhanh chóng và có thể kéo dài trong nhiều tháng tùy thuộc tùy tình hình của người bệnh.
Với trường hợp nhẹ, có thể dùng corticosteroid nhỏ mắt và thuốc giãn đồng tử. Tuy nhiên, nếu bệnh nặng hơn hoặc khi thuốc corticosteroid không hiệu quả hoặc gây tác dụng phụ nghiêm trọng (loãng xương), các thuốc ức chế miễn dịch khác như cyclosporin a, methotrexate, azathioprine, mycophenolate mofetil, chlorambucil hoặc cyclophosphamide có thể được sử dụng để kiểm soát viêm lâu dài và giảm bớt việc dùng corticosteroid.
Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ về hiệu quả điều trị và các tác dụng phụ tiềm ẩn. Các lần thăm khám định kỳ sẽ được điều chỉnh khi tình trạng viêm ổn định và cải thiện.

Phẫu thuật trong điều trị nhãn viêm đồng cảm thường được cân nhắc khi mắt bị tổn thương đã mất hoàn toàn chức năng thị giác và không có khả năng phục hồi. Trong trường hợp này, việc phẫu thuật bỏ nhãn cầu khỏi hốc mắt bị thương, đặc biệt nếu được thực hiện trong vòng 2 tuần đầu sau chấn thương, có thể giúp ngăn ngừa nguy cơ phát triển ở mắt còn lại. Một lựa chọn khác cũng có thể được áp dụng chính là loại bỏ nội nhãn nhưng vẫn giữ lại củng mạc và các cơ vận nhãn.
Ngoài ra, phẫu thuật có thể được chỉ định để giải quyết các biến chứng tại mắt bị viêm đồng cảm, như dính các cấu trúc nội nhãn, đục thể thủy tinh gây cản trở thị lực hoặc tình trạng tăng nhãn áp thứ phát không kiểm soát được bằng thuốc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi bệnh lý đã tiến triển ở cả 2 mắt, việc phẫu thuật bỏ mắt bị thương thường không còn mang lại lợi ích đáng kể cho mắt còn lại. Quyết định phẫu thuật sẽ được đưa ra dựa trên đánh giá toàn diện tình trạng của cả hai mắt và các biến chứng cụ thể.
Phòng ngừa tình trạng này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thị lực, đặc biệt là sau các tổn thương mắt. Các biện pháp chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu nguy cơ tổn thương mắt và xử lý đúng cách khi xảy ra chấn thương.
Để phòng ngừa các tổn thương mắt có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như nhãn viêm đồng cảm, việc sử dụng kính bảo hộ chuyên dụng là vô cùng quan trọng khi tham gia các môn thể thao có nguy cơ va chạm cao như bóng đá, bóng rổ, võ thuật. Tương tự, đối với các hoạt động như bắn súng hoặc các môn thể thao sử dụng vợt, kính bảo hộ giúp ngăn chặn hiệu quả các vật thể lạ bắn vào mắt. Việc hình thành thói quen đeo kính bảo hộ sẽ giúp bảo vệ đôi mắt của bạn một cách tốt nhất trong suốt quá trình vận động.
Khi gặp phải chấn thương mắt, điều tối quan trọng là tuyệt đối không được tự ý xử lý. Việc dụi mắt, cố gắng rửa mắt bằng các dung dịch không đảm bảo vô trùng, ấn mạnh vào mắt hoặc tự ý tìm cách lấy dị vật có thể làm tình trạng tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn, thậm chí gây ra những hậu quả khó lường.
Thay vào đó, bạn cần giữ cho mắt được yên tĩnh, che chắn nhẹ nhàng nếu cần và nhanh chóng đến cơ sở y tế chuyên khoa mắt gần nhất để được các bác sĩ có chuyên môn thăm khám, chẩn đoán và có biện pháp xử lý kịp thời và đúng cách.

Việc theo dõi sát sao tình trạng mắt sau chấn thương hoặc phẫu thuật nội nhãn là vô cùng cần thiết. Nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng bất thường nào ở mắt, đặc biệt là tình trạng nhìn mờ đột ngột hoặc tiến triển, đau nhức, đỏ mắt, hoặc xuất hiện các điểm đen trôi nổi, hãy đến gặp bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức. Các triệu chứng này có thể là dấu hiệu sớm của các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm cả viêm nhãn cầu giao cảm, và việc phát hiện và điều trị kịp thời có vai trò quyết định trong việc bảo vệ thị lực của bạn.
Tuy nhiên để điều trị hiệu quả, việc đầu tiên bạn cần làm là thăm khám thật sớm nếu nhận thấy các dấu hiệu bất thường ở mắt và đến ngay cơ sở y tế uy tín như Trung tâm Mắt Công nghệ cao, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Nhãn viêm đồng cảm là tình trạng viêm mắt hiếm gặp nhưng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc nắm rõ nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và các phương pháp điều trị hiện nay đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mắt, đặc biệt là sau chấn thương hoặc phẫu thuật nhãn cầu. Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ liên quan đến viêm mắt, hãy đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và can thiệp sớm, hạn chế nguy cơ biến chứng không mong muốn.