Hội chứng Mirizzi là chủ đề được quan tâm khi người bệnh xuất hiện vàng da, đau hạ sườn phải hoặc nghi ngờ biến chứng liên quan sỏi mật. Đây là vấn đề cần được nhận diện sớm để tránh chậm trễ trong xử trí. Hãy cùng Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ bản chất tình trạng này và các hướng đánh giá lâm sàng quan trọng.
Hội chứng Mirizzi là gì?
Hội chứng Mirizzi là tình trạng sỏi mắc kẹt ở cổ túi mật hoặc ống túi mật gây chèn ép ống mật chủ, dẫn đến tắc mật, vàng da và viêm đường mật. Đây là biến chứng hiếm của sỏi mật và thường cần can thiệp ngoại khoa để giải quyết tắc nghẽn và phòng ngừa biến chứng.
Hội chứng Mirizzi (Mirizzi Syndrome) xảy ra do một hoặc nhiều viên sỏi mật kẹt trong cổ túi mật, phễu túi mật (túi Hartmann) hoặc ống túi mật. Hậu quả dẫn đến chèn ép và tắc nghẽn ống mật chủ (CBD) hoặc ống gan chung (CHD), một số trường hợp có thể gây rò túi mật – ống mật chủ. Do biểu hiện lâm sàng dễ bị nhầm lẫn với những bệnh lý khác nên bệnh thường khó được phát hiện trước khi phẫu thuật sỏi mật.
Hội chứng được Kehr giới thiệu lần đầu vào năm 1905, sau đó đến Ruge vào năm 1908. Tuy nhiên, tên gọi được đặt theo tên của bác sĩ phẫu thuật người Pablo Luis Mirizzi. Ông là người đầu tiên thực hiện chụp đường mật trong khi phẫu thuật vào năm 1931 và mô tả hội chứng này trong một bài báo vào năm 1948.
Phân loại Mirizzi Syndrome theo hệ thống Csendes
Csendes là hệ thống phân loại hội chứng Mirizzi được áp dụng phổ biến nhất tính đến hiện tại. Theo đó, hội chứng này gồm 4 giai đoạn:
Loại I: viêm hẹp ống gan chung , không rò
Loại II: Rò < ⅓ đường kính ống mật chủ
Loại III: Rò ⅓ – ⅔ đường kính ống mật chủ
Loại IV: Rò > ⅔ đường kính ống mật chủ
Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của hội chứng Mirizzi
1. Yếu tố nguy cơ và điều kiện thuận lợi
Nguyên nhân gây ra hội chứng này chủ yếu do bệnh sỏi mật. Tuy nhiên, chỉ khoảng 0,1% người mắc bệnh phát triển thành tình trạng này. Cụ thể, sỏi kẹt trong cổ túi mật, phễu túi mật hoặc ống túi mật và gây chèn ép ống mật chủ hoặc ống gan chung. Những yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến điều này gồm:
Tiền sử mắc bệnh sỏi mật lâu năm
Trì hoãn hoặc từ chối phẫu thuật cắt túi mật khi được khuyến cáo
Biến thể giải phẫu bẩm sinh ở ống túi mật (khoảng 18 – 23% trường hợp) như ống túi mật ngắn hoặc nằm sát ống gan chung bất thường, ống túi mật dài chạy song song với ống mật chủ…
Viêm túi mật thủng kèm viêm mạn tính ở thân hoặc đáy túi mật
2. Cơ chế gây bệnh
Có 2 cơ chế gây tắc mật trong Mirizzi Syndrome:
Phản ứng viêm gây hẹp ống gan chung thứ phát
Sỏi kẹt gây hoại tử vách túi mật và ống mật chủ, theo thời gian tạo rò túi mật – ống mật chủ
Triệu chứng lâm sàng của hội chứng Mirizzi
Biểu hiện lâm sàng của hội chứng Mirizzi thường không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác như viêm đường mật, viêm túi mật, viêm tụy hoặc ung thư đường mật. Người bệnh có thể nhận thấy những triệu chứng như:
Đau bụng 1/4 trên phải là triệu chứng thường gặp nhất (54 – 100%)
Vàng da (24 – 100%)
Sốt
Viêm đường mật
Vàng da là một trong những biểu hiện thường gặp khi mắc bệnh
Chẩn đoán hội chứng Mirizzi
Trước tiên, bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng và bệnh sử. Thông thường, người bệnh thường có tiền sử mắc sỏi mật lâu dài trước đó. Bác sĩ có thể dùng tay ấn vào vùng dưới sườn phải (dấu hiệu Murphy). Người bệnh dương tính với dấu hiệu này, biểu hiện cho thấy có dấu hiệu viêm túi mật. Người bệnh cũng được thực hiện xét nghiệm máu và kiểm tra chức năng gan. Những dấu hiệu gợi ý có thể gồm tăng bilirubin máu, tăng men gan, tăng bạch cầu… Dựa trên kết quả ban đầu, bác sĩ sẽ chỉ định các chẩn đoán hình ảnh phù hợp để đưa ra kết luận.
1. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
Bác sĩ có thể chỉ định những phương pháp chẩn đoán hình ảnh như:
Siêu âm bụng: những dấu hiệu có thể gợi ý gồm túi mật teo với thành dày hoặc cực dày, một hoặc nhiều sỏi mật kẹt trong phễu hoặc ống túi mật, giãn đường mật trong và ngoài gan trên vị trí tắc nghẽn…
Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): được xem như tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán hội chứng Mirizzi, độ nhạy và độ đặc hiệu lần lượt là 76.2% -100%. ERCP cung cấp hình ảnh sắc nét đường mật ngoài gan, qua đó giúp xác định tình trạng chèn ép đường mật bên ngoài và lỗ rò túi mật – mật hoặc túi mật – ruột. Tuy nhiên đây là phương pháp can thiệp xâm lấn trên người bệnh.
Chụp CT: hỗ trợ loại trừ trường hợp khối u ác tính ở gan và đường mật của gan hoặc những nguyên nhân khác gây tắc nghẽn đường mật.
Chụp cộng hưởng từ mật tụy (MRCP): hiện nay là phương tiện không xâm lấn được ưu tiên lựa chọn trong chẩn đoán Mirizzi Syndrome, có độ nhạy 83%. Những dấu hiệu gợi ý trong MRCP có thể gồm giãn ống mật trong gan, hẹp ống gan chung, sỏi trong ống túi mật… Phương pháp này còn góp phần loại trừ những nguyên nhân khác gây tắc nghẽn ống mật.
ERCP là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán Mirizzi Syndrome
2. Chẩn đoán phân biệt
Những bệnh lý cần chẩn đoán phân biệt với Mirizzi Syndrome gồm:
Loét dạ dày tá tràng
Bệnh ruột kích thích
Viêm ruột
Trào ngược dạ dày thực quản
Sỏi ống mật chủ
Viêm đường mật tăng dần
Ung thư đường mật
Khối u tuyến tụy
Các phương pháp điều trị hội chứng Mirizzi
1. Điều trị nội khoa tạm thời
Sử dụng thuốc không phải phương pháp điều trị chính. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc nhằm hỗ trợ giảm đau, giảm viêm và chuẩn bị cho quá trình phẫu thuật.
2. Điều trị ngoại khoa là chủ yếu
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu cho người mắc hội chứng Mirizzi. Tuy nhiên, quá trình này thường gặp nhiều khó khăn do tình trạng viêm, dính, xơ hóa và biến dạng giải phẫu ảnh hưởng đến việc quan sát cấu trúc bên trong. Hậu quả có thể gây tổn thương ống mật và dẫn đến những biến chứng như rò rỉ mật, mất máu hoặc sẹo ở ống dẫn mật. Vì vậy, việc phẫu thuật đòi hỏi chuyên môn cao và kỹ thuật chính xác từ phẫu thuật viên.
Song song đó, chẩn đoán trước mổ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ tổn thương và lựa chọn hướng xử trí tối ưu. Dựa trên hệ thống phân loại Csendes, những phương pháp phẫu thuật có thể được chỉ định gồm:
Cắt bỏ túi mật: cắt túi mật toàn phần với loại I và một số trường hợp loại II và III. Cắt túi mật bán phần có thể được cân nhắc khi xuất hiện lỗ rò (loại II trở lên) hoặc có tình trạng dính trong tam giác Calot. Phẫu thuật có thể là nội soi hoặc mổ mở tùy theo trường hợp.
Những phương pháp hỗ trợ: phẫu thuật tạo hình ống mật chủ để sửa chữa lỗ rò túi mật – ống túi mật; đặt ống chữ T (ống Kehr); nối mật ruột (Hepaticojejunostomy) gồm nối mật tá tràng hoặc gan hỗng tràng…
Hội chứng Mirizzi có nguy hiểm không?
Đa phần người mắc hội chứng Mirizzi có thể cải thiện tốt sau phẫu thuật nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Nếu trì hoãn việc điều trị hoặc chẩn đoán chậm trễ, người bệnh có thể gặp những biến chứng như:
Hình thành lỗ rò túi mật – mật hoặc túi mật – ruột do viêm kéo dài
Tắc ruột do sỏi mật
Xơ gan mật thứ phát
Hẹp đường mật khởi phát muộn
Hội chứng Mirizzi có thể nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào thời điểm phát hiện và mức độ tổn thương đường mật.
Phòng ngừa hội chứng Mirizzi
Mirizzi Syndrome có thể được phòng tránh bằng những biện pháp như:
Nếu được chẩn đoán mắc viêm túi mật mạn hoặc sỏi mật, người bệnh nên tuân thủ phác đồ điều trị và tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Duy trì chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, bổ sung thực phẩm giàu chất xơ và vitamin C, uống đủ nước.
Hạn chế tiêu thụ thực phẩm giàu cholesterol, nội tạng động vật, rượu bia và nước có gas.
Tập thể dục đều đặn, kiểm soát cân nặng hợp lý.
Thăm khám ngay khi nhận thấy những triệu chứng như vàng da, đau bụng trên bên phải, chán ăn…
Người bệnh cần tránh tiêu thụ những thực phẩm giàu cholesterol như đồ ăn chế biến sẵn, đồ chiên rán và nhiều dầu mỡ
Để đặt lịch thăm khám tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Hội chứng Mirizzi gây ra tình trạng vàng da tắc mật, đau bụng trên bên phải, buồn nôn, chán ăn…. Tuy nhiên, các dấu hiệu này rất dễ bị nhầm lẫn với những bệnh lý khác gây tắc đường mật. Vì vậy, người mắc sỏi mật cần thăm khám định kỳ hoặc ngay khi xuất hiện biểu hiện bất thường để được chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời, từ đó hạn chế những biến chứng nguy hiểm.